Khi dịch thuật các tài liệu hành chính, công chứng giấy tờ tùy thân hoặc viết bài luận Tiếng anh về bộ máy nhà nước Việt Nam, “Ủy ban Nhân dân” tiếng Anh là gì luôn là một trong những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những tên cơ quan nhà nước dễ bị dịch sai nếu người dịch chỉ dịch từng chữ theo nghĩa đen.

Vậy Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì? Cách dịch đúng là People’s Committee, hay có thể dùng People Committee, People’s Council, Administrative Committee? Bài viết dưới đây được chia sẻ bởi chuyên gia dịch thuật BKMOS với hơn 15 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ pháp lý, hồ sơ hộ tịch, hồ sơ hành chính và dịch thuật công chứng sẽ giúp bạn hiểu cách dịch chuẩn tên Ủy ban nhân dân trong từng loại giấy tờ, từng cấp hành chính và từng ngữ cảnh sử dụng.
Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh pháp lý và hành chính, Ủy ban Nhân dân thường được dịch là:
People’s Committee (viết tắt là PC)
- People’s (/ˈpiː.pəlz/): Thuộc về nhân dân.
- Committee (/kəˈmɪt.i/): Ủy ban, ban bệ.
Khi dịch tên cơ quan cụ thể, người dịch cần đặt tên địa phương trước hoặc sau cụm People’s Committee tùy cách trình bày của văn bản. Ví dụ: Hanoi People’s Committee, People’s Committee of Hanoi City, People’s Committee of An Khanh Ward hoặc An Khanh Ward People’s Committee.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee | Cách dịch chuẩn và thông dụng nhất |
| UBND | People’s Committee | Không nên để nguyên “UBND” trong bản dịch chính thức nếu người đọc là người nước ngoài |
| Ủy ban nhân dân tỉnh | Provincial People’s Committee / People’s Committee of [Province] | Dùng cho cấp tỉnh |
| Ủy ban nhân dân thành phố | City People’s Committee / People’s Committee of [City] | Dùng cho thành phố trực thuộc trung ương hoặc thành phố trong tên cơ quan |
| Ủy ban nhân dân xã | Commune People’s Committee / People’s Committee of [Commune] | Dùng cho xã |
| Ủy ban nhân dân phường | Ward People’s Committee / People’s Committee of [Ward] | Dùng cho phường |
| Ủy ban nhân dân đặc khu | Special Zone People’s Committee / People’s Committee of [Special Zone] | Dùng khi văn bản có đơn vị hành chính đặc khu |
| Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Chairman/Chairperson of the People’s Committee | Chairman thường gặp trong văn phong chính thức; Chairperson trung tính giới hơn |
Vì sao không nên dịch Ủy ban nhân dân theo từng chữ?
“Ủy ban nhân dân” là tên cơ quan trong hệ thống chính quyền địa phương của Việt Nam, không phải một cụm từ thông thường để dịch từng chữ. Nếu dịch máy móc thành People Committee, Committee of People hoặc People’s Commission, bản dịch có thể trở nên thiếu tự nhiên, không đúng cách gọi quen thuộc trong tiếng Anh hành chính.
Trong hồ sơ pháp lý, tên cơ quan ban hành rất quan trọng. Chỉ cần dịch sai tên cơ quan, người tiếp nhận hồ sơ có thể hiểu nhầm thẩm quyền cấp giấy tờ, đặc biệt với các giấy tờ như giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy xác nhận cư trú, quyết định hành chính, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc văn bản hành chính địa phương.
| Cách dịch | Có nên dùng không? | Lý do |
|---|---|---|
| People’s Committee | Nên dùng | Chuẩn, phổ biến, phù hợp hồ sơ hành chính và pháp lý |
| People Committee | Không nên | Thiếu sở hữu cách, không tự nhiên trong tiếng Anh chính thức |
| Committee of People | Không nên | Dịch từng chữ, không phải cách gọi chuẩn của cơ quan |
| People’s Council | Không dùng cho UBND | Đây là Hội đồng nhân dân, không phải Ủy ban nhân dân |
| Administrative Committee | Chỉ dùng trong bối cảnh đặc biệt | Có thể gây nhầm với ban hành chính hoặc ủy ban hành chính trong bối cảnh lịch sử |
| Local Government | Không dùng để thay tên UBND | Đây là khái niệm rộng, không phải tên cơ quan cụ thể |
Ủy ban nhân dân khác Hội đồng nhân dân như thế nào khi dịch sang tiếng Anh?
Trong nhiều văn bản Việt Nam, Ủy ban nhân dân và Hội đồng nhân dân thường xuất hiện cạnh nhau. Hai cơ quan này không được dịch lẫn nhau. Ủy ban nhân dân là People’s Committee, còn Hội đồng nhân dân là People’s Council.
Đây là lỗi rất thường gặp trong dịch thuật giấy tờ hành chính. Nếu dịch nhầm Ủy ban nhân dân thành People’s Council, bản dịch sẽ sai cơ quan ban hành hoặc cơ quan xác nhận.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee | Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, thực hiện quản lý nhà nước ở địa phương |
| Hội đồng nhân dân | People’s Council | Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân địa phương |
| Chủ tịch UBND | Chairman/Chairperson of the People’s Committee | Người đứng đầu Ủy ban nhân dân |
| Chủ tịch HĐND | Chairman/Chairperson of the People’s Council | Người đứng đầu Hội đồng nhân dân |
| Văn phòng UBND | Office of the People’s Committee | Bộ phận tham mưu, giúp việc của UBND |
| Nghị quyết HĐND | Resolution of the People’s Council | Văn bản do Hội đồng nhân dân ban hành |
| Quyết định UBND | Decision of the People’s Committee | Văn bản do Ủy ban nhân dân ban hành |
Một lỗi khác cũng cần tránh là nhầm People’s Committee với People’s Court. People’s Committee là Ủy ban nhân dân, còn Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì thì cách dịch đúng là People’s Court.
Cách dịch Ủy ban nhân dân theo cấp hành chính
Khi dịch tên Ủy ban nhân dân, cần xác định đúng cấp hành chính và tên địa phương đi kèm. Đây là yếu tố quyết định trong cách dịch thuật công chứng hồ sơ. Không nên chỉ dịch chung chung là People’s Committee nếu bản gốc có ghi rõ tỉnh, thành phố, phường, xã hoặc đặc khu.
| Tên cơ quan tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh gợi ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ủy ban nhân dân tỉnh | Provincial People’s Committee / People’s Committee of [Province] | People’s Committee of Bac Ninh Province |
| Ủy ban nhân dân thành phố | City People’s Committee / People’s Committee of [City] | Hanoi People’s Committee |
| Ủy ban nhân dân phường | Ward People’s Committee / People’s Committee of [Ward] | People’s Committee of Ben Nghe Ward |
| Ủy ban nhân dân xã | Commune People’s Committee / People’s Committee of [Commune] | People’s Committee of Dong Anh Commune |
| Ủy ban nhân dân đặc khu | Special Zone People’s Committee / People’s Committee of [Special Zone] | People’s Committee of Phu Quoc Special Zone |
| Ủy ban nhân dân quận | District People’s Committee / People’s Committee of [District] | Dùng khi dịch giấy tờ cũ hoặc văn bản còn ghi cấp quận/huyện |
| Ủy ban nhân dân huyện | District People’s Committee / People’s Committee of [District/Rural District] | Dùng theo nội dung bản gốc, đặc biệt với giấy tờ cấp trước khi sắp xếp hành chính |
| Ủy ban nhân dân thị xã | Town People’s Committee / People’s Committee of [Town] | Dùng khi bản gốc ghi thị xã |
Lưu ý quan trọng từ chuyên gia BKMOS: từ ngày 01/07/2025, hệ thống đơn vị hành chính của Việt Nam được tổ chức theo mô hình hai cấp gồm cấp tỉnh và cấp dưới tỉnh theo quy định mới. Tuy nhiên, khi dịch giấy tờ cũ hoặc văn bản được cấp trước thời điểm sắp xếp, người dịch vẫn phải dịch đúng tên cơ quan như trên bản gốc, không tự ý sửa tên đơn vị hành chính.
Trong thực tế dịch thuật công chứng, nhiều bộ hồ sơ không chỉ có giấy tờ do Ủy ban nhân dân cấp mà còn kèm theo bằng cấp, học bạ, bảng điểm hoặc giấy xác nhận tốt nghiệp. Với các giấy tờ học tập, người dịch cần phân biệt đúng tên cơ quan giáo dục như Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếng Anh là gì để tránh nhầm với cơ quan hành chính địa phương.
Nên viết “People’s Committee of…” hay “… People’s Committee”?
Cả hai cấu trúc đều có thể gặp trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khi dịch hồ sơ pháp lý, BKMOS thường ưu tiên cấu trúc giúp người đọc nhận diện rõ tên địa phương và loại cơ quan.
Với tên cơ quan ngắn, có thể dùng dạng [Tên địa phương] People’s Committee, ví dụ Hanoi People’s Committee. Với tên địa phương dài hoặc có nhiều cấp, dạng People’s Committee of [Tên địa phương] thường rõ ràng hơn, ví dụ People’s Committee of An Khanh Ward, Ho Chi Minh City.
| Cấu trúc | Ví dụ | Khi nào nên dùng? |
|---|---|---|
| [Địa phương] People’s Committee | Hanoi People’s Committee | Tên địa phương ngắn, phổ biến, dễ đọc |
| People’s Committee of [Địa phương] | People’s Committee of An Khanh Ward | Tên địa phương dài hoặc cần bám sát bản gốc |
| People’s Committee of [Ward/Commune], [Province/City] | People’s Committee of Ben Nghe Ward, Ho Chi Minh City | Dùng khi cần thể hiện đầy đủ địa danh để nộp hồ sơ |
| [Province] Provincial People’s Committee | Bac Ninh Provincial People’s Committee | Dùng khi muốn nhấn mạnh cấp tỉnh |
| People’s Committee of [Province] Province | People’s Committee of Bac Ninh Province | Phù hợp trong bản dịch công chứng, dễ đối chiếu bản gốc |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Không có một công thức duy nhất cho mọi trường hợp. Điều quan trọng là bản dịch phải rõ cơ quan, rõ địa phương và thống nhất với các giấy tờ khác trong cùng bộ hồ sơ.
Cách dịch các chức danh liên quan đến Ủy ban nhân dân
Trong các văn bản hành chính, tên Ủy ban nhân dân thường đi kèm chức danh người ký hoặc bộ phận chuyên môn. Nếu chỉ dịch tên cơ quan mà dịch sai chức danh, bản dịch vẫn có thể bị hiểu sai thẩm quyền xác nhận hoặc ban hành văn bản.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Chairman/Chairperson of the People’s Committee | Chairman thường gặp trong văn phong chính thức; Chairperson trung tính giới hơn |
| Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Vice Chairman/Vice Chairperson of the People’s Committee | Dùng cho cấp phó |
| Ủy viên Ủy ban nhân dân | Member of the People’s Committee | Dùng khi văn bản liệt kê thành viên UBND |
| Văn phòng Ủy ban nhân dân | Office of the People’s Committee | Tên bộ phận giúp việc |
| Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân | Chief of Office of the People’s Committee | Dùng trong văn bản hành chính |
| Phó Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân | Deputy Chief of Office of the People’s Committee | Cấp phó của Chánh Văn phòng |
| Cán bộ tư pháp – hộ tịch | Justice and civil status officer | Thường xuất hiện trong giấy tờ hộ tịch cấp xã/phường |
| Công chức địa chính | Land administration officer | Có thể gặp trong hồ sơ đất đai |
| Người ký | Signatory | Dùng khi ghi chú chữ ký |
| Ký thay Chủ tịch | For the Chairman / On behalf of the Chairman | Tùy cách trình bày bản gốc |
Cách dịch tên Ủy ban nhân dân trong giấy tờ hộ tịch và hành chính
Ủy ban nhân dân thường là cơ quan cấp, chứng thực hoặc xác nhận nhiều loại giấy tờ cá nhân. Khi dịch các hồ sơ này sang tiếng Anh, tên cơ quan cần được dịch thống nhất với tiêu đề giấy tờ, con dấu, chữ ký và phần xác nhận.
| Loại giấy tờ | Tên UBND thường xuất hiện ở đâu? | Lưu ý khi dịch |
|---|---|---|
| Giấy khai sinh | Cơ quan đăng ký khai sinh, chữ ký, con dấu | Dịch đúng tên UBND cấp xã/phường ghi trên bản gốc |
| Giấy đăng ký kết hôn | Cơ quan đăng ký kết hôn | Không nhầm People’s Committee với People’s Council |
| Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Cơ quan xác nhận | Cần giữ đúng phường/xã, tỉnh/thành phố |
| Giấy xác nhận cư trú | Cơ quan xác nhận hoặc nơi cư trú | Dịch thống nhất với địa chỉ cư trú |
| Quyết định hành chính | Cơ quan ban hành quyết định | Dùng Decision of the People’s Committee nếu văn bản là quyết định của UBND |
| Văn bản chứng thực | Phần chứng thực chữ ký, bản sao | Cần thể hiện chữ ký, con dấu, chức danh người ký |
| Giấy tờ đất đai | Cơ quan cấp, xác nhận hoặc quản lý | Tên UBND cần thống nhất với tên địa phương trong giấy tờ |
| Hồ sơ doanh nghiệp/hộ kinh doanh | Cơ quan cấp hoặc xác nhận | Có thể cần dịch thêm phòng/ban chuyên môn nếu xuất hiện |
Trong một số bộ giấy tờ cá nhân, ngoài Ủy ban nhân dân, người dịch còn có thể gặp tên các cơ quan công an như Bộ Công an, Công an tỉnh/thành phố, Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan cấp giấy tờ cư trú. Với nhóm thuật ngữ này, bạn có thể xem thêm bài viết Bộ Công an tiếng Anh là gì để thống nhất cách dịch tên cơ quan công an trong hồ sơ pháp lý và dịch thuật công chứng.
Trong nhiều hồ sơ hộ tịch, Ủy ban nhân dân là cơ quan trực tiếp cấp giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Tuy nhiên, nếu hồ sơ liên quan đến lĩnh vực tư pháp, lý lịch tư pháp, công chứng hoặc chứng thực, người dịch cũng cần phân biệt đúng Bộ Tư pháp tiếng Anh, Sở tư pháp tiếng Anh để tránh nhầm giữa cơ quan hành chính địa phương và cơ quan quản lý nhà nước về tư pháp hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong các văn bản liên quan đến nhập cảnh, cư trú hoặc bảo lãnh người nước ngoài.
Với các giấy tờ do Ủy ban nhân dân cấp như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, nếu dùng ở nước ngoài, hồ sơ có thể cần thêm bước chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao.
Mẫu dịch một số cụm thường gặp với Ủy ban nhân dân
Dưới đây là các cụm thường gặp trong văn bản hành chính, hộ tịch và hồ sơ pháp lý. Khi dùng trong bản dịch chính thức, cần căn cứ vào câu gốc để chọn cách diễn đạt tự nhiên và chính xác.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Ủy ban nhân dân xã/phường | Commune/Ward People’s Committee |
| Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố | Provincial/City People’s Committee |
| Căn cứ Quyết định của Ủy ban nhân dân… | Pursuant to the Decision of the People’s Committee of… |
| Do Ủy ban nhân dân… cấp | Issued by the People’s Committee of… |
| Xác nhận của Ủy ban nhân dân… | Certification by the People’s Committee of… |
| Chứng thực tại Ủy ban nhân dân… | Certified at the People’s Committee of… |
| Trụ sở Ủy ban nhân dân | Head office of the People’s Committee |
| Con dấu của Ủy ban nhân dân | Seal of the People’s Committee |
| Thay mặt Ủy ban nhân dân | On behalf of the People’s Committee |
| Theo đề nghị của Ủy ban nhân dân… | At the request of the People’s Committee of… |
| Quyết định của Ủy ban nhân dân | Decision of the People’s Committee |
| Văn bản của Ủy ban nhân dân | Document issued by the People’s Committee |
| Ủy ban nhân dân chịu trách nhiệm… | The People’s Committee shall be responsible for… |
| Gửi Ủy ban nhân dân… | To the People’s Committee of… |
Những lỗi thường gặp khi dịch Ủy ban nhân dân sang tiếng Anh
Dịch thành People Committee
Đây là lỗi phổ biến do bỏ dấu sở hữu ’s. Cách đúng nên dùng là People’s Committee, không phải People Committee.
