HomeKinh nghiệm & Kiến thức Dịch thuậtCăn cước công dân tiếng Anh là gì? Cách dịch chuẩn trong...

Căn cước công dân tiếng Anh là gì? Cách dịch chuẩn trong hồ sơ, giấy tờ

Khi xử lý các hồ sơ du học, định cư, hoặc hợp tác thương mại quốc tế, “Căn cước công dân tiếng Anh là gì?” luôn là một trong những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất. Dù là một thuật ngữ quen thuộc, nhưng việc lựa chọn từ ngữ chính xác để dịch cụm từ này lại phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh và loại giấy tờ cụ thể.

căn cước công dân tiếng anh là gì
Căn cước công dân tiếng anh là gì

Bài viết được chia sẻ bởi chuyên gia dịch thuật BKMOS với hơn 20 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ visa, du học, định cư và giấy tờ pháp lý. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu chính xác căn cước công dân tiếng Anh là gì, nên dùng Citizen Identity Card, Citizen Identification Card, National ID Card hay Identity Card trong từng ngữ cảnh, đồng thời cung cấp mẫu dịch tham khảo có thể tải xuống miễn phí.

1. Căn cước công dân tiếng Anh là gì?

Căn cước công dân tiếng Anh thường được dịch là Citizen Identity Card. Đây là cách dịch ưu tiên vì cụm Tiếng Anh này được in trên mẫu thẻ căn cước công dân gắn chịp được quy định theo Thông tư 06/2021/TT-BCA

Mẫu căn cước công dân song ngữ mặt trước
Mẫu căn cước công dân song ngữ mặt trước
Mẫu căn cước công dân song ngữ mặt sau
Mẫu căn cước công dân song ngữ mặt sau

Trong một số hồ sơ quốc tế, có thể gặp các cách viết khác như Citizen Identification Card, Citizen ID Card, National ID Card hoặc Identity Card, nhưng khi dịch công chứng hồ sơ pháp lý thì nên ưu tiên bám sát nội dung trên bản gốc, mẫu thẻ và yêu cầu nơi tiếp nhận.

Ví dụ:

  • Citizen Identity Card là cách dịch nên ưu tiên khi dịch CCCD Việt Nam, vì đây là cụm xuất hiện trên mẫu thẻ.
  • Citizen Identification Card có thể dùng trong một số bản dịch pháp lý nhưng không nên đặt là lựa chọn số 1 nếu đang bám theo mẫu thẻ.
  • National ID Card phù hợp với ngữ cảnh quốc tế hoặc biểu mẫu chung, nhưng không phải lúc nào cũng là bản dịch sát nhất cho “Căn cước công dân”.
  • Identity Card: là cách dịch áp dụng cho “Thẻ căn cước” mới theo mẫu thẻ mới sử dụng từ ngày 01/07/2024 được quy định theo Thông tư 16/2024/TT-BCA.

Cụ thể:

Trường hợp Thuật ngữ nên dùng Mức ưu tiên
Bản dịch CCCD gắn chip Việt Nam Citizen Identity Card Cao nhất
Bản dịch pháp lý diễn giải Citizen Identification Card Có thể dùng
Biểu mẫu quốc tế hỏi giấy tờ tùy thân National ID Card / Identity Card Tùy form
Thẻ căn cước theo tên gọi mới Identity Card Nên dùng cho bản gốc mới
Số CCCD Citizen Identity Card No. / ID Card No. Tùy ngữ cảnh
Số định danh cá nhân Personal Identification Number Không dịch nhầm thành số thẻ

 

Từ ngày 01/07/2024, Việt Nam bắt đầu áp dụng mẫu thẻ căn cước mới theo Luật Căn cước 2023. Vì vậy, khi dịch hồ sơ, cần xem bản gốc ghi là “Căn cước công dân”, “Thẻ căn cước” hay “Căn cước điện tử” để chọn từ tiếng Anh phù hợp.

