HomeKinh nghiệm & Kiến thức Dịch thuậtĐại sứ quán tiếng Anh là gì? Hướng dẫn dịch Embassy chuẩn

Đại sứ quán tiếng Anh là gì? Hướng dẫn dịch Embassy chuẩn

Trong tiếng Anh, “Đại sứ quán” được dịch là Embassy. Đây là thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ xin visa, du học, định cư, kết hôn với người nước ngoài hoặc các giấy tờ cần nộp cho cơ quan ngoại giao. Tuy nhiên, khi dịch hồ sơ công chứng, không phải lúc nào cũng chỉ dùng một từ “Embassy”, vì người dịch còn phải phân biệt với Consulate, Consulate GeneralConsular Section để tránh sai cấp cơ quan.

Đại sứ quán tiếng Anh là gì
Đại sứ quán tiếng Anh là gì?

Bài viết sau đây được chia sẻ bởi chuyên gia dịch thuật hơn 15 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng tại BKMOS sẽ giúp bạn hiểu đúng thuật ngữ và biết cách dùng chính xác trong hồ sơ visa, du học, định cư và pháp lý.

Đại sứ quán tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Đại sứ quán được gọi là Embassy (phát âm theo Anh-Anh và Anh-Mỹ là /ˈembəsi/).

Khi muốn nói “Đại sứ quán [Tên nước]”, cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh ngoại giao sẽ là:

The Embassy of [Country Name]
Ví dụ: The Embassy of Vietnam in the US (Đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ) hoặc The Embassy of Japan in Hanoi (Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội).

Tiếng Việt Tiếng Anh nên dùng Ghi chú khi dịch hồ sơ
Đại sứ quán Embassy Cách dịch phổ biến và chuẩn nhất.
Đại sứ quán Việt Nam Embassy of Viet Nam Phù hợp trong hồ sơ hành chính, thư xác nhận, giấy tờ lãnh sự.
Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ Embassy of Viet Nam in the United States Có thể dùng dạng trang trọng hơn nếu văn bản yêu cầu tên chính thức đầy đủ.
Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam Embassy of the United States in Viet Nam Không nên dịch ngược thành “Vietnam Embassy” nếu đang nói về Đại sứ quán Hoa Kỳ.
Văn phòng Đại sứ quán Chancery of the Embassy Dùng khi nói về trụ sở hoặc văn phòng làm việc của Đại sứ quán.

Embassy là gì?

Embassy là cơ quan đại diện ngoại giao chính thức của một quốc gia tại quốc gia khác. Bản chất cốt lõi của cơ quan này là nơi đặt văn phòng làm việc của Đại sứ (Ambassador) – người đứng đầu phái đoàn ngoại giao của một quốc gia tại một quốc gia khác.

Trong dịch thuật hồ sơ, Embassy thường xuất hiện trong các trường hợp như:

  • nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán;
  • thư mời, thư xác nhận gửi Đại sứ quán;
  • giấy tờ cần xác nhận, chứng thực hoặc đối chiếu với cơ quan ngoại giao;
  • hồ sơ kết hôn với người nước ngoài;
  • hồ sơ định cư, du học, lao động, đoàn tụ gia đình;
  • tài liệu có nhắc đến Đại sứ, viên chức ngoại giao hoặc cơ quan đại diện của một quốc gia.

Ví dụ:

  • Tiếng Việt: Tôi đã nộp hồ sơ tại Đại sứ quán Canada tại Việt Nam.
    Tiếng Anh: I submitted the application to the Embassy of Canada in Viet Nam.
  • Tiếng Việt: Giấy tờ này cần được nộp cho Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc.
    Tiếng Anh: This document must be submitted to the Embassy of Viet Nam in the Republic of Korea.

Đại sứ quán Việt Nam tiếng Anh là gì?

Đại sứ quán Việt Nam có thể dịch là Embassy of Viet Nam. Trong văn bản trang trọng hơn, đặc biệt khi cần ghi đầy đủ quốc hiệu, có thể dùng Embassy of the Socialist Republic of Viet Nam.

Khi đi kèm tên quốc gia nơi đặt Đại sứ quán, có thể trình bày theo cấu trúc:

Embassy of Viet Nam in [Country]

Ví dụ:

  • Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản → Embassy of Viet Nam in Japan;
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc → Embassy of Viet Nam in the Republic of Korea;
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Pháp → Embassy of Viet Nam in France;
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Úc → Embassy of Viet Nam in Australia;
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Hoa Kỳ → Embassy of Viet Nam in the United States.

Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Trong một số văn bản chính thức, bạn cũng có thể gặp cấu trúc Embassy of the Socialist Republic of Viet Nam to [Country]. Khi dịch hồ sơ, nếu bản gốc hoặc website chính thức của cơ quan đã có tên tiếng Anh cố định, nên ưu tiên giữ đúng tên đó để tránh sai lệch.

Đại sứ quán, Lãnh sự quán và Tổng Lãnh sự quán tiếng Anh khác nhau thế nào?

Nhiều hồ sơ không chỉ nhắc đến Đại sứ quán mà còn có Lãnh sự quán, Tổng Lãnh sự quán hoặc Bộ phận Lãnh sự. Đây là nhóm thuật ngữ rất dễ nhầm nếu người dịch chỉ dựa vào nghĩa thông thường.

Tiếng Việt Tiếng Anh Cách hiểu Lưu ý khi dịch
Đại sứ quán Embassy Cơ quan đại diện ngoại giao cấp cao của một nước tại nước khác. Thường đặt tại thủ đô, do Đại sứ đứng đầu.
Tổng Lãnh sự quán Consulate General Cơ quan lãnh sự cấp Tổng Lãnh sự quán. Thường đặt tại thành phố lớn ngoài thủ đô, do Tổng Lãnh sự đứng đầu.
Lãnh sự quán Consulate Cơ quan lãnh sự, quy mô hoặc cấp thấp hơn Tổng Lãnh sự quán. Không nên dịch thành Embassy.
Bộ phận Lãnh sự Consular Section Bộ phận xử lý công việc lãnh sự trong Đại sứ quán. Phù hợp khi nói về visa, hộ chiếu, hợp pháp hóa, chứng nhận giấy tờ.
Cục Lãnh sự Consular Department Đơn vị thuộc Bộ Ngoại giao. Không phải Đại sứ quán hay Lãnh sự quán.

Nếu bạn đang dịch hồ sơ có liên quan đến thủ tục đối ngoại, nên đọc thêm bài Bộ Ngoại giao tiếng Anh là gì để phân biệt rõ Ministry of Foreign Affairs, Consular Department, EmbassyConsulate General.

Khi nào dùng Embassy, khi nào dùng Consulate?

Không phải cứ liên quan đến visa hoặc người nước ngoài là dịch thành Embassy. Người dịch cần nhìn đúng tên cơ quan trong bản gốc.

1. Dùng Embassy khi bản gốc là “Đại sứ quán”

Nếu bản gốc ghi rõ “Đại sứ quán”, hãy dịch là Embassy.

Ví dụ:

  • Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam → Embassy of Japan in Viet Nam;
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Thái Lan → Embassy of Viet Nam in Thailand;
  • Đại sứ quán Úc tại Việt Nam → Australian Embassy in Viet Nam hoặc Embassy of Australia in Viet Nam.

2. Dùng Consulate General khi bản gốc là “Tổng Lãnh sự quán”

Nếu bản gốc ghi “Tổng Lãnh sự quán”, không nên dịch là Embassy. Cách dịch đúng là Consulate General.

Ví dụ:

  • Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Osaka → Consulate General of Viet Nam in Osaka;
  • Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Thành phố Hồ Chí Minh → Consulate General of the Republic of Korea in Ho Chi Minh City.

