HomeKinh nghiệm & Kiến thức Dịch thuậtGiấy tờ học tập tiếng Anh là gì? Bảng dịch chuẩn hồ...

Giấy tờ học tập tiếng Anh là gì? Bảng dịch chuẩn hồ sơ du học, visa

Giấy tờ học tập tiếng Anh thường được gọi là Academic Documents hoặc Educational Documents. Đây là nhóm giấy tờ như học bạ, bảng điểm, bằng tốt nghiệp, bằng đại học, chứng chỉ… thường dùng trong hồ sơ du học, visa, định cư, xin việc hoặc dịch thuật công chứng.

giấy tờ học tập tiếng anh là gì
giấy tờ học tập tiếng anh là gì?

Tuy nhiên, không phải giấy tờ học tập nào cũng dịch giống nhau. Mỗi loại tài liệu sẽ có thuật ngữ tiếng Anh riêng tùy vào cấp học, mục đích sử dụng và yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.

1. Giấy tờ học tập tiếng Anh là gì?

Giấy tờ học tập trong tiếng Anh thường được dịch là Academic Documents hoặc Educational Documents, tùy ngữ cảnh sử dụng.

Trong hồ sơ du học, xin học bổng, xét tuyển quốc tế, visa, định cư hoặc dịch thuật công chứng, Academic Documents là cách dịch phổ biến và phù hợp hơn vì nhấn mạnh các tài liệu liên quan đến quá trình học tập, kết quả học tập và bằng cấp của người học.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Academic Documents: giấy tờ học tập, hồ sơ học thuật.
  • Educational Documents: giấy tờ giáo dục, tài liệu liên quan đến quá trình đào tạo.
  • Academic Records: hồ sơ, kết quả học tập được ghi nhận chính thức.
  • School Records: hồ sơ học tập ở bậc phổ thông.

Ví dụ:

  • Please submit your academic documents for admission review.
    Vui lòng nộp giấy tờ học tập để xét tuyển.
  • The embassy may require translated and notarized educational documents.
    Đại sứ quán có thể yêu cầu giấy tờ học tập được dịch thuật công chứng.

Tuy nhiên, khi dịch hồ sơ thực tế, không nên dịch chung tất cả là “Academic Documents”. Mỗi loại giấy tờ như học bạ, bảng điểm, bằng tốt nghiệp, bằng đại học, chứng chỉ hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời cần có cách dịch riêng để đúng bản chất tài liệu.

2. Bảng dịch các loại giấy tờ học tập sang tiếng Anh

Dưới đây là bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch giấy tờ học tập từ tiếng Việt sang tiếng Anh:

Tiếng Việt Tiếng Anh thường dùng Ghi chú khi dịch
Giấy tờ học tập Academic Documents / Educational Documents Cách gọi chung cho nhóm hồ sơ học tập
Hồ sơ học tập Academic Records / Educational Records Nhấn mạnh hồ sơ, quá trình học tập
Học bạ School Transcript / School Report / Academic Record Thường dùng cho bậc phổ thông
Học bạ THPT High School Transcript / High School Academic Record Dùng trong hồ sơ du học, học bổng
Bảng điểm Academic Transcript / Transcript of Records Dùng phổ biến trong hồ sơ học thuật
Bảng điểm đại học University Transcript / Academic Transcript Dùng cho hồ sơ sau đại học, xin việc, định cư
Bằng tốt nghiệp Diploma / Degree / Graduation Certificate Tùy cấp học và loại văn bằng
Bằng tốt nghiệp THPT High School Diploma / Upper Secondary School Graduation Diploma Dùng cho bậc THPT
Bằng đại học Bachelor’s Degree / University Degree Cần dịch theo ngành học cụ thể
Bằng thạc sĩ Master’s Degree Dùng cho văn bằng sau đại học
Bằng tiến sĩ Doctoral Degree / PhD Degree Có thể dùng PhD nếu đúng loại văn bằng
Chứng chỉ Certificate Dùng cho khóa học, ngoại ngữ, tin học, nghề nghiệp
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời Provisional Graduation Certificate / Temporary Graduation Certificate Dùng khi chưa nhận bằng chính thức
Quyết định công nhận tốt nghiệp Decision on Recognition of Graduation Thường gặp trong hồ sơ tốt nghiệp
Xác nhận sinh viên Student Confirmation Letter / Certificate of Student Status Dùng để xác nhận đang học
Thẻ sinh viên Student ID Card Dùng cho giấy tờ nhận diện sinh viên
Giấy báo nhập học Admission Letter / Letter of Admission Dùng khi được trường chấp nhận nhập học
Thư mời nhập học Offer Letter / Letter of Acceptance Tùy cách gọi của trường nước ngoài
Chứng chỉ ngoại ngữ Language Certificate Ví dụ IELTS, TOEFL, TOPIK
Chứng chỉ tin học Information Technology Certificate / Computer Skills Certificate Tùy nội dung chứng chỉ
Xếp loại tốt nghiệp Graduation Classification / Degree Classification Ví dụ Giỏi, Khá, Trung bình
Ngành học Major / Field of Study Nên thống nhất với bằng và bảng điểm
Chuyên ngành Specialization / Major Tùy cách ghi trên văn bằng
Hệ đào tạo Mode of Study / Type of Training Ví dụ chính quy, vừa học vừa làm
Niên khóa Academic Year / School Year Tùy bậc học
Điểm trung bình Grade Point Average / GPA Dùng phổ biến trong hồ sơ quốc tế
Điểm trung bình tích lũy Cumulative GPA / CGPA Thường gặp ở bậc đại học

3. Khi nào dùng Academic Documents, Educational Documents và Academic Records?

Nhiều người thường dịch “giấy tờ học tập” theo từng chữ thành “study papers” hoặc “learning documents”. Đây không phải cách dùng tự nhiên trong hồ sơ học thuật quốc tế.

Academic Documents

Academic Documents là cách dịch nên ưu tiên khi nói chung về các loại tài liệu học tập như bằng cấp, bảng điểm, học bạ, chứng chỉ, giấy xác nhận sinh viên hoặc thư mời nhập học.

Ví dụ:

  • Academic documents required for university admission
    Giấy tờ học tập cần nộp để xét tuyển đại học.
  • Translation of academic documents
    Dịch giấy tờ học tập.

Educational Documents

Educational Documents cũng có thể dùng khi nói rộng hơn về tài liệu giáo dục, hồ sơ đào tạo hoặc các giấy tờ do cơ sở giáo dục cấp.

Ví dụ:

  • Educational documents must be translated into English.
    Các giấy tờ giáo dục cần được dịch sang tiếng Anh.

Academic Records

Academic Records thường dùng khi muốn nhấn mạnh hồ sơ, kết quả học tập hoặc quá trình học tập được ghi nhận chính thức.

Ví dụ:

  • The school issued his academic records.
    Nhà trường đã cấp hồ sơ học tập của anh ấy.

Nếu chỉ nói chung về nhóm giấy tờ cần dịch, nên dùng Academic Documents. Nếu nói về kết quả học tập, quá trình học hoặc hồ sơ do trường lưu giữ, có thể dùng Academic Records.

4. Các nhóm giấy tờ học tập thường cần dịch sang tiếng Anh

Trong thực tế dịch thuật công chứng, giấy tờ học tập thường được chia thành nhiều nhóm khác nhau tùy mục đích sử dụng.

4.1. Nhóm bằng cấp

Nhóm bằng cấp thường gồm:

  • Bằng tốt nghiệp THPT.
  • Bằng trung cấp.
  • Bằng cao đẳng.
  • Bằng đại học.
  • Bằng thạc sĩ.
  • Bằng tiến sĩ.
  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.

Khi dịch nhóm tài liệu này, người dịch cần xác định đúng cấp học. Không nên mặc định mọi loại bằng đều dịch là “Degree”.

Ví dụ:

  • Bằng tốt nghiệp THPT thường là High School Diploma hoặc Upper Secondary School Graduation Diploma.
  • Bằng đại học thường là Bachelor’s Degree nếu văn bằng thuộc bậc cử nhân.
  • Bằng thạc sĩ là Master’s Degree.
  • Bằng tiến sĩ là Doctoral Degree hoặc PhD Degree nếu phù hợp.

Nếu bản gốc ghi rõ ngành học, nên dịch đầy đủ theo cấu trúc:

Bachelor’s Degree in + ngành học

Ví dụ:

  • Bachelor’s Degree in Accounting.
  • Bachelor’s Degree in Business Administration.
  • Master’s Degree in Computer Science.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn các loại bằng tốt nghiệp các cấp, cách dịch chuẩn hồ sơ, tham khảo bài Bằng thạc sĩ, tiến sĩ tiếng Anh là gìBằng Đại học Tiếng Anh là gì và bài bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

4.2. Nhóm kết quả học tập

Nhóm này thường gồm:

  • Học bạ.
  • Bảng điểm.
  • Bảng điểm đại học.
  • Bảng điểm THPT.
  • Bảng điểm toàn khóa.
  • Bảng điểm tạm thời.
  • Bảng điểm tích lũy.

Với nhóm kết quả học tập, thuật ngữ thường gặp nhất là Transcript.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

  • Academic Transcript: bảng điểm học tập nói chung, thường dùng trong hồ sơ học thuật.
  • Transcript of Records: bảng điểm, bản ghi kết quả học tập, thường dùng trong môi trường đại học.
  • School Transcript: học bạ hoặc bảng điểm phổ thông.
  • University Transcript: bảng điểm đại học.
  • Official Transcript: bảng điểm chính thức do trường cấp.

Không nên dịch “bảng điểm” là “score table” vì đây là cách dịch từng chữ, không phù hợp với hồ sơ học thuật chính thức.

Tham khảo bài viết học bạ tiếng Anh là gì để biết chi tiết cách dịch thuật chuẩn học bạ các cấp và bài bảng điểm tiếng Anh là gì để dịch bảng điểm sử dụng trong hồ sơ du học

4.3. Nhóm chứng chỉ

Nhóm chứng chỉ thường gồm:

  • Chứng chỉ tiếng Anh.
  • Chứng chỉ tin học.
  • Chứng chỉ nghề.
  • Chứng chỉ nghiệp vụ.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ khác như TOPIK, JLPT, HSK, DELF, DALF.
  • Chứng chỉ đào tạo ngắn hạn.

Từ “chứng chỉ” thường được dịch là Certificate.

Ví dụ:

  • English Certificate.
  • Computer Skills Certificate.
  • Vocational Certificate.
  • Professional Training Certificate.

Nếu chứng chỉ có tên riêng như IELTS, TOEFL, TOPIK, JLPT thì nên giữ nguyên tên chứng chỉ và chỉ dịch các thông tin đi kèm nếu cần.

4.4. Nhóm giấy xác nhận và thư từ của trường

Nhóm này thường gồm:

  • Giấy xác nhận sinh viên.
  • Giấy xác nhận đang học.
  • Giấy xác nhận tốt nghiệp.
  • Giấy báo nhập học.
  • Thư mời nhập học.
  • Thư chấp nhận nhập học.
  • Thư giới thiệu học thuật.
  • Quyết định công nhận tốt nghiệp.

Một số cách dịch thường dùng:

  • Giấy xác nhận sinh viên: Certificate of Student Status hoặc Student Confirmation Letter.
  • Giấy xác nhận đang học: Certificate of Enrollment hoặc Enrollment Confirmation Letter.
  • Giấy báo nhập học: Admission Letter.
  • Thư mời nhập học: Offer Letter hoặc Letter of Acceptance.
  • Thư giới thiệu học thuật: Academic Recommendation Letter.
  • Quyết định công nhận tốt nghiệp: Decision on Recognition of Graduation.

