Bằng thạc sĩ, tiến sĩ tiếng Anh là gì? Trong hồ sơ học tập, du học, xin việc, định cư hoặc công nhận văn bằng, Bằng thạc sĩ tiếng Anh thường là Master’s Degree, còn bằng tiến sĩ tiếng Anh thường là Doctoral Degree hoặc PhD. Trong bản dịch công chứng, người dịch cần căn cứ vào tên văn bằng, ngành đào tạo, phụ lục văn bằng và mục đích sử dụng hồ sơ để chọn cách dịch phù hợp, không nên tự quy đổi sang MBA, LLM, DBA hoặc EdD nếu bản gốc không thể hiện rõ.

Theo Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT quy định về nội dung chính ghi trên văn bằng giáo dục đại học, văn bằng có thể ghi tên văn bằng theo từng trình độ đào tạo như bằng cử nhân, bằng thạc sĩ, bằng tiến sĩ và văn bằng trình độ tương đương; đồng thời có các thông tin như ngành đào tạo, cơ sở cấp bằng, thông tin người được cấp, hạng tốt nghiệp nếu có, số hiệu và số vào sổ cấp bằng. Vì vậy, khi dịch bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ sang tiếng Anh, không nên chỉ dịch theo từ khóa chung mà cần căn cứ vào nội dung cụ thể trên văn bằng gốc
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật hồ sơ học tập, BKMOS nhận thấy nhiều người thường nhầm lẫn giữa Master’s Degree, Master of Arts, Master of Science, Doctoral Degree, Doctorate và PhD. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dịch “bằng thạc sĩ”, “bằng tiến sĩ” sang tiếng Anh sao cho đúng, tự nhiên và phù hợp khi dùng trong hồ sơ quốc tế.
1. Bằng thạc sĩ tiếng Anh là gì?
“Bằng thạc sĩ” trong tiếng Anh thường được dịch là: Master’s Degree
Đây là cách dịch phổ biến và dễ hiểu nhất khi nói đến văn bằng được cấp sau khi người học hoàn thành chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ.
Ví dụ:
- Bằng thạc sĩ: Master’s Degree
- Bằng Thạc sĩ Kinh tế: Master’s Degree in Economics
- Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh: Master’s Degree in Business Administration
- Bằng Thạc sĩ Luật: Master’s Degree in Law
- Bằng Thạc sĩ Công nghệ thông tin: Master’s Degree in Information Technology
Trong nhiều trường hợp, nếu muốn diễn đạt cụ thể hơn theo loại chương trình hoặc lĩnh vực đào tạo, có thể dùng các cách như:
- Master of Arts
- Master of Science
- Master of Business Administration
- Master of Laws
- Master of Engineering
- Master of Education
Tuy nhiên, trong dịch thuật công chứng, người dịch cần căn cứ vào tên văn bằng, ngành đào tạo và nội dung ghi trên bản gốc. Không nên tự ý chuyển mọi bằng thạc sĩ thành MA, MSc, MBA hoặc LLM nếu văn bằng gốc không thể hiện rõ căn cứ tương ứng.
2. Bằng tiến sĩ tiếng Anh là gì?
“Bằng tiến sĩ” trong tiếng Anh thường được dịch là: Doctoral Degree
Ngoài ra, trong nhiều hồ sơ học thuật, “bằng tiến sĩ” cũng có thể được diễn đạt là:
PhD Degree
Doctorate
Doctor of Philosophy
Trong đó, PhD là viết tắt của Doctor of Philosophy. Dù có chữ “Philosophy”, PhD không chỉ dùng cho ngành triết học mà được dùng rất rộng rãi cho học vị tiến sĩ nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, kỹ thuật, khoa học, ngôn ngữ, xã hội học, y sinh, công nghệ hoặc quản trị.
Ví dụ:
- Bằng tiến sĩ: Doctoral Degree
- Bằng Tiến sĩ Kinh tế: Doctoral Degree in Economics / PhD in Economics
- Bằng Tiến sĩ Giáo dục học: Doctoral Degree in Education / PhD in Education
- Bằng Tiến sĩ Kỹ thuật: Doctoral Degree in Engineering / PhD in Engineering
- Bằng Tiến sĩ Luật: Doctoral Degree in Law / PhD in Law
Trong bản dịch văn bằng chính thức, cách dùng Doctoral Degree in + ngành đào tạo thường an toàn và rõ nghĩa. Nếu hồ sơ học thuật, lý lịch khoa học hoặc hồ sơ nghiên cứu cần thể hiện học vị tiến sĩ theo thông lệ quốc tế, có thể dùng PhD in + lĩnh vực nếu phù hợp với bản gốc và mục đích hồ sơ.
