“Cơ quan nhà nước” tiếng Anh thường được dịch là state agency. Tuy nhiên, trong hồ sơ pháp lý, hành chính hoặc dịch thuật công chứng, không phải lúc nào cũng có thể dùng một cách dịch cố định. Tùy từng ngữ cảnh, cụm này còn có thể dịch là government agency, public authority, competent authority hoặc tên riêng của từng cơ quan cụ thể

Bài viết dưới đây được chia sẻ bởi chuyên gia dịch thuật BKMOS với hơn 15 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ pháp lý, hồ sơ hành chính, hồ sơ hộ tịch và dịch thuật công chứng sẽ giúp bạn hiểu cách dịch đúng cụm từ “cơ quan nhà nước”, phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm và tra cứu nhanh tên tiếng Anh của một số cơ quan nhà nước Việt Nam thường gặp.
Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?
Trả lời nhanh: “Cơ quan nhà nước” trong tiếng Anh thường được dịch là state agency. Trong hồ sơ pháp lý, hành chính hoặc dịch thuật công chứng, tùy ngữ cảnh có thể dùng thêm competent authority, government agency hoặc public authority.
Trong tiếng Anh pháp lý và hành chính, “cơ quan nhà nước” thường được dịch là: State agency
Đây là cách dịch phổ biến, dễ hiểu và phù hợp trong nhiều loại hồ sơ pháp lý, hành chính, công chứng, đặc biệt khi muốn nói đến một cơ quan thuộc bộ máy nhà nước nói chung.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Cơ quan nhà nước | State agency |
| Cơ quan nhà nước có thẩm quyền | Competent state agency / competent state authority |
| Văn bản do cơ quan nhà nước cấp | Document issued by a state agency |
| Cơ quan nhà nước Việt Nam | Vietnamese state agency / state agency of Vietnam |
Tuy nhiên, trong thực tế dịch thuật, người dịch không nên mặc định mọi trường hợp đều dịch là state agency. Nếu văn bản nói về một cơ quan cụ thể, chẳng hạn Bộ Công an, Ủy ban nhân dân, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân hoặc Viện kiểm sát nhân dân, cần dịch đúng tên cơ quan đó thay vì dịch chung chung là “state agency”.
| Tiếng Việt | Cách dịch đúng |
|---|---|
| Bộ Công an | Ministry of Public Security |
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee |
| Bộ Tư pháp | Ministry of Justice |
| Tòa án nhân dân | People’s Court |
| Viện kiểm sát nhân dân | People’s Procuracy |
| Cơ quan nhà nước có thẩm quyền | Competent state agency / competent authority |
State agency, government agency, public authority khác nhau như thế nào?
Một trong những lỗi thường gặp khi dịch “cơ quan nhà nước” là dùng lẫn lộn các thuật ngữ state agency, government agency, public authority và state body. Các từ này có nghĩa gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt gần đúng | Khi nào nên dùng? |
|---|---|---|
| State agency | Cơ quan nhà nước | Dùng trong hồ sơ pháp lý, hành chính, công chứng khi nói chung về cơ quan thuộc bộ máy nhà nước. |
| Government agency | Cơ quan chính phủ / cơ quan hành chính nhà nước | Dùng khi nhấn mạnh cơ quan thuộc hệ thống hành pháp, cơ quan thuộc Chính phủ hoặc cơ quan hành chính. |
| Public authority | Cơ quan công quyền / cơ quan có thẩm quyền | Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, biểu mẫu quốc tế, khi nhấn mạnh thẩm quyền công. |
| State body / State organ | Cơ quan nhà nước / thiết chế nhà nước | Dùng trong văn phong hiến pháp, học thuật, luật tổ chức bộ máy nhà nước. |
| Competent authority | Cơ quan có thẩm quyền | Dùng nhiều trong hồ sơ pháp lý, chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự, thủ tục hành chính. |
Trong dịch thuật công chứng, state agency và competent authority là hai cách dịch thường gặp nhất. Tuy nhiên, khi dịch tên riêng của cơ quan, cần dùng tên chính thức hoặc tên đã được sử dụng ổn định trong văn bản tiếng Anh.
