Bảng tra cứu dưới đây tổng hợp tên tiếng Anh của Chính phủ, 14 bộ, 3 cơ quan ngang bộ, các loại đơn vị trực thuộc và chức danh hành chính thường gặp tại Việt Nam. Nội dung được tổ chức theo dạng danh mục để người đọc tìm nhanh tên cơ quan trên quyết định, công văn, hồ sơ thầu, bằng cấp, giấy tờ cá nhân và tài liệu sử dụng ở nước ngoài.
Bài viết phụ thuộc Kho từ vựng và thuật ngữ, đồng thời nằm trong cụm Thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh của BKMOS. Để tìm hiểu cách phân biệt state agency, government agency, public authority và competent authority, hãy xem bài chuyên sâu Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?
Cập nhật tháng 8/2026: Danh sách 14 bộ và 3 cơ quan ngang bộ được đối chiếu theo cơ cấu Chính phủ nhiệm kỳ 2026–2031 được Quốc hội thông qua ngày 07/04/2026.
Lưu ý đối với tài liệu cũ: Không tự động thay tên cơ quan cũ bằng tên cơ quan hiện hành. Bản dịch cần phản ánh đúng tên cơ quan, con dấu và chức danh tại thời điểm tài liệu được ban hành.
Nguồn đối chiếu: Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – cơ cấu Chính phủ nhiệm kỳ 2026–2031.
Tên tiếng Anh của Chính phủ, 14 bộ và 3 cơ quan ngang bộ
Cơ cấu Chính phủ nhiệm kỳ 2026–2031 gồm 14 bộ và 3 cơ quan ngang bộ. Bảng này ưu tiên tên tiếng Anh được Cổng Thông tin điện tử Chính phủ công bố. Chữ viết tắt chỉ mang tính tra cứu; trong hồ sơ chính thức, nên viết đầy đủ tên cơ quan ở lần xuất hiện đầu tiên và chỉ dùng chữ viết tắt khi tài liệu hoặc cơ quan đã xác lập cách viết đó.
| Phân loại | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Viết tắt thường gặp |
|---|---|---|---|
| Chính phủ | Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | Government of the Socialist Republic of Viet Nam | — |
| Bộ | Bộ Quốc phòng | Ministry of National Defense | — |
| Bộ | Bộ Công an | Ministry of Public Security | MPS |
| Bộ | Bộ Ngoại giao | Ministry of Foreign Affairs | MOFA |
| Bộ | Bộ Nội vụ | Ministry of Home Affairs | MOHA |
| Bộ | Bộ Tư pháp | Ministry of Justice | MOJ |
| Bộ | Bộ Tài chính | Ministry of Finance | MOF |
| Bộ | Bộ Công Thương | Ministry of Industry and Trade | MOIT |
| Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Ministry of Agriculture and Environment | — |
| Bộ | Bộ Xây dựng | Ministry of Construction | MOC |
| Bộ | Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch | Ministry of Culture, Sports and Tourism | MOCST |
| Bộ | Bộ Khoa học và Công nghệ | Ministry of Science and Technology | MOST |
| Bộ | Bộ Giáo dục và Đào tạo | Ministry of Education and Training | MOET |
| Bộ | Bộ Y tế | Ministry of Health | MOH |
| Bộ | Bộ Dân tộc và Tôn giáo | Ministry of Ethnic and Religious Affairs | — |
| Cơ quan ngang bộ | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | State Bank of Viet Nam | SBV |
| Cơ quan ngang bộ | Thanh tra Chính phủ | Government Inspectorate | — |
| Cơ quan ngang bộ | Văn phòng Chính phủ | Government Office | — |
Phân vai nội dung: Bảng trên dùng để tra cứu tên chính thức. Bài này không giải thích sâu ý nghĩa của “cơ quan nhà nước”. Khi cần chọn giữa state agency, government agency, public authority hoặc competent authority, hãy chuyển sang bài Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?
Chức danh lãnh đạo Chính phủ, các bộ và cơ quan ngang bộ
Tên cơ quan thường xuất hiện cùng chức danh người ký. Bảng dưới đây tập trung vào các chức danh cấp cao thường gặp trong nghị quyết, quyết định, công văn, thư đối ngoại và hồ sơ pháp lý.