Thẻ CCCD mặt trước
Thẻ CCCD mặt trước theo Thông tư 16/2024/TT-BCA
Thẻ CCCD mặt sau
Thẻ CCCD mặt sau theo Thông tư 16/2024/TT-BCA

2. Cách dịch “Căn cước công dân” phổ biến nhất

Tùy vào loại tài liệu và mục đích sử dụng, “căn cước công dân” có thể được dịch theo một số cách sau:

Tiếng Việt Tiếng Anh thường dùng Ngữ cảnh sử dụng
Căn cước công dân Citizen Identity Card Dịch sát nghĩa, dùng trong hồ sơ Việt Nam
Thẻ căn cước công dân Citizen Identification Card Dịch giấy tờ hành chính, pháp lý
Căn cước / Thẻ căn cước Identity Card Theo tên gọi mới, dùng ngắn gọn
CCCD gắn chip Chip-based Citizen Identity Card Khi cần nhấn mạnh loại thẻ có chip
Số CCCD Citizen Identity Card Number Khi dịch biểu mẫu, hợp đồng
Số định danh cá nhân Personal Identification Number Khi dịch thông tin định danh cá nhân
Ngày cấp Date of Issue Dịch thông tin trên giấy tờ
Nơi cấp Place of Issue / Issuing Authority Dịch thông tin cơ quan cấp
Có giá trị đến Date of Expiry / Valid Until Dịch hạn sử dụng của thẻ

 

Trong thực tế dịch thuật, Citizen Identity Card là cách dịch dễ hiểu, sát nghĩa và phù hợp với phần lớn hồ sơ liên quan đến công dân Việt Nam.

3. Nên dùng Citizen Identity Card hay National ID Card?

Cả hai cách dịch đều có thể dùng, nhưng sắc thái khác nhau:

  • Citizen Identity Card phù hợp khi bạn muốn dịch sát nghĩa “căn cước công dân” của Việt Nam. Cách dịch này thường được dùng trong bản dịch công chứng, hồ sơ cá nhân, giấy tờ hành chính hoặc tài liệu cần thể hiện đúng bản chất giấy tờ Việt Nam.
  • National ID Card là cách nói phổ biến trong tiếng Anh quốc tế, thường dùng để chỉ thẻ căn cước quốc gia nói chung. Cách dịch này dễ hiểu với người nước ngoài nhưng không phản ánh đầy đủ cụm “công dân” trong tiếng Việt.
  • Identity Card là cách dịch ngắn gọn, đặc biệt phù hợp khi nói về “thẻ căn cước” theo tên gọi mới. Tuy nhiên, nếu văn bản gốc ghi rõ “Căn cước công dân”, bản dịch nên ưu tiên Citizen Identity Card hoặc Citizen Identification Card để tránh làm mất nghĩa.

Gợi ý sử dụng:

  • Dịch bài viết, giải thích thuật ngữ: dùng Citizen Identity Card.
  • Dịch biểu mẫu quốc tế đơn giản: có thể dùng National ID Card.
  • Dịch theo tên gọi mới “thẻ căn cước”: dùng Identity Card.
  • Dịch công chứng hồ sơ Việt Nam: nên thống nhất thuật ngữ theo nội dung gốc và mục đích sử dụng.

Trong bản dịch công chứng, BKMOS khuyến nghị ưu tiên Citizen Identity Card khi giấy tờ gốc là căn cước công dân Việt Nam, vì đây là cách thể hiện phù hợp với mẫu song ngữ trên thẻ CCCD gắn chip. Các cách dịch như National ID Card, National Identity Card hoặc ID Card có thể dùng trong biểu mẫu quốc tế, nhưng cần cân nhắc theo yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.

4. “Căn cước công dân gắn chip” tiếng Anh là gì?

Căn cước công dân gắn chip tiếng Anh là Chip-based Citizen Identity Card hoặc Citizen Identity Card with chip.

Trong đó:

  • Chip-based có nghĩa là dựa trên công nghệ chip.
  • Citizen Identity Card with chip có nghĩa là thẻ căn cước công dân có gắn chip.
  • Electronic chip có nghĩa là chip điện tử.