- “Giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp” có thể dịch là documents issued by a state agency.
- “Cơ quan nhà nước có thẩm quyền” có thể dịch là competent state agency hoặc competent authority.
- “Bộ Công an” không nên dịch chung là state agency, mà nên dịch là Ministry of Public Security.
- “Ủy ban nhân dân” không nên dịch là Government Agency, mà nên dịch là People’s Committee.
Có nên dịch “cơ quan nhà nước” là government agency không?
Có thể dùng government agency trong một số ngữ cảnh, nhưng không nên dùng máy móc cho mọi trường hợp.
Trong tiếng Anh thông dụng, government agency thường được hiểu là cơ quan của chính phủ hoặc cơ quan công quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Tuy nhiên, trong hệ thống pháp luật Việt Nam, “cơ quan nhà nước” là khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, chính quyền địa phương và các cơ quan khác của Nhà nước.
Vì vậy, nếu văn bản tiếng Việt dùng cụm “cơ quan nhà nước” theo nghĩa rộng, state agency thường an toàn và sát nghĩa hơn government agency.
| Câu tiếng Việt | Cách dịch gợi ý |
|---|---|
| Giấy tờ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp | Documents issued by a competent state agency |
| Thông tin được xác nhận bởi cơ quan nhà nước | Information certified by a state agency |
| Cơ quan nhà nước Việt Nam | Vietnamese state agency |
| Cơ quan chính phủ | Government agency |
| Cơ quan thuộc Chính phủ | Government-affiliated agency / agency under the Government |
Ghi chú nguồn tham khảo: Khi dịch tên cơ quan trong hệ thống hành chính nhà nước, nên đối chiếu với tên chính thức trên văn bản, con dấu, website của cơ quan và các hướng dẫn dịch tên cơ quan, chức danh được dùng trong giao dịch đối ngoại.
Bảng tra cứu nhanh tên tiếng Anh một số cơ quan nhà nước Việt Nam
Dưới đây là bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch hồ sơ pháp lý, hồ sơ hành chính, hồ sơ hộ tịch, hồ sơ du học, lao động và định cư.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cơ quan nhà nước | State agency | Cách dịch phổ biến, dùng chung. |
| Cơ quan nhà nước có thẩm quyền | Competent state agency / competent authority | Rất thường gặp trong hồ sơ pháp lý. |
| Cơ quan có thẩm quyền | Competent authority | Dùng rộng trong văn bản pháp lý. |
| Cơ quan cấp giấy | Issuing agency / issuing authority | Dùng khi nói về nơi cấp giấy tờ. |
| Cơ quan ban hành | Issuing agency / issuing authority | Dùng với quyết định, văn bản hành chính. |
| Cơ quan xác nhận | Certifying agency / certifying authority | Dùng với giấy xác nhận. |
| Cơ quan đăng ký | Registration authority / registration agency | Dùng trong hộ tịch, cư trú, kinh doanh. |
| Cơ quan hành chính nhà nước | State administrative agency | Nhấn mạnh chức năng hành chính. |
| Cơ quan công quyền | Public authority | Phù hợp trong văn bản pháp lý quốc tế. |
| Bộ | Ministry | Cơ quan cấp bộ. |
| Cơ quan ngang bộ | Ministerial-level agency | Dùng cho cơ quan ngang bộ. |
| Cơ quan thuộc Chính phủ | Government-affiliated agency / agency under the Government | Tùy ngữ cảnh. |
| Quốc hội | National Assembly | Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. |
| Chính phủ | Government | Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. |
| Văn phòng Chính phủ | Government Office | Cơ quan giúp việc Chính phủ, Thủ tướng. |
| Bộ Công an | Ministry of Public Security | Không nên dịch là Ministry of Police. |
| Bộ Quốc phòng | Ministry of National Defence / Ministry of National Defense | Có thể gặp cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. |
| Bộ Ngoại giao | Ministry of Foreign Affairs | Cơ quan đối ngoại. |
| Bộ Tư pháp | Ministry of Justice | Thường gặp trong hồ sơ lý lịch tư pháp, hộ tịch. |
| Bộ Nội vụ | Ministry of Home Affairs | Cơ quan quản lý tổ chức bộ máy, công chức, viên chức. |
| Bộ Tài chính | Ministry of Finance | Thường gặp trong hồ sơ tài chính, thuế. |
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Ministry of Education and Training | Thường gặp trong hồ sơ học tập. |
| Bộ Y tế | Ministry of Health | Thường gặp trong hồ sơ y tế. |
| Tòa án nhân dân | People’s Court | Cơ quan xét xử. |
| Tòa án nhân dân tối cao | Supreme People’s Court | Cơ quan xét xử cao nhất. |
| Viện kiểm sát nhân dân | People’s Procuracy | Cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. |
| Viện kiểm sát nhân dân tối cao | Supreme People’s Procuracy | Cơ quan kiểm sát cao nhất. |
| Hội đồng nhân dân | People’s Council | Không nhầm với People’s Committee. |
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee | Cơ quan hành chính địa phương. |
| Sở Tư pháp | Department of Justice | Cơ quan chuyên môn cấp tỉnh/thành phố. |
| Sở Ngoại vụ | Department of Foreign Affairs | Thường gặp trong chứng nhận lãnh sự, đối ngoại địa phương. |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | Department of Education and Training | Thường gặp trong hồ sơ học tập. |
| Sở Y tế | Department of Health | Thường gặp trong hồ sơ y tế. |
| Công an tỉnh | Provincial Police Department | Tùy cách trình bày bản gốc. |
| Công an thành phố | City Police Department | Dùng cho cơ quan công an cấp thành phố. |
| Công an phường | Ward Police | Dùng theo tên cơ quan trên giấy tờ. |
| Công an xã | Commune Police | Dùng theo tên cơ quan trên giấy tờ. |
| Cục Quản lý xuất nhập cảnh | Immigration Department | Thường gặp trong hộ chiếu, xuất nhập cảnh. |
| Cơ quan đăng ký hộ tịch | Civil status registration authority | Thường gặp trong giấy khai sinh, kết hôn. |
| Cơ quan đăng ký cư trú | Residence registration authority | Thường gặp trong giấy xác nhận cư trú. |
Cách dịch tên cơ quan nhà nước theo từng nhóm
Để dịch chính xác tên cơ quan nhà nước Việt Nam sang tiếng Anh, trước hết cần xác định cơ quan đó thuộc nhóm nào: cơ quan trung ương, cơ quan hành chính địa phương, cơ quan tư pháp, cơ quan công an, cơ quan chuyên môn hay cơ quan có thẩm quyền cấp giấy.
Cơ quan trung ương
Với các cơ quan trung ương, người dịch thường dùng tên chính thức hoặc tên đã được sử dụng ổn định trong tiếng Anh.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | National Assembly of the Socialist Republic of Vietnam |
| Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | Government of the Socialist Republic of Vietnam |
| Chủ tịch nước | President |
| Văn phòng Chủ tịch nước | Office of the President |
| Tòa án nhân dân tối cao | Supreme People’s Court |
| Viện kiểm sát nhân dân tối cao | Supreme People’s Procuracy |
| Kiểm toán nhà nước | State Audit Office |
Bộ, cơ quan ngang bộ và cơ quan thuộc Chính phủ
Tên các bộ thường được dịch theo cấu trúc:
Ministry of + lĩnh vực quản lý
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bộ Công an | Ministry of Public Security |
| Bộ Tư pháp | Ministry of Justice |
| Bộ Ngoại giao | Ministry of Foreign Affairs |
| Bộ Nội vụ | Ministry of Home Affairs |
| Bộ Y tế | Ministry of Health |
| Bộ Tài chính | Ministry of Finance |
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Ministry of Education and Training |
| Bộ Khoa học và Công nghệ | Ministry of Science and Technology |
| Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch | Ministry of Culture, Sports and Tourism |
Một số cơ quan ngang bộ hoặc cơ quan đặc thù không dùng cấu trúc “Ministry of…”, ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | State Bank of Vietnam |
| Thanh tra Chính phủ | Government Inspectorate |
| Văn phòng Chính phủ | Government Office |
Khi dịch tên bộ, cần chú ý không dịch từng chữ nếu tên tiếng Anh chính thức đã ổn định. Chẳng hạn, “Bộ Công an” nên dịch là Ministry of Public Security, không nên dịch là Ministry of Police.