| Chức danh tiếng Việt | Tên tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | President of the Socialist Republic of Viet Nam |
| Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | Vice President of the Socialist Republic of Viet Nam |
| Thủ tướng Chính phủ | Prime Minister |
| Phó Thủ tướng Thường trực | Permanent Deputy Prime Minister |
| Phó Thủ tướng | Deputy Prime Minister |
| Bộ trưởng | Minister |
| Thứ trưởng | Deputy Minister |
| Bộ trưởng Bộ Công an | Minister of Public Security |
| Bộ trưởng Bộ Ngoại giao | Minister of Foreign Affairs |
| Bộ trưởng Bộ Tư pháp | Minister of Justice |
| Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo | Minister of Education and Training |
| Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Governor of the State Bank of Viet Nam |
| Tổng Thanh tra Chính phủ | Inspector General of the Government Inspectorate |
| Bộ trưởng, Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ | Minister-Chairman of the Government Office |
Với chức danh gắn với một bộ cụ thể, cấu trúc phổ biến là Minister of + lĩnh vực hoặc Deputy Minister of + lĩnh vực. Tuy nhiên, cần ưu tiên cách viết mà cơ quan đang sử dụng trong tài liệu tiếng Anh, thay vì ghép từ máy móc.
Tên tiếng Anh các đơn vị trực thuộc bộ và cơ quan nhà nước
“Cục”, “Vụ”, “Ban” hoặc “Phòng” không có một cách dịch duy nhất cho mọi cơ quan. Bảng dưới đây chỉ cung cấp nhóm từ thường gặp để hỗ trợ tra cứu ban đầu. Tên chính thức của từng đơn vị vẫn cần được đối chiếu trên website, văn bản hoặc tài liệu đối ngoại của cơ quan chủ quản.
| Tên tiếng Việt | Cách dịch thường gặp | Lưu ý sử dụng |
|---|---|---|
| Văn phòng Bộ | Ministry Office / Office of the Ministry | Dùng theo tên giao dịch chính thức của từng bộ. |
| Thanh tra Bộ | Ministry Inspectorate | Dùng cho đơn vị thanh tra trực thuộc bộ. |
| Tổng cục | General Department / Directorate General | Kiểm tra cơ cấu hiện hành và tên riêng của từng đơn vị. |
| Cục | Authority / Agency / Department / Bureau | Không mặc định mọi “Cục” đều là Department. |
| Vụ | Department | Thường dùng cho đơn vị tham mưu thuộc bộ hoặc cơ quan ngang bộ. |
| Sở | Department | Dùng cho cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, thành phố; phải ghép đúng địa danh. |
| Phòng | Division / Section / Office | Lựa chọn theo cấp tổ chức và tên chính thức của đơn vị. |
| Ủy ban | Committee / Commission | Chọn theo tên riêng, chức năng và địa vị pháp lý. |
| Ban quản lý | Management Board / Management Authority | Không dùng một mẫu cố định cho mọi ban quản lý. |
| Học viện | Academy | Ưu tiên tên giao dịch riêng của học viện. |
| Viện | Institute | Một số đơn vị có thể dùng Academy hoặc tên riêng khác. |
| Trung tâm | Centre / Center | Thống nhất chính tả Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ trong toàn bộ hồ sơ. |
Để mở rộng vốn từ về phòng ban, nghiệp vụ và công việc văn phòng, bạn có thể tham khảo bài 369 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính văn phòng.
Chức danh hành chính thường gặp bằng tiếng Anh
| Chức danh tiếng Việt | Tên tiếng Anh tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thứ trưởng Thường trực | Permanent Deputy Minister | Dùng khi chức danh tiếng Việt có yếu tố “Thường trực”. |
| Tổng Cục trưởng | Director General | Phải xác định tên tiếng Anh của Tổng cục trước khi ghép chức danh. |
| Phó Tổng Cục trưởng | Deputy Director General | Dùng thống nhất với chức danh của người đứng đầu. |
| Cục trưởng | Director General / Director | Chọn theo tên tiếng Anh chính thức của từng Cục. |
| Phó Cục trưởng | Deputy Director General / Deputy Director | Chọn tương ứng với cách dịch Cục trưởng. |
| Vụ trưởng | Director General | Thường gặp trong bản tiếng Anh của cơ quan trung ương. |
| Phó Vụ trưởng | Deputy Director General | Cần thống nhất với tên của Vụ. |
| Chánh Văn phòng | Chief of Office / Director General of the Office | Dùng theo quy ước của từng cơ quan. |
| Phó Chánh Văn phòng | Deputy Chief of Office / Deputy Director General of the Office | Không trộn hai hệ thống chức danh trong cùng hồ sơ. |
| Viện trưởng | Director of the Institute | Một số viện sử dụng President theo tên giao dịch riêng. |
| Phó Viện trưởng | Deputy Director of the Institute | Dùng theo chức danh chính thức của đơn vị. |
| Giám đốc Trung tâm | Director of the Centre/Center | Thống nhất Centre hoặc Center. |
| Trưởng phòng | Head of Division / Head of Section | Chọn theo cấp và tên chính thức của phòng. |
| Phó Trưởng phòng | Deputy Head of Division / Deputy Head of Section | Dùng tương ứng với Trưởng phòng. |
| Chuyên viên cao cấp | Senior Specialist | Trong văn bản về ngạch công chức, cần đối chiếu bản dịch pháp luật liên quan. |
| Chuyên viên chính | Principal Specialist | Không tự động thay bằng Chief Specialist. |
| Chuyên viên | Specialist | Một số hệ thống có thể dùng Official tùy ngữ cảnh. |
| Thanh tra viên | Inspector | Có thể kết hợp Senior hoặc Principal theo ngạch. |
Tên các bộ, cơ quan cũ sau khi sáp nhập hoặc tổ chức lại
Tên cơ quan hiện hành không phải lúc nào cũng là tên cần dùng trong bản dịch. Với quyết định, giấy chứng nhận, hợp đồng, công văn hoặc hồ sơ được ban hành trước khi tổ chức lại bộ máy, cần giữ tên cơ quan đúng tại thời điểm văn bản được ký.