Ví dụ:

Vietnam has issued chip-based Citizen Identity Cards to citizens (Việt Nam đã cấp căn cước công dân gắn chip cho công dân)

Please provide a copy of your Citizen Identity Card with chip (Vui lòng cung cấp bản sao căn cước công dân gắn chip của bạn)

Theo mẫu thẻ CCCD gắn chip được ban hành trước đây, nhiều trường thông tin trên thẻ được thể hiện song ngữ Anh – Việt, giúp việc đối chiếu thông tin thuận tiện hơn trong một số trường hợp.

5. “Số căn cước công dân” tiếng Anh là gì?

Số căn cước công dân tiếng Anh là Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number.

Nếu dịch trong biểu mẫu, hợp đồng hoặc hồ sơ tiếng Anh, bạn có thể dùng:

  • Citizen Identity Card Number: Số căn cước công dân
  • ID Card Number: Số thẻ căn cước / số giấy tờ tùy thân
  • Personal Identification Number: Số định danh cá nhân

Ví dụ:

Please enter your Citizen Identity Card Number. (Vui lòng nhập số căn cước công dân của bạn.)

The Citizen Identity Card Number must match the information on the application form. (Số căn cước công dân phải khớp với thông tin trên đơn đăng ký.)

Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Không nên dịch “số căn cước công dân” là citizen number vì cách này không tự nhiên và dễ gây hiểu nhầm trong tiếng Anh.

6. “Thẻ căn cước” tiếng Anh là gì?

Thẻ căn cước tiếng Anh là Identity Card.

Từ ngày 01/7/2024, Việt Nam bắt đầu sử dụng tên gọi “thẻ căn cước” thay cho “thẻ căn cước công dân” theo Luật Căn cước 2023. Vì vậy, trong nhiều trường hợp hiện nay, nếu văn bản gốc ghi “thẻ căn cước”, cách dịch ngắn gọn và phù hợp là Identity Card.

Ví dụ:

The Identity Card is issued by the Ministry of Public Security.  (Thẻ căn cước được cấp bởi Bộ Công an.)

A valid Identity Card is required for identity verification.  (Cần có thẻ căn cước còn hiệu lực để xác minh danh tính)

Lưu ý từ chuyên gia BKMOS: nếu giấy tờ gốc vẫn ghi “Căn cước công dân”, người dịch không nên tự ý đổi thành “Identity Card” nếu hồ sơ yêu cầu dịch sát nội dung gốc.

7. Một số thuật ngữ liên quan đến căn cước công dân bằng tiếng Anh

Dưới đây là bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch căn cước công dân, thẻ căn cước hoặc các giấy tờ tùy thân:

Tiếng Việt Tiếng Anh
Căn cước công dân Citizen Identity Card / Citizen Identification Card
Thẻ căn cước Identity Card
Số căn cước công dân Citizen Identity Card Number
Số định danh cá nhân Personal Identification Number
Họ và tên Full name
Ngày, tháng, năm sinh Date of birth
Giới tính Sex / Gender
Quốc tịch Nationality
Quê quán Place of origin
Nơi thường trú Place of permanent residence
Nơi cư trú Place of residence
Đặc điểm nhận dạng Personal identification marks
Ngày cấp Date of issue
Có giá trị đến Date of expiry / Valid until
Cơ quan cấp Issuing authority
Bộ Công an Ministry of Public Security
Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội Police Department for Administrative Management of Social Order
Mã QR QR code
Chip điện tử Electronic chip

 

Ví dụ câu tiếng Anh có dùng “Citizen Identity Card”

Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp trong hồ sơ, giao dịch và biểu mẫu tiếng Anh:

  • Please provide a copy of your Citizen Identity Card. (Vui lòng cung cấp bản sao căn cước công dân của bạn.)
  • The information on the application form must match your Citizen Identity Card. (Thông tin trên đơn đăng ký phải khớp với căn cước công dân của bạn.)
  • The Citizen Identity Card is used to verify the holder’s identity.  (Căn cước công dân được sử dụng để xác minh danh tính của người sở hữu.)
  • My Citizen Identity Card was issued by the Ministry of Public Security. (Căn cước công dân của tôi được cấp bởi Bộ Công an.)
  • The Citizen Identity Card Number consists of 12 digits. (Số căn cước công dân gồm 12 chữ số.)
  • Please check the date of issue and date of expiry on your Identity Card. (Vui lòng kiểm tra ngày cấp và ngày hết hạn trên thẻ căn cước của bạn.)

8. Có nên dịch “Căn cước công dân” là Citizen Identification không?

Có thể gặp cách dịch Citizen Identification, nhưng cách này thường mang nghĩa “sự định danh công dân” hoặc “việc nhận dạng công dân”, chưa thể hiện rõ đây là một loại thẻ/giấy tờ cụ thể.

Vì vậy:

  • Citizen Identification: phù hợp khi nói chung về hoạt động định danh công dân.
  • Citizen Identification Card: phù hợp hơn khi nói về thẻ căn cước công dân.
  • Citizen Identity Card: dễ hiểu, ngắn gọn, thường dùng trong bản dịch giấy tờ.

Nếu dịch tên giấy tờ, nên có từ Card để thể hiện rõ đây là “thẻ”.

9. Dịch căn cước công dân sang tiếng Anh cần lưu ý gì?

Khi dịch căn cước công dân sang tiếng Anh, đặc biệt là bản dịch dùng cho hồ sơ pháp lý, du học, định cư, kết hôn, xin visa, mở tài khoản hoặc làm việc với tổ chức nước ngoài, cần lưu ý các điểm sau:

Dịch đúng theo giấy tờ gốc

Nếu giấy tờ gốc ghi “Căn cước công dân”, nên dịch là Citizen Identity Card hoặc Citizen Identification Card. Nếu giấy tờ gốc ghi “Thẻ căn cước”, có thể dịch là Identity Card.

Không nên tự ý thay đổi tên giấy tờ nếu hồ sơ yêu cầu bản dịch sát nội dung gốc.

Thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ hồ sơ

Nếu trong một bộ hồ sơ có nhiều giấy tờ như căn cước công dân, hộ khẩu, giấy khai sinh Tiếng Anh, giấy đăng ký kết hôn Tiếng Anh, bằng cấp, hợp đồng lao động, người dịch cần thống nhất thuật ngữ từ đầu đến cuối.

Ví dụ, nếu đã dùng Citizen Identity Card, không nên lúc sau lại đổi sang National ID Card nếu không có lý do rõ ràng.

Dịch chính xác thông tin cá nhân

Các thông tin như họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, nơi cư trú, số căn cước, ngày cấp, hạn sử dụng cần được dịch và trình bày chính xác tuyệt đối.

Chỉ một lỗi nhỏ trong số căn cước hoặc ngày tháng cũng có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung hoặc nộp lại.

Chú ý cách ghi ngày tháng

Trong tiếng Việt, ngày tháng thường viết theo dạng ngày/tháng/năm. Trong hồ sơ tiếng Anh, có thể trình bày theo dạng:

dd/mm/yyyy
Date of birth: 15 March 1998
Date of issue: 20 July 2023

Khi dịch giấy tờ chính thức, nên giữ định dạng rõ ràng để tránh nhầm lẫn giữa ngày và tháng.

Bản dịch có thể cần công chứng hoặc chứng thực

Với các hồ sơ nộp cho đại sứ quán, trường học, cơ quan di trú, ngân hàng, tổ chức nước ngoài hoặc cơ quan nhà nước, bản dịch căn cước công dân thường cần được dịch thuật công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của nơi tiếp nhận.