3. Dùng Consular Section khi nói về bộ phận xử lý hồ sơ lãnh sự

Nhiều Đại sứ quán có bộ phận lãnh sự phụ trách visa, hộ chiếu, giấy thông hành, chứng nhận, xác nhận hoặc các thủ tục công dân. Khi văn bản nói đến “Bộ phận Lãnh sự”, cách dịch nên dùng là Consular Section.

Ví dụ:

  • Bộ phận Lãnh sự của Đại sứ quán → Consular Section of the Embassy;
  • Vui lòng liên hệ Bộ phận Lãnh sự → Please contact the Consular Section.

Bảng thuật ngữ liên quan đến Đại sứ quán

Khi dịch hồ sơ có nhắc đến Đại sứ quán, người dịch thường gặp thêm các chức danh và bộ phận liên quan. Dưới đây là bảng thuật ngữ nên dùng trong hồ sơ hành chính, pháp lý và dịch thuật công chứng.

Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh Ghi chú
Đại sứ Ambassador Người đứng đầu Đại sứ quán.
Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Ambassador Extraordinary and Plenipotentiary Cách dịch trang trọng trong văn bản ngoại giao.
Tham tán Counsellor / Counselor Có thể dùng biến thể Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ tùy văn bản.
Bí thư thứ nhất First Secretary Chức danh ngoại giao thường gặp.
Bí thư thứ hai Second Secretary Cần viết hoa khi là chức danh cụ thể.
Viên chức lãnh sự Consular Officer Thường gặp trong hồ sơ visa, hộ chiếu, công dân.
Tổng Lãnh sự Consul General Người đứng đầu Tổng Lãnh sự quán.
Lãnh sự Consul Không nhầm với Ambassador.
Cơ quan đại diện ngoại giao Diplomatic mission Thuật ngữ bao quát hơn Embassy.
Cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam Foreign representative mission in Viet Nam Có thể bao gồm Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán, tổ chức quốc tế.

Cách dịch Đại sứ quán trong hồ sơ visa, du học và định cư

Trong hồ sơ visa, du học và định cư, “Đại sứ quán” thường xuất hiện trong thư mời, thư giải trình, đơn xin xác nhận, email trao đổi hoặc bản dịch giấy tờ cá nhân. Khi dịch, cần chú ý ba yếu tố: tên quốc gia, nơi đặt cơ quan và vai trò của cơ quan trong câu.

1. Hồ sơ xin visa

Ví dụ:

  • Tiếng Việt: Tôi sẽ nộp hồ sơ xin thị thực tại Đại sứ quán Úc.
    Tiếng Anh: I will submit my visa application to the Australian Embassy.
  • Tiếng Việt: Hồ sơ đã được gửi đến Bộ phận Lãnh sự của Đại sứ quán.
    Tiếng Anh: The application has been submitted to the Consular Section of the Embassy.

Khi hồ sơ có liên quan đến xuất nhập cảnh, visa, thẻ tạm trú hoặc giấy miễn thị thực, bạn có thể tham khảo thêm bài Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì để phân biệt nhóm thuật ngữ Immigration Department, EmbassyConsular Section.

Nếu hồ sơ có giấy tờ cá nhân, bạn có thể tham khảo thêm bài Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì. Nếu hồ sơ liên quan đến cơ quan cấp trung ương hoặc địa phương, nên xem thêm bài Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì để thống nhất cách dịch tên cơ quan trong toàn bộ bộ hồ sơ

2. Hồ sơ du học

Trong hồ sơ du học, Đại sứ quán có thể xuất hiện khi học sinh, sinh viên cần xin visa, hợp pháp hóa giấy tờ, xác nhận thông tin hoặc nộp hồ sơ cho cơ quan lãnh sự.

