Trả lời nhanh: Căn cước công dân trong tiếng Anh thường được dịch là Citizen Identity Card. Nếu giấy tờ gốc là Thẻ căn cước theo tên gọi áp dụng từ ngày 01/07/2024, có thể dùng Identity Card. Các cách gọi như National ID Card, National Identity Card hoặc ID Card cũng xuất hiện trong biểu mẫu quốc tế, nhưng khi dịch hồ sơ Việt Nam nên ưu tiên thuật ngữ phù hợp với đúng tên giấy tờ trên bản gốc.
CCCD là chữ viết tắt tiếng Việt của “Căn cước công dân”. Khi dịch sang tiếng Anh, không nhất thiết phải tạo một chữ viết tắt tiếng Anh tương ứng; trong hồ sơ chính thức nên ưu tiên ghi đầy đủ Citizen Identity Card để tránh nhầm lẫn.
Bài viết được chia sẻ bởi chuyên gia dịch thuật BKMOS với hơn 20 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ visa, du học, định cư và giấy tờ pháp lý. Nội dung dưới đây giúp bạn phân biệt Citizen Identity Card, Citizen Identification Card, Identity Card, ID Card và National ID Card, đồng thời hướng dẫn cách dịch số CCCD, nơi cấp, ngày cấp và các trường thông tin thường gặp.

Căn cước công dân tiếng Anh là gì?
Căn cước công dân tiếng Anh là Citizen Identity Card. Đây là cách dịch nên ưu tiên khi bản gốc là thẻ Căn cước công dân Việt Nam và người dịch cần bám sát tên giấy tờ.
Nếu văn bản gốc ghi “Thẻ căn cước” theo mẫu mới áp dụng từ ngày 01/07/2024, có thể dịch là Identity Card. Nếu điền biểu mẫu quốc tế, bạn cũng có thể gặp các cách gọi National ID Card hoặc National Identity Card; tuy nhiên các thuật ngữ này mang tính khái quát và không phải lúc nào cũng là cách dịch sát nhất cho “Căn cước công dân”.
| Trường hợp | Thuật ngữ nên dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| CCCD Việt Nam | Citizen Identity Card | Ưu tiên khi dịch theo tên giấy tờ gốc |
| Cách dịch diễn giải | Citizen Identification Card | Có thể gặp trong một số bản dịch |
| Thẻ căn cước theo tên gọi mới | Identity Card | Dùng khi bản gốc ghi “Thẻ căn cước” |
| Biểu mẫu quốc tế hỏi giấy tờ định danh | National ID Card / National Identity Card / ID Card | Tùy cách gọi của biểu mẫu |
| Số CCCD | Citizen Identity Card Number / ID Card Number | Tùy cách gọi giấy tờ trong biểu mẫu |
| Số định danh cá nhân | Personal Identification Number | Không nên đồng nhất với “số thẻ” nếu ngữ cảnh phân biệt hai trường thông tin |
Từ ngày 01/07/2024, Việt Nam áp dụng tên gọi thẻ căn cước theo Luật Căn cước 2023. Vì vậy, trước khi dịch cần kiểm tra bản gốc đang ghi “Căn cước công dân”, “Thẻ căn cước” hay một loại thông tin định danh khác.


Căn cước công dân là một trong những giấy tờ cá nhân tiếng Anh thường gặp trong hồ sơ visa, du học, định cư, lao động và các thủ tục có yếu tố nước ngoài.
Citizen Identity Card là gì?
Citizen Identity Card là cách gọi thường được dùng để dịch Căn cước công dân của Việt Nam sang tiếng Anh. Cụm từ này thể hiện rõ đây là một loại thẻ dùng để xác định danh tính của công dân.
Trong bản dịch hồ sơ, nên sử dụng thống nhất Citizen Identity Card nếu giấy tờ gốc là Căn cước công dân và không đổi sang National ID Card hoặc Identity Card ở các phần khác nếu không có lý do về ngữ cảnh.