| Tên cơ quan cũ | Tên tiếng Anh của cơ quan cũ | Quan hệ với cơ cấu hiện hành |
|---|---|---|
| Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội | Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs | Chức năng được sắp xếp và chuyển giao cho các cơ quan kế thừa theo từng lĩnh vực. |
| Bộ Giao thông vận tải | Ministry of Transport | Được hợp nhất vào Bộ Xây dựng. |
| Bộ Thông tin và Truyền thông | Ministry of Information and Communications | Được hợp nhất vào Bộ Khoa học và Công nghệ. |
| Bộ Kế hoạch và Đầu tư | Ministry of Planning and Investment | Được hợp nhất vào Bộ Tài chính. |
| Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Ministry of Agriculture and Rural Development | Hợp nhất với Bộ Tài nguyên và Môi trường để hình thành Bộ Nông nghiệp và Môi trường. |
| Bộ Tài nguyên và Môi trường | Ministry of Natural Resources and Environment | Hợp nhất với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để hình thành Bộ Nông nghiệp và Môi trường. |
| Ủy ban Dân tộc | Committee for Ethnic Minority Affairs | Được tổ chức lại trong cơ cấu Bộ Dân tộc và Tôn giáo. |
- Tài liệu ban hành sau khi cơ quan mới hoạt động: dùng tên hiện hành thể hiện trên tài liệu.
- Tài liệu ban hành trước khi sáp nhập: giữ đúng tên cơ quan cũ, con dấu và chức danh người ký.
- Hồ sơ có tài liệu thuộc nhiều thời kỳ: dịch riêng từng tên theo ngày ban hành, không đồng nhất tất cả thành tên mới.
- Chú thích về cơ quan kế thừa: chỉ bổ sung khi nơi tiếp nhận yêu cầu hoặc khi thực sự cần tránh nhầm lẫn.
Không sửa thông tin pháp lý trong bản dịch: Việc một cơ quan đã đổi tên hoặc chấm dứt hoạt động không làm mất tên lịch sử ghi trên tài liệu gốc. Bản dịch phải phản ánh trung thực tài liệu, không tự cập nhật theo cơ cấu mới.
Tra cứu chuyên sâu theo từng cơ quan
Danh mục này cung cấp tên tra cứu nhanh. Khi cần cách ghép địa danh, cách dùng trong câu, tên đơn vị trực thuộc, chức danh người ký hoặc lỗi dịch thường gặp, hãy chuyển sang bài chuyên sâu tương ứng trong hub Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?
Bộ và cơ quan trung ương
- Bộ Công an tiếng Anh là gì?
- Bộ Ngoại giao tiếng Anh là gì?
- Bộ Tư pháp tiếng Anh là gì?
- Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếng Anh là gì?
Cơ quan địa phương và cơ quan chuyên môn
Tư pháp và tố tụng
Công an, cư trú và xuất nhập cảnh
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
- Cục Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội tiếng Anh là gì?
Cơ quan đại diện ngoại giao
Cách sử dụng bảng thuật ngữ khi dịch hồ sơ
1. Kiểm tra ngày ban hành tài liệu
Ngày ký hoặc ngày cấp giúp xác định tài liệu thuộc cơ cấu cũ hay hiện hành. Đây là bước bắt buộc với hồ sơ kéo dài qua nhiều giai đoạn tổ chức bộ máy.
