Trong hồ sơ du học, định cư hay xin việc tại các doanh nghiệp nước ngoài, bảng điểm là một trong những giấy tờ pháp lý quan trọng nhất. Một lỗi sai thuật ngữ trên văn bằng có thể làm chậm trễ tiến độ du học hay bỏ lỡ một cơ hội nghề nghiệp đắt giá. Vì thế, rất nhiều người băn khoăn bảng điểm tiếng Anh là gì? đâu là cách dịch chuẩn trong hồ sơ du học, visa và xin việc?
Bài viết này được chia sẻ từ chuyên gia dịch thuật của BKMOS với hơn 20 năm kinh nghiệm, sẽ phân tích, cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, phân biệt cách sử dụng thuật ngữ chuẩn xác nhất, giúp hồ sơ của bạn luôn ‘ghi điểm’ tuyệt đối

1. Bảng điểm tiếng Anh là gì?
Bảng điểm trong tiếng Anh thường được dịch là Academic Transcript, Transcript of Records hoặc ngắn gọn là Transcript.
Trong đó, cách dùng phổ biến nhất trong hồ sơ du học, xin học bổng, xét tuyển quốc tế hoặc công nhận văn bằng là:
Bảng điểm = Academic Transcript / Transcript of Records
Tùy từng ngữ cảnh, “bảng điểm” có thể được dịch khác nhau:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảng điểm | Academic Transcript | Cách dịch phổ biến, trang trọng |
| Bảng điểm học tập | Academic Transcript / Academic Record | Dùng trong hồ sơ học tập |
| Bảng điểm THPT | High School Transcript | Dùng cho hồ sơ du học bậc phổ thông/đại học |
| Bảng điểm đại học | University Transcript / Academic Transcript | Dùng cho hồ sơ sau đại học, xin việc, định cư |
| Bảng điểm cao đẳng | College Transcript | Dùng tùy hệ đào tạo |
| Bảng điểm sau đại học | Graduate Transcript / Postgraduate Transcript | Dùng cho thạc sĩ, tiến sĩ |
| Bảng điểm chính thức | Official Transcript | Bảng điểm do trường cấp, có xác nhận |
| Bảng điểm không chính thức | Unofficial Transcript | Bản xem trước, bản sinh viên tự tải, thường không dùng để nộp chính thức |
Ví dụ:
I need to submit my academic transcript for the scholarship application (Tôi cần nộp bảng điểm học tập cho hồ sơ xin học bổng)
Vì sao không nên dịch “bảng điểm” là “score table”?
Nhiều người khi dịch từng chữ thường dịch “bảng điểm” thành score table hoặc mark table. Đây là cách dịch máy móc, word-by-word không phù hợp trong hồ sơ học thuật chính thức.
Trong tiếng Anh, Academic Transcript hoặc Transcript of Records là cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn hơn vì nó không chỉ thể hiện “điểm số”, mà còn bao gồm toàn bộ quá trình học tập như môn học, số tín chỉ, điểm, xếp loại, học kỳ, năm học và kết quả tổng kết.
| Cách dịch | Có nên dùng không? | Nhận xét |
|---|---|---|
| Academic Transcript | Nên dùng | Phổ biến, trang trọng, phù hợp hồ sơ quốc tế |
| Transcript of Records | Nên dùng | Thường dùng trong môi trường học thuật |
| Official Transcript | Nên dùng khi là bản chính thức | Nhấn mạnh bảng điểm do trường cấp/xác nhận |
| Score Table | Không nên dùng | Dịch từng chữ, không tự nhiên |
| Mark Sheet | Có thể gặp ở một số quốc gia | Phổ biến hơn ở Ấn Độ, một số hệ giáo dục Anh hóa |
| Grade Report | Tùy trường hợp | Thường là báo cáo điểm từng kỳ, không hẳn bảng điểm chính thức |
Phiên âm và cách phát âm từ “Academic Transcript”
Academic Transcript được phát âm là:
Academic Transcript: /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈtræn.skrɪpt/
Trong đó:
Academic nghĩa là thuộc về học thuật, học tập.
Transcript nghĩa là bản ghi chính thức, bản sao ghi lại quá trình học tập hoặc nội dung nào đó.