Ví dụ:

  • Tiếng Việt: Sinh viên cần đặt lịch hẹn với Đại sứ quán trước khi nộp hồ sơ.
    Tiếng Anh: The student must schedule an appointment with the Embassy before submitting the application.
  • Tiếng Việt: Bản dịch bằng tốt nghiệp sẽ được nộp cho Đại sứ quán.
    Tiếng Anh: The translated diploma will be submitted to the Embassy.

Nếu hồ sơ có bằng cấp, bảng điểm hoặc học bạ, nên liên kết thêm đến các bài trong cụm giấy tờ học tập như Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì hoặc Bảng điểm tiếng Anh là gì để tăng liên kết theo ngữ cảnh.

3. Hồ sơ kết hôn, định cư và đoàn tụ gia đình

Trong nhóm hồ sơ này, người dịch có thể gặp cả Đại sứ quán, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp, Ủy ban nhân dân và cơ quan xuất nhập cảnh. Do đó, bản dịch cần thống nhất cách dịch tên cơ quan nhà nước.

Ví dụ:

  • Tiếng Việt: Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân được nộp cho Đại sứ quán.
    Tiếng Anh: The Certificate of Marital Status is submitted to the Embassy.
  • Tiếng Việt: Hồ sơ kết hôn phải được hợp pháp hóa trước khi sử dụng tại Việt Nam.
    Tiếng Anh: The marriage dossier must be consularly legalized before being used in Viet Nam.

Với hồ sơ kết hôn hoặc định cư, bạn có thể xem thêm bài Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gìGiấy xác nhận cư trú tiếng Anh là gì.

Các lỗi thường gặp khi dịch Đại sứ quán sang tiếng Anh

Trong thực tế dịch thuật công chứng, lỗi thường không nằm ở từ “Embassy” mà nằm ở cách ghép tên cơ quan, quốc gia và địa điểm. Dưới đây là những lỗi BKMOS thường gặp khi rà soát hồ sơ.

Lỗi 1: Dịch Đại sứ quán thành Ambassador

Ambassador là Đại sứ, tức người đứng đầu Đại sứ quán. Còn Embassy mới là Đại sứ quán, tức cơ quan.

Dịch sai Dịch đúng Giải thích
Vietnam Ambassador in Japan Embassy of Viet Nam in Japan Ambassador là người, không phải cơ quan.

Lỗi 2: Nhầm Embassy với Consulate General

Nếu bản gốc ghi “Tổng Lãnh sự quán”, phải dịch là Consulate General. Không nên dịch chung thành Embassy vì sai cấp cơ quan.

Ví dụ:

  • Sai: Embassy of Viet Nam in Osaka;
  • Đúng: Consulate General of Viet Nam in Osaka.

Lỗi 3: Dịch “Đại sứ quán Việt Nam tại…” thành “Vietnamese Embassy” trong mọi trường hợp

Vietnamese Embassy có thể hiểu là Đại sứ quán Việt Nam theo cách nói thông thường. Tuy nhiên, trong bản dịch công chứng, nên dùng Embassy of Viet Nam hoặc tên chính thức đầy đủ nếu văn bản có tính pháp lý cao.

Ví dụ:

  • Thông thường: Vietnamese Embassy in Japan;
  • Trang trọng hơn: Embassy of Viet Nam in Japan;
  • Rất trang trọng: Embassy of the Socialist Republic of Viet Nam in Japan.

Lỗi 4: Dịch ngược chủ thể quốc gia

Nhiều người dịch “Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam” thành “Vietnam Embassy”, trong khi cách đúng phải là “Embassy of the United States in Viet Nam” hoặc “U.S. Embassy in Viet Nam”. Đây là lỗi làm sai hoàn toàn chủ thể cơ quan

Lỗi 5: Dịch “Văn phòng Đại sứ quán” thành Office of Ambassador

“Office of Ambassador” dễ bị hiểu là văn phòng của cá nhân Đại sứ. Nếu muốn nói về văn phòng hoặc trụ sở làm việc của Đại sứ quán, có thể dùng Chancery of the Embassy hoặc đơn giản là Embassy office tùy ngữ cảnh.