10. Khi nào cần dịch thuật công chứng căn cước công dân?

Bạn có thể cần dịch thuật công chứng căn cước công dân sang tiếng Anh trong các trường hợp sau:

  • Làm hồ sơ xin visa
  • Làm hồ sơ du học
  • Làm hồ sơ định cư
  • Làm thủ tục kết hôn với người nước ngoài
  • Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài
  • Nộp hồ sơ lao động, xin việc làm quốc tế
  • Làm hồ sơ doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài
  • Bổ sung giấy tờ tùy thân cho trường học, công ty, tổ chức quốc tế
  • Dịch kèm các giấy tờ cá nhân như hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, bằng cấp, học bạ, bảng điểm

Trong các trường hợp này, bản dịch cần đảm bảo đúng thuật ngữ, đúng thông tin cá nhân và đúng hình thức trình bày theo yêu cầu của đơn vị tiếp nhận.

Xem thêm: Lý lịch tư pháp Tiếng Anh là gì?

11. Căn cước công dân song ngữ có cần dịch thuật công chứng không

Không phải mọi trường hợp đều cần dịch công chứng CCCD, vì CCCD gắn chip đã có một số thông tin song ngữ Việt – Anh. Tuy nhiên, với hồ sơ visa, du học, kết hôn với người nước ngoài, định cư, ngân hàng, doanh nghiệp hoặc thủ tục nộp cho cơ quan nước ngoài, đơn vị tiếp nhận có thể yêu cầu bản dịch công chứng/chứng thực riêng. Người nộp hồ sơ nên kiểm tra yêu cầu cụ thể trước khi nộp

12. Phân biệt căn cước công dân, chứng minh nhân dân và hộ chiếu trong tiếng Anh

Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa căn cước công dân, chứng minh nhân dân và hộ chiếu khi dịch sang tiếng Anh. Dưới đây là cách phân biệt:

Tiếng Việt Tiếng Anh Ghi chú
Căn cước công dân Citizen Identity Card / Citizen Identification Card Giấy tờ tùy thân cấp cho công dân Việt Nam
Thẻ căn cước Identity Card Tên gọi mới theo Luật Căn cước
Chứng minh nhân dân Identity Card / People’s Identity Card Giấy tờ cũ trước CCCD
Hộ chiếu Passport Giấy tờ xuất nhập cảnh
Số định danh cá nhân Personal Identification Number Mã số định danh cá nhân
Giấy khai sinh Birth Certificate Giấy tờ hộ tịch
Sổ hộ khẩu Household Registration Book Giấy tờ cư trú cũ, tùy bối cảnh dịch

Không nên dịch “căn cước công dân” là passport, vì hộ chiếu và căn cước công dân là hai loại giấy tờ hoàn toàn khác nhau.

13. Mẫu dịch thông tin căn cước công dân sang tiếng Anh

Dưới đây là mẫu dịch cơ bản một số trường thông tin thường thấy trên căn cước công dân:

Tiếng Việt Tiếng Anh
CĂN CƯỚC CÔNG DÂN CITIZEN IDENTITY CARD
Số No.
Họ và tên Full name
Ngày sinh Date of birth
Giới tính Sex
Quốc tịch Nationality
Quê quán Place of origin
Nơi thường trú Place of permanent residence
Có giá trị đến Date of expiry
Đặc điểm nhận dạng Personal identification marks
Ngày cấp Date of issue
Cục trưởng Cục Cảnh sát QLHC về TTXH Director General of the Police Department for Administrative Management of Social Order

 

Mẫu căn cước công dân bằng tiếng Anh được trình bày chuẩn

Mẫu căn cước công dân
Mẫu căn cước công dân

Lưu ý từ chuyên gia BKMOS: Nếu bạn cần mẫu dịch căn cước công dân sang tiếng Anh để tham khảo cách trình bày trong hồ sơ visa, du học, định cư hoặc dịch thuật công chứng, bạn có thể Tải mẫu dịch căn cước công dân sang tiếng Anh miễn phí. Lưu ý, mẫu chỉ dùng để tham khảo; hồ sơ chính thức vẫn nên được dịch và kiểm tra bởi đơn vị dịch thuật chuyên nghiệp

14. Những lỗi thường gặp khi dịch căn cước công dân sang tiếng Anh

Một số lỗi phổ biến gồm:

Dịch thiếu từ “Card”

Ví dụ chỉ dịch là Citizen Identification thay vì Citizen Identification Card, khiến người đọc không hiểu rõ đây là một loại thẻ.