Ví dụ:
The university requires an official academic transcript (Trường đại học yêu cầu bảng điểm chính thức)
2. Bảng điểm THPT tiếng Anh là gì?
Bảng điểm THPT tiếng Anh thường được dịch là High School Transcript.
Đây là thuật ngữ thường dùng khi học sinh nộp hồ sơ du học, xin học bổng, xét tuyển đại học quốc tế hoặc làm hồ sơ định cư theo diện gia đình, du học.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bảng điểm THPT | High School Transcript |
| Bảng điểm cấp 3 | High School Transcript |
| Bảng điểm lớp 10 | Grade 10 Transcript |
| Bảng điểm lớp 11 | Grade 11 Transcript |
| Bảng điểm lớp 12 | Grade 12 Transcript |
| Học bạ THPT | High School Academic Record / School Report |
Cần lưu ý: bảng điểm THPT và học bạ THPT không hoàn toàn giống nhau. Học bạ thường thể hiện quá trình học tập, hạnh kiểm, nhận xét, kết quả từng năm học; còn bảng điểm thường tập trung vào điểm số, môn học và kết quả học tập.
Nếu hồ sơ yêu cầu dịch học bạ, nên dịch là School Report, Academic Record hoặc High School Academic Record tùy mẫu giấy tờ.
3. Bảng điểm đại học tiếng Anh là gì?
Bảng điểm đại học tiếng Anh thường được dịch là University Transcript hoặc Academic Transcript.
Trong hồ sơ xin học thạc sĩ, tiến sĩ, học bổng, việc làm quốc tế hoặc đánh giá bằng cấp, bảng điểm đại học là một trong những tài liệu quan trọng nhất vì thể hiện toàn bộ kết quả học tập của sinh viên.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bảng điểm đại học | University Transcript / Academic Transcript |
| Bảng điểm toàn khóa | Full Academic Transcript / Complete Academic Transcript |
| Bảng điểm tích lũy | Cumulative Transcript |
| Bảng điểm chính thức | Official Transcript |
| Bảng điểm tạm thời | Provisional Transcript / Temporary Transcript |
| Điểm trung bình tích lũy | Cumulative GPA / CGPA |
| Số tín chỉ tích lũy | Accumulated Credits / Credits Earned |
Ví dụ:
Please attach your university transcript and bachelor’s degree (Vui lòng đính kèm bảng điểm đại học và bằng cử nhân của bạn)
4. Bảng điểm cao đẳng, trung cấp tiếng Anh là gì?
Với hệ cao đẳng và trung cấp, cách dịch cần phụ thuộc vào loại hình đào tạo và tên cơ sở cấp bảng điểm.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Bảng điểm cao đẳng | College Transcript |
| Bảng điểm trung cấp | Intermediate Transcript / Vocational Transcript |
| Bảng điểm trung cấp nghề | Vocational School Transcript |
| Bảng điểm cao đẳng nghề | Vocational College Transcript |
| Bảng điểm hệ chính quy | Full-time Program Transcript |
| Bảng điểm hệ vừa học vừa làm | In-service Program Transcript / Part-time Program Transcript |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Khi dịch công chứng, không nên tự ý quy đổi hệ đào tạo Việt Nam sang hệ nước ngoài nếu văn bản gốc không thể hiện như vậy. Bản dịch nên bám sát nội dung trên bảng điểm gốc và sử dụng thuật ngữ dễ hiểu với cơ quan tiếp nhận.
