Khi làm hồ sơ định cư, bảo lãnh vợ/chồng, xin visa đoàn tụ gia đình, đăng ký kết hôn với người nước ngoài, khai sinh cho con ở nước ngoài hoặc hoàn thiện các thủ tục pháp lý có yếu tố nước ngoài, giấy đăng ký kết hôn là một trong những giấy tờ thường xuyên phải dịch sang tiếng Anh.
Tuy nhiên, không ít người băn khoăn giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì, nên dịch là Marriage Certificate, Certificate of Marriage hay Marriage Registration Certificate. Nếu chỉ dịch theo từng chữ, bản dịch có thể thiếu tự nhiên, không đúng văn phong giấy tờ quốc tế hoặc chưa phản ánh đúng bản chất của văn bản Việt Nam.
Giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Bài viết được chia sẻ bởi Chuyên gia dịch thuật hơn 15 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng, hồ sơ kết hôn, hồ sơ bảo lãnh, hồ sơ định cư và giấy tờ hộ tịch tại BKMOS sẽ giúp bạn hiểu đúng cách dịch “giấy đăng ký kết hôn” sang tiếng Anh, phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm và nắm được những lưu ý quan trọng khi sử dụng bản dịch trong hồ sơ chính thức.
Giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh thường được dịch là Marriage Certificate.
Đây là cách dịch ngắn gọn, phổ biến và phù hợp nhất khi dịch giấy đăng ký kết hôn Việt Nam sang tiếng Anh trong hầu hết hồ sơ quốc tế như visa, định cư, bảo lãnh vợ/chồng, đoàn tụ gia đình, khai sinh cho con, mua bán tài sản chung hoặc làm việc với cơ quan nước ngoài.
Trong thực tế, giấy tờ này ở Việt Nam có tên pháp lý là Giấy chứng nhận kết hôn. Vì vậy, khi dịch tiêu đề văn bản, cách dịch phù hợp nhất thường là: Marriage Certificate
Một số cách gọi khác có thể gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy đăng ký kết hôn | Marriage Certificate | Cách gọi phổ biến trong đời sống |
| Giấy chứng nhận kết hôn | Marriage Certificate | Cách dịch phù hợp nhất khi dịch tiêu đề văn bản |
| Đăng ký kết hôn | Marriage Registration | Chỉ thủ tục/hành vi đăng ký |
| Sổ đăng ký kết hôn | Marriage Register | Sổ hộ tịch ghi nhận việc kết hôn |
| Trích lục kết hôn | Extract of Marriage Registration / Marriage Registration Extract | Dùng khi văn bản là trích lục hộ tịch |
| Bản sao giấy chứng nhận kết hôn | Copy of Marriage Certificate | Bản sao thông thường |
| Bản sao chứng thực giấy chứng nhận kết hôn | Certified Copy of Marriage Certificate | Bản sao có chứng thực |
Giấy đăng ký kết hôn thuộc nhóm giấy tờ cá nhân và giấy tờ hộ tịch thường cần dịch sang tiếng Anh khi làm hồ sơ định cư, bảo lãnh vợ chồng, kết hôn với người nước ngoài hoặc giao dịch pháp lý quốc tế.
Mẫu dịch Giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh
Dưới đây là mẫu dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh để bạn tham khảo khi chuẩn bị hồ sơ xin visa, định cư, kết hôn với người nước ngoài hoặc làm thủ tục hành chính quốc tế. Trong bản dịch hồ sơ, “giấy đăng ký kết hôn” thường được dịch là Marriage Certificate.
Bạn có thể tải mẫu dịch giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh tại đây:
Tải mẫu đăng ký kết hôn bằng Tiếng Anh miễn phí!
Lưu ý: Mẫu dịch chỉ có giá trị tham khảo. Khi nộp hồ sơ cho cơ quan nước ngoài, đại sứ quán, trường học hoặc tổ chức quốc tế, bạn nên sử dụng bản dịch thuật công chứng hoặc bản dịch có xác nhận của đơn vị dịch thuật chuyên nghiệp.
Marriage Certificate hay Certificate of Marriage: cách nào đúng hơn?
Cả Marriage Certificate và Certificate of Marriage đều có thể hiểu là giấy chứng nhận việc kết hôn. Tuy nhiên, trong thực tế dịch thuật hồ sơ, Marriage Certificate là cách dùng phổ biến, tự nhiên và dễ được cơ quan tiếp nhận quốc tế hiểu nhất.
Marriage Certificate nên được ưu tiên vì:
- Ngắn gọn, thông dụng trong tiếng Anh hành chính.
- Phù hợp với tiêu đề bản dịch công chứng.
- Dễ hiểu trong hồ sơ visa, định cư, bảo lãnh, đoàn tụ gia đình.
- Được dùng rộng rãi khi nói về giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân.
Trong khi đó, Certificate of Marriage vẫn có thể xuất hiện ở một số biểu mẫu hoặc hệ thống pháp lý nhất định, nhưng không phải lựa chọn tối ưu trong đa số bản dịch giấy tờ Việt Nam sang tiếng Anh.
Giấy đăng ký kết hôn và Giấy chứng nhận kết hôn dịch tiếng anh thế nào?
Trong đời sống hằng ngày, nhiều người quen gọi là giấy đăng ký kết hôn. Tuy nhiên, trên văn bản hộ tịch Việt Nam, tên chính xác thường là Giấy chứng nhận kết hôn.
Vì vậy, khi dịch sang tiếng Anh, người dịch cần căn cứ vào tiêu đề thật trên giấy tờ gốc:
| Tiêu đề trên giấy tờ gốc | Cách dịch khuyến nghị |
|---|---|
| Giấy chứng nhận kết hôn | Marriage Certificate |
| Giấy đăng ký kết hôn | Marriage Certificate |
| Trích lục kết hôn | Extract of Marriage Registration / Marriage Registration Extract |
| Bản sao trích lục kết hôn | Certified Copy of Marriage Registration Extract |
Nếu văn bản gốc là Giấy chứng nhận kết hôn, không nên dịch máy móc thành Marriage Registration Paper hoặc Marriage Registration Document. Các cách dịch này có thể hiểu được nhưng thiếu tự nhiên và không phù hợp với văn phong giấy tờ quốc tế.
Đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Đăng ký kết hôn tiếng Anh là Marriage Registration.
Cụm từ này dùng để chỉ thủ tục đăng ký việc kết hôn với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, không phải tên của giấy chứng nhận được cấp sau khi đăng ký.
Ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Đăng ký kết hôn | Marriage Registration |
| Thủ tục đăng ký kết hôn | Marriage Registration Procedure |
| Cơ quan đăng ký kết hôn | Marriage Registration Authority |
| Ngày đăng ký kết hôn | Date of Marriage Registration |
| Số đăng ký kết hôn | Marriage Registration Number |
| Sổ đăng ký kết hôn | Marriage Register |
Cần phân biệt rõ:
- Marriage Registration: thủ tục/hành vi đăng ký kết hôn.
- Marriage Certificate: giấy chứng nhận kết hôn được cấp sau khi đăng ký.
Trong bản dịch công chứng, nếu tiêu đề giấy tờ là Giấy chứng nhận kết hôn, không nên dịch thành Marriage Registration, vì cụm này chỉ thủ tục, không phải văn bản chứng nhận.
Trích lục kết hôn tiếng Anh là gì?
Trích lục kết hôn tiếng Anh có thể dịch là Extract of Marriage Registration hoặc Marriage Registration Extract.
Đây là điểm rất dễ nhầm khi dịch hồ sơ hộ tịch. Nếu văn bản tiếng Việt ghi là Trích lục kết hôn, không nên mặc định dịch thành Marriage Certificate, vì trích lục là văn bản ghi nhận thông tin kết hôn được cấp từ sổ hộ tịch hoặc cơ sở dữ liệu hộ tịch.
Cách dịch nên dùng:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trích lục kết hôn | Extract of Marriage Registration | Cách dịch rõ bản chất trích lục |
| Trích lục ghi chú kết hôn | Extract of Marriage Note / Extract of Marriage Registration Note | Dùng khi văn bản liên quan việc ghi chú kết hôn |
| Bản sao trích lục kết hôn | Certified Copy of Marriage Registration Extract | Dùng cho bản sao trích lục |
| Trích lục hộ tịch về việc kết hôn | Civil Status Extract on Marriage Registration | Cách dịch trang trọng hơn |
Trong thực tế, nếu cơ quan tiếp nhận chỉ yêu cầu chứng minh tình trạng hôn nhân hoặc quan hệ vợ chồng, họ có thể gọi chung là Marriage Certificate. Tuy nhiên, bản dịch vẫn nên phản ánh đúng tên văn bản gốc để tránh sai lệch giữa bản tiếng Việt và bản tiếng Anh.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh thường được dịch là Certificate of Marital Status hoặc Certificate of Single Status, tùy nội dung và mục đích sử dụng.
Đây là giấy tờ khác với giấy đăng ký kết hôn. Người chưa kết hôn, đã ly hôn hoặc cần chứng minh tình trạng hôn nhân để kết hôn ở nước ngoài thường được yêu cầu nộp loại giấy này.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Certificate of Marital Status |
| Giấy xác nhận độc thân | Certificate of Single Status / Single Status Certificate |
| Tình trạng hôn nhân | Marital Status |
| Chưa đăng ký kết hôn với ai | Has not registered marriage with anyone |
| Đủ điều kiện kết hôn | Eligible for marriage |
Không nên nhầm Marriage Certificate với Certificate of Marital Status. Một bên là giấy chứng nhận đã kết hôn, một bên là giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tại thời điểm được cấp.
Giấy đăng ký kết hôn dùng trong những hồ sơ nào?
Giấy đăng ký kết hôn, hay chính xác hơn là giấy chứng nhận kết hôn, thường được dịch sang tiếng Anh để sử dụng trong nhiều loại hồ sơ quốc tế:
- Hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng.
- Hồ sơ định cư theo diện hôn nhân.
- Hồ sơ xin visa đoàn tụ gia đình.
- Hồ sơ kết hôn với người nước ngoài.
- Hồ sơ ghi chú kết hôn ở Việt Nam hoặc nước ngoài.
- Hồ sơ khai sinh cho con có yếu tố nước ngoài.
- Hồ sơ nhập quốc tịch, thôi quốc tịch hoặc xin cư trú.
- Hồ sơ mua bán, thừa kế, tài sản chung vợ chồng.
- Hồ sơ chứng minh quan hệ nhân thân.
- Hồ sơ ly hôn, phân chia tài sản hoặc nuôi con có yếu tố nước ngoài.
Trong nhiều bộ hồ sơ quốc tế, giấy đăng ký kết hôn thường đi kèm với các giấy tờ khác như giấy khai sinh tiếng Anh, căn cước công dân tiếng Anh, hộ chiếu, lý lịch tư pháp tiếng Anh, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Tiếng Anh, học bạ tiếng Anh, bảng điểm tiếng Anh hoặc bằng tốt nghiệp tiếng Anh.
Nội dung trên giấy đăng ký kết hôn thường được dịch như thế nào?
Một bản dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh cần thể hiện chính xác thông tin của hai bên vợ chồng, thời điểm đăng ký, cơ quan đăng ký và thông tin xác nhận của người có thẩm quyền.
Dưới đây là một số thuật ngữ thường gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Giấy chứng nhận kết hôn | Marriage Certificate |
| Họ, chữ đệm, tên vợ | Wife’s full name |
| Họ, chữ đệm, tên chồng | Husband’s full name |
| Ngày, tháng, năm sinh | Date of birth |
| Dân tộc | Ethnicity |
| Quốc tịch | Nationality |
| Nơi cư trú | Place of residence |
| Giấy tờ tùy thân | Identity document |
| Số căn cước công dân | Citizen Identity Card number |
| Số hộ chiếu | Passport number |
| Đăng ký kết hôn tại | Marriage registered at |
| Ngày đăng ký kết hôn | Date of marriage registration |
| Số đăng ký | Registration number |
| Quyển số | Register book number |
| Cơ quan cấp | Issuing authority |
| Người ký | Signatory |
| Chủ tịch UBND | Chairperson of the People’s Committee |
| Công chức tư pháp – hộ tịch | Justice and Civil Status Officer |
Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Khi dịch giấy đăng ký kết hôn, người dịch cần đặc biệt chú ý đến tên riêng, số giấy tờ tùy thân, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú và cơ quan cấp. Đây là những thông tin thường được đối chiếu với hộ chiếu, căn cước công dân, giấy khai sinh, lý lịch tư pháp và các giấy tờ khác trong cùng bộ hồ sơ.
Theo quy định tại Luật Hộ tịch và Nghị định 123/2015/NĐ-CP, khi đăng ký kết hôn, hai bên nam nữ cùng ký vào Sổ hộ tịch và Giấy chứng nhận kết hôn; cơ quan đăng ký hộ tịch trao Giấy chứng nhận kết hôn cho hai bên. Vì vậy, khi dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh, bản dịch cần thể hiện đúng thông tin của hai bên, ngày đăng ký, số đăng ký và cơ quan cấp
“Vợ” và “chồng” trong giấy đăng ký kết hôn dịch thế nào?
Trong giấy đăng ký kết hôn, vợ thường được dịch là Wife, còn chồng được dịch là Husband.
Ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Bên nữ | Female party |
| Bên nam | Male party |
| Vợ | Wife |
| Chồng | Husband |
| Họ tên vợ | Wife’s full name |
| Họ tên chồng | Husband’s full name |
Tuy nhiên, tùy mẫu giấy và cách trình bày, người dịch có thể gặp các cặp thuật ngữ như Female party / Male party, Bride / Groom, hoặc Wife / Husband.
Trong bản dịch giấy tờ Việt Nam, nên ưu tiên cách dịch phù hợp với biểu mẫu gốc. Nếu giấy ghi rõ vợ/chồng, có thể dùng Wife/Husband. Nếu giấy ghi theo hai bên đăng ký, có thể dùng Female party/Male party để giữ tính trung lập và sát biểu mẫu hơn.
Bản sao giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Bản sao giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh có thể dịch là Copy of Marriage Certificate hoặc Certified Copy of Marriage Certificate.
Tùy loại bản sao, cách dịch có thể khác nhau:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý |
|---|---|
| Bản sao giấy chứng nhận kết hôn | Copy of Marriage Certificate |
| Bản sao chứng thực giấy chứng nhận kết hôn | Certified Copy of Marriage Certificate |
| Bản sao trích lục kết hôn | Certified Copy of Marriage Registration Extract |
| Bản sao cấp từ sổ gốc | Copy issued from the original register |
Nếu bản tiếng Việt có dấu chứng thực hoặc xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, bản dịch cần thể hiện đúng yếu tố chứng thực, không nên chỉ dịch chung chung là copy.
Dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Nếu giấy đăng ký kết hôn được dùng để nộp cho đại sứ quán, lãnh sự quán, cơ quan di trú, tòa án, cơ quan nhà nước nước ngoài, trường học hoặc tổ chức quốc tế, bản dịch thường cần được dịch thuật công chứng hoặc chứng thực bản dịch theo yêu cầu của nơi tiếp nhận.
Tùy từng hồ sơ, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu:
- Bản dịch tiếng Anh thông thường.
- Bản dịch công chứng.
- Bản sao chứng thực kèm bản dịch.
- Chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.
- Bản dịch do đơn vị/biên dịch viên được chấp nhận thực hiện.
Vì vậy, trước khi dịch giấy đăng ký kết hôn, bạn nên kiểm tra kỹ hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Không nên mặc định mọi trường hợp đều giống nhau, vì yêu cầu có thể khác nhau giữa hồ sơ Mỹ, Úc, Canada, châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc các quốc gia khác đặc biệt bạn nên kiểm tra xem hồ sơ có cần chứng nhận lãnh sự hoặc hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao hay không.
Trong một số hồ sơ ly hôn, phân chia tài sản, kết hôn lại hoặc ghi chú hộ tịch, giấy đăng ký kết hôn có thể được nộp kèm bản án hoặc quyết định của Tòa án nhân dân. Khi đó, người dịch cần thống nhất thuật ngữ Marriage Certificate, Divorce Decision và People’s Court trong toàn bộ hồ sơ.
Dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh cần chuẩn bị gì?
Khi cần dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh, bạn nên chuẩn bị:
- Bản chụp hoặc bản scan rõ nét giấy đăng ký kết hôn.
- Bản chính hoặc bản sao chứng thực nếu cần công chứng.
- Hộ chiếu hoặc căn cước công dân của hai vợ chồng, nếu cần đối chiếu tên.
- Thông tin về mục đích sử dụng bản dịch.
- Yêu cầu cụ thể của cơ quan tiếp nhận, nếu có.
- Các giấy tờ liên quan trong cùng bộ hồ sơ như giấy khai sinh, hộ chiếu, lý lịch tư pháp, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.
Một điểm rất quan trọng là tên riêng cần được thống nhất với hộ chiếu hoặc giấy tờ nhận dạng chính thức. Nếu tên trên giấy đăng ký kết hôn có dấu tiếng Việt, nhưng hộ chiếu thể hiện tên không dấu, bản dịch nên sử dụng cách viết thống nhất để tránh sai lệch trong hồ sơ quốc tế.
Ví dụ:
| Trên giấy đăng ký kết hôn | Trên hộ chiếu | Nên dùng trong bản dịch |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn An | NGUYEN VAN AN | Nguyen Van An |
| Trần Thị Minh Anh | TRAN THI MINH ANH | Tran Thi Minh Anh |
Không nên tự ý đảo thứ tự tên, thêm dấu câu hoặc viết tên theo cách khác với giấy tờ nhận dạng chính thức.
Những lỗi thường gặp khi dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh
Dịch giấy đăng ký kết hôn không chỉ là chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Anh, mà còn cần hiểu đúng bản chất hộ tịch, mục đích sử dụng và cách trình bày của hồ sơ quốc tế.
Dịch sai tiêu đề giấy tờ
Một số bản dịch máy móc có thể dịch Giấy đăng ký kết hôn thành:
- Marriage Registration Paper
- Marriage Registration Document
- Wedding Registration Paper
- Married Paper
Các cách dịch này không phù hợp trong bản dịch công chứng. Cách dịch nên dùng là Marriage Certificate.
Nhầm giữa giấy đăng ký kết hôn và đăng ký kết hôn
Marriage Registration là thủ tục đăng ký kết hôn. Marriage Certificate là giấy chứng nhận kết hôn. Nếu tiêu đề văn bản là Giấy chứng nhận kết hôn, nên dịch là Marriage Certificate, không nên dịch thành Marriage Registration.
Nhầm với giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
Giấy đăng ký kết hôn chứng minh hai người đã kết hôn. Trong khi đó, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân chứng minh tình trạng hôn nhân của một người tại thời điểm cấp giấy.
Không nên dùng lẫn:
- Marriage Certificate
- Certificate of Marital Status
- Certificate of Single Status
Dịch sai thông tin vợ/chồng
Một số bản dịch không thống nhất giữa Wife/Husband, Female party/Male party hoặc Bride/Groom. Trong giấy tờ hành chính, nên chọn cách dịch sát với biểu mẫu và dùng nhất quán trong toàn bộ bản dịch.
Dịch sai hoặc không thống nhất tên riêng
Tên người, địa danh, số giấy tờ tùy thân, nơi cư trú, cơ quan cấp và chức danh người ký cần thống nhất với các giấy tờ khác trong bộ hồ sơ. Đây là lỗi rất thường gặp trong hồ sơ định cư, bảo lãnh, đoàn tụ gia đình hoặc hồ sơ tòa án có yếu tố nước ngoài.
Bỏ sót số đăng ký, quyển số, ngày đăng ký
Một bản dịch giấy đăng ký kết hôn cần thể hiện đầy đủ số đăng ký, quyển số, ngày đăng ký, nơi đăng ký, chữ ký, chức danh và dấu xác nhận nếu có. Đây là những yếu tố quan trọng chứng minh giá trị pháp lý của giấy tờ.
Dịch sai cơ quan cấp
Ủy ban nhân dân thường được dịch là People’s Committee. Chủ tịch UBND có thể dịch là Chairperson of the People’s Committee. Không nên dịch thành các cụm quá đời thường như Local Committee Boss hoặc dịch sai thành cơ quan không tương đương.
Mẫu dịch một số mục trên giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh
Dưới đây là mẫu tham khảo một số mục thường gặp trong giấy đăng ký kết hôn:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM |
| Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | Independence – Freedom – Happiness |
| GIẤY CHỨNG NHẬN KẾT HÔN | MARRIAGE CERTIFICATE |
| Họ, chữ đệm, tên vợ | Wife’s full name |
| Họ, chữ đệm, tên chồng | Husband’s full name |
| Ngày, tháng, năm sinh | Date of birth |
| Dân tộc | Ethnicity |
| Quốc tịch | Nationality |
| Nơi cư trú | Place of residence |
| Giấy tờ tùy thân | Identity document |
| Đăng ký kết hôn tại | Marriage registered at |
| Ngày đăng ký | Date of registration |
| Số đăng ký | Registration number |
| Quyển số | Register book number |
| Người ký | Signatory |
| Chủ tịch UBND | Chairperson of the People’s Committee |
| Công chức tư pháp – hộ tịch | Justice and Civil Status Officer |
Có nên tự dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh không?
Nếu chỉ cần hiểu nội dung hoặc dùng cho mục đích cá nhân, bạn có thể tự dịch giấy đăng ký kết hôn để tham khảo. Tuy nhiên, nếu giấy tờ được dùng trong hồ sơ chính thức như visa, định cư, bảo lãnh vợ/chồng, kết hôn với người nước ngoài, khai sinh cho con, tòa án hoặc thủ tục tài sản, bạn nên sử dụng bản dịch từ đơn vị dịch thuật có kinh nghiệm.
Lý do là giấy đăng ký kết hôn là giấy tờ hộ tịch chứng minh quan hệ vợ chồng. Bản dịch cần chính xác từng trường thông tin, thống nhất tên riêng, ngày tháng, số giấy tờ, nơi đăng ký, cơ quan cấp và hình thức xác nhận. Một lỗi nhỏ trong bản dịch có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Câu hỏi thường gặp về giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh
Giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh thường được dịch là Marriage Certificate. Đây là cách dịch phổ biến và phù hợp nhất khi dịch giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy chứng nhận kết hôn Việt Nam sang tiếng Anh trong hồ sơ visa, định cư, bảo lãnh, đoàn tụ gia đình hoặc kết hôn với người nước ngoài.
Giấy chứng nhận kết hôn tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận kết hôn tiếng Anh là Marriage Certificate. Đây là tên văn bản hộ tịch chứng nhận quan hệ hôn nhân giữa hai người sau khi đăng ký kết hôn.
Đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Đăng ký kết hôn tiếng Anh là Marriage Registration. Cụm từ này chỉ thủ tục đăng ký việc kết hôn, khác với Marriage Certificate, là giấy chứng nhận kết hôn được cấp sau khi đăng ký.
Trích lục kết hôn tiếng Anh là gì?
Trích lục kết hôn tiếng Anh có thể dịch là Extract of Marriage Registration hoặc Marriage Registration Extract. Nếu văn bản gốc là trích lục, nên dịch đúng bản chất trích lục, không nên mặc định dịch thành Marriage Certificate trong mọi trường hợp.
Bản sao giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì?
Bản sao giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh có thể dịch là Copy of Marriage Certificate. Nếu là bản sao chứng thực, có thể dịch là Certified Copy of Marriage Certificate.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh thường được dịch là Certificate of Marital Status. Nếu dùng để xác nhận một người đang độc thân, có thể gặp cách dịch Certificate of Single Status hoặc Single Status Certificate.
Dịch giấy đăng ký kết hôn sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Nếu bản dịch dùng cho hồ sơ visa, định cư, bảo lãnh, kết hôn với người nước ngoài, tòa án hoặc cơ quan nước ngoài, bản dịch thường cần được dịch thuật công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của nơi tiếp nhận. Bạn nên kiểm tra hướng dẫn hồ sơ cụ thể trước khi nộp.
Marriage Certificate và Marriage Registration khác nhau thế nào?
Marriage Certificate là giấy chứng nhận kết hôn. Marriage Registration là thủ tục đăng ký kết hôn. Khi dịch tiêu đề Giấy chứng nhận kết hôn, nên dùng Marriage Certificate, không nên dùng Marriage Registration.
Bạn đang cần dịch thuật công chứng Giấy đăng ký kết hôn chuẩn xác để làm hồ sơ Visa, Du học, Định cư?
Đừng để một lỗi dịch thuật nhỏ làm chậm trễ tiến độ ước mơ của bạn. Với đội ngũ biên dịch viên hơn 15 năm kinh nghiệm, BKMOS cam kết mang đến bản dịch chuẩn pháp lý quốc tế, được các Sứ quán chấp nhận. Liên hệ ngay để được báo giá hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp nhất!



