Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong tiếng Anh thường được dịch là Immigration Department. Đây là cách dịch phù hợp khi xử lý hồ sơ visa, hộ chiếu, thẻ tạm trú, giấy miễn thị thực, bảo lãnh người nước ngoài hoặc các giấy tờ liên quan đến cư trú tại Việt Nam.
Tuy nhiên, trong bản dịch công chứng, người dịch cần phân biệt rõ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh với Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh và Bộ Công an để tránh nhầm cấp cơ quan trong hệ thống cơ quan nhà nước.

Bài viết này được chia sẻ bởi chuyên gia dịch thuật hơn 15 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng tại BKMOS sẽ hướng dẫn cách dùng thuật ngữ chuẩn, dễ hiểu và phù hợp với hồ sơ thực tế.
Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong tiếng Anh thường được dịch là Immigration Department.
Khi cần ghi đầy đủ cơ quan trực thuộc Bộ Công an, có thể dùng Immigration Department, Ministry of Public Security.
Trong ngữ cảnh quốc tế hoặc visa điện tử, cũng có thể gặp cách viết Vietnam Immigration Department
Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Tại sao lại dùng “Immigration” (Nhập cảnh) mà không dịch là “Exit and Entry Management Department”? Trong thông lệ quốc tế (chẳng hạn như Mỹ sử dụng USCIS, Anh sử dụng UK Visas and Immigration), từ “Immigration” được hiểu theo nghĩa rộng là quản lý luồng di dịch cư qua biên giới quốc gia, bao gồm cả chiều đi (Exit), chiều đến (Entry) và cư trú (Residence). Do đó, việc sử dụng Immigration Department vừa ngắn gọn, vừa tương thích tuyệt đối với hệ thống thuật ngữ quốc tế.
Trong hồ sơ thực tế, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thường liên quan đến các thủ tục như cấp thị thực điện tử, mời/bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh, khai báo tạm trú cho người nước ngoài, cấp thẻ ABTC và cấp hộ chiếu cho công dân Việt Nam. Khi dịch các hồ sơ này, người dịch cần thống nhất các thuật ngữ như e-visa issuance, temporary residence declaration, visa sponsorship, passport issuance và immigration procedures.
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh thường có thể dịch là Immigration Division khi nói về đơn vị thuộc Công an tỉnh, thành phố. Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, đôi khi có thể gặp Immigration Office, nhưng trong bản dịch công chứng cần căn cứ đúng tên cơ quan trên giấy tờ gốc.
Ví dụ:
Danang Immigration Division: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Đà Nẵng
Ho Chi Minh City Immigration Division: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh TP.HCM
Hanoi Immigration Division: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Hà Nội
Bảng dịch nhanh Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và các cụm liên quan
Dưới đây là bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch hồ sơ xuất nhập cảnh, visa, cư trú và giấy tờ cho người nước ngoài tại Việt Nam.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Ghi chú khi dịch hồ sơ |
|---|---|---|
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Immigration Department | Cách dịch phổ biến, phù hợp trong hồ sơ hành chính và pháp lý. |
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Công an | Immigration Department, Ministry of Public Security | Nên dùng khi cần ghi đầy đủ cơ quan trực thuộc Bộ Công an. |
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam | Vietnam Immigration Department | Thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế, visa điện tử, thông tin cho người nước ngoài. |
| Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh | Immigration Division | Thường dùng cho đơn vị quản lý xuất nhập cảnh thuộc Công an tỉnh, thành phố. |
| Bộ Công an | Ministry of Public Security | Cơ quan cấp bộ, quản lý lĩnh vực an ninh, trật tự, xuất nhập cảnh. |
| Thị thực | Visa | Từ phổ biến trong hồ sơ nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú. |
| Thị thực điện tử | E-visa / Electronic visa | Nên viết đầy đủ “electronic visa” nếu văn bản cần trang trọng. |
| Thẻ tạm trú | Temporary residence card | Thường gặp trong hồ sơ người nước ngoài làm việc, đầu tư, kết hôn tại Việt Nam. |
| Giấy miễn thị thực | Visa exemption certificate | Dùng cho hồ sơ miễn thị thực theo từng trường hợp cụ thể. |
| Khai báo tạm trú | Temporary residence declaration | Thường liên quan đến người nước ngoài lưu trú tại Việt Nam. |
So sánh Cục quản lý xuất nhập cảnh với các cơ quan kiểm soát biên giới khác
Trong môi trường làm việc quốc tế, rất nhiều người nhầm lẫn giữa Cục Quản lý Xuất nhập cảnh với các cơ quan kiểm soát cửa khẩu khác. Dưới đây là cách phân định để không sai sót khi lập văn bản:
- Immigration Department (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh): Chịu trách nhiệm về mặt pháp lý, thủ tục giấy tờ, cấp phát thị thực (Visa), thẻ tạm trú, xét duyệt nhân thân người nước ngoài và công dân Việt Nam xuất nhập cảnh.
- Border Control / Border Guard (Bộ đội Biên phòng): Lực lượng vũ trang tuần tra, kiểm soát trực tiếp tại đường biên giới, cửa khẩu, cảng biển để bảo vệ chủ quyền và an ninh.
- Customs (Hải quan): Cơ quan kiểm tra hàng hóa, hành lý, tiền tệ, chống buôn lậu mang theo người hoặc vận xuất qua biên giới. (Không quản lý hộ chiếu hay tư cách lưu trú).
Khi nào nên dịch là Immigration Department?
Nên dịch Cục Quản lý Xuất nhập cảnh là Immigration Department khi văn bản gốc nhắc đến cơ quan này với tư cách là đơn vị xử lý thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú, cấp thị thực, gia hạn tạm trú hoặc cấp thẻ tạm trú.
Cụm này thường xuất hiện trong các loại hồ sơ sau:
- hồ sơ xin cấp, gia hạn hoặc chuyển đổi thị thực cho người nước ngoài;
- hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú, gia hạn tạm trú;
- hồ sơ bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam;
- giấy tờ liên quan đến e-visa, visa exemption, temporary residence card;
- hồ sơ xin cấp hộ chiếu, xuất nhập cảnh, cư trú;
- văn bản giải trình, công văn, giấy xác nhận nộp cho cơ quan xuất nhập cảnh.
Ví dụ:
Tiếng Việt: Hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Công an.
Tiếng Anh: The dossier is submitted to the Immigration Department, Ministry of Public Security.
Trong bản dịch công chứng, không nên dịch máy móc thành “Department of Entry and Exit Management” nếu không có yêu cầu cụ thể, vì cách này dài, thiếu tự nhiên và không phổ biến bằng Immigration Department.
Bảng tra cứu thuật ngữ chuyên sâu về Xuất Nhập Cảnh
Để hỗ trợ các cán bộ và chuyên viên biên dịch tại các cơ quan nhà nước, BKMOS đã hệ thống hóa bảng thuật ngữ nghiệp vụ chuẩn theo quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam:
| Thuật ngữ Tiếng Việt | Thuật ngữ Tiếng Anh Chuẩn | Ngữ cảnh sử dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Thị thực / Thị thực điện tử | Visa / E-visa | Giấy phép nhập cảnh hợp pháp |
| Thẻ tạm trú | Temporary Residence Card (TRC) | Cấp cho chuyên gia, nhà đầu tư nước ngoài |
| Thẻ thường trú | Permanent Residence Card (PRC) | Dành cho người nước ngoài định cư lâu dài |
| Gia hạn tạm trú | Extension of temporary stay | Thủ tục kéo dài thời gian lưu trú |
| Trục xuất / Buộc xuất cảnh | Deportation / Forced exit | Áp dụng cho đối tượng vi phạm pháp luật |
| Cổng kiểm soát tự động | Autogate | Hệ thống quét hộ chiếu sinh trắc học mới |
Cách dịch Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong hồ sơ visa
Trong hồ sơ visa, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thường xuất hiện ở phần cơ quan tiếp nhận hồ sơ, cơ quan cấp thị thực, cơ quan xét duyệt nhân sự hoặc cơ quan cho phép người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam.
| Ngữ cảnh tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Cấp thị thực tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Visa issuance at the Immigration Department | Dùng cho thủ tục cấp visa cho người nước ngoài tại Việt Nam. |
| Gia hạn tạm trú tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Temporary residence extension at the Immigration Department | Phù hợp với hồ sơ người nước ngoài đang lưu trú tại Việt Nam. |
| Cấp thị thực điện tử | Issuance of electronic visas | Có thể dùng “e-visa issuance” trong ngữ cảnh ngắn gọn. |
| Bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh | Sponsorship for foreigners to enter Viet Nam | Cần dịch theo đúng nội dung công văn hoặc mẫu hồ sơ. |
Ví dụ khi dịch câu trong công văn:
Tiếng Việt: Công ty đề nghị Cục Quản lý Xuất nhập cảnh xem xét cấp thị thực cho người lao động nước ngoài.
Tiếng Anh: The company requests the Immigration Department to consider issuing a visa to the foreign employee.
Nhiều hồ sơ nộp cho cơ quan xuất nhập cảnh có thể kèm giấy tờ do Ủy ban nhân dân cấp, chẳng hạn giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy xác nhận cư trú.
Với hồ sơ định cư, giấy phép lao động hoặc hồ sơ có yếu tố pháp lý như Giấy tờ cá nhân tiếng Anh, người dịch cũng cần phân biệt đúng các cơ quan như Bộ Tư pháp, Sở tư pháp, Bộ Công an và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khác gì với Bộ Công an?
Bộ Công an là cơ quan cấp bộ, tiếng Anh là Ministry of Public Security. Trong khi đó, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh là đơn vị chuyên trách về xuất nhập cảnh, thường được dịch là Immigration Department.
Vì vậy, khi bản gốc ghi “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Công an”, bản dịch nên thể hiện đủ cả hai cấp:
Immigration Department, Ministry of Public Security
Bạn có thể xem thêm bài Bộ Công an tiếng Anh là gì để hiểu rõ hơn cách dịch tên cơ quan cấp bộ trong hệ thống công an.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khác gì với Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh?
Đây là lỗi rất thường gặp trong bản dịch hồ sơ. Nhiều người thấy chữ “Quản lý Xuất nhập cảnh” là dịch giống nhau, nhưng trong hệ thống cơ quan, Cục và Phòng là hai cấp khác nhau.
| Tên cơ quan tiếng Việt | Cách dịch nên dùng | Cấp cơ quan |
|---|---|---|
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Immigration Department | Cấp cục, thuộc Bộ Công an. |
| Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh | Immigration Division of the Provincial Police | Đơn vị thuộc Công an tỉnh, thành phố. |
| Công an tỉnh, thành phố | Provincial Police Department | Cơ quan công an địa phương. |
Nếu văn bản gốc ghi rõ tên tỉnh, thành phố, người dịch nên giữ đúng địa danh và dịch theo cấu trúc phù hợp. Ví dụ:
Tiếng Việt: Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an Thành phố Hà Nội
Tiếng Anh: Immigration Division of the Hanoi City Police
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khác gì với Bộ Ngoại giao và Cục Lãnh sự?
Trong hồ sơ visa, hộ chiếu, chứng nhận lãnh sự hoặc giấy tờ dùng ở nước ngoài, người dịch có thể gặp đồng thời nhiều cơ quan như Bộ Công an, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Ngoại giao, Cục Lãnh sự, Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán. Các cơ quan này không nên dịch lẫn nhau.
| Cơ quan | Cách dịch tiếng Anh | Ngữ cảnh thường gặp |
|---|---|---|
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Immigration Department | Visa, thẻ tạm trú, gia hạn tạm trú, bảo lãnh nhập cảnh. |
| Bộ Công an | Ministry of Public Security | Cơ quan chủ quản trong lĩnh vực an ninh, xuất nhập cảnh, cư trú. |
| Bộ Ngoại giao | Ministry of Foreign Affairs | Chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự, quan hệ đối ngoại. |
| Cục Lãnh sự | Consular Department | Thủ tục lãnh sự, chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự. |
| Đại sứ quán | Embassy | Cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài. |
Nếu hồ sơ của bạn có liên quan đến chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự, có thể tham khảo thêm bài Bộ Ngoại giao tiếng Anh là gì và bài phân biệt chứng nhận lãnh sự và hợp pháp hóa lãnh sự để dùng đúng thuật ngữ.
Trong hồ sơ visa hoặc cư trú, nhiều người dễ nhầm giữa cơ quan xuất nhập cảnh và cơ quan đại diện ngoại giao. Nếu cần phân biệt rõ Embassy, Consulate và Consulate General, bạn có thể xem thêm bài Đại sứ quán tiếng Anh là gì.
Một số mẫu câu liên quan đến cục xuất nhập cảnh
Khi cần soạn thảo các thông báo, hướng dẫn hoặc email phản hồi doanh nghiệp, tổ chức nước ngoài về các vấn đề liên quan đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, bạn có thể áp dụng linh hoạt các mẫu câu quy chuẩn sau:
Mẫu 1 (Hướng dẫn nộp hồ sơ):
“Foreigners applying for a Temporary Residence Card must submit their dossiers directly to the Vietnam Immigration Department.”
(Người nước ngoài muốn xin cấp Thẻ tạm trú phải nộp hồ sơ trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.)
Mẫu 2 (Thông báo về thẩm quyền cấp phép):
“The entry clearance is officially processed and approved by the Department of Immigration under the Ministry of Public Security.”
(Chấp thuận nhập cảnh được xử lý và phê duyệt chính thức bởi Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an.)
Câu hỏi thường gặp về Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là Immigration Department. Khi cần ghi đầy đủ cơ quan chủ quản, có thể dịch là Immigration Department, Ministry of Public Security.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam tiếng Anh là gì?
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam có thể dịch là Vietnam Immigration Department. Cách dịch này thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế, visa điện tử hoặc hướng dẫn dành cho người nước ngoài.
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh thường được dịch là Immigration Division. Nếu ghi đầy đủ theo địa phương, có thể dùng cấu trúc như Immigration Division of the Provincial Police.
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Bộ nào?
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an. Trong tiếng Anh, Bộ Công an là Ministry of Public Security.
Immigration Department và Immigration Division khác nhau thế nào?
Immigration Department thường dùng cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, còn Immigration Division thường dùng cho Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Công an tỉnh, thành phố.
Có nên dịch Cục Quản lý Xuất nhập cảnh là Department of Immigration Management không?
Không nên ưu tiên cách dịch này trong hồ sơ thông thường vì dài và kém tự nhiên. Cách dịch phổ biến, dễ hiểu và phù hợp hơn là Immigration Department.
Thẻ tạm trú tiếng Anh là gì?
Thẻ tạm trú tiếng Anh là temporary residence card. Đây là thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ người nước ngoài làm việc, đầu tư, kết hôn hoặc cư trú dài hạn tại Việt Nam.
Thị thực điện tử tiếng Anh là gì?
Thị thực điện tử tiếng Anh là e-visa hoặc electronic visa. Trong văn bản trang trọng, nên dùng electronic visa ở lần đầu tiên, sau đó có thể viết tắt là e-visa.
Nếu bạn cần dịch thuật công chứng các loại hồ sơ, giấy tờ pháp lý hoặc các hồ sơ liên quan đến cục xuất nhập cảnh bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn và nhận báo giá dịch thuật nhanh chóng.



