Giấy tờ cá nhân tiếng Anh thường được dịch là “personal documents”. Trong một số ngữ cảnh hẹp hơn, nếu nói về giấy tờ dùng để chứng minh danh tính, có thể dùng “identity documents” hoặc “identification documents”. Nếu nói về giấy tờ hộ tịch như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng tử, có thể dùng “civil status documents” hoặc “vital records” tùy theo hệ thống pháp lý và mục đích sử dụng.
Trong thực tế dịch thuật hồ sơ, không phải cứ thấy “giấy tờ cá nhân” là dịch máy móc thành một cụm duy nhất. Tùy vào loại hồ sơ, mục đích nộp và cơ quan tiếp nhận, chuyên viên dịch thuật cần lựa chọn thuật ngữ phù hợp để bản dịch vừa đúng nghĩa, vừa tự nhiên, vừa tránh gây hiểu nhầm khi dùng cho visa, du học, định cư, kết hôn với người nước ngoài, xin việc quốc tế hoặc làm thủ tục pháp lý ở nước ngoài.

Với kinh nghiệm xử lý nhiều bộ hồ sơ cá nhân tại BKMOS, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì, cách phân biệt với giấy tờ tùy thân, giấy tờ hộ tịch, giấy tờ cư trú, đồng thời cung cấp bảng dịch tiếng Anh các loại giấy tờ cá nhân thường gặp nhất.
1. Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, giấy tờ cá nhân thường được dịch là: Personal documents
Đây là cách dịch bao quát nhất, dùng khi nói chung về các loại giấy tờ liên quan đến thông tin cá nhân của một người, chẳng hạn như căn cước công dân, hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy xác nhận cư trú, giấy đăng ký kết hôn, lý lịch tư pháp, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân…
Ví dụ:
- Please prepare your personal documents for translation and notarization.
Vui lòng chuẩn bị giấy tờ cá nhân để dịch thuật và công chứng. - Personal documents must be translated into English before submission.
Giấy tờ cá nhân phải được dịch sang tiếng Anh trước khi nộp.
Tuy nhiên, trong dịch thuật chuyên nghiệp, “personal documents” chỉ là thuật ngữ chung. Khi dịch từng loại giấy tờ cụ thể, cần dùng đúng tên tiếng Anh của từng văn bản, vì mỗi loại giấy tờ có chức năng pháp lý khác nhau.
2. Phân biệt Personal Documents, Identity Documents và Civil Status Documents
Khi dịch hồ sơ cá nhân sang tiếng Anh, ba nhóm thuật ngữ dễ bị nhầm nhất là personal documents, identity documents và civil status documents.
Personal documents là gì?
Personal documents là giấy tờ cá nhân nói chung. Cụm này có phạm vi rộng, bao gồm nhiều loại giấy tờ liên quan đến nhân thân, cư trú, hôn nhân, học tập, nghề nghiệp hoặc tình trạng pháp lý của một cá nhân.
Ví dụ:
- Birth Certificate
- Citizen Identity Card
- Passport
- Marriage Certificate
- Criminal Record Certificate
- Certificate of Residence Information
- Certificate of Marital Status
Khi viết bài tổng quan, danh mục hồ sơ hoặc yêu cầu chuẩn bị giấy tờ, “personal documents” là lựa chọn phù hợp.
Identity documents là gì?
Identity documents hoặc identification documents là giấy tờ dùng để chứng minh danh tính. Nhóm này hẹp hơn “personal documents”.
Các giấy tờ thường thuộc nhóm identity documents gồm:
- Citizen Identity Card
- Passport
- Driver’s License
- Identity Confirmation Letter
Ví dụ:
- Please submit a valid identity document.
Vui lòng nộp giấy tờ tùy thân còn hiệu lực.
Nếu dịch “giấy tờ tùy thân”, nên ưu tiên dùng identity documents hoặc identification documents, không nên dịch chung chung là “personal papers”.
Civil status documents là gì?
Civil status documents là giấy tờ hộ tịch, dùng để ghi nhận các sự kiện hộ tịch của cá nhân như khai sinh, kết hôn, ly hôn, khai tử, tình trạng hôn nhân.
Một số giấy tờ thuộc nhóm này gồm:
- Birth Certificate
- Marriage Certificate
- Certificate of Marital Status
- Divorce Decision
- Death Certificate
- Extract of Birth Certificate
Trong hồ sơ kết hôn với người nước ngoài, định cư, bảo lãnh thân nhân hoặc thủ tục quốc tịch, nhóm giấy tờ hộ tịch thường phải dịch công chứng rất chính xác.
3. Bảng dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh thường gặp
Dưới đây là bảng dịch tham khảo các loại giấy tờ cá nhân thường gặp trong hồ sơ hành chính, visa, du học, lao động, định cư và kết hôn với người nước ngoài.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng | Ghi chú khi dịch |
|---|---|---|
| Giấy tờ cá nhân | Personal Documents | Cách dịch tổng quát nhất |
| Giấy tờ tùy thân | Identity Documents / Identification Documents | Dùng cho CCCD, hộ chiếu, bằng lái xe |
| Hồ sơ cá nhân | Personal Dossier / Personal Profile | Tùy ngữ cảnh hành chính hoặc nhân sự |
| Căn cước công dân | Citizen Identity Card / Citizen ID Card | Nên thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ hồ sơ |
| Thẻ căn cước | Identity Card / Citizen Identity Card | Tùy mẫu giấy tờ và mục đích sử dụng |
| Chứng minh nhân dân | Identity Card | Dùng cho giấy tờ cũ |
| Hộ chiếu | Passport | Thuật ngữ phổ biến, ít gây tranh cãi |
| Giấy khai sinh | Birth Certificate | Giấy tờ hộ tịch rất thường gặp |
| Trích lục khai sinh | Extract of Birth Certificate / Birth Extract | Tùy mẫu trích lục |
| Giấy đăng ký kết hôn | Marriage Certificate | Không nên dịch là Marriage Registration Paper |
| Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Certificate of Marital Status | Dùng phổ biến trong hồ sơ kết hôn, định cư |
| Quyết định ly hôn | Divorce Decision | Nếu là quyết định của tòa án |
| Bản án ly hôn | Divorce Judgment | Nếu là bản án |
| Giấy chứng tử | Death Certificate | Dùng trong hồ sơ thừa kế, bảo lãnh, thân nhân |
| Lý lịch tư pháp | Criminal Record Certificate / Police Clearance Certificate | Tùy mục đích nộp hồ sơ |
| Phiếu lý lịch tư pháp số 1 | Judicial Record Certificate No. 1 / Criminal Record Certificate No. 1 | Cần dịch đúng theo mẫu |
| Phiếu lý lịch tư pháp số 2 | Judicial Record Certificate No. 2 / Criminal Record Certificate No. 2 | Thường dùng trong một số thủ tục đặc thù |
| Giấy xác nhận thông tin cư trú | Certificate of Residence Information | Nên dùng thay cho cách dịch máy móc “Residence Confirmation” |
| Giấy xác nhận cư trú | Certificate of Residence Information / Residence Information Certificate | Tùy mẫu giấy và cơ quan cấp |
| Sổ hộ khẩu | Household Registration Book | Dùng cho hồ sơ cũ |
| Giấy xác nhận nhân thân | Identity Confirmation Letter / Certificate of Personal Identity | Tùy cơ quan cấp và nội dung giấy |
| Bằng lái xe | Driver’s License / Driving License | Driver’s License phổ biến trong tiếng Anh Mỹ |
| Sơ yếu lý lịch | Personal Background Statement / Curriculum Vitae | Không phải lúc nào cũng dịch là CV |
| Giấy ủy quyền | Power of Attorney / Authorization Letter | Tùy mức độ pháp lý của văn bản |
| Giấy cam kết | Letter of Commitment / Commitment Letter | Tùy nội dung cam kết |
| Đơn xin xác nhận | Application for Certification / Application for Confirmation | Tùy loại xác nhận |
| Giấy xác nhận độc thân | Certificate of Single Status / Certificate of Marital Status | Nên ưu tiên Certificate of Marital Status trong hồ sơ pháp lý |
| Giấy tờ hộ tịch | Civil Status Documents | Dùng cho nhóm khai sinh, kết hôn, khai tử |
| Giấy tờ cư trú | Residence Documents | Dùng cho nhóm xác nhận cư trú, thông tin cư trú |
| Giấy tờ pháp lý cá nhân | Personal Legal Documents | Dùng khi nói về giấy tờ có giá trị pháp lý của cá nhân |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng thuật ngữ. Khi dịch công chứng thực tế, chuyên viên dịch thuật cần căn cứ vào mẫu giấy cụ thể, cơ quan cấp, mục đích sử dụng và yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.
4. Các nhóm giấy tờ cá nhân thường gặp khi dịch sang tiếng Anh
Để dễ chuẩn bị hồ sơ, có thể chia giấy tờ cá nhân thành các nhóm chính dưới đây.
Nhóm 1: Giấy tờ tùy thân
Giấy tờ tùy thân là nhóm giấy tờ dùng để xác định danh tính của một cá nhân. Trong tiếng Anh, nhóm này thường được gọi là identity documents hoặc identification documents.
Các giấy tờ phổ biến gồm:
- Căn cước công dân
- Thẻ căn cước
- Chứng minh nhân dân
- Hộ chiếu
- Bằng lái xe
- Giấy xác nhận nhân thân
Khi dịch giấy tờ tùy thân, cần đặc biệt chú ý đến họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch, số định danh cá nhân, ngày cấp, nơi cấp và thời hạn sử dụng. Đây là các thông tin thường được đối chiếu trực tiếp với hồ sơ gốc.
Ví dụ, với “Căn cước công dân”, bản dịch tiếng Anh có thể dùng Citizen Identity Card hoặc Citizen ID Card. Điều quan trọng là phải thống nhất cách dịch trong toàn bộ bộ hồ sơ, tránh một giấy tờ dùng “Citizen Identity Card”, giấy khác lại dùng “Citizen Identification Card” nếu không có lý do rõ ràng.
Bạn có thể xem thêm bài chuyên sâu: Căn cước công dân tiếng Anh là gì?
Nhóm 2: Giấy tờ hộ tịch
Giấy tờ hộ tịch là nhóm giấy tờ ghi nhận các sự kiện pháp lý cơ bản của cá nhân từ khi sinh ra, kết hôn, ly hôn đến khi qua đời. Trong tiếng Anh, nhóm này thường được gọi là civil status documents.
Các giấy tờ thường gặp gồm:
- Giấy khai sinh
- Trích lục khai sinh
- Giấy đăng ký kết hôn
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
- Quyết định ly hôn
- Bản án ly hôn
- Giấy chứng tử
Nhóm giấy tờ hộ tịch thường xuất hiện trong hồ sơ kết hôn với người nước ngoài, hồ sơ bảo lãnh thân nhân, hồ sơ định cư, hồ sơ nhập quốc tịch, hồ sơ khai sinh có yếu tố nước ngoài hoặc hồ sơ thừa kế.
Khi dịch nhóm giấy tờ này, không nên chỉ dịch sát từng chữ mà cần dùng thuật ngữ pháp lý tự nhiên trong tiếng Anh. Ví dụ, “Giấy đăng ký kết hôn” nên dịch là Marriage Certificate, không nên dịch máy móc là “Marriage Registration Paper”. “Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân” nên dịch là Certificate of Marital Status, không nên dịch là “Single Paper” hoặc “Single Certificate” trong mọi trường hợp.
Bạn có thể xem thêm các bài liên quan:
- Giấy khai sinh tiếng Anh là gì?
- Giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?
Nhóm 3: Giấy tờ cư trú
Giấy tờ cư trú là nhóm giấy tờ chứng minh nơi thường trú, tạm trú hoặc thông tin cư trú của cá nhân. Trong tiếng Anh, có thể dùng cách gọi chung là residence documents.
Một số giấy tờ thường gặp gồm:
- Giấy xác nhận thông tin cư trú
- Giấy xác nhận cư trú
- Sổ hộ khẩu
- Sổ tạm trú
- Thông báo số định danh cá nhân và thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư
Trong những năm gần đây, nhiều hồ sơ không còn sử dụng sổ hộ khẩu giấy như trước mà chuyển sang giấy xác nhận thông tin cư trú hoặc dữ liệu cư trú điện tử. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Anh, cần căn cứ đúng tên giấy tờ trên bản gốc.
Với “Giấy xác nhận thông tin cư trú”, cách dịch phù hợp là Certificate of Residence Information. Đây là cách dịch rõ nghĩa hơn so với các cách dịch chung chung như “Residence Confirmation” hoặc “Residence Certificate” trong một số trường hợp.
Bạn có thể xem thêm bài chuyên sâu: Giấy xác nhận cư trú tiếng Anh là gì?
Nhóm 4: Giấy tờ lý lịch, tư pháp và nhân thân
Đây là nhóm giấy tờ dùng để xác nhận tình trạng pháp lý, lý lịch hoặc nhân thân của một cá nhân. Nhóm này thường gặp trong hồ sơ xin việc, hồ sơ lao động nước ngoài, hồ sơ du học, hồ sơ định cư, hồ sơ xin visa dài hạn hoặc hồ sơ làm việc với cơ quan nhà nước.
Các giấy tờ phổ biến gồm:
- Lý lịch tư pháp
- Phiếu lý lịch tư pháp số 1
- Phiếu lý lịch tư pháp số 2
- Sơ yếu lý lịch
- Giấy xác nhận nhân thân
- Giấy xác nhận không tiền án, tiền sự
- Giấy cam kết
- Giấy ủy quyền
Trong đó, “Lý lịch tư pháp” là một trong những giấy tờ dễ gây nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Anh. Tùy trường hợp, có thể dịch là Criminal Record Certificate, Judicial Record Certificate hoặc Police Clearance Certificate. Nếu hồ sơ nộp cho đại sứ quán, trường học, cơ quan di trú hoặc nhà tuyển dụng quốc tế, cần kiểm tra yêu cầu cụ thể để chọn thuật ngữ phù hợp.
Bạn có thể xem thêm bài chuyên sâu: Lý lịch tư pháp tiếng Anh là gì?
5. Khi nào cần dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh?
Giấy tờ cá nhân thường cần dịch sang tiếng Anh khi sử dụng trong các thủ tục có yếu tố nước ngoài. Một số trường hợp phổ biến gồm:
Dịch giấy tờ cá nhân để xin visa
Khi xin visa du lịch, thăm thân, công tác, du học hoặc định cư, cơ quan tiếp nhận hồ sơ thường yêu cầu bản dịch tiếng Anh của giấy tờ cá nhân. Tùy từng quốc gia, hồ sơ có thể cần dịch công chứng, chứng thực bản dịch hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.
Các giấy tờ thường gặp gồm hộ chiếu, căn cước công dân, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, lý lịch tư pháp, giấy xác nhận cư trú.
Dịch giấy tờ cá nhân để du học
Trong hồ sơ du học, giấy tờ cá nhân thường được nộp cùng giấy tờ học tập. Ngoài học bạ, bảng điểm, bằng tốt nghiệp, bằng đại học hoặc giấy báo nhập học, người học thường cần chuẩn bị thêm giấy khai sinh, hộ chiếu, căn cước công dân, giấy xác nhận cư trú hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
Bạn có thể xem thêm bài hub liên quan: Giấy tờ học tập tiếng Anh là gì?
Dịch giấy tờ cá nhân để kết hôn với người nước ngoài
Hồ sơ kết hôn với người nước ngoài thường yêu cầu giấy tờ hộ tịch và giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân. Những giấy tờ cần dịch sang tiếng Anh có thể gồm giấy khai sinh, căn cước công dân, hộ chiếu, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, quyết định ly hôn nếu đã từng kết hôn, giấy xác nhận cư trú và một số giấy tờ khác tùy quốc gia.
Ở nhóm hồ sơ này, thuật ngữ pháp lý cần đặc biệt chính xác vì sai một cụm từ có thể khiến cơ quan tiếp nhận yêu cầu chỉnh sửa hoặc bổ sung bản dịch.
Dịch giấy tờ cá nhân để định cư, bảo lãnh thân nhân
Hồ sơ định cư, bảo lãnh vợ chồng, cha mẹ, con cái hoặc người thân thường sử dụng nhiều giấy tờ cá nhân để chứng minh danh tính, quan hệ nhân thân, tình trạng hôn nhân và lý lịch pháp lý.
Các giấy tờ thường gặp gồm giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng tử, quyết định ly hôn, lý lịch tư pháp, hộ chiếu, căn cước công dân và giấy xác nhận cư trú.
Dịch giấy tờ cá nhân để xin việc, lao động nước ngoài
Khi làm hồ sơ xin việc cho công ty nước ngoài hoặc đi lao động ở nước ngoài, người lao động có thể cần dịch sơ yếu lý lịch, căn cước công dân, hộ chiếu, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, bằng cấp, chứng chỉ và một số giấy tờ xác nhận kinh nghiệm.
Trong trường hợp này, cần phân biệt rõ giữa CV, resume và sơ yếu lý lịch. “Sơ yếu lý lịch” trong hồ sơ hành chính Việt Nam không hoàn toàn giống CV xin việc thông thường, nên không nên tự động dịch là “CV” trong mọi trường hợp.
6. Dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Không phải mọi bản dịch giấy tờ cá nhân đều bắt buộc phải công chứng. Việc có cần dịch công chứng hay không phụ thuộc vào nơi tiếp nhận hồ sơ và mục đích sử dụng.
Tuy nhiên, trong các thủ tục chính thức như xin visa, du học, định cư, kết hôn với người nước ngoài, lao động nước ngoài, làm việc với đại sứ quán, trường học, cơ quan di trú hoặc cơ quan nhà nước, giấy tờ cá nhân thường được yêu cầu dịch công chứng hoặc chứng thực bản dịch.
Dịch công chứng giúp xác nhận bản dịch được thực hiện bởi đơn vị hoặc người dịch có đủ thẩm quyền theo quy định, đồng thời tăng độ tin cậy khi nộp cho cơ quan tiếp nhận.
Nếu hồ sơ dùng ở nước ngoài, ngoài dịch công chứng, một số giấy tờ còn có thể cần chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự tùy yêu cầu của quốc gia tiếp nhận.
Bạn có thể xem thêm bài liên quan: Dịch thuật công chứng là gì?
7. Những lỗi thường gặp khi dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh
Dịch giấy tờ cá nhân tưởng đơn giản nhưng thực tế rất dễ sai nếu người dịch không hiểu thuật ngữ hành chính, pháp lý và bối cảnh sử dụng hồ sơ. Dưới đây là những lỗi thường gặp.
Dịch từng chữ, không đúng thuật ngữ pháp lý
Một lỗi phổ biến là dịch sát từng chữ theo tiếng Việt, khiến bản dịch nghe không tự nhiên hoặc sai chuẩn thuật ngữ.
Ví dụ:
- “Giấy đăng ký kết hôn” không nên dịch máy móc là “Marriage Registration Paper”, mà nên dùng Marriage Certificate.
- “Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân” nên dùng Certificate of Marital Status, không nên dịch là “Single Paper”.
- “Giấy xác nhận thông tin cư trú” nên dùng Certificate of Residence Information, không nên dịch chung chung nếu bản gốc có tên rõ ràng.
Không thống nhất tên riêng và thông tin cá nhân
Trong một bộ hồ sơ, họ tên, ngày sinh, nơi sinh, số giấy tờ, địa chỉ và tên cơ quan cấp phải thống nhất giữa các bản dịch. Nếu một giấy tờ ghi “Nguyen Van A”, giấy khác lại ghi “Nguyễn Văn A” hoặc đảo thứ tự tên không nhất quán, hồ sơ có thể bị yêu cầu giải trình.
Thông thường, tên riêng của cá nhân không nên tự ý dịch nghĩa. Tên cơ quan, địa danh, chức danh và đơn vị hành chính cần được xử lý nhất quán theo cách dịch phù hợp.
Dịch sai cơ quan cấp giấy tờ
Tên cơ quan cấp trên giấy tờ Việt Nam thường dài và có nhiều cấp hành chính. Nếu dịch sai cơ quan cấp, bản dịch có thể bị đánh giá là thiếu chính xác.
Ví dụ, “Ủy ban nhân dân” thường được dịch là People’s Committee. “Sở Tư pháp” thường được dịch là Department of Justice. “Bộ Công an” thường được dịch là Ministry of Public Security.
Bạn có thể xem thêm bài liên quan: Bộ Công an tiếng Anh là gì?
Không chú ý mục đích sử dụng hồ sơ
Cùng một giấy tờ nhưng mục đích sử dụng khác nhau có thể dẫn đến cách dịch thuật ngữ khác nhau. Ví dụ, “Lý lịch tư pháp” khi nộp cho một số cơ quan có thể dùng Criminal Record Certificate, nhưng trong bối cảnh khác có thể phù hợp hơn với Police Clearance Certificate hoặc Judicial Record Certificate.
Vì vậy, khi dịch giấy tờ cá nhân, nên thông báo rõ hồ sơ dùng để làm gì: xin visa, du học, định cư, kết hôn, xin việc, lao động nước ngoài hay nộp cho cơ quan nào.
Tự ý chỉnh sửa nội dung trên giấy tờ gốc
Bản dịch giấy tờ cá nhân phải phản ánh trung thực nội dung bản gốc. Người dịch không được tự ý sửa ngày tháng, bổ sung thông tin, lược bỏ nội dung, thay đổi tên cơ quan hoặc diễn giải theo ý chủ quan.
Nếu bản gốc có lỗi chính tả, thông tin cũ, địa chỉ cũ hoặc định dạng đặc biệt, đơn vị dịch thuật cần xử lý theo nguyên tắc dịch thuật chuyên nghiệp và có ghi chú phù hợp khi cần thiết.
Lưu ý khi chuẩn bị giấy tờ cá nhân để dịch công chứng
Để quá trình dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh diễn ra nhanh và chính xác, bạn nên chuẩn bị hồ sơ rõ ràng ngay từ đầu.
Trước hết, bản chụp hoặc bản scan giấy tờ phải rõ nét, không mất góc, không bị lóa sáng, không che khuất dấu, chữ ký, mã QR hoặc số giấy tờ. Với giấy tờ có hai mặt như căn cước công dân, cần cung cấp đầy đủ cả mặt trước và mặt sau.
Thứ hai, cần xác định rõ mục đích sử dụng bản dịch. Một bản dịch dùng để tham khảo nội bộ sẽ khác với bản dịch công chứng nộp cho đại sứ quán, trường học, cơ quan di trú hoặc cơ quan nhà nước.
Thứ ba, nếu hồ sơ gồm nhiều giấy tờ liên quan với nhau, nên gửi cùng lúc để người dịch kiểm tra sự thống nhất của họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số giấy tờ và quan hệ nhân thân. Điều này đặc biệt quan trọng trong hồ sơ định cư, kết hôn, bảo lãnh thân nhân và du học.
Thứ tư, nếu nơi tiếp nhận hồ sơ có yêu cầu thuật ngữ riêng, mẫu dịch riêng hoặc quy định riêng về công chứng, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự, nên cung cấp trước cho đơn vị dịch thuật để tránh phải chỉnh sửa nhiều lần.
8. Câu hỏi thường gặp về giấy tờ cá nhân tiếng Anh
Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì?
Giấy tờ cá nhân tiếng Anh thường được dịch là personal documents. Nếu nói riêng về giấy tờ tùy thân như căn cước công dân, hộ chiếu, bằng lái xe, có thể dùng identity documents hoặc identification documents.
Giấy tờ tùy thân tiếng Anh là gì?
Giấy tờ tùy thân tiếng Anh là identity documents hoặc identification documents. Đây là nhóm giấy tờ dùng để chứng minh danh tính cá nhân, chẳng hạn như căn cước công dân, hộ chiếu, chứng minh nhân dân hoặc bằng lái xe.
Giấy tờ hộ tịch tiếng Anh là gì?
Giấy tờ hộ tịch tiếng Anh thường được dịch là civil status documents. Nhóm này gồm giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy chứng tử, quyết định ly hôn và các giấy tờ ghi nhận sự kiện hộ tịch khác.
Hồ sơ cá nhân tiếng Anh là gì?
Hồ sơ cá nhân có thể dịch là personal dossier hoặc personal profile tùy ngữ cảnh. Nếu nói về một bộ giấy tờ hành chính của cá nhân, personal dossier thường phù hợp hơn. Nếu nói về thông tin cá nhân trong môi trường nhân sự hoặc nghề nghiệp, personal profile có thể tự nhiên hơn.
Dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Tùy mục đích sử dụng. Nếu chỉ dùng để tham khảo, có thể không cần công chứng. Tuy nhiên, nếu nộp cho đại sứ quán, trường học, cơ quan di trú, cơ quan nhà nước hoặc hồ sơ pháp lý chính thức, giấy tờ cá nhân thường cần dịch công chứng hoặc chứng thực bản dịch.
Giấy xác nhận cư trú tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận cư trú hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú có thể dịch là Certificate of Residence Information. Đây là cách dịch rõ nghĩa và phù hợp hơn trong nhiều hồ sơ so với cách dịch chung chung như “Residence Confirmation”.
Lý lịch tư pháp tiếng Anh là gì?
Lý lịch tư pháp có thể dịch là Criminal Record Certificate, Judicial Record Certificate hoặc Police Clearance Certificate tùy mục đích sử dụng và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Khi dịch công chứng, nên căn cứ vào mẫu giấy cụ thể và bối cảnh nộp hồ sơ.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh thường được dịch là Certificate of Marital Status. Trong một số ngữ cảnh đời thường có thể gặp “Certificate of Single Status”, nhưng với hồ sơ pháp lý, “Certificate of Marital Status” thường bao quát và chuẩn hơn.
9. BKMOS dịch thuật công chứng giấy tờ cá nhân tiếng Anh
BKMOS cung cấp dịch vụ dịch thuật giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh cho nhiều mục đích khác nhau như xin visa, du học, định cư, kết hôn với người nước ngoài, xin việc quốc tế, lao động nước ngoài, hoàn thiện hồ sơ pháp lý và giao dịch hành chính.
Các loại giấy tờ cá nhân BKMOS thường xử lý gồm căn cước công dân, hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy xác nhận cư trú, lý lịch tư pháp, sơ yếu lý lịch, giấy ủy quyền, quyết định ly hôn, giấy chứng tử và nhiều giấy tờ cá nhân khác.
Với đội ngũ dịch thuật có kinh nghiệm trong lĩnh vực hồ sơ hành chính, pháp lý và công chứng, BKMOS chú trọng ba yếu tố: dịch đúng thuật ngữ, trình bày rõ ràng theo bản gốc và đảm bảo tính thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.
Nếu bạn cần dịch giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh, dịch công chứng hồ sơ cá nhân hoặc kiểm tra thuật ngữ tiếng Anh trên giấy tờ trước khi nộp, bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn nhanh và chính xác theo từng mục đích sử dụng.