2. Đọc đầy đủ tên cơ quan và đơn vị chủ quản
Không chỉ nhìn vào từ “Cục”, “Vụ”, “Sở” hoặc “Phòng”. Cần đọc toàn bộ tên, cơ quan chủ quản, địa danh, con dấu và chức danh người ký để xác định đúng cấp tổ chức.
3. Đối chiếu tên giao dịch chính thức
Khi cơ quan đã công bố tên tiếng Anh, nên dùng nhất quán tên đó. Một bản dịch tự tạo có thể đúng nghĩa từ vựng nhưng vẫn không phù hợp với tên mà cơ quan sử dụng trong giao dịch đối ngoại.
4. Không tự tạo chữ viết tắt
MPS, MOFA, MOJ, MOET và SBV là những dạng thường gặp, nhưng không phải cơ quan nào cũng có chữ viết tắt tiếng Anh ổn định. Trong tài liệu chính thức, nên viết đầy đủ ở lần xuất hiện đầu tiên.
5. Giữ thống nhất tên cơ quan và chức danh
Một cơ quan không nên được dịch bằng nhiều tên khác nhau trong cùng bộ hồ sơ. Chức danh của người ký cũng phải tương thích với tên và cấp của cơ quan.
6. Không dùng bảng theo cách máy móc
Bảng thuật ngữ hỗ trợ tra cứu, không thay thế việc kiểm tra tài liệu gốc. Những tên như “Cục”, “Ban”, “Phòng” hoặc “Ủy ban” có thể được dịch khác nhau tùy cơ cấu và tên riêng của từng đơn vị.
Với giấy tờ cá nhân và hồ sơ hộ tịch, bạn có thể xem thêm Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì?. Với hệ thống thuật ngữ rộng hơn, hãy quay lại Kho từ vựng và thuật ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam hiện có bao nhiêu bộ và cơ quan ngang bộ?
Theo cơ cấu Chính phủ nhiệm kỳ 2026–2031, Chính phủ gồm 14 bộ và 3 cơ quan ngang bộ. Ba cơ quan ngang bộ là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thanh tra Chính phủ và Văn phòng Chính phủ.
Tên tiếng Anh các bộ có thể tự dịch theo công thức không?
Không nên. Dù nhiều tên có cấu trúc Ministry of + lĩnh vực, người dịch vẫn cần ưu tiên tên tiếng Anh được Chính phủ hoặc chính cơ quan công bố. Ví dụ, Bộ Công an là Ministry of Public Security, không phải Ministry of Police.
Cục có phải lúc nào cũng dịch là Department không?
Không. “Cục” có thể được thể hiện là Authority, Agency, Department hoặc Bureau tùy chức năng và tên giao dịch chính thức của đơn vị.
Khi dịch văn bản cũ có được thay tên bộ cũ bằng tên mới không?
Thông thường không. Bản dịch cần giữ đúng tên cơ quan và chức danh tại thời điểm tài liệu được ban hành. Chỉ nên thêm thông tin về cơ quan kế thừa khi có yêu cầu hoặc khi chú thích thực sự cần thiết.
Bài này khác gì với “Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?”
Bài này là danh mục tra cứu tên Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ, đơn vị và chức danh. Bài Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì? giải thích cách lựa chọn giữa các thuật ngữ gần nghĩa và đóng vai trò hub chính của các bài về từng cơ quan.
Kết luận
Tên tiếng Anh của các bộ, ngành và chức danh hành chính phải được lựa chọn theo tên chính thức, cấp tổ chức và thời điểm ban hành tài liệu. Danh sách 14 bộ, 3 cơ quan ngang bộ và các bảng chức danh trong bài giúp tra cứu nhanh; tuy nhiên, với tài liệu pháp lý hoặc hồ sơ sử dụng ở nước ngoài, người dịch vẫn cần kiểm tra con dấu, cơ quan chủ quản, địa danh và tính nhất quán của toàn bộ hồ sơ.
Bài viết này là một nhánh tra cứu thuộc Kho từ vựng và thuật ngữ. Để nghiên cứu sâu theo nhóm hành chính và pháp lý, hãy xem hub Thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh; để tra cứu từng cơ quan, hãy bắt đầu tại Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?.
Cần dịch tài liệu có nhiều tên cơ quan và chức danh?
BKMOS nhận dịch thuật pháp lý và dịch thuật công chứng quyết định, công văn, giấy chứng nhận, hồ sơ hành chính và giấy tờ sử dụng ở nước ngoài. Thuật ngữ, tên cơ quan, chức danh và định dạng được kiểm soát thống nhất trong toàn bộ tài liệu.
Liên hệ BKMOS hoặc xem báo giá dịch thuật để được tư vấn theo hồ sơ thực tế.