Bài viết này tập trung vào “bằng thạc sĩ” và “Bằng tiến sĩ” trong hồ sơ học tập bậc sau đại học. Nếu bạn cần tìm cách dịch “bằng tốt nghiệp” nói chung ở các cấp học khác nhau như Bằng Đại Học, THCS, THPT, cao đẳng, đại học, có thể xem bài “Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
3. Cách phát âm Master’s Degree và Doctoral Degree
Master’s Degree được phát âm là:
- Anh – Anh: /ˈmɑː.stəz dɪˈɡriː/
- Anh – Mỹ: /ˈmæs.tɚz dɪˈɡriː/
Doctoral Degree được phát âm là:
- Anh – Anh: /ˈdɒk.tər.əl dɪˈɡriː/
- Anh – Mỹ: /ˈdɑːk.tɚ.əl dɪˈɡriː/
Ví dụ:
She has a Master’s Degree in Finance.
Cô ấy có bằng thạc sĩ ngành Tài chính.
He earned a Doctoral Degree in Education.
Anh ấy nhận bằng tiến sĩ ngành Giáo dục học.
The applicant submitted his PhD degree and academic transcript.
Ứng viên đã nộp bằng tiến sĩ và bảng điểm học tập.
4. Master’s Degree, Master Degree hay Master Degree Certificate?
Cách viết đúng và tự nhiên nhất là:
Master’s Degree
Trong tiếng Anh chuẩn, nên có dấu sở hữu ’s sau từ Master. Vì vậy, trong hồ sơ chính thức, nên viết Master’s Degree, không nên viết Master Degree.
Cũng không nên dịch “bằng thạc sĩ” thành Master Degree Certificate nếu không có lý do đặc biệt. Cụm này nghe thiếu tự nhiên và dễ bị hiểu là “giấy chứng nhận” hơn là văn bằng học thuật chính thức.
Nên dùng:
Master’s Degree in Business Administration
Không nên dùng:
Master Degree Certificate in Business Administration
Tương tự, “bằng tiến sĩ” nên dịch là Doctoral Degree, Doctorate hoặc PhD Degree, không nên dịch máy móc thành Doctor Degree Certificate.
5. Bằng thạc sĩ và học vị thạc sĩ có giống nhau không?
Trong tiếng Việt, “bằng thạc sĩ” và “học vị thạc sĩ” thường được dùng gần nhau nhưng không hoàn toàn giống về sắc thái.
Bằng thạc sĩ nhấn mạnh vào văn bằng được cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo.
Học vị thạc sĩ nhấn mạnh vào trình độ học thuật hoặc danh xưng học thuật mà người học đạt được.
Khi dịch sang tiếng Anh:
- Bằng thạc sĩ: Master’s Degree
- Học vị thạc sĩ: Master’s Degree / Master’s level qualification
- Người có bằng thạc sĩ: holder of a Master’s Degree / Master’s Degree holder
Ví dụ:
He holds a Master’s Degree in Finance.
Anh ấy có bằng thạc sĩ ngành Tài chính.
She is a Master’s Degree holder in Education.
Cô ấy là người có bằng thạc sĩ ngành Giáo dục.
Trong bản dịch công chứng văn bằng, cách dùng Master’s Degree là phổ biến và rõ ràng nhất.
6. Bằng tiến sĩ, học vị tiến sĩ và PhD khác nhau thế nào?
“Bằng tiến sĩ” là văn bằng được cấp sau khi người học hoàn thành chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ.
“Học vị tiến sĩ” là học vị học thuật mà người học đạt được sau khi bảo vệ luận án và đáp ứng các yêu cầu đào tạo.
PhD là một dạng học vị tiến sĩ nghiên cứu rất phổ biến trong hệ thống giáo dục quốc tế. PhD là viết tắt của Doctor of Philosophy.
Trong tiếng Anh, tùy ngữ cảnh có thể dùng:
- Bằng tiến sĩ: Doctoral Degree
- Học vị tiến sĩ: Doctorate / Doctoral Degree
- Tiến sĩ chuyên ngành: PhD in + lĩnh vực
- Người có bằng tiến sĩ: holder of a Doctoral Degree / PhD holder
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: PhD candidate / doctoral candidate
Ví dụ:
She holds a Doctoral Degree in Linguistics.