5. Dịch giấy tờ học tập sang tiếng Anh cần lưu ý gì?

Dịch giấy tờ học tập không chỉ là chuyển nghĩa từng từ sang tiếng Anh. Người dịch cần hiểu hệ thống giáo dục, cấp học, loại văn bằng và mục đích sử dụng hồ sơ.

5.1. Thống nhất tên người theo hộ chiếu

Nếu hồ sơ dùng cho du học, visa, định cư hoặc nộp cho trường nước ngoài, họ tên trong bản dịch nên thống nhất với hộ chiếu.

Ví dụ, nếu hộ chiếu ghi:

NGUYEN VAN AN

thì các bản dịch bằng cấp, bảng điểm, học bạ và chứng chỉ cũng nên dùng thống nhất cách ghi này để tránh sai lệch thông tin.

5.2. Dịch đúng cấp học

Một lỗi thường gặp là dịch sai cấp học. Ví dụ, bằng tốt nghiệp THPT không nên dịch thành Bachelor’s Degree. Bằng đại học không nên dịch chung chung là Diploma nếu bản chất là văn bằng cử nhân.

Cần xác định rõ:

  • THPT.
  • Trung cấp.
  • Cao đẳng.
  • Đại học.
  • Thạc sĩ.
  • Tiến sĩ.
  • Đào tạo nghề.
  • Chứng chỉ ngắn hạn.

5.3. Không dịch máy móc các thuật ngữ học thuật

Một số cách dịch không nên dùng trong hồ sơ chính thức:

Cách dịch máy móc Nên thay bằng
Study papers Academic Documents
Learning documents Academic Documents / Educational Documents
Score table Academic Transcript / Transcript of Records
Graduation paper Diploma / Graduation Certificate
Student paper Certificate of Student Status

5.4. Thống nhất ngành học, chuyên ngành và hệ đào tạo

Trong nhiều hồ sơ, cùng một ngành học có thể xuất hiện trên bằng tốt nghiệp, bảng điểm, phụ lục văn bằng và giấy xác nhận sinh viên. Nếu mỗi tài liệu dịch một kiểu khác nhau, cơ quan tiếp nhận có thể nghi ngờ hồ sơ không thống nhất.

Ví dụ:

  • Quản trị kinh doanh nên thống nhất là Business Administration.
  • Kế toán nên thống nhất là Accounting.
  • Công nghệ thông tin nên thống nhất là Information Technology.
  • Ngôn ngữ Anh nên thống nhất là English Language hoặc English Linguistics, tùy chương trình đào tạo thực tế.

5.5. Giữ nguyên tên cơ quan, trường học khi cần thiết

Tên trường, tên cơ sở đào tạo, tên cơ quan cấp bằng có thể dịch hoặc giữ nguyên tùy yêu cầu hồ sơ. Với bản dịch công chứng, người dịch thường dịch nghĩa tên cơ quan nếu có thể, đồng thời cần đảm bảo không làm sai lệch tên pháp lý.

Ví dụ:

  • University of Economics.
  • University of Foreign Languages.
  • Department of Education and Training.
  • Ministry of Education and Training.

Nếu trường đã có tên tiếng Anh chính thức, nên ưu tiên dùng tên tiếng Anh chính thức của trường.

6. Giấy tờ học tập thường dùng trong hồ sơ nào?

Giấy tờ học tập bản tiếng Anh thường được yêu cầu trong nhiều loại hồ sơ quốc tế.

6.1. Hồ sơ du học

Hồ sơ du học thường cần:

  • Học bạ.
  • Bảng điểm.
  • Bằng tốt nghiệp.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Giấy xác nhận sinh viên.
  • Thư giới thiệu.
  • Giấy báo nhập học.
  • Thư mời nhập học.