Citizen Identification Card cũng có thể gặp trong một số bản dịch, nhưng nếu mục tiêu là bám theo tên thể hiện trên mẫu CCCD thì Citizen Identity Card là lựa chọn rõ ràng và nhất quán hơn.
CCCD tiếng Anh là gì?
CCCD là chữ viết tắt tiếng Việt của “Căn cước công dân”. Khi dịch sang tiếng Anh, nên dùng đầy đủ Citizen Identity Card thay vì tự tạo một chữ viết tắt tiếng Anh tương ứng.
Nếu biểu mẫu hoặc hồ sơ yêu cầu tên giấy tờ, nên ghi đầy đủ Citizen Identity Card. Khi đề cập đến số CCCD, có thể dùng Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number tùy cách gọi giấy tờ trong biểu mẫu.
ID Card, Identity Card và National ID là gì?
Các cụm ID Card, Identity Card, National ID và National ID Card đều liên quan đến giấy tờ định danh nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau trong mọi hồ sơ.
| Thuật ngữ | Cách hiểu | Khi nào nên dùng |
|---|---|---|
| Citizen Identity Card | Căn cước công dân | Ưu tiên khi dịch CCCD Việt Nam |
| Identity Card | Thẻ căn cước / thẻ nhận dạng | Phù hợp khi bản gốc ghi “Thẻ căn cước” |
| ID Card | Cách viết ngắn của Identity Card | Thường gặp trong biểu mẫu hoặc giao tiếp chung |
| National ID Card | Thẻ căn cước quốc gia | Thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc biểu mẫu chung |
| National Identity Card | Thẻ nhận dạng quốc gia | Cách gọi khái quát trong tiếng Anh quốc tế |
Vì vậy, nếu câu hỏi là “Căn cước công dân tiếng Anh là gì?”, câu trả lời ưu tiên vẫn là Citizen Identity Card. Nếu giấy tờ gốc là “Thẻ căn cước”, nên xem xét dùng Identity Card để bám đúng tên giấy tờ.
“Số căn cước công dân” tiếng Anh là gì?
Số căn cước công dân (số CCCD) trong tiếng Anh có thể được thể hiện là Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number, tùy cách gọi giấy tờ trong biểu mẫu hoặc tài liệu.
- Citizen Identity Card Number: Số căn cước công dân.
- ID Card Number: Số thẻ căn cước / số giấy tờ tùy thân.
- Personal Identification Number: Số định danh cá nhân.
Ví dụ:
Please enter your Citizen Identity Card Number.
→ Vui lòng nhập số căn cước công dân của bạn.
The Citizen Identity Card Number must match the information on the application form.
→ Số căn cước công dân phải khớp với thông tin trên đơn đăng ký.
Lưu ý từ chuyên gia BKMOS: không nên dịch “số căn cước công dân” thành citizen number vì cách này không thể hiện rõ đây là số của giấy tờ định danh.
Nơi cấp CCCD tiếng Anh là gì?
Nơi cấp CCCD có thể được thể hiện bằng Place of Issue hoặc Issuing Authority tùy trường thông tin trên biểu mẫu.
- Place of Issue: nơi cấp.
- Issuing Authority: cơ quan cấp.
Nếu bản gốc ghi cụ thể tên cơ quan cấp thì cần dịch đúng tên cơ quan đó. Ví dụ, với Cục Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội, nên đối chiếu tên tiếng Anh của cơ quan thay vì chỉ ghi chung là Place of Issue.
“Thẻ căn cước” tiếng Anh là gì?
Thẻ căn cước tiếng Anh có thể dịch là Identity Card.
Từ ngày 01/07/2024, Việt Nam sử dụng tên gọi “thẻ căn cước” theo Luật Căn cước 2023. Vì vậy, nếu văn bản gốc ghi đúng cụm “Thẻ căn cước”, Identity Card là cách dịch ngắn gọn và phù hợp.
Ví dụ:
The Identity Card is issued by the Ministry of Public Security.
→ Thẻ căn cước được cấp bởi Bộ Công an.
A valid Identity Card is required for identity verification.
→ Cần có thẻ căn cước còn hiệu lực để xác minh danh tính.
Lưu ý: nếu giấy tờ gốc vẫn ghi “Căn cước công dân”, không nên tự ý đổi tên giấy tờ thành “Identity Card” trong bản dịch yêu cầu bám sát nội dung gốc.
“Căn cước công dân gắn chip” tiếng Anh là gì?
Căn cước công dân gắn chip có thể được diễn đạt là Chip-based Citizen Identity Card hoặc Citizen Identity Card with chip.
- Chip-based Citizen Identity Card: căn cước công dân sử dụng công nghệ chip.
- Citizen Identity Card with chip: thẻ căn cước công dân có gắn chip.
- Electronic chip: chip điện tử.
Ví dụ:
Vietnam has issued chip-based Citizen Identity Cards to citizens.
→ Việt Nam đã cấp căn cước công dân gắn chip cho công dân.
Please provide a copy of your Citizen Identity Card with chip.
→ Vui lòng cung cấp bản sao căn cước công dân gắn chip của bạn.
Mẫu dịch thông tin căn cước công dân sang tiếng Anh
Dưới đây là một số trường thông tin thường gặp trên căn cước công dân và cách thể hiện bằng tiếng Anh để tham khảo khi dịch hồ sơ.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| CĂN CƯỚC CÔNG DÂN | CITIZEN IDENTITY CARD |
| Số | No. |
| Họ và tên | Full name |
| Ngày sinh | Date of birth |
| Giới tính | Sex |
| Quốc tịch | Nationality |
| Quê quán | Place of origin |
| Nơi thường trú | Place of permanent residence |
| Có giá trị đến | Date of expiry |
| Đặc điểm nhận dạng | Personal identification marks |
| Ngày cấp | Date of issue |
| Cục trưởng Cục Cảnh sát QLHC về TTXH | Director General of the Police Department for Administrative Management of Social Order |
Mẫu căn cước công dân bằng tiếng Anh

Lưu ý từ chuyên gia BKMOS: nếu bạn cần mẫu để tham khảo cách trình bày trong hồ sơ visa, du học, định cư hoặc dịch thuật công chứng, có thể tải mẫu dịch căn cước công dân sang tiếng Anh miễn phí. Mẫu chỉ dùng để tham khảo; bản dịch sử dụng cho hồ sơ chính thức cần đáp ứng yêu cầu cụ thể của cơ quan tiếp nhận.
Một số thuật ngữ liên quan đến căn cước công dân bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Căn cước công dân | Citizen Identity Card / Citizen Identification Card |
| Thẻ căn cước | Identity Card |
| Số căn cước công dân | Citizen Identity Card Number |
| Số định danh cá nhân | Personal Identification Number |
| Họ và tên | Full name |
| Ngày, tháng, năm sinh | Date of birth |
| Giới tính | Sex / Gender |
| Quốc tịch | Nationality |
| Quê quán | Place of origin |
| Nơi thường trú | Place of permanent residence |
| Nơi cư trú | Place of residence |
| Đặc điểm nhận dạng | Personal identification marks |
| Ngày cấp | Date of issue |
| Có giá trị đến | Date of expiry / Valid until |
| Cơ quan cấp | Issuing authority |
| Bộ Công an | Ministry of Public Security |
| Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Police Department for Administrative Management of Social Order |
| Mã QR | QR code |
| Chip điện tử | Electronic chip |
Ví dụ câu tiếng Anh có dùng “Citizen Identity Card”
- Please provide a copy of your Citizen Identity Card. (Vui lòng cung cấp bản sao căn cước công dân của bạn.)
- The information on the application form must match your Citizen Identity Card. (Thông tin trên đơn đăng ký phải khớp với căn cước công dân của bạn.)
- The Citizen Identity Card is used to verify the holder’s identity. (Căn cước công dân được sử dụng để xác minh danh tính của người sở hữu.)
- My Citizen Identity Card was issued by the Ministry of Public Security. (Căn cước công dân của tôi được cấp bởi Bