Ủy ban nhân dân tiếng Anh là People’s Committee. Đây là cách gọi được sử dụng trong tiếng Anh hành chính và phù hợp khi dịch tên cơ quan trên giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, quyết định hành chính, văn bản chứng thực và nhiều hồ sơ pháp lý khác.
Tuy nhiên, bản dịch không chỉ dừng ở hai từ People’s Committee. Người dịch còn phải xác định đúng cấp hành chính, tên địa phương, thời điểm cấp giấy tờ và chức danh người ký. Bài viết này thuộc cụm tên tiếng Anh các cơ quan nhà nước do BKMOS xây dựng dưới góc nhìn dịch hồ sơ thực tế.

Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì và căn cứ nào nên dùng?
Cách dịch nên ưu tiên là People’s Committee. Thông tư 03/2009/TT-BNG của Bộ Ngoại giao hướng dẫn dịch tên cơ quan, đơn vị và chức danh trong hệ thống hành chính nhà nước sang tiếng Anh để giao dịch đối ngoại. Khi dịch một cơ quan cụ thể, phụ lục của Thông tư sử dụng cấu trúc đặt địa danh trước People’s Committee, chẳng hạn dạng [Tên địa phương] People’s Committee.
Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15, Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân và là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. Vì vậy, không được dịch UBND thành People’s Council hoặc dùng một khái niệm rộng như Local Government để thay tên cơ quan.
| Cụm từ | Cách dùng | Kết luận |
|---|---|---|
| People’s Committee | Tên tiếng Anh của Ủy ban nhân dân | Nên dùng |
| People Committee | Thiếu sở hữu cách ’s | Không nên dùng |
| People’s Council | Hội đồng nhân dân | Không dùng cho UBND |
| Local Government | Khái niệm chính quyền địa phương nói chung | Không thay cho tên UBND |
| PC | Có thể đặt sau tên đầy đủ nếu tài liệu cần viết tắt | Không phải viết tắt bắt buộc |
Quy trình 4 bước dịch tên UBND trong hồ sơ
- Đọc đúng tên trên bản gốc: xác định văn bản ghi UBND tỉnh, thành phố, xã, phường, đặc khu hay cơ quan cấp huyện trước đây.
- Xác định thời điểm cấp: giấy tờ cũ phải giữ nguyên tên đơn vị hành chính tại thời điểm ban hành, không tự đổi sang tên mới.
- Chọn cấu trúc tên cơ quan: ưu tiên tên tiếng Anh chính thức của cơ quan; nếu không có, dùng cấu trúc rõ ràng và nhất quán.
- Đối chiếu toàn văn bản: tên UBND phải thống nhất tại tiêu đề, phần cơ quan cấp, con dấu, chữ ký và các giấy tờ khác trong cùng bộ hồ sơ.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng trong dịch thuật công chứng, vì việc tự ý cập nhật địa danh có thể khiến bản dịch không còn phản ánh đúng nội dung tài liệu gốc.
Bảng dịch UBND theo cơ cấu hành chính áp dụng năm 2026
Luật số 72/2025/QH15 tổ chức đơn vị hành chính thành hai cấp: cấp tỉnh và cấp xã. Cấp xã gồm xã, phường và đặc khu trực thuộc cấp tỉnh. Cấp huyện không còn trong mô hình hiện hành, nhưng tên UBND quận, huyện, thị xã vẫn xuất hiện trên giấy tờ được cấp trước khi sắp xếp.
| Tên cơ quan trên bản gốc | Cách dịch tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ủy ban nhân dân tỉnh | [Province] People’s Committee | Có thể dùng People’s Committee of [Province] nếu cần diễn đạt rõ địa danh |
| Ủy ban nhân dân thành phố trực thuộc Trung ương | [City] People’s Committee | Ưu tiên tên tiếng Anh mà thành phố đang sử dụng |
| Ủy ban nhân dân xã | [Commune] People’s Committee | Dùng cho đơn vị hành chính ở nông thôn |
| Ủy ban nhân dân phường | [Ward] People’s Committee | Dùng cho đơn vị hành chính ở đô thị |
| Ủy ban nhân dân đặc khu | [Special Zone] People’s Committee | Kiểm tra tên tiếng Anh chính thức của từng đặc khu nếu đã được công bố |
| Ủy ban nhân dân quận/huyện | [District] People’s Committee | Chỉ dùng khi bản gốc còn ghi cấp quận hoặc huyện |
| Ủy ban nhân dân thị xã | [Town] People’s Committee | Giữ đúng tên cơ quan trên giấy tờ cũ |
Nên viết “People’s Committee of…” hay “… People’s Committee”?
Cả hai cấu trúc đều có thể được hiểu, nhưng không nên chọn tùy tiện. Thứ tự ưu tiên khi dịch hồ sơ là:
- Tên tiếng Anh chính thức do cơ quan sử dụng;
- Cấu trúc theo hướng dẫn hành chính: [Địa danh] People’s Committee hoặc [Địa danh + cấp hành chính] People’s Committee;
- Cấu trúc diễn giải: People’s Committee of [địa danh] khi cần làm rõ một tên dài hoặc nhiều cấp.
Ví dụ, có thể viết [Tên phường] Ward People’s Committee hoặc People’s Committee of [Tên phường] Ward. Trong một bộ hồ sơ, chỉ nên chọn một cấu trúc và sử dụng nhất quán. Không nên tạo dạng dài, lặp từ như People’s Committee of [Province] Province nếu tên chính thức không dùng cấu trúc đó.
Phân biệt UBND, HĐND và Tòa án nhân dân
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Chức năng khái quát |
|---|---|---|
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee | Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương |
| Hội đồng nhân dân | People’s Council | Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương |
| Tòa án nhân dân | People’s Court | Cơ quan xét xử |
Ba thuật ngữ đều có từ People’s nhưng không thể thay thế cho nhau. Xem thêm cách dịch Tòa án nhân dân tiếng Anh để tránh nhầm tên cơ quan trong hồ sơ pháp lý.
Cách dịch chức danh và ghi chú chữ ký của UBND
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chủ tịch UBND | Chairman/Chairwoman of the People’s Committee | Chairperson có thể dùng trong văn phong trung tính giới |
| Phó Chủ tịch UBND | Vice Chairman/Vice Chairwoman of the People’s Committee | Có thể dùng Vice Chairperson theo quy ước của hồ sơ |
| Ủy viên UBND | Member of the People’s Committee | Dùng khi liệt kê thành viên |
| Văn phòng UBND | Office of the People’s Committee | Không dịch thành tên một sở chuyên môn |
| Chánh Văn phòng UBND | Chief of Office of the People’s Committee | Cần bám đúng chức danh trên bản gốc |
| KT. CHỦ TỊCH | For the Chairperson | Ghi chú người cấp phó ký thay |
| TM. ỦY BAN NHÂN DÂN | On behalf of the People’s Committee | Thể hiện ký thay mặt tập thể UBND |
Ba tình huống dịch UBND thường gặp
1. UBND là cơ quan đăng ký hộ tịch
Trên giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, cần dịch đúng tên UBND tại phần cơ quan đăng ký, xác nhận, chữ ký và con dấu.
2. UBND là cơ quan ban hành văn bản
- Do Ủy ban nhân dân… cấp: Issued by the People’s Committee of…
- Quyết định của Ủy ban nhân dân: Decision of the People’s Committee
- Căn cứ Quyết định của Ủy ban nhân dân…: Pursuant to the Decision of the People’s Committee of…
3. UBND thực hiện chứng thực
- Được Ủy ban nhân dân… chứng thực: Certified by the People’s Committee of…
- Phần chứng thực của Ủy ban nhân dân: Certification by the People’s Committee of…
- Chứng thực tại trụ sở UBND: Certified at the office of the People’s Committee of…
Certified by nhấn mạnh cơ quan thực hiện chứng thực; certified at chỉ phù hợp khi câu gốc nhấn mạnh địa điểm. Với hồ sơ cư trú, xem thêm bài giấy xác nhận cư trú tiếng Anh là gì.
Những lỗi cần tránh khi dịch Ủy ban nhân dân
- Dịch thành People Committee và bỏ dấu sở hữu ’s.
- Dịch nhầm UBND thành People’s Council.
- Chỉ ghi People’s Committee dù bản gốc có đầy đủ cấp và tên địa phương.
- Tự đổi tên quận, huyện hoặc địa danh cũ sang đơn vị hành chính mới.
- Dùng nhiều cấu trúc tên cơ quan khác nhau trong cùng một bộ hồ sơ.
- Bỏ qua chức danh, ký thay, con dấu hoặc phần xác nhận của cơ quan.
Nếu hồ sơ còn xuất hiện cơ quan tư pháp, cần phân biệt UBND với Bộ Tư pháp và Sở Tư pháp. Đây là các cơ quan khác nhau và không nên gom chung dưới một tên tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
UBND tiếng Anh viết tắt là gì?
Không có một viết tắt tiếng Anh bắt buộc tương đương “UBND”. Trong hồ sơ chính thức, nên viết đầy đủ People’s Committee. Chỉ dùng PC sau khi đã định nghĩa nếu tài liệu dài và thực sự cần viết tắt.
Ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh là gì?
Có thể dịch theo dạng [Province] People’s Committee. Nếu cơ quan đã công bố tên tiếng Anh chính thức, nên ưu tiên đúng tên đó.
Ủy ban nhân dân xã và phường tiếng Anh là gì?
UBND xã là [Commune] People’s Committee; UBND phường là [Ward] People’s Committee. Tên địa phương phải bám theo văn bản gốc.
Ủy ban nhân dân đặc khu tiếng Anh là gì?
Có thể dùng [Special Zone] People’s Committee. Với hồ sơ chính thức, cần kiểm tra cách viết tiếng Anh mà đặc khu hoặc tỉnh, thành phố chủ quản đang sử dụng.
Có được cập nhật tên địa phương mới khi dịch giấy tờ cũ không?
Không nên tự ý thay đổi. Bản dịch phải phản ánh tên cơ quan và địa danh trên bản gốc. Khi cần giải thích tên hiện hành, nên đặt trong ghi chú riêng và chỉ thực hiện khi mục đích hồ sơ cho phép.
Kết luận: “Ủy ban nhân dân” được dịch là People’s Committee. Một bản dịch tốt phải đồng thời đúng tên cơ quan, đúng cấp hành chính, đúng địa danh, đúng chức danh người ký và trung thành với thời điểm ban hành của tài liệu.
Nếu cần dịch giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, xác nhận cư trú, quyết định hành chính hoặc giấy tờ có xác nhận của UBND, bạn có thể liên hệ BKMOS để được kiểm tra hồ sơ hoặc xem trước báo giá dịch thuật.