Tùy quốc gia và bậc học, trường hoặc đại sứ quán có thể yêu cầu bản dịch tiếng Anh, bản dịch công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận lãnh sự, tham khảo bài quy trình hồ sơ du học Hàn Quốc 2026 để biết thêm thông tin về hồ sơ du học hàn quốc mới nhất

6.2. Hồ sơ xin học bổng

Hồ sơ học bổng thường chú trọng:

  • Academic Transcript.
  • Degree Certificate.
  • Certificate of Enrollment.
  • Recommendation Letter.
  • Language Certificate.
  • Statement of Purpose.
  • Curriculum Vitae.

Trong nhóm này, bảng điểm và bằng cấp cần được dịch chính xác vì đây là căn cứ để đánh giá năng lực học tập.

6.3. Hồ sơ xin việc quốc tế

Khi ứng tuyển vào công ty nước ngoài hoặc chương trình làm việc quốc tế, ứng viên có thể cần dịch:

  • Bằng tốt nghiệp.
  • Bảng điểm.
  • Chứng chỉ nghề.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Sơ yếu lý lịch.
  • Đơn xin việc.
  • Thư giới thiệu.

Với mục đích xin việc, bản dịch nên dùng thuật ngữ tự nhiên, dễ hiểu với nhà tuyển dụng quốc tế.

6.4. Hồ sơ định cư, đoàn tụ gia đình

Một số hồ sơ định cư hoặc bảo lãnh thân nhân cũng yêu cầu giấy tờ học tập để chứng minh trình độ, quá trình học tập hoặc năng lực nghề nghiệp.

Nhóm giấy tờ thường gặp gồm:

  • Bằng cấp.
  • Bảng điểm.
  • Chứng chỉ nghề.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Giấy xác nhận quá trình học tập.

6.5. Hồ sơ công nhận văn bằng

Khi làm thủ tục công nhận văn bằng, đánh giá bằng cấp hoặc chuyển đổi tín chỉ, người học thường cần chuẩn bị:

  • Bằng tốt nghiệp.
  • Bảng điểm toàn khóa.
  • Phụ lục văn bằng.
  • Chương trình đào tạo.
  • Mô tả môn học.
  • Quyết định tốt nghiệp.

Đây là nhóm hồ sơ đòi hỏi tính chính xác cao, đặc biệt ở tên ngành, số tín chỉ, thời gian đào tạo, xếp loại và hình thức đào tạo.

7. Có cần dịch công chứng giấy tờ học tập không?

Có. Trong nhiều trường hợp, giấy tờ học tập cần được dịch thuật công chứng nếu dùng để nộp cho cơ quan nước ngoài, trường quốc tế, đại sứ quán, lãnh sự quán, cơ quan di trú hoặc đơn vị tuyển dụng yêu cầu bản dịch có xác nhận.

Các giấy tờ học tập thường cần dịch công chứng gồm:

  • Bằng tốt nghiệp.
  • Học bạ.
  • Bảng điểm.
  • Chứng chỉ.
  • Giấy xác nhận sinh viên.
  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
  • Quyết định công nhận tốt nghiệp.
  • Thư mời nhập học.
  • Giấy báo nhập học.

Tuy nhiên, không phải mọi hồ sơ đều yêu cầu công chứng. Có nơi chỉ cần bản dịch tiếng Anh, có nơi yêu cầu dịch công chứng, có nơi yêu cầu thêm chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự. Vì vậy, người nộp hồ sơ nên kiểm tra kỹ yêu cầu của cơ quan tiếp nhận trước khi dịch.

8. Câu hỏi thường gặp về giấy tờ học tập tiếng Anh

Giấy tờ học tập tiếng Anh là gì?