Dịch sai “số căn cước công dân”

Không nên dịch là citizen number. Cách phù hợp hơn là Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number.

Dịch không thống nhất thuật ngữ

Trong cùng một hồ sơ, lúc dùng Citizen Identity Card, lúc dùng National ID Card, lúc dùng Identity Card có thể gây thiếu chuyên nghiệp.

Sai ngày tháng, số thẻ hoặc tên riêng

Đây là lỗi nghiêm trọng trong bản dịch giấy tờ cá nhân, có thể ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt hồ sơ.

Dịch máy không kiểm tra lại

Các công cụ dịch tự động có thể dịch sai thuật ngữ pháp lý, sai tên cơ quan cấp hoặc trình bày không đúng chuẩn bản dịch công chứng.

Kinh nghiệm thực tế từ BKMOS: Khi dịch CCCD cho hồ sơ visa, du học, định cư hoặc kết hôn với người nước ngoài, lỗi thường gặp nhất không nằm ở cụm “Căn cước công dân” mà ở các trường thông tin như số thẻ, ngày sinh, nơi thường trú, ngày cấp và cơ quan cấp. Vì vậy, bản dịch cần được kiểm tra đối chiếu từng trường thông tin, đặc biệt là định dạng ngày tháng và cách ghi tên riêng không dấu

15. Câu hỏi thường gặp về “Căn cước công dân tiếng Anh là gì?”

Căn cước công dân tiếng Anh là gì?

Căn cước công dân tiếng Anh là Citizen Identity Card hoặc Citizen Identification Card. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng National ID Card hoặc Identity Card.

CCCD gắn chip tiếng Anh là gì?

CCCD gắn chip tiếng Anh là Chip-based Citizen Identity Card hoặc Citizen Identity Card with chip.

Số căn cước công dân tiếng Anh là gì?

Số căn cước công dân tiếng Anh là Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number.

Thẻ căn cước tiếng Anh là gì?

Thẻ căn cước tiếng Anh là Identity Card.

Có nên dịch căn cước công dân là National ID Card không?

Có thể dùng National ID Card trong ngữ cảnh giao tiếp quốc tế hoặc biểu mẫu đơn giản. Tuy nhiên, trong bản dịch giấy tờ Việt Nam, Citizen Identity Card hoặc Citizen Identification Card thường sát nghĩa hơn.

Căn cước công dân và hộ chiếu có giống nhau không?

Không. Căn cước công dân là giấy tờ tùy thân trong nước, còn hộ chiếu tiếng Anh là Passport, dùng chủ yếu cho mục đích xuất nhập cảnh và xác nhận quốc tịch khi ra nước ngoài.

Dịch căn cước công dân sang tiếng Anh có cần công chứng không?

Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Với hồ sơ visa, du học, định cư, kết hôn, lao động hoặc giao dịch pháp lý, bản dịch căn cước công dân thường cần dịch thuật công chứng hoặc chứng thực.

Nếu bạn đang cần một bản dịch công chứng CCCD chuẩn xác, nhanh chóng, hãy liên hệ ngay với BKMOS để được tư vấn và báo giá chi tiết!

Nguyễn Đình Phúc
Nguyễn Đình Phúchttps://bkmos.com/blog
Bài viết do ông Nguyễn Đình Phúc – Cử nhân Tiếng Anh, Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm dịch tài liệu chuyên ngành, xử lý hồ sơ visa, du học và tài liệu pháp lý đa ngôn ngữ – biên soạn và kiểm duyệt.
BÀI LIÊN QUAN
Dịch thuật công chứng nhanh Bkmos

Xem nhiều nhất