Kinh nghiệm dịch thuật từ chuyên gia Bkmos: 3 quy tắc sử dụng từ chuẩn

Với 15 năm kinh nghiệm hiệu đính tài liệu ngoại giao tại Bkmos, tôi muốn chia sẻ với bạn 3 quy tắc khi sử dụng từ Embassy trong văn bản tiếng Anh:

Quy tắc 1: Viết hoa hay viết thường?

Từ “embassy” nếu đứng một mình và mang tính chất danh từ chung thì viết thường (They went to the embassy). Tuy nhiên, khi nó đi kèm với tên một quốc gia cụ thể để chỉ một cơ quan xác định, bạn bắt buộc phải viết hoa (The British Embassy in Hanoi).

Quy tắc 2: Giới từ đi với Embassy

Người Việt thường dịch word-by-word và hay nhầm lẫn giới từ.

  • Để chỉ vị trí: Dùng “at the Embassy” (khi bạn đang ở đó làm việc) hoặc “in [Thành phố]” (The Embassy in Hanoi).
  • Để chỉ sự dịch chuyển: Dùng “to the Embassy” (Go to the Embassy).

Quy tắc 3: Phân biệt Embassy và Diplomatic Mission

Trong các văn bản pháp lý quốc tế cấp cao (như Công ước Vienna), người ta thường dùng cụm từ “Diplomatic Mission” (Phái đoàn ngoại giao) thay cho “Embassy”. “Embassy” là một loại hình cụ thể của “Diplomatic Mission”. Khi dịch các văn kiện mang tính chất công ước, hiệp định, hãy ưu tiên dùng “Diplomatic Mission” để thể hiện sự chuyên nghiệp chuẩn mực.

Mẫu câu dịch Đại sứ quán thường gặp

Dưới đây là một số mẫu câu thực tế có thể gặp trong hồ sơ hành chính, thư giải trình, bản dịch công chứng hoặc email gửi cơ quan lãnh sự.

Câu tiếng Việt Bản dịch tiếng Anh tham khảo
Tôi xin gửi hồ sơ này đến Đại sứ quán để xem xét. I would like to submit this application to the Embassy for consideration.
Giấy tờ này sẽ được nộp tại Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam. This document will be submitted to the Embassy of Japan in Viet Nam.
Đại sứ quán yêu cầu bản dịch công chứng của giấy khai sinh. The Embassy requires a notarized translation of the birth certificate.
Hồ sơ đã được gửi đến Bộ phận Lãnh sự của Đại sứ quán. The application has been sent to the Consular Section of the Embassy.
Vui lòng liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại nước sở tại để được hướng dẫn. Please contact the Embassy of Viet Nam in the host country for guidance.
Tôi cần đặt lịch hẹn với Đại sứ quán trước khi nộp hồ sơ xin visa. I need to schedule an appointment with the Embassy before submitting my visa application.

Đại sứ quán liên quan gì đến chứng nhận lãnh sự và hợp pháp hóa lãnh sự?

Trong nhiều hồ sơ sử dụng ở nước ngoài, Đại sứ quán có thể liên quan đến việc xác nhận, chứng thực hoặc xử lý thủ tục lãnh sự theo quy định của từng quốc gia. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi giấy tờ đều do Đại sứ quán xử lý giống nhau. Có hồ sơ cần qua Bộ Ngoại giao, có hồ sơ cần qua Cục Lãnh sự, có hồ sơ cần qua cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, và cũng có hồ sơ chỉ cần dịch thuật công chứng.

Hai thuật ngữ thường gặp là:

  • Consular certification: chứng nhận lãnh sự;
  • Consular legalization: hợp pháp hóa lãnh sự.

Nếu bạn chưa phân biệt rõ hai thủ tục này, nên đọc thêm bài Phân biệt chứng nhận lãnh sự và hợp pháp hóa lãnh sự. Đây là nội dung rất gần với nhóm hồ sơ nộp Đại sứ quán, Lãnh sự quán, Bộ Ngoại giao và cơ quan tiếp nhận nước ngoài.

Nên dịch “Đại sứ quán” theo tên thông dụng hay tên chính thức?

Trong hồ sơ thông thường, Embassy là đủ. Nhưng trong bản dịch công chứng, hồ sơ pháp lý hoặc tài liệu gửi cơ quan nhà nước nước ngoài, người dịch nên ưu tiên tên chính thức nếu có thể xác định được.

Ngữ cảnh Cách dịch nên dùng Ví dụ
Văn nói, email thông thường [Country] Embassy Japanese Embassy, U.S. Embassy
Bản dịch công chứng Embassy of [Country] in [Host Country] Embassy of Japan in Viet Nam
Văn bản ngoại giao trang trọng Embassy of the Socialist Republic of Viet Nam in [Country] Embassy of the Socialist Republic of Viet Nam in Japan
Biểu mẫu có tên cơ quan cố định Giữ theo tên chính thức trên biểu mẫu hoặc website cơ quan Không tự ý rút gọn nếu cơ quan đã có tên tiếng Anh chuẩn.

 

Câu hỏi thường gặp về Đại sứ quán tiếng Anh là gì

Đại sứ quán tiếng Anh là gì?

Đại sứ quán tiếng Anh là Embassy. Ví dụ, Đại sứ quán Việt Nam có thể dịch là Embassy of Viet Nam.

Đại sứ quán Việt Nam tại nước ngoài tiếng Anh là gì?

Có thể dịch là Embassy of Viet Nam in [Country]. Trong văn bản trang trọng, có thể dùng Embassy of the Socialist Republic of Viet Nam in [Country].

Lãnh sự quán tiếng Anh là gì?

Lãnh sự quán tiếng Anh là Consulate. Tổng Lãnh sự quán là Consulate General. Không nên dùng Embassy để dịch Lãnh sự quán.

Đại sứ tiếng Anh là gì?

Đại sứ tiếng Anh là Ambassador. Nếu là Đại sứ đặc mệnh toàn quyền, có thể dịch là Ambassador Extraordinary and Plenipotentiary.

Embassy và Consulate khác nhau thế nào?

Embassy là Đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao do Đại sứ đứng đầu. Consulate là Lãnh sự quán, thường xử lý các vấn đề lãnh sự và công dân trong phạm vi nhất định. Trong hồ sơ dịch thuật, cần dịch đúng theo tên cơ quan ghi trên bản gốc.

Có nên dịch “Đại sứ quán Việt Nam” là Vietnamese Embassy không?

Có thể hiểu được trong văn nói hoặc văn bản thông thường. Tuy nhiên, trong bản dịch công chứng và hồ sơ pháp lý, nên dùng Embassy of Viet Nam hoặc tên chính thức đầy đủ nếu có.

Nếu bạn cần dịch thuật công chứng giấy tờ để nộp Đại sứ quán, Lãnh sự quán, cơ quan xuất nhập cảnh hoặc cơ quan nước ngoài, Bạn có thể liên hệ gửi bản chụp hồ sơ cho BKMOS để được tư vấn cách dịch phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ dịch thuật công chứng hồ sơ theo đúng yêu cầu pháp lý

Nguyễn Đình Phúc
Nguyễn Đình Phúchttps://bkmos.com/nguyen-dinh-phuc
Bài viết do ông Nguyễn Đình Phúc - cử nhân Tiếng Anh, Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 15 năm kinh nghiệm dịch tài liệu chuyên ngành, xử lý hồ sơ visa, du học và tài liệu pháp lý đa ngôn ngữ – biên soạn và kiểm duyệt.
BÀI LIÊN QUAN
Dịch thuật công chứng nhanh Bkmos

Xem nhiều nhất