Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong tiếng Anh thường được dịch là Immigration Department. Khi cần ghi đầy đủ cơ quan chủ quản, có thể dùng Immigration Department, Ministry of Public Security. Trong nội dung dành cho người nước ngoài hoặc khi nhấn mạnh cơ quan của Việt Nam, cách viết Vietnam Immigration Department cũng được sử dụng.
Điểm dễ sai không nằm ở từ immigration, mà ở việc xác định đúng cấp cơ quan. Trong bản dịch hồ sơ visa, hộ chiếu hoặc cư trú, cần phân biệt Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh và thuật ngữ chung cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi dịch tên các cơ quan nhà nước sang tiếng Anh.

Bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi ông Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ hành chính, pháp lý và dịch thuật công chứng.
Ba cách ghi tên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
| Cách viết tiếng Anh | Khi nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Immigration Department | Tên cơ quan được nhắc đến độc lập trong hồ sơ hoặc câu văn. | Cách ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu nhất. |
| Immigration Department, Ministry of Public Security | Bản gốc ghi đủ “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Công an”. | Thể hiện rõ cả đơn vị trực thuộc và cơ quan cấp bộ. |
| Vietnam Immigration Department | Website, hướng dẫn quốc tế hoặc nội dung cần xác định quốc gia. | Không nhất thiết thêm “Vietnam” trong mọi bản dịch. |
Đừng nhầm tên cơ quan với thuật ngữ pháp lý chung
Immigration Department là tên của một cơ quan cụ thể. Trong khi đó, immigration authority thường mang nghĩa “cơ quan quản lý xuất nhập cảnh” nói chung, không nhất thiết chỉ riêng Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Bản chất |
|---|---|---|
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Immigration Department | Tên riêng của cơ quan cấp cục thuộc Bộ Công an. |
| Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh | Immigration authority | Khái niệm chung chỉ cơ quan có thẩm quyền. |
| Đơn vị kiểm soát xuất nhập cảnh | Immigration control unit | Đơn vị thực hiện kiểm soát tại cửa khẩu. |
Ví dụ, câu “Người đề nghị phải liên hệ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền” nên dịch theo nghĩa chung:
The applicant must contact the competent immigration authority.
Không nên tự động thay mọi cụm “cơ quan quản lý xuất nhập cảnh” bằng Immigration Department nếu văn bản không chỉ đích danh Cục.
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh có thể được dịch theo chức năng là Immigration Division hoặc Immigration Office. Tuy nhiên, đây là đơn vị thuộc Công an tỉnh hoặc thành phố, không cùng cấp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Khi dịch hồ sơ chính thức, nên ưu tiên tên tiếng Anh do cơ quan địa phương công bố. Nếu chưa có tên được công bố rõ ràng, có thể dùng cấu trúc mô tả:
- Immigration Division of the Provincial Police: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Công an tỉnh;
- Immigration Division of the Hanoi City Police: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an Thành phố Hà Nội.
Không nên mặc định ghép địa danh với Immigration Division rồi coi đó là tên riêng chính thức. Tương tự, khi dịch Bộ Công an, cần giữ đúng cấp bộ là Ministry of Public Security.
Cách chọn thuật ngữ trong hồ sơ visa và cư trú
Trước khi dịch tên cơ quan, người dịch nên kiểm tra hai thông tin: tên được in trên giấy tờ và vai trò của cơ quan trong câu. Cách làm này hạn chế nhầm lẫn giữa tên cơ quan, cơ quan có thẩm quyền và đơn vị tiếp nhận hồ sơ.
1. Khi bản gốc ghi đích danh Cục
Tiếng Việt: Hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Công an.
Tiếng Anh: The application was submitted to the Immigration Department, Ministry of Public Security.
2. Khi câu chỉ nói đến cơ quan có thẩm quyền
Tiếng Việt: Người nước ngoài phải khai báo với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền.
Tiếng Anh: The foreign national must make a declaration to the competent immigration authority.
3. Khi doanh nghiệp đề nghị cấp thị thực
Tiếng Việt: Công ty đề nghị Cục Quản lý Xuất nhập cảnh xem xét cấp thị thực cho người lao động nước ngoài.
Tiếng Anh: The company requests the Immigration Department to consider issuing a visa to the foreign employee.
Trong cùng bộ hồ sơ, tên cơ quan phải thống nhất với các thuật ngữ về giấy xác nhận cư trú, hộ chiếu, giấy khai sinh và các giấy tờ cá nhân bằng tiếng Anh.
Bảng thuật ngữ xuất nhập cảnh thường gặp
| Thuật ngữ tiếng Việt | Cách dịch tham khảo |
|---|---|
| Thị thực / Thị thực điện tử | Visa / Electronic visa (e-visa) |
| Thẻ tạm trú | Temporary residence card |
| Thẻ thường trú | Permanent residence card |
| Giấy miễn thị thực | Visa exemption certificate |
| Khai báo tạm trú | Temporary residence declaration |
| Gia hạn tạm trú | Extension of temporary stay |
| Xuất nhập cảnh | Entry and exit / Immigration, tùy ngữ cảnh |
| Kiểm soát biên giới | Border control |
| Bộ đội Biên phòng | Border Guard |
| Hải quan | Customs |
Để tra cứu thêm tên các cơ quan, chức danh và giấy tờ liên quan, bạn có thể tham khảo hub thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh.
Bốn lỗi thường gặp khi dịch tên cơ quan xuất nhập cảnh
- Dịch từng từ thành “Department of Entry and Exit Management”: cấu trúc này dài và không tự nhiên bằng tên đang được sử dụng phổ biến là Immigration Department.
- Nhầm Cục với Phòng: Department và Division/Office thể hiện các cấp cơ quan khác nhau.
- Dùng “Immigration Department” cho mọi “immigration authority”: cách này có thể làm hẹp nghĩa của quy định pháp lý.
- Nhầm xuất nhập cảnh với biên phòng hoặc hải quan: Border Guard, border control và Customs không phải tên thay thế cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Nguồn đối chiếu tên tiếng Anh
Cổng thông tin xuất nhập cảnh Việt Nam sử dụng tên Vietnam Immigration Department. Cổng dịch vụ công Bộ Công an sử dụng cấu trúc Immigration Department, Ministry of Public Security. Khi xử lý một giấy tờ cụ thể, người dịch vẫn cần tôn trọng cách ghi trên bản gốc và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Cách dịch thông dụng là Immigration Department. Nếu ghi đầy đủ cơ quan chủ quản, dùng Immigration Department, Ministry of Public Security.
Vietnam Immigration Department có đúng không?
Có. Cách viết này phù hợp trong nội dung quốc tế hoặc khi cần xác định đây là cơ quan của Việt Nam. Trong bản dịch giấy tờ thông thường, không nhất thiết phải thêm “Vietnam”.
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh có phải Immigration Department không?
Không nên dịch giống Cục. Phòng có thể được diễn đạt là Immigration Division hoặc Immigration Office, tùy tên chính thức và cơ cấu được nêu trong tài liệu.
Immigration authority nghĩa là gì?
Immigration authority là “cơ quan quản lý xuất nhập cảnh” theo nghĩa chung. Thuật ngữ này không mặc nhiên chỉ riêng Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Có nên dịch là Department of Immigration Management không?
Không nên ưu tiên trong hồ sơ thông thường. Immigration Department ngắn gọn, tự nhiên và phù hợp hơn với cách gọi được sử dụng trên các cổng thông tin chính thức.
Dịch hồ sơ xuất nhập cảnh cần lưu ý gì?
Hồ sơ visa và cư trú thường gồm nhiều giấy tờ do các cơ quan khác nhau cấp. Ngoài Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Bộ Công an, người dịch có thể gặp Bộ Ngoại giao, Cục Lãnh sự, Đại sứ quán hoặc cơ quan tư pháp địa phương. Tên người, số hộ chiếu, ngày tháng, địa chỉ và tên cơ quan cần được kiểm tra thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.
BKMOS hỗ trợ dịch thuật công chứng hồ sơ visa và cư trú
BKMOS tiếp nhận giấy tờ cá nhân, hộ tịch, tài chính, công việc và tài liệu liên quan đến xuất nhập cảnh bằng nhiều ngôn ngữ. Hồ sơ được kiểm tra tính thống nhất về thông tin định danh, tên cơ quan và thuật ngữ trước khi bàn giao.
Tham khảo dịch thuật công chứng hồ sơ visa, trang tổng hợp dịch thuật công chứng hoặc liên hệ BKMOS để gửi tài liệu kiểm tra và nhận báo giá.