5. Những thuật ngữ thường gặp khi dịch thuật bảng điểm?
Khi dịch bảng điểm sang tiếng Anh, người dịch cần đặc biệt chú ý đến các thuật ngữ học thuật. Nếu dịch sai, hồ sơ có thể bị hiểu nhầm về hệ đào tạo, thang điểm hoặc kết quả học tập:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Năm học | Academic year |
| Học kỳ | Semester / Term |
| Môn học | Subject / Course |
| Mã môn học | Course code |
| Tên môn học | Course title / Course name |
| Số tiết | Number of periods / Class hours |
| Số tín chỉ | Credits / Credit hours |
| Điểm chuyên cần | Attendance score |
| Điểm giữa kỳ | Midterm score |
| Điểm cuối kỳ | Final exam score |
| Điểm tổng kết | Final grade / Overall grade |
| Điểm trung bình | Grade Point Average / GPA |
| Điểm trung bình tích lũy | Cumulative GPA / CGPA |
| Thang điểm 10 | 10-point grading scale |
| Thang điểm 4 | 4-point grading scale |
| Xếp loại học lực | Academic classification |
| Đạt | Pass |
| Không đạt | Fail |
| Miễn học | Exempted |
| Bảo lưu | Deferred / Reserved |
| Học lại | Retake |
| Thi lại | Resit / Retake exam |
| Khóa luận tốt nghiệp | Graduation thesis |
| Thực tập tốt nghiệp | Graduation internship |
Cách dịch xếp loại và điểm số trong bảng điểm
Phần xếp loại và điểm số là nội dung dễ gây sai sót nhất khi dịch bảng điểm. Người dịch cần hiểu rõ hệ điểm Việt Nam và không tự ý quy đổi sang hệ điểm nước ngoài nếu cơ quan tiếp nhận không yêu cầu.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Xuất sắc | Excellent |
| Giỏi | Very Good |
| Khá | Good |
| Trung bình khá | Fairly Good / Above Average |
| Trung bình | Average |
| Yếu | Weak / Poor |
| Kém | Poor / Very Poor |
| Đạt | Pass |
| Không đạt | Fail |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Nếu bảng điểm ghi rõ thang điểm 10, bản dịch nên giữ đúng thang điểm 10. Không nên tự ý chuyển sang GPA 4.0 nếu trường, đại sứ quán hoặc tổ chức tiếp nhận không yêu cầu.
6. Phân biệt Academic Transcript, Official Transcript và Academic Record
Ba thuật ngữ này đều liên quan đến hồ sơ học tập, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| Academic Transcript | Bảng điểm học tập | Dùng phổ biến nhất cho bảng điểm |
| Transcript of Records | Bảng ghi kết quả học tập | Trang trọng, thường gặp trong hồ sơ học thuật |
| Official Transcript | Bảng điểm chính thức | Bảng điểm có xác nhận của trường |
| Unofficial Transcript | Bảng điểm không chính thức | Bản tự tải, bản xem trước, thường không có dấu/xác nhận |
| Academic Record | Hồ sơ/kết quả học tập | Nghĩa rộng hơn, có thể gồm học bạ, bảng điểm, quá trình học |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Trong hồ sơ du học hoặc xin học bổng, nếu yêu cầu Official Transcript, người nộp hồ sơ thường cần bảng điểm do trường cấp, có chữ ký, con dấu hoặc xác nhận điện tử hợp lệ. Bản dịch công chứng chỉ nên thực hiện từ tài liệu gốc hoặc bản sao hợp lệ theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
7. Mẫu dịch bảng điểm sang tiếng Anh tham khảo

Tải miễn phí bản word mẫu bảng điểm này TẠI ĐÂY
Mẫu cấu trúc bảng điểm tiếng Anh tham khảo
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | Socialist Republic of Vietnam |
| Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | Independence – Freedom – Happiness |
| Bảng điểm | Academic Transcript |
| Họ và tên | Full name |
| Ngày sinh | Date of birth |
| Mã sinh viên | Student ID |
| Ngành học | Major / Field of Study |
| Khóa học | Course / Intake |
| Năm học | Academic year |
| Học kỳ | Semester |
| Môn học | Course / Subject |
| Số tín chỉ | Credits |
| Điểm tổng kết | Final grade |
| Điểm trung bình tích lũy | Cumulative GPA / CGPA |
| Xếp loại | Academic classification |
| Người ký | Signatory |
| Chức vụ | Position / Title |
| Ngày cấp | Date of issue |
Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Mẫu chỉ mang tính tham khảo, bản dịch công chứng phải bám sát bảng điểm gốc, không tự thêm, lược bỏ hoặc quy đổi điểm nếu bản gốc không thể hiện
8. Những lỗi thường gặp khi dịch bảng điểm sang tiếng Anh
Dịch “bảng điểm” thành “score table”
Đây là lỗi rất phổ biến. “Score table” nghe giống một bảng thống kê điểm, không phải tài liệu học thuật chính thức. Trong hầu hết hồ sơ học tập, nên dùng Academic Transcript hoặc Transcript of Records.