Bạn có thể xem thêm bài viết: Bộ Công an tiếng Anh là gì? để hiểu rõ cách dịch tên cơ quan công an trong hồ sơ pháp lý và dịch thuật công chứng.
Với nhóm cơ quan đối ngoại, người dịch cần phân biệt Bộ Ngoại giao, Cục Lãnh sự, Đại sứ quán và Lãnh sự quán. Bạn có thể xem thêm bài Đại sứ quán tiếng Anh là gì để hiểu cách dùng Embassy trong hồ sơ pháp lý và lãnh sự.
Cơ quan chính quyền địa phương
Với chính quyền địa phương, các thuật ngữ rất dễ bị nhầm, đặc biệt là People’s Committee và People’s Council.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hội đồng nhân dân | People’s Council | Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. |
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee | Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. |
| Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Chairman / Chairperson of the People’s Committee | Dùng cho người đứng đầu UBND. |
| Văn phòng Ủy ban nhân dân | Office of the People’s Committee | Bộ phận giúp việc. |
| Sở | Department | Cơ quan chuyên môn cấp tỉnh/thành phố. |
| Phòng | Division / Office / Department | Tùy cơ quan và ngữ cảnh. |
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý |
|---|---|
| Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội | Hanoi People’s Committee / People’s Committee of Hanoi City |
| Ủy ban nhân dân phường Bến Nghé | People’s Committee of Ben Nghe Ward |
| Ủy ban nhân dân xã Đông Anh | People’s Committee of Dong Anh Commune |
| Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh City People’s Council |
Khi dịch tên UBND, cần giữ đúng cấp hành chính và tên địa phương theo bản gốc. Nếu giấy tờ cũ ghi quận, huyện, thị xã hoặc đơn vị hành chính trước khi sắp xếp, người dịch không nên tự ý sửa theo tên mới mà phải dịch đúng nội dung trên giấy tờ.
Bạn có thể xem thêm bài viết: Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì? để hiểu rõ cách dịch People’s Committee trong giấy tờ hộ tịch, cư trú và hồ sơ hành chính.
Cơ quan tư pháp
Trong hồ sơ pháp lý, nhóm cơ quan tư pháp thường xuất hiện trong bản án, quyết định ly hôn, lý lịch tư pháp, giấy xác nhận, hồ sơ tranh chấp hoặc hồ sơ định cư.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý |
|---|---|
| Tòa án nhân dân | People’s Court |
| Tòa án nhân dân tối cao | Supreme People’s Court |
| Tòa án nhân dân cấp tỉnh | Provincial People’s Court |
| Tòa án nhân dân khu vực | Regional People’s Court |
| Viện kiểm sát nhân dân | People’s Procuracy |
| Viện kiểm sát nhân dân tối cao | Supreme People’s Procuracy |
| Cơ quan thi hành án dân sự | Civil Judgment Enforcement Agency |
| Sở Tư pháp | Department of Justice |
| Phòng Tư pháp | Justice Division / Justice Office |
Lưu ý, “Tòa án nhân dân” không nên dịch đơn giản là People Court hoặc Citizen Court. Cách dịch quen thuộc và phù hợp hơn là People’s Court.
Tương tự, “Viện kiểm sát nhân dân” thường được dịch là People’s Procuracy, không nên dịch là People’s Institute of Supervision theo kiểu từng chữ.
Cơ quan công an, an ninh, xuất nhập cảnh
Cơ quan công an thường xuất hiện trong hộ chiếu, căn cước công dân, giấy xác nhận cư trú, giấy xác nhận nhân thân, hồ sơ xuất nhập cảnh, hồ sơ visa, hồ sơ lao động nước ngoài và hồ sơ định cư.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý |
|---|---|
| Bộ Công an | Ministry of Public Security |
| Công an tỉnh | Provincial Police Department |
| Công an thành phố | City Police Department |
| Công an quận | District Police |
| Công an phường | Ward Police |
| Công an xã | Commune Police |
| Cục Quản lý xuất nhập cảnh | Immigration Department |
| Cục Cảnh sát giao thông | Traffic Police Department |
| Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Police Department for Administrative Management of Social Order |
Với nhóm cơ quan này, cần đặc biệt tránh lỗi dịch “Bộ Công an” thành Ministry of Police. Trong văn bản hành chính và pháp lý, cách dịch phù hợp hơn là Ministry of Public Security.
Cách dịch “cơ quan nhà nước có thẩm quyền” trong hồ sơ pháp lý
“Cơ quan nhà nước có thẩm quyền” là cụm rất thường gặp trong giấy tờ pháp lý, văn bản hành chính, giấy xác nhận, hợp đồng, hồ sơ đất đai, hồ sơ hộ tịch và hồ sơ xin visa.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý |
|---|---|
| Cơ quan nhà nước có thẩm quyền | Competent state agency / competent state authority |
| Cơ quan có thẩm quyền | Competent authority |
| Cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam | Competent authority of Vietnam / competent Vietnamese authority |
| Theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền | As prescribed by the competent state authority |
| Được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền | Issued by a competent state agency |
| Được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền | Certified by a competent authority |
Trong bản dịch công chứng, competent authority thường ngắn gọn, tự nhiên và phù hợp nếu văn bản không cần nhấn mạnh yếu tố “nhà nước”. Nếu muốn bám sát cụm “cơ quan nhà nước”, có thể dùng competent state agency.
Ví dụ:
Tiếng Việt: Giấy xác nhận này được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tiếng Anh: This certificate is issued by a competent state agency.
Hoặc:
This certificate is issued by the competent authority.
Cách dịch “cơ quan cấp”, “cơ quan ban hành”, “cơ quan xác nhận”
Trong giấy tờ hành chính, không phải lúc nào bản gốc cũng ghi “cơ quan nhà nước”. Nhiều biểu mẫu dùng các cụm như “cơ quan cấp”, “cơ quan ban hành”, “nơi cấp”, “người ký”, “cơ quan xác nhận”. Đây là các cụm cần dịch đúng để người tiếp nhận hồ sơ hiểu rõ giá trị pháp lý của tài liệu.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cơ quan cấp | Issuing agency / issuing authority | Issuing authority: Hanoi Police Department |
| Nơi cấp | Place of issue / issuing place | Place of issue: Hanoi |
| Cơ quan ban hành | Issuing agency / issuing authority | Decision issued by the People’s Committee |
| Cơ quan xác nhận | Certifying agency / certifying authority | Certified by the Ward People’s Committee |
| Cơ quan đăng ký | Registration authority | Civil status registration authority |
| Người ký | Signatory | Signatory: Chairman |
| Chức vụ người ký | Position of signatory | Chairman of the People’s Committee |
Trong bản dịch công chứng, nếu bản gốc có bảng biểu, dấu, chữ ký hoặc phần xác nhận, người dịch nên thống nhất cách dịch tên cơ quan trong toàn bộ tài liệu. Một cơ quan không nên lúc thì dịch là People’s Committee, lúc lại dịch là Local Government Office, vì có thể khiến người đọc hiểu nhầm là hai cơ quan khác nhau.
Những lỗi thường gặp khi dịch tên cơ quan nhà nước sang tiếng Anh
Dịch từng chữ tên cơ quan
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều tên cơ quan nhà nước Việt Nam không thể dịch từng chữ theo nghĩa thông thường.
| Dịch sai | Nên dịch |
|---|---|
| People Committee | People’s Committee |
| Committee of People | People’s Committee |
| Ministry of Police | Ministry of Public Security |
| People Court | People’s Court |
| People’s Institute of Supervision | People’s Procuracy |
Nhầm Ủy ban nhân dân với Hội đồng nhân dân
Ủy ban nhân dân là People’s Committee.
Hội đồng nhân dân là People’s Council.
Hai cơ quan này có chức năng khác nhau, nên không được dịch lẫn nhau. Nếu giấy tờ ghi “Ủy ban nhân dân” mà dịch thành People’s Council, bản dịch có thể bị hiểu sai cơ quan cấp hoặc cơ quan xác nhận.
Dịch “cơ quan nhà nước” quá chung chung
Nếu bản gốc ghi rõ tên cơ quan, ví dụ “Bộ Công an”, “Ủy ban nhân dân phường”, “Sở Tư pháp”, người dịch không nên chỉ dịch là state agency. Cần dịch đúng tên cơ quan cụ thể.
| Bản gốc | Không nên dịch chung chung | Nên dịch |
|---|---|---|
| Bộ Công an | State agency | Ministry of Public Security |
| UBND phường Bến Nghé | State agency | People’s Committee of Ben Nghe Ward |
| Sở Tư pháp TP. Hồ Chí Minh | State agency | Ho Chi Minh City Department of Justice |
Không thống nhất cách viết hoa
Tên cơ quan cụ thể trong tiếng Anh thường được viết hoa các chữ chính.
- Ministry of Public Security
- People’s Committee of Hanoi City
- Supreme People’s Court
- Department of Justice
Nếu chỉ nói chung về một cơ quan nhà nước, không phải tên riêng, có thể viết thường:
- a state agency
- a competent authority
- a government agency
Tự ý đổi tên cơ quan theo đơn vị hành chính mới
Khi dịch giấy tờ cũ, người dịch phải bám sát nội dung trên bản gốc. Nếu bản gốc ghi “Ủy ban nhân dân quận”, “Ủy ban nhân dân huyện”, “Công an quận”, “Công an huyện”, người dịch nên dịch theo đúng tên cơ quan ghi trên giấy tờ, không tự ý sửa thành tên đơn vị hành chính mới nếu bản gốc chưa thể hiện như vậy.
Cơ quan nhà nước thường xuất hiện trong những loại hồ sơ nào?
Tên cơ quan nhà nước thường xuất hiện ở phần tiêu đề, phần nơi cấp, phần chữ ký, con dấu, phần xác nhận hoặc phần căn cứ ban hành văn bản.
Hồ sơ hộ tịch
- Giấy khai sinh
- Giấy đăng ký kết hôn
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
- Trích lục hộ tịch
- Giấy xác nhận thông tin cư trú
Trong nhóm hồ sơ này, cơ quan thường gặp là Ủy ban nhân dân, cơ quan đăng ký hộ tịch, công chức tư pháp – hộ tịch hoặc cơ quan công an liên quan đến cư trú.
Hồ sơ cá nhân
- Căn cước công dân
- Hộ chiếu
- Giấy xác nhận cư trú
- Lý lịch tư pháp
- Giấy xác nhận nhân thân
- Giấy xác nhận thông tin về cư trú
Nhóm hồ sơ này thường có Bộ Công an, Cục Quản lý xuất nhập cảnh, cơ quan công an địa phương, Sở Tư pháp hoặc Trung tâm lý lịch tư pháp.
Hồ sơ học tập
- Bằng tốt nghiệp
- Bảng điểm
- Học bạ
- Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời
- Quyết định công nhận tốt nghiệp
- Giấy xác nhận sinh viên
Nhóm hồ sơ này thường gặp Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở Giáo dục và Đào tạo, trường học hoặc cơ quan quản lý giáo dục.
Hồ sơ pháp lý, tư pháp
- Bản án
- Quyết định ly hôn
- Lý lịch tư pháp
- Văn bản ủy quyền
- Giấy xác nhận không phạm tội
- Hồ sơ định cư
Nhóm hồ sơ này thường có Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Sở Tư pháp, cơ quan thi hành án hoặc cơ quan công an.