Giấy tờ học tập tiếng Anh thường là Academic Documents hoặc Educational Documents. Trong hồ sơ du học, visa, học bổng hoặc dịch thuật công chứng, Academic Documents là cách dùng phổ biến và phù hợp hơn.

Hồ sơ học tập tiếng Anh là gì?

Hồ sơ học tập tiếng Anh có thể dịch là Academic Records hoặc Educational Records. Nếu muốn nói chung về bộ giấy tờ học tập cần nộp, có thể dùng Academic Documents.

Học bạ tiếng Anh là gì?

Học bạ tiếng Anh thường là School Transcript, School Report hoặc Academic Record, tùy cấp học và mẫu giấy tờ. Với hồ sơ du học, School Transcript là cách dịch dễ hiểu và thường dùng.

Bảng điểm tiếng Anh là gì?

Bảng điểm tiếng Anh thường là Academic Transcript, Transcript of Records hoặc ngắn gọn là Transcript. Đây là cách dịch phù hợp trong hồ sơ học thuật, xét tuyển quốc tế, học bổng và công nhận văn bằng.

Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Bằng tốt nghiệp tiếng Anh có thể là Diploma, Degree hoặc Graduation Certificate, tùy cấp học. Ví dụ, bằng tốt nghiệp THPT thường là High School Diploma, còn bằng đại học thường là Bachelor’s Degree.

Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời tiếng Anh là gì?

Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời tiếng Anh thường là Provisional Graduation Certificate hoặc Temporary Graduation Certificate. Đây là giấy tờ được dùng trong thời gian người học chưa nhận bằng tốt nghiệp chính thức.

Chứng chỉ tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ tiếng Anh là Certificate. Ví dụ, chứng chỉ ngoại ngữ có thể dịch là Language Certificate, chứng chỉ tin học là Computer Skills Certificate hoặc Information Technology Certificate.

Dịch giấy tờ học tập sang tiếng Anh có cần công chứng không?

Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Nếu nộp cho trường nước ngoài, đại sứ quán, lãnh sự quán, cơ quan di trú hoặc đơn vị yêu cầu bản dịch có xác nhận, giấy tờ học tập thường cần được dịch thuật công chứng.

9. Dịch giấy tờ học tập tại BKMOS

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật, BKMOS hỗ trợ dịch thuật công chứng nhiều loại giấy tờ học tập phục vụ hồ sơ du học, visa, định cư, xin học bổng, xin việc và công nhận văn bằng.

BKMOS có thể hỗ trợ dịch:

  • Học bạ.
  • Bảng điểm.
  • Bằng tốt nghiệp.
  • Bằng đại học.
  • Bằng thạc sĩ, tiến sĩ.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Chứng chỉ nghề.
  • Giấy xác nhận sinh viên.
  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
  • Quyết định tốt nghiệp.
  • Hồ sơ du học, visa và định cư liên quan đến học tập.

Khi dịch giấy tờ học tập, BKMOS chú trọng tính chính xác của thuật ngữ, sự thống nhất giữa các tài liệu trong cùng bộ hồ sơ và cách trình bày phù hợp với mục đích sử dụng quốc tế.

“Nếu bạn đang cần hoàn thiện dịch thuật công chứng các loại giấy tờ học tập trên để nộp hồ sơ xin visa, tham khảo ngay bảng báo giá dịch thuật mới của Bkmos hoặc Liên hệ ngay với Dịch thuật BKMOS hoặc để được hỗ trợ nhanh chóng, chuyên nghiệp nhất!.”

Nguyễn Đình Phúc
Nguyễn Đình Phúchttps://bkmos.com/blog
Bài viết do ông Nguyễn Đình Phúc – Cử nhân Tiếng Anh, Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm dịch tài liệu chuyên ngành, xử lý hồ sơ visa, du học và tài liệu pháp lý đa ngôn ngữ – biên soạn và kiểm duyệt.
BÀI LIÊN QUAN
Dịch thuật công chứng nhanh Bkmos

Xem nhiều nhất