Tự ý quy đổi thang điểm
Một số người tự chuyển điểm 8.0/10 sang GPA 3.2/4.0. Việc này có thể gây rủi ro vì mỗi trường, mỗi quốc gia có cách quy đổi khác nhau. Khi dịch công chứng, nên giữ nguyên thang điểm trên tài liệu gốc.
Dịch sai “tín chỉ”
“Tín chỉ” nên dịch là Credits hoặc Credit hours. Không nên dịch là “belief”, “trust” hoặc các nghĩa không liên quan.
Dịch sai tên ngành học
Tên ngành học cần dịch theo văn bằng, chương trình đào tạo hoặc cách dịch chính thức của trường nếu có. Ví dụ, “Ngôn ngữ Anh” có thể dịch là English Language, English Language Studies hoặc Bachelor’s Degree in English Language tùy văn bản gốc và ngữ cảnh.
Lưu ý từ chuyên gia Bkmos: Trong quá trình dịch bảng điểm, biên dịch viên nên truy cập vào website trường đã cấp bảng điểm, tra cứu bộ môn đào tạo xem có danh sách tên các môn học đã đào tạo được dịch sang tiếng Anh không, nếu có thì nhất quyết phải lấy đó làm chuẩn, không được tự ý dịch phiên bản khác của môn học, tránh sai lệch với các hồ sơ khác.
Tham khảo bài : Dịch sang tiếng anh các môn học ngành Ngôn ngữ Anh
Nhầm bảng điểm với học bạ
“Học bạ” và “bảng điểm” có điểm giống nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Nếu tài liệu là học bạ phổ thông, không nên mặc định dịch là Academic Transcript trong mọi trường hợp. Có thể dùng School Report hoặc Academic Record tùy mẫu giấy tờ.
Bỏ sót dấu, chữ ký, chức danh
Trong bản dịch công chứng, các yếu tố như chữ ký, con dấu, chức danh người ký, số hiệu văn bản, ngày cấp đều cần được thể hiện rõ ràng. Nếu bỏ sót, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc dịch lại.
9. Khi nào cần dịch công chứng bảng điểm sang tiếng Anh?
Bạn thường cần dịch thuật công chứng bảng điểm sang tiếng Anh trong các trường hợp sau:
- Nộp hồ sơ du học.
- Xin học bổng.
- Xin visa du học, lao động, định cư.
- Nộp hồ sơ xét tuyển vào trường nước ngoài.
- Làm thủ tục công nhận văn bằng.
- Nộp hồ sơ xin việc tại công ty nước ngoài.
- Làm hồ sơ thực tập, trao đổi sinh viên.
- Bổ sung hồ sơ định cư, bảo lãnh gia đình.
- Làm hồ sơ chuyển tiếp tín chỉ hoặc chuyển trường.
Tùy từng quốc gia, trường học, đại sứ quán hoặc cơ quan tiếp nhận, bảng điểm có thể cần bản dịch công chứng, bản sao y, xác nhận của trường, chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự. Vì vậy, trước khi dịch, bạn nên kiểm tra kỹ yêu cầu cụ thể của nơi tiếp nhận hồ sơ.
Xem thêm: Phiếu lý lịch tư pháp tiếng Anh
10. Dịch bảng điểm sang tiếng Anh cần chuẩn bị gì?
Khi cần dịch công chứng bảng điểm, bạn nên chuẩn bị:
| Hồ sơ cần chuẩn bị | Ghi chú |
|---|---|
| Bảng điểm gốc hoặc bản sao hợp lệ | Nên rõ nét, đầy đủ trang |
| Bằng tốt nghiệp liên quan | Giúp đối chiếu tên ngành, hệ đào tạo, xếp loại |
| Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân | Giúp thống nhất cách ghi họ tên, ngày sinh |
| Yêu cầu của trường/cơ quan tiếp nhận | Ví dụ: cần bản dịch công chứng, bản scan, bản sealed envelope |
| Thời hạn nộp hồ sơ | Để chủ động thời gian dịch, công chứng, hợp pháp hóa nếu cần |
Lưu ý từ chuyên gia BKMOS: Nếu bảng điểm có nhiều trang, nhiều học kỳ hoặc nhiều mã môn học, bạn nên gửi đầy đủ toàn bộ tài liệu để bản dịch không bị thiếu dữ liệu.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảng điểm tiếng Anh là gì?