Nguyên tắc dịch tên cơ quan nhà nước trong bản dịch công chứng
Bám sát tên cơ quan trên bản gốc
Nếu bản gốc ghi rõ tên cơ quan, cần dịch đúng tên cơ quan đó. Không nên tự ý rút gọn, diễn giải hoặc thay bằng một cơ quan khác có chức năng tương tự.
Ví dụ:
Ủy ban nhân dân phường An Khánh
→ People’s Committee of An Khanh Ward
Không nên dịch thành:
→ Local Government of An Khanh Ward
Giữ thống nhất trong toàn bộ hồ sơ
Nếu một bộ hồ sơ gồm nhiều giấy tờ cùng nhắc đến một cơ quan, cần thống nhất một cách dịch. Ví dụ, nếu đã dùng People’s Committee of Ben Nghe Ward, không nên đổi sang Ben Nghe Ward People’s Committee ở giấy tờ khác, trừ khi có lý do trình bày rõ ràng.
Ưu tiên cách dịch đã được dùng chính thức
Với các cơ quan có tên tiếng Anh đã ổn định như Ministry of Public Security, Ministry of Justice, Supreme People’s Court, State Bank of Vietnam, nên ưu tiên dùng tên đó thay vì tự dịch lại.
Không dịch tắt nếu người đọc nước ngoài có thể không hiểu
Các từ viết tắt như UBND, HĐND, CCCD, BHXH, MPS, MOJ có thể gây khó hiểu nếu không được giải thích. Trong bản dịch chính thức, nên viết đầy đủ tên cơ quan trước, sau đó có thể ghi viết tắt trong ngoặc nếu cần.
Ví dụ:
- People’s Committee (PC)
- Ministry of Public Security (MPS)
Tuy nhiên, không phải hồ sơ nào cũng cần ghi viết tắt. Nếu bản dịch dùng cho công chứng, visa, du học hoặc định cư, cách an toàn là viết đầy đủ.
Dịch đúng chức danh đi kèm
Tên cơ quan thường đi kèm chức danh người ký. Nếu dịch đúng tên cơ quan nhưng dịch sai chức danh, bản dịch vẫn có thể gây hiểu nhầm.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Chairman / Chairperson of the People’s Committee |
| Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Vice Chairman / Vice Chairperson of the People’s Committee |
| Bộ trưởng Bộ Công an | Minister of Public Security |
| Thứ trưởng Bộ Công an | Deputy Minister of Public Security |
| Chánh án Tòa án nhân dân | Chief Judge of the People’s Court |
| Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân | Chief Procurator of the People’s Procuracy |
Mẫu dịch một số câu thường gặp với “cơ quan nhà nước”
Mẫu 1
Tiếng Việt: Giấy tờ này được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam.
Tiếng Anh: This document is issued by a competent state agency of Vietnam.
Mẫu 2
Tiếng Việt: Các thông tin trên đã được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền.
Tiếng Anh: The above information has been certified by the competent authority.
Mẫu 3
Tiếng Việt: Người nộp hồ sơ phải cung cấp giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp.
Tiếng Anh: The applicant must provide documents issued by a state agency.
Mẫu 4
Tiếng Việt: Văn bản này có giá trị khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận.
Tiếng Anh: This document is valid upon certification by a competent state agency.
Mẫu 5
Tiếng Việt: Tên cơ quan cấp phải được dịch thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.
Tiếng Anh: The name of the issuing authority must be translated consistently throughout the entire dossier.
Mẫu 6
Tiếng Việt: Bản dịch cần thể hiện đầy đủ tên cơ quan ban hành, chức danh người ký và ngày cấp.
Tiếng Anh: The translation must fully reflect the name of the issuing agency, the position of the signatory, and the date of issue.
Nên dùng “of Vietnam” hay “Vietnamese” khi dịch tên cơ quan?