Dịch nhầm thành People’s Council
People’s Council là Hội đồng nhân dân. Nếu bản gốc là Ủy ban nhân dân, phải dịch là People’s Committee. Hai tên này không thể dùng thay thế cho nhau.
Dịch thiếu tên địa phương
Trong hồ sơ chính thức, không nên chỉ ghi People’s Committee nếu bản gốc có ghi rõ “Ủy ban nhân dân phường”, “Ủy ban nhân dân xã”, “Ủy ban nhân dân tỉnh” hoặc tên địa phương cụ thể. Thiếu tên địa phương có thể làm bản dịch không đủ thông tin đối chiếu.
Tự ý cập nhật tên đơn vị hành chính mới cho giấy tờ cũ
Nếu giấy tờ cũ được cấp bởi Ủy ban nhân dân quận, huyện, thị xã hoặc đơn vị hành chính trước khi sắp xếp, người dịch cần dịch đúng theo bản gốc. Không nên tự ý đổi sang tên đơn vị mới nếu văn bản gốc không thể hiện.
Dịch sai chức danh người ký
Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Chánh Văn phòng, công chức tư pháp – hộ tịch hoặc người ký thay đều có vai trò khác nhau. Dịch sai chức danh có thể làm bản dịch sai thẩm quyền ký xác nhận.
Bỏ qua con dấu và ghi chú chữ ký
Trong bản dịch công chứng, nếu bản gốc có con dấu, chữ ký, chức danh hoặc ghi chú ký thay, cần thể hiện bằng chú thích phù hợp như Signed, Sealed, For the Chairman hoặc On behalf of the People’s Committee.
Ủy ban nhân dân có cần viết hoa trong tiếng Anh không?
Khi dùng như tên cơ quan cụ thể, nên viết hoa: People’s Committee, Hanoi People’s Committee, People’s Committee of Ben Nghe Ward. Khi dùng như một khái niệm chung trong câu giải thích, có thể viết thường tùy văn phong, nhưng trong bản dịch hồ sơ pháp lý, BKMOS thường giữ viết hoa để thể hiện đây là tên cơ quan.
- Issued by the People’s Committee of Ben Nghe Ward, Ho Chi Minh City.
- Certification by the People’s Committee of An Khanh Ward.
- Decision No. … of the Hanoi People’s Committee.
Câu hỏi thường gặp về Ủy ban nhân dân tiếng Anh
Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân tiếng Anh là People’s Committee. Đây là cách dịch chuẩn và thông dụng trong hồ sơ hành chính, pháp lý, hộ tịch và dịch thuật công chứng.
UBND tiếng Anh viết tắt thế nào?
Trong bản dịch tiếng Anh, không nên chỉ giữ nguyên viết tắt UBND nếu người đọc là người nước ngoài. Nên dịch đầy đủ là People’s Committee. Nếu cần, có thể ghi lần đầu là People’s Committee và dùng viết tắt trong ngoặc tùy yêu cầu trình bày.
Ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh có thể dịch là Provincial People’s Committee hoặc People’s Committee of [Province], ví dụ People’s Committee of Bac Ninh Province.
Ủy ban nhân dân phường tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân phường tiếng Anh là Ward People’s Committee hoặc People’s Committee of [Ward], ví dụ People’s Committee of Ben Nghe Ward.
Ủy ban nhân dân xã tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân xã tiếng Anh là Commune People’s Committee hoặc People’s Committee of [Commune], ví dụ People’s Committee of Dong Anh Commune.
People’s Committee và People’s Council khác nhau thế nào?
People’s Committee là Ủy ban nhân dân, còn People’s Council là Hội đồng nhân dân. Đây là hai tên cơ quan khác nhau, không nên dịch lẫn nhau.
Có nên dịch Ủy ban nhân dân là Local Government không?
Không nên dùng Local Government để thay trực tiếp cho Ủy ban nhân dân trong tên cơ quan. Local Government là khái niệm rộng về chính quyền địa phương, còn People’s Committee là tên cơ quan cụ thể.
Nếu bạn cần dịch giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận cư trú, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, quyết định hành chính hoặc giấy tờ có xác nhận của Ủy ban nhân dân sang tiếng Anh, bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn và nhận báo giá dịch thuật nhanh chóng.



