Bảng điểm tiếng Anh thường được gọi là Academic Transcript, Transcript of Records hoặc ngắn gọn là Transcript. Trong hồ sơ du học, học bổng, công nhận văn bằng hoặc xin việc quốc tế, Academic Transcript là cách diễn đạt rõ nghĩa và thường gặp.
Tuy nhiên, cần phân biệt bảng điểm với học bạ, academic record, grade report và các tài liệu ghi kết quả học tập khác. Khi dịch hồ sơ, tên tài liệu nên được xác định từ nội dung thực tế chứ không chỉ dựa vào từ “điểm”.
Tra cứu nhanh:
- Bảng điểm → Academic Transcript / Transcript of Records
- Bảng điểm chính thức → Official Transcript
- Bảng điểm không chính thức → Unofficial Transcript
- Bảng điểm đại học → University Transcript / Academic Transcript
- Bảng điểm cao đẳng → College Transcript
- Điểm trung bình tích lũy → Cumulative GPA / CGPA
Bảng điểm thuộc nhóm giấy tờ học tập tiếng Anh và thường được sử dụng cùng bằng tốt nghiệp, phụ lục văn bằng hoặc các giấy tờ xác nhận quá trình đào tạo.
Bảng điểm tiếng Anh là gì?
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Khi nào thường gặp? |
|---|---|---|
| Academic Transcript | Bảng điểm/kết quả học tập | Cách gọi rõ nghĩa, phù hợp nhiều hồ sơ học thuật |
| Transcript of Records | Bản ghi kết quả học tập | Thường gặp trong môi trường đại học và hồ sơ học thuật |
| Transcript | Cách gọi rút gọn | Dùng khi ngữ cảnh đã rõ là hồ sơ học tập |
| Official Transcript | Bảng điểm chính thức | Khi cần nhấn mạnh tài liệu chính thức do trường cấp/xác nhận |
| Unofficial Transcript | Bảng điểm không chính thức | Bản tải từ hệ thống hoặc bản chưa có xác nhận chính thức |
Ví dụ:
Please submit your academic transcript together with your degree certificate.
Vui lòng nộp bảng điểm cùng văn bằng của bạn.
The university requires an official transcript.
Trường đại học yêu cầu bảng điểm chính thức.
Academic Transcript hay Transcript of Records?
Cả hai đều có thể dùng cho tài liệu ghi kết quả học tập, nhưng không nhất thiết phải thay thế cho nhau trong mọi mẫu giấy tờ.
Academic Transcript là cách gọi trực tiếp, dễ hiểu khi nói về bảng điểm học tập.
Transcript of Records nhấn mạnh đây là bản ghi chính thức về quá trình và kết quả học tập, thường bao gồm:
- môn học;
- mã môn học;
- số tín chỉ;
- điểm;
- học kỳ;
- năm học;
- GPA hoặc kết quả tích lũy.
Nếu trường đã có tên tiếng Anh chính thức cho tài liệu, nên ưu tiên tên đó thay vì tự thay đổi thành một thuật ngữ khác.
Vì sao không nên dịch “bảng điểm” thành Score Table?
Score Table về mặt từ vựng có thể được hiểu là một bảng thống kê điểm, nhưng không phải cách gọi tự nhiên cho một hồ sơ học thuật chính thức.
Tương tự, Grade Report có thể phù hợp với một báo cáo điểm từng kỳ nhưng không nhất thiết là bảng điểm toàn khóa.
| Cách gọi | Nên dùng? |
|---|---|
| Academic Transcript | Nên – khi tài liệu là bảng điểm học tập |
| Transcript of Records | Nên – nếu phù hợp cách gọi của trường/hệ thống |
| Official Transcript | Nên – khi cần chỉ rõ bảng điểm chính thức |
| Score Table | Không nên dùng thay tên tài liệu học thuật |
| Grade Report | Tùy tài liệu cụ thể |
| Mark Sheet | Có thể gặp trong một số hệ thống giáo dục |
Mẫu bảng điểm dịch sang tiếng Anh tham khảo
Dưới đây là mẫu bảng điểm tiếng Anh hiện có trong thư viện tài liệu của BKMOS. Mẫu giúp tham khảo bố cục và các thuật ngữ thường xuất hiện trên bảng điểm.

→ Tải miễn phí mẫu bảng điểm dịch sang tiếng Anh
Lưu ý: Mẫu chỉ dùng để tham khảo. Bản dịch thực tế phải bám sát bảng điểm gốc, không tự thêm môn học, quy đổi điểm hoặc thay đổi hệ đào tạo nếu tài liệu không thể hiện.
Các thuật ngữ quan trọng trên bảng điểm
Giá trị chuyên môn của bản dịch bảng điểm nằm nhiều ở tên môn học, tín chỉ, thang điểm và GPA hơn là chỉ dịch đúng tiêu đề “Academic Transcript”.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Năm học | Academic Year |
| Học kỳ | Semester / Term |
| Mã môn học | Course Code |
| Tên môn học | Course Title / Course Name |
| Số tín chỉ | Credits / Credit Hours |
| Số tiết | Class Hours / Number of Periods |
| Điểm giữa kỳ | Midterm Score / Midterm Grade |
| Điểm cuối kỳ | Final Exam Score |
| Điểm tổng kết | Final Grade / Overall Grade |
| Điểm trung bình | Grade Point Average (GPA) |
| Điểm trung bình tích lũy | Cumulative GPA / CGPA |
| Thang điểm 10 | 10-point Grading Scale |
| Thang điểm 4 | 4-point Grading Scale |
| Đạt | Pass |
| Không đạt | Fail |
| Khóa luận tốt nghiệp | Graduation Thesis |
| Thực tập tốt nghiệp | Graduation Internship |
Đối với tên môn và ngành đào tạo, có thể tham khảo hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh. Nếu trường đã công bố tên môn học bằng tiếng Anh chính thức thì nên ưu tiên cách gọi của trường để bảo đảm nhất quán.
Bảng điểm theo từng cấp học gọi thế nào?
Không cần xây dựng một hệ thuật ngữ hoàn toàn khác cho mỗi bậc học. Trong nhiều trường hợp, Academic Transcript vẫn là thuật ngữ nền; tên cấp học chỉ được thêm khi cần làm rõ.
| Tài liệu | Cách gọi có thể gặp |
|---|---|
| Bảng điểm THPT | High School Transcript |
| Bảng điểm cao đẳng | College Transcript |
| Bảng điểm đại học | University Transcript / Academic Transcript |
| Bảng điểm sau đại học | Graduate Transcript / Academic Transcript |
Với trung cấp và đào tạo nghề, tên tài liệu nên được lựa chọn theo cơ sở đào tạo và loại chương trình, thay vì tự quy đổi sang một hệ giáo dục nước ngoài.
Nếu bảng điểm được nộp cùng văn bằng, có thể tham khảo bài Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì? để xác định đúng Degree, Diploma và loại văn bằng tương ứng.
Bảng điểm khác học bạ như thế nào?
Đây là ranh giới quan trọng để tránh nhầm giữa hai nhóm tài liệu.
| Bảng điểm | Học bạ |
|---|---|
| Tập trung vào môn học, điểm, tín chỉ, GPA và kết quả học tập | Thường ghi quá trình học theo năm/lớp và có thể gồm nhận xét, hạnh kiểm hoặc xác nhận của trường |
| Thường dùng Academic Transcript / Transcript | Có thể dùng School Report, School Record hoặc thuật ngữ phù hợp với tài liệu |
Nếu tài liệu gốc là học bạ phổ thông, không nên mặc định đổi tên thành Academic Transcript chỉ vì trong học bạ có điểm.
→ Xem hướng dẫn riêng: Học bạ tiếng Anh là gì?
Official Transcript và Academic Record khác nhau thế nào?
Official Transcript không phải một loại bảng điểm khác về nội dung mà nhấn mạnh tính chính thức của tài liệu.
Tùy cơ sở giáo dục, một official transcript có thể được:
- cấp trực tiếp bởi trường;
- ký hoặc đóng dấu;
- xác thực điện tử;
- gửi trực tiếp đến cơ quan tiếp nhận;
- đặt trong phong bì niêm phong.
Academic Record có nghĩa rộng hơn. Tùy hệ thống, nó có thể chỉ toàn bộ hồ sơ/kết quả học tập chứ không nhất thiết chỉ một bảng điểm.
Vì vậy:
- Academic Transcript → tập trung vào bảng điểm;
- Official Transcript → bảng điểm chính thức;
- Academic Record → hồ sơ/kết quả học tập theo nghĩa rộng hơn.
Có nên tự quy đổi điểm sang GPA 4.0?
Không nên tự ý quy đổi trong bản dịch nếu tài liệu gốc không có thông tin đó.
Ví dụ, nếu bảng điểm gốc sử dụng thang điểm 10 thì bản dịch nên giữ:
10-point Grading Scale
Không nên tự chuyển 8,0/10 thành một GPA trên thang 4 vì phương pháp quy đổi có thể khác giữa các trường và tổ chức đánh giá văn bằng.