Cả hai cách đều có thể dùng, nhưng sắc thái hơi khác nhau.
| Cấu trúc | Ví dụ | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| [Tên cơ quan] of Vietnam | Ministry of Public Security of Vietnam | Khi muốn nhấn mạnh cơ quan của Việt Nam. |
| Vietnamese [tên cơ quan] | Vietnamese state agency | Khi nói chung, không phải tên riêng đầy đủ. |
| [Tên địa phương] + People’s Committee | Hanoi People’s Committee | Khi tên địa phương ngắn, quen thuộc. |
| People’s Committee of [địa phương] | People’s Committee of Ben Nghe Ward | Khi cần rõ cấu trúc và dễ đối chiếu bản gốc. |
Trong hồ sơ dịch thuật công chứng, cách viết nên rõ ràng, dễ đối chiếu và thống nhất với các giấy tờ khác trong cùng bộ hồ sơ.
Tra cứu thêm cách dịch tên các cơ quan nhà nước thường gặp
Để giúp bạn tra cứu nhanh hơn, BKMOS sẽ tiếp tục cập nhật các bài viết chuyên sâu về cách dịch tên các cơ quan nhà nước Việt Nam trong từng loại hồ sơ.
Bạn có thể xem thêm:
- Bộ Công an tiếng Anh là gì?
- Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì?
- Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếng Anh là gì?
- Bộ Tư pháp tiếng Anh là gì?
- Sở Tư pháp tiếng Anh là gì?
- Bộ Ngoại giao tiếng Anh là gì?
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
- Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì?
- Viện kiểm sát nhân dân tiếng Anh là gì?
- Đại sứ quán tiếng Anh là gì
- Lãnh sự quán tiếng Anh là gì
- Bộ y tế tiếng Anh là gì?
- Sở Giáo dục và Đào tạo tiếng Anh là gì?
- Hội đồng nhân dân tiếng Anh là gì?
Câu hỏi thường gặp về “cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?”
Cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì?
“Cơ quan nhà nước” thường được dịch là state agency. Trong một số ngữ cảnh có thể dùng state body, state organ, government agency hoặc public authority. Nếu nói về “cơ quan nhà nước có thẩm quyền”, có thể dịch là competent state agency hoặc competent authority.
State agency và government agency khác nhau thế nào?
State agency thường dùng cho “cơ quan nhà nước” theo nghĩa rộng. Government agency thường thiên về cơ quan chính phủ hoặc cơ quan hành chính. Trong hồ sơ pháp lý Việt Nam, nếu không chắc ngữ cảnh, state agency thường sát nghĩa hơn.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
“Cơ quan nhà nước có thẩm quyền” có thể dịch là competent state agency hoặc competent state authority. Nếu muốn ngắn gọn và tự nhiên trong văn bản pháp lý, có thể dùng competent authority.
Cơ quan cấp giấy tiếng Anh là gì?
“Cơ quan cấp giấy” thường được dịch là issuing agency hoặc issuing authority. Ví dụ: “Cơ quan cấp: Bộ Công an” có thể dịch là “Issuing authority: Ministry of Public Security”.
Cơ quan ban hành tiếng Anh là gì?
“Cơ quan ban hành” có thể dịch là issuing agency, issuing authority hoặc promulgating authority, tùy loại văn bản. Với giấy chứng nhận, quyết định, văn bản hành chính thông thường, issuing authority là cách dùng phổ biến và dễ hiểu.
Bộ Công an tiếng Anh là gì?
Bộ Công an tiếng Anh là Ministry of Public Security, viết tắt là MPS. Không nên dịch là Ministry of Police trong hồ sơ pháp lý và văn bản hành chính chính thức.
Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân tiếng Anh là People’s Committee. Khi dịch tên cơ quan cụ thể, cần thêm tên địa phương, ví dụ People’s Committee of Ben Nghe Ward hoặc Hanoi People’s Committee.
Cơ quan công quyền tiếng Anh là gì?
“Cơ quan công quyền” thường được dịch là public authority. Thuật ngữ này hay gặp trong văn bản pháp lý, hợp đồng, biểu mẫu quốc tế hoặc các tài liệu nói về quyền hạn của cơ quan nhà nước.
Nếu bạn cần dịch thuật công chứng các loại hồ sơ, giấy tờ pháp lý do cơ quan nhà nước cấp, bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn và nhận báo giá dịch thuật nhanh chóng.