Bảng điểm tiếng Anh thường là Academic Transcript, Transcript of Records hoặc Transcript. Trong hồ sơ học thuật quốc tế, Academic Transcript là cách dùng phổ biến và dễ hiểu nhất.
Bảng điểm đại học tiếng Anh là gì?
Bảng điểm đại học tiếng Anh là University Transcript hoặc Academic Transcript. Nếu là bản chính thức do trường cấp, có thể dùng Official University Transcript.
Bảng điểm THPT tiếng Anh là gì?
Bảng điểm THPT tiếng Anh thường là High School Transcript. Nếu tài liệu là học bạ, có thể dịch là High School Academic Record hoặc School Report tùy mẫu giấy tờ.
Bảng điểm chính thức tiếng Anh là gì?
Bảng điểm chính thức tiếng Anh là Official Transcript. Đây thường là bảng điểm do trường cấp, có xác nhận, chữ ký, con dấu hoặc xác thực điện tử.
Dịch bảng điểm sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Tùy yêu cầu của trường, đại sứ quán, doanh nghiệp hoặc cơ quan tiếp nhận. Trong nhiều hồ sơ du học, visa, định cư hoặc xin việc quốc tế, bảng điểm thường cần được dịch thuật công chứng hoặc xác nhận theo yêu cầu cụ thể.
Có được tự quy đổi điểm sang GPA 4.0 khi dịch bảng điểm không?
Không nên tự ý quy đổi nếu tài liệu gốc không có thông tin đó hoặc cơ quan tiếp nhận không yêu cầu. Bản dịch công chứng nên giữ nguyên thang điểm, điểm số và cách xếp loại trên bảng điểm gốc.
Bảng điểm và học bạ khác nhau như thế nào?
Bảng điểm thường tập trung vào môn học, điểm số, tín chỉ và kết quả học tập. Học bạ thường rộng hơn, có thể bao gồm thông tin hạnh kiểm, nhận xét, kết quả từng năm học và xác nhận của nhà trường.
Dịch bảng điểm sang tiếng Anh mất bao lâu?
Thời gian dịch phụ thuộc vào số trang, số lượng môn học, độ phức tạp của bảng điểm và yêu cầu công chứng. Với bảng điểm rõ ràng, ít trang, thời gian xử lý thường nhanh hơn so với hồ sơ nhiều trang hoặc cần đối chiếu nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
12. Dịch bảng điểm sang tiếng Anh tại BKMOS
BKMOS cung cấp dịch vụ dịch thuật công chứng bảng điểm sang tiếng Anh cho hồ sơ du học, visa, định cư, xin việc, học bổng và công nhận văn bằng.
Với kinh nghiệm xử lý nhiều loại hồ sơ học thuật, BKMOS hỗ trợ dịch các tài liệu như:
- Bảng điểm THPT.
- Học bạ THPT.
- Bảng điểm trung cấp.
- Bảng điểm cao đẳng.
- Bảng điểm đại học.
- Bảng điểm sau đại học.
- Bằng tốt nghiệp.
- Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
- Chứng chỉ ngoại ngữ, tin học.
- Hồ sơ du học, visa, định cư.
Nếu bạn cần dịch bảng điểm, bằng tốt nghiệp, học bạ hoặc hồ sơ du học sang tiếng Anh để nộp cho trường học, đại sứ quán, doanh nghiệp hoặc cơ quan nước ngoài, BKMOS có thể hỗ trợ dịch thuật chính xác, trình bày đúng chuẩn và công chứng theo yêu cầu hồ sơ.
Liên hệ BKMOS ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá dịch thuật công chứng nhanh chóng.