Nếu cơ quan nhận hồ sơ yêu cầu quy đổi, việc đó nên được thực hiện theo chính phương pháp hoặc công cụ mà cơ quan đó chỉ định.
4 lỗi BKMOS thường lưu ý khi dịch bảng điểm
1. Dịch tiêu đề thành Score Table
Đây là kiểu dịch từng từ và không phản ánh đúng tên của một hồ sơ học thuật chính thức.
2. Dịch tên môn học không nhất quán
Cùng một môn hoặc ngành nhưng bằng tốt nghiệp, bảng điểm và phụ lục văn bằng lại sử dụng ba cách dịch khác nhau có thể làm hồ sơ thiếu nhất quán.
3. Tự quy đổi GPA hoặc xếp loại
Bản dịch nên giữ đúng điểm số, thang điểm và xếp loại trên tài liệu gốc nếu không có yêu cầu khác.
4. Bỏ sót thông tin ngoài bảng điểm
Chữ ký, con dấu, chức danh, số hiệu, ghi chú và các xác nhận trên tài liệu cũng là một phần của bản dịch và không nên bị bỏ qua.
Bảng điểm cần thống nhất với bằng tốt nghiệp thế nào?
Khi hai tài liệu được nộp cùng nhau, nên kiểm tra ít nhất:
- họ và tên;
- ngày sinh nếu có;
- tên cơ sở đào tạo;
- ngành/chuyên ngành;
- hệ hoặc chương trình đào tạo;
- tên văn bằng.
Với từng cấp bằng, BKMOS đã tách riêng hướng dẫn về bằng cao đẳng, bằng đại học, bằng thạc sĩ và bằng tiến sĩ để tránh sử dụng một thuật ngữ cho nhiều loại văn bằng khác nhau.
Khi nào cần dịch công chứng bảng điểm?
Bảng điểm thường được dịch để sử dụng trong:
- hồ sơ du học;
- xin học bổng;
- xét tuyển tại trường nước ngoài;
- học tiếp thạc sĩ hoặc tiến sĩ;
- đánh giá/công nhận văn bằng;
- chuyển trường hoặc chuyển tín chỉ;
- hồ sơ xin việc quốc tế;
- visa, lao động hoặc định cư.
Không phải mọi nơi đều yêu cầu cùng một hình thức bản dịch. Trước khi thực hiện nên kiểm tra liệu cơ quan nhận hồ sơ cần bản dịch công chứng, bản do trường cấp, bản sealed transcript hay hình thức khác.
Nếu bảng điểm nằm trong bộ hồ sơ du học hoàn chỉnh, xem thêm dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học hoặc dịch thuật công chứng của BKMOS.
Câu hỏi thường gặp
Bảng điểm tiếng Anh là gì?
Bảng điểm thường được gọi là Academic Transcript, Transcript of Records hoặc Transcript.
Academic Transcript và Transcript of Records có giống nhau không?
Cả hai đều có thể dùng cho bảng ghi kết quả học tập. Cách gọi chính xác nên ưu tiên theo tên tài liệu hoặc thuật ngữ chính thức của cơ sở giáo dục.
Bảng điểm chính thức tiếng Anh là gì?
Official Transcript. Thuật ngữ này nhấn mạnh bảng điểm chính thức do cơ sở giáo dục cấp hoặc xác nhận.
Academic Record có phải bảng điểm không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Academic Record có phạm vi nghĩa rộng hơn và có thể chỉ hồ sơ hoặc quá trình học tập nói chung.
Có được tự đổi điểm sang GPA 4.0 không?
Không nên tự quy đổi nếu bảng điểm gốc hoặc cơ quan tiếp nhận không yêu cầu. Bản dịch nên phản ánh đúng hệ điểm của tài liệu nguồn.
Bảng điểm và học bạ có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Bảng điểm chủ yếu tập trung vào môn học, điểm, tín chỉ và kết quả; học bạ thường ghi quá trình học rộng hơn và có thể gồm nhận xét hoặc hạnh kiểm.
Kết luận
Bảng điểm tiếng Anh thường là Academic Transcript hoặc Transcript of Records. Official Transcript dùng khi cần nhấn mạnh tính chính thức, còn Academic Record có phạm vi nghĩa rộng hơn và không nên tự động coi là bảng điểm.
Khi dịch bảng điểm, ba yếu tố quan trọng nhất là đúng tên môn học, giữ nguyên hệ điểm và thống nhất thuật ngữ với văn bằng. Nếu tài liệu thực tế là học bạ, nên xử lý theo hướng riêng thay vì mặc định dùng Academic Transcript.
Để tra cứu toàn bộ nhóm tài liệu liên quan, xem hub Giấy tờ học tập tiếng Anh là gì?.