Cô ấy có bằng tiến sĩ ngành Ngôn ngữ học.
He completed his PhD in Computer Science.
Anh ấy đã hoàn thành chương trình tiến sĩ ngành Khoa học máy tính.
The university requires a doctoral degree for this position.
Trường đại học yêu cầu ứng viên có bằng tiến sĩ cho vị trí này.
7. Các cách dịch bằng thạc sĩ sang tiếng Anh thường gặp
Dưới đây là một số cách dịch phổ biến khi xử lý bằng thạc sĩ trong hồ sơ tiếng Anh:
| Tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Bằng thạc sĩ | Master’s Degree |
| Bằng Thạc sĩ Kinh tế | Master’s Degree in Economics |
| Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh | Master’s Degree in Business Administration / MBA |
| Bằng Thạc sĩ Luật | Master’s Degree in Law / Master of Laws |
| Bằng Thạc sĩ Giáo dục học | Master’s Degree in Education / Master of Education |
| Bằng Thạc sĩ Kỹ thuật | Master’s Degree in Engineering / Master of Engineering |
| Bằng Thạc sĩ Khoa học máy tính | Master’s Degree in Computer Science / Master of Science in Computer Science |
| Bằng Thạc sĩ Tài chính | Master’s Degree in Finance |
| Bằng Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh | Master’s Degree in English Language |
| Bằng Thạc sĩ Y tế công cộng | Master’s Degree in Public Health / Master of Public Health |
Lưu ý: Các cách viết tắt như MBA, LLM, MSc, MA, MEng, MEd, MPH chỉ nên dùng khi có cơ sở phù hợp. Nếu bản gốc chỉ ghi “Thạc sĩ” và tên ngành, cách dịch an toàn thường là Master’s Degree in + ngành đào tạo.
8. Các cách dịch bằng tiến sĩ sang tiếng Anh thường gặp
Dưới đây là một số cách dịch phổ biến khi xử lý bằng tiến sĩ:
| Tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh thường dùng |
| Bằng tiến sĩ | Doctoral Degree |
| Bằng Tiến sĩ Kinh tế | Doctoral Degree in Economics / PhD in Economics |
| Bằng Tiến sĩ Luật | Doctoral Degree in Law / PhD in Law |
| Bằng Tiến sĩ Giáo dục học | Doctoral Degree in Education / PhD in Education |
| Bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học | Doctoral Degree in Linguistics / PhD in Linguistics |
| Bằng Tiến sĩ Kỹ thuật | Doctoral Degree in Engineering / PhD in Engineering |
| Bằng Tiến sĩ Khoa học máy tính | Doctoral Degree in Computer Science / PhD in Computer Science |
| Bằng Tiến sĩ Y học | Doctoral Degree in Medicine / PhD in Medicine |
| Bằng Tiến sĩ Quản trị kinh doanh | Doctoral Degree in Business Administration / PhD in Business Administration |
Trong bản dịch văn bằng, Doctoral Degree in + ngành đào tạo thường rõ nghĩa, trang trọng và phù hợp với nhiều loại hồ sơ. Trong hồ sơ nghiên cứu, học thuật hoặc lý lịch khoa học, PhD in + lĩnh vực cũng là cách dùng rất phổ biến nếu phù hợp với văn bằng gốc.
9. Nên dùng Doctoral Degree, Doctorate hay PhD?
Ba cụm Doctoral Degree, Doctorate và PhD đều liên quan đến trình độ tiến sĩ, nhưng cách dùng có khác nhau.
Doctoral Degree là cách gọi trang trọng, rõ nghĩa, thường phù hợp khi dịch văn bằng hoặc mô tả trình độ đào tạo.
Ví dụ:
Doctoral Degree in Education
Bằng Tiến sĩ Giáo dục học
Doctorate là danh từ chỉ học vị tiến sĩ nói chung, thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc mô tả trình độ.
Ví dụ:
She received her doctorate in Linguistics.
Cô ấy nhận học vị tiến sĩ ngành Ngôn ngữ học.
PhD là cách gọi phổ biến của tiến sĩ nghiên cứu, đặc biệt trong môi trường học thuật quốc tế.
Ví dụ:
PhD in Economics
Tiến sĩ Kinh tế
Nếu dịch văn bằng công chứng, BKMOS thường khuyên dùng cách diễn đạt bám sát văn bằng gốc, ví dụ Doctoral Degree in + ngành đào tạo. Nếu hồ sơ yêu cầu thuật ngữ học thuật quốc tế hoặc lý lịch khoa học, có thể cân nhắc dùng PhD in + lĩnh vực khi phù hợp.
10. Master of Arts, Master of Science, MBA, LLM là gì?
Khi tìm hiểu “bằng thạc sĩ tiếng Anh là gì”, bạn sẽ gặp nhiều cách gọi khác nhau. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến:
Master of Arts, viết tắt là MA, thường dùng cho một số ngành thuộc khối xã hội, nhân văn, ngôn ngữ, giáo dục, truyền thông, nghệ thuật hoặc các ngành có thiên hướng lý thuyết.
Master of Science, viết tắt là MSc hoặc MS, thường dùng cho các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán, máy tính, sinh học hoặc các ngành có thiên hướng nghiên cứu/khoa học ứng dụng.
Master of Business Administration, viết tắt là MBA, là bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh.
Master of Laws, viết tắt là LLM, là bằng thạc sĩ luật.
Master of Education, viết tắt là MEd, là bằng thạc sĩ giáo dục.
Master of Engineering, viết tắt là MEng, là bằng thạc sĩ kỹ thuật.
Tuy nhiên, khi dịch bằng thạc sĩ của Việt Nam sang tiếng Anh, không nên tự động quy đổi tất cả sang MA, MSc, MBA hoặc LLM. Nếu văn bằng gốc không ghi rõ hệ bằng tương ứng, cách dịch Master’s Degree in + ngành đào tạo thường an toàn và trung lập hơn.
11. PhD, DBA, EdD khác nhau thế nào?
Khi dịch hoặc đọc hồ sơ tiến sĩ, ngoài PhD, bạn có thể gặp một số học vị tiến sĩ khác như DBA hoặc EdD.
PhD là Doctor of Philosophy, thường thiên về nghiên cứu học thuật.
DBA là Doctor of Business Administration, thường liên quan đến nghiên cứu ứng dụng trong quản trị kinh doanh.
EdD là Doctor of Education, thường liên quan đến lĩnh vực giáo dục, quản lý giáo dục hoặc chính sách giáo dục.
Tuy nhiên, trong bản dịch văn bằng Việt Nam, không nên tự ý chuyển “Tiến sĩ Quản trị kinh doanh” thành DBA hoặc “Tiến sĩ Giáo dục học” thành EdD nếu văn bằng gốc không có căn cứ rõ ràng. Cách dịch trung lập như Doctoral Degree in Business Administration hoặc Doctoral Degree in Education thường an toàn hơn.
12. Khi nào cần dịch bằng thạc sĩ, tiến sĩ sang tiếng Anh?
Bằng thạc sĩ, tiến sĩ thường cần dịch sang tiếng Anh trong các trường hợp sau:
- Nộp hồ sơ du học bậc cao hơn
- Xin học bổng sau đại học
- Làm hồ sơ nghiên cứu sinh
- Xin việc tại công ty, trường học hoặc tổ chức quốc tế
- Bổ nhiệm chức danh, xét hồ sơ chuyên gia
- Làm hồ sơ định cư hoặc visa lao động
- Công nhận văn bằng tại nước ngoài
- Nộp hồ sơ giảng viên, nghiên cứu viên
- Làm hồ sơ dự án, đấu thầu, tư vấn chuyên gia
- Bổ sung hồ sơ nhân sự cho doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài
Với hồ sơ học thuật sau đại học, bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ thường đi cùng bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ, giấy xác nhận sinh viên hoặc giấy tờ học tập khác. Xem thêm bài Giấy tờ học tập tiếng Anh là gì để nắm bảng thuật ngữ tổng hợp.
13. Dịch bằng thạc sĩ, tiến sĩ cần chú ý những gì?
Khi dịch bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ sang tiếng Anh, cần đặc biệt chú ý các nội dung sau:
Dịch đúng tên văn bằng
Nếu văn bằng gốc ghi “Thạc sĩ”, bản dịch nên thể hiện rõ là Master’s Degree. Nếu văn bằng gốc ghi “Tiến sĩ”, bản dịch nên thể hiện rõ là Doctoral Degree, Doctorate hoặc PhD tùy ngữ cảnh.
Không nên dịch chung chung là Degree vì sẽ không thể hiện được trình độ đào tạo.
Dịch đúng ngành đào tạo
Ngành đào tạo là phần rất quan trọng trong văn bằng sau đại học. Chỉ cần dịch sai ngành, hồ sơ có thể bị hiểu sai về chuyên môn.
Ví dụ:
- Quản trị kinh doanh: Business Administration
- Kinh tế học: Economics
- Tài chính – Ngân hàng: Finance and Banking
- Luật kinh tế: Economic Law
- Ngôn ngữ học: Linguistics
- Giáo dục học: Education
- Khoa học máy tính: Computer Science
- Công nghệ thông tin: Information Technology
- Kỹ thuật xây dựng: Civil Engineering
- Quản lý giáo dục: Educational Management
Nếu tên ngành có bản dịch chính thức của trường hoặc được ghi trong phụ lục văn bằng, nên ưu tiên sử dụng cách dịch chính thức đó để bảo đảm thống nhất.
Dịch đúng tên luận văn, luận án nếu có
Một số hồ sơ yêu cầu dịch kèm phụ lục văn bằng, bảng điểm, quyết định công nhận học vị hoặc tài liệu liên quan đến luận văn, luận án.
Trong đó:
- Luận văn thạc sĩ: Master’s thesis
- Luận án tiến sĩ: Doctoral dissertation / PhD dissertation
- Đề tài luận văn: Thesis title
- Đề tài luận án: Dissertation title
- Người hướng dẫn khoa học: Academic supervisor / Scientific supervisor
Tên luận văn, luận án cần được dịch chính xác, trang trọng và đúng thuật ngữ chuyên ngành. Đây là phần không nên dịch máy móc vì có thể ảnh hưởng đến hồ sơ học thuật hoặc hồ sơ nghiên cứu.
Dịch đúng xếp loại nếu văn bằng có ghi
Một số văn bằng hoặc phụ lục văn bằng có thể ghi hạng tốt nghiệp hoặc xếp loại. Có thể tham khảo cách dịch như sau:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Xuất sắc | Excellent |
| Giỏi | Very Good |
| Khá | Good |
| Trung bình khá | Fairly Good / Above Average |
| Trung bình | Average |
Tuy nhiên, với văn bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ, không phải lúc nào cũng có xếp loại giống bậc đại học. Người dịch cần bám sát bản gốc, không tự ý thêm thông tin nếu văn bằng không ghi.
Không tự quy đổi học vị theo hệ nước ngoài
Một lỗi thường gặp là tự ý quy đổi văn bằng Việt Nam sang hệ học vị của nước ngoài mà không có căn cứ.
Ví dụ, không nên tự đổi:
- Tiến sĩ Quản trị kinh doanh thành DBA nếu văn bằng không ghi DBA
- Tiến sĩ Giáo dục học thành EdD nếu văn bằng không ghi EdD
- Thạc sĩ Luật thành LLM nếu không có cơ sở phù hợp
- Thạc sĩ Khoa học thành MSc nếu bản gốc không thể hiện rõ hệ bằng
Trong dịch thuật công chứng, nguyên tắc quan trọng là phản ánh trung thực nội dung bản gốc, đồng thời chọn thuật ngữ tiếng Anh dễ hiểu, đúng ngữ cảnh và hạn chế gây hiểu nhầm.
14. Bằng thạc sĩ, tiến sĩ có phải là Diploma không?
Không nên dịch “bằng thạc sĩ” hoặc “bằng tiến sĩ” thành Diploma trong phần lớn hồ sơ học thuật.
Trong tiếng Anh, Degree thường dùng cho văn bằng học thuật như:
- Bachelor’s Degree
- Master’s Degree
- Doctoral Degree
Trong khi đó, Diploma có thể dùng cho nhiều loại văn bằng, chứng chỉ, chương trình đào tạo nghề, chương trình ngắn hạn hoặc một số hệ đào tạo khác tùy quốc gia. Nếu dịch “bằng thạc sĩ” thành Master Diploma hoặc “bằng tiến sĩ” thành Doctoral Diploma, cách diễn đạt này dễ thiếu tự nhiên và không phù hợp với thông lệ hồ sơ học thuật quốc tế.
Nên dùng:
Master’s Degree in Finance
Doctoral Degree in Education
Không nên dùng:
Master Diploma in Finance
Doctoral Diploma in Education
15. Mẫu dịch một số thông tin thường gặp trên bằng thạc sĩ, tiến sĩ
Dưới đây là một số thuật ngữ thường gặp khi dịch văn bằng sau đại học:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Bằng thạc sĩ | Master’s Degree |
| Bằng tiến sĩ | Doctoral Degree |
| Thạc sĩ | Master |
| Tiến sĩ | Doctoral Degree / Doctorate / PhD |
| Trình độ thạc sĩ | Master’s level |
| Trình độ tiến sĩ | Doctoral level |
| Ngành đào tạo | Field of Study / Major |
| Chuyên ngành | Specialization / Major |
| Luận văn thạc sĩ | Master’s thesis |
| Luận án tiến sĩ | Doctoral dissertation / PhD dissertation |
| Nghiên cứu sinh | Doctoral candidate / PhD candidate |
| Người hướng dẫn khoa học | Academic supervisor / Scientific supervisor |
| Hội đồng đánh giá luận án | Dissertation Evaluation Committee |
| Bảo vệ luận văn | Thesis defense |
| Bảo vệ luận án | Dissertation defense |
| Quyết định công nhận học vị | Decision on Recognition of Degree |
| Số hiệu văn bằng | Degree Number |
| Số vào sổ cấp bằng | Registration Number |
| Ngày cấp | Date of Issue |
| Hiệu trưởng | Rector / President |
| Giám đốc học viện | Director / President |
Tùy mẫu văn bằng, cơ sở giáo dục và yêu cầu hồ sơ, một số thuật ngữ có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn. Ví dụ, “Rector” và “President” đều có thể dùng cho người đứng đầu trường đại học trong các ngữ cảnh khác nhau.
BKMOS đã chuẩn bị mẫu dịch tham khảo cho Bằng thạc sĩ, giúp bạn dễ hình dung cách trình bày bản dịch tiếng Anh trong hồ sơ visa, du học, kết hôn hoặc định cư.
Tải miễn phí mẫu dịch thuật Bằng thạc sĩ bằng Tiếng Anh
16. Ví dụ dịch bằng thạc sĩ sang tiếng Anh
Ví dụ 1: Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
Tiếng Việt:
Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
Tiếng Anh:
Master’s Degree in Business Administration
hoặc
Master of Business Administration
Ví dụ 2: Bằng Thạc sĩ Luật
Tiếng Việt:
Bằng Thạc sĩ Luật
Tiếng Anh:
Master’s Degree in Law
hoặc
Master of Laws
Ví dụ 3: Bằng Thạc sĩ Giáo dục học
Tiếng Việt:
Bằng Thạc sĩ Giáo dục học
Tiếng Anh:
Master’s Degree in Education
hoặc
Master of Education
Ví dụ 4: Bằng Thạc sĩ Công nghệ thông tin
Tiếng Việt:
Bằng Thạc sĩ Công nghệ thông tin
Tiếng Anh:
Master’s Degree in Information Technology
Ví dụ 5: Bằng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng
Tiếng Việt:
Bằng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng
Tiếng Anh:
Master’s Degree in Civil Engineering
hoặc
Master of Engineering in Civil Engineering
17. Ví dụ dịch bằng tiến sĩ sang tiếng Anh
Ví dụ 1: Bằng Tiến sĩ Kinh tế
Tiếng Việt:
Bằng Tiến sĩ Kinh tế
Tiếng Anh:
Doctoral Degree in Economics
hoặc
PhD in Economics
Ví dụ 2: Bằng Tiến sĩ Giáo dục học
Tiếng Việt:
Bằng Tiến sĩ Giáo dục học
Tiếng Anh:
Doctoral Degree in Education
hoặc
PhD in Education
Ví dụ 3: Bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học
Tiếng Việt:
Bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học
Tiếng Anh:
Doctoral Degree in Linguistics
hoặc
PhD in Linguistics
Ví dụ 4: Bằng Tiến sĩ Khoa học máy tính
Tiếng Việt:
Bằng Tiến sĩ Khoa học máy tính
Tiếng Anh:
Doctoral Degree in Computer Science
hoặc
PhD in Computer Science
Ví dụ 5: Bằng Tiến sĩ Quản trị kinh doanh
Tiếng Việt:
Bằng Tiến sĩ Quản trị kinh doanh
Tiếng Anh:
Doctoral Degree in Business Administration
hoặc
PhD in Business Administration
Lưu ý: Nếu văn bằng gốc không ghi DBA, không nên tự dịch thành Doctor of Business Administration chỉ vì ngành học là Quản trị kinh doanh.
18. Bằng thạc sĩ, tiến sĩ và bảng điểm có cần dịch cùng nhau không?
Trong nhiều hồ sơ quốc tế, bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ thường được yêu cầu nộp cùng bảng điểm, phụ lục văn bằng, quyết định công nhận tốt nghiệp, quyết định công nhận học vị, lý lịch khoa học hoặc bản tóm tắt luận văn/luận án.
Bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ chứng minh người học đã hoàn thành chương trình và được cấp văn bằng. Trong khi đó, bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng giúp thể hiện quá trình học, số tín chỉ, môn học, điểm trung bình, tên luận văn, tên luận án hoặc kết quả bảo vệ.
Nếu bạn dùng hồ sơ để xin học bổng, học tiếp, làm nghiên cứu sinh, xin việc học thuật, công nhận văn bằng hoặc nộp cho tổ chức quốc tế, nên dịch đồng bộ các tài liệu liên quan để thuật ngữ được thống nhất.
Ví dụ, nếu bằng thạc sĩ dịch ngành “Quản lý giáo dục” là Educational Management, thì bảng điểm, phụ lục văn bằng và lý lịch khoa học cũng nên thống nhất cách dịch này. Không nên để mỗi tài liệu dùng một cách dịch khác nhau nếu cùng chỉ một ngành học.
19. Dịch bằng thạc sĩ, tiến sĩ sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Có cần công chứng hay không phụ thuộc vào yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.
Bạn có thể cần bản dịch công chứng bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong các trường hợp:
- Nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước
- Nộp hồ sơ cho đại sứ quán, lãnh sự quán
- Làm hồ sơ định cư hoặc visa lao động
- Xin học bổng hoặc học tiếp ở nước ngoài
- Công nhận văn bằng tại nước ngoài
- Làm hồ sơ chuyên gia, giảng viên, nghiên cứu viên
- Nộp hồ sơ nhân sự cho doanh nghiệp nước ngoài
- Tham gia dự án, gói thầu hoặc hồ sơ năng lực chuyên môn
Nếu đơn vị tiếp nhận chỉ yêu cầu bản dịch thường, bạn có thể không cần công chứng. Tuy nhiên, với giấy tờ học thuật quan trọng như bằng thạc sĩ, bằng tiến sĩ, bản dịch công chứng thường giúp hồ sơ có tính chính thức và dễ được chấp nhận hơn.
20. Những lỗi thường gặp khi tự dịch bằng thạc sĩ, tiến sĩ
Khi tự dịch bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ, nhiều người dễ gặp các lỗi sau:
- Dịch “bằng thạc sĩ” thành Master Degree thay vì Master’s Degree
- Dịch “bằng tiến sĩ” thành Doctor Degree thay vì Doctoral Degree hoặc PhD
- Dịch sai ngành đào tạo
- Tự ý quy đổi sang MBA, LLM, DBA, EdD khi văn bằng gốc không có căn cứ
- Dịch “luận văn” và “luận án” giống nhau
- Dùng lẫn thesis và dissertation không đúng ngữ cảnh
- Dịch sai tên trường hoặc không dùng tên tiếng Anh chính thức của trường
- Không thống nhất thuật ngữ giữa bằng, bảng điểm và phụ lục văn bằng
- Tự thêm thông tin ngoài bản gốc
- Dùng bản dịch máy khiến câu chữ thiếu trang trọng, không phù hợp hồ sơ học thuật
Với hồ sơ sau đại học, những lỗi này có thể ảnh hưởng đến việc xét tuyển, xét học bổng, công nhận văn bằng hoặc đánh giá chuyên môn. Vì vậy, nếu hồ sơ dùng cho mục đích quan trọng, bạn nên sử dụng dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp.
21. Câu hỏi thường gặp về bằng thạc sĩ, tiến sĩ tiếng Anh
Bằng thạc sĩ tiếng Anh là gì?
Bằng thạc sĩ tiếng Anh là Master’s Degree. Nếu cần ghi rõ ngành học, có thể dùng cấu trúc Master’s Degree in + ngành đào tạo, ví dụ Master’s Degree in Finance hoặc Master’s Degree in Education.
Bằng thạc sĩ viết tắt tiếng Anh là gì?
Tùy ngành và chương trình, bằng thạc sĩ có thể viết tắt là MA, MSc, MBA, MEd, MEng, LLM hoặc MPH. Khi dịch công chứng, không nên tự dùng viết tắt nếu văn bằng gốc không thể hiện rõ.
Bằng tiến sĩ tiếng Anh là gì?
Bằng tiến sĩ tiếng Anh thường là Doctoral Degree. Trong hồ sơ học thuật, có thể dùng PhD Degree hoặc PhD in + lĩnh vực nếu phù hợp với văn bằng và mục đích sử dụng.
Bằng tiến sĩ viết tắt tiếng Anh là gì?
Cách viết tắt phổ biến nhất là PhD. Một số học vị tiến sĩ chuyên nghiệp có thể là DBA, EdD hoặc các dạng khác tùy chương trình.
Master’s Degree hay Master Degree mới đúng?
Cách viết đúng và tự nhiên hơn là Master’s Degree, có dấu sở hữu ’s. Trong văn bản chính thức, nên dùng Master’s Degree thay vì Master Degree.
PhD là gì?
PhD là viết tắt của Doctor of Philosophy, thường được hiểu là học vị tiến sĩ nghiên cứu. PhD được dùng cho nhiều lĩnh vực, không chỉ riêng ngành triết học.
Doctoral Degree và PhD có giống nhau không?
Doctoral Degree là cách gọi chung cho bằng tiến sĩ. PhD là một loại học vị tiến sĩ nghiên cứu phổ biến. Trong nhiều trường hợp, hai cách gọi này có thể gần nghĩa, nhưng khi dịch văn bằng công chứng, nên căn cứ vào bản gốc và mục đích sử dụng hồ sơ.
Bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh tiếng Anh là gì?
Bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh có thể dịch là Master’s Degree in Business Administration hoặc Master of Business Administration. Cách viết tắt phổ biến là MBA, nhưng chỉ nên dùng khi phù hợp với văn bằng hoặc yêu cầu hồ sơ.
Bằng thạc sĩ luật tiếng Anh là gì?
Bằng thạc sĩ luật có thể dịch là Master’s Degree in Law hoặc Master of Laws. Cách viết tắt LLM thường dùng trong môi trường học thuật quốc tế, nhưng khi dịch công chứng cần căn cứ vào văn bằng gốc.
Bằng thạc sĩ, tiến sĩ có phải là Diploma không?
Không nên dịch bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ là Diploma trong phần lớn hồ sơ học thuật. Cách dịch phù hợp hơn là Master’s Degree và Doctoral Degree.
Dịch bằng thạc sĩ, tiến sĩ có cần công chứng không?
Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Nếu nộp cho trường học, cơ quan nhà nước, đại sứ quán, lãnh sự quán, tổ chức quốc tế hoặc doanh nghiệp yêu cầu hồ sơ chính thức, bạn có thể cần bản dịch công chứng.
22. Dịch thuật công chứng bằng thạc sĩ, tiến sĩ tại BKMOS
Bằng thạc sĩ và bằng tiến sĩ là nhóm văn bằng có giá trị học thuật cao, thường được sử dụng trong các hồ sơ quan trọng như du học, định cư, xin việc chuyên gia, xét tuyển giảng viên, công nhận văn bằng, xin học bổng hoặc làm hồ sơ nghiên cứu.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật, Ngoài Dịch thuật Bằng Tốt Nghiệp Tiếng Anh, Bằng Đại Học Tiếng Anh, Học Bạ Tiếng Anh, Bảng điểm Tiếng Anh, BKMOS còn hỗ trợ dịch thuật công chứng bằng thạc sĩ, tiến sĩ sang tiếng Anh với sự chú trọng vào độ chính xác, tính thống nhất thuật ngữ và mục đích sử dụng hồ sơ.
Khi dịch bằng thạc sĩ, tiến sĩ tại BKMOS, khách hàng được hỗ trợ:
- Dịch đúng học vị Master’s Degree, Doctoral Degree, PhD theo từng ngữ cảnh
- Dịch chính xác ngành đào tạo, chuyên ngành, tên luận văn, tên luận án nếu có
- Thống nhất thuật ngữ giữa bằng, bảng điểm, phụ lục văn bằng và hồ sơ học thuật liên quan
- Tư vấn cách dùng Master’s Degree, MA, MSc, MBA, LLM, Doctoral Degree, Doctorate, PhD phù hợp
- Hỗ trợ dịch thuật công chứng theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
- Xử lý hồ sơ sau đại học, hồ sơ cá nhân, hồ sơ chuyên gia và hồ sơ pháp lý đi kèm
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học, xin học bổng, định cư, công nhận văn bằng hoặc cần dịch thuật công chứng bằng thạc sĩ, tiến sĩ sang tiếng Anh, bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn cách dịch phù hợp với từng loại văn bằng và từng mục đích sử dụng. Liên hệ ngay với Dịch thuật BKMOS để được báo giá hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp nhất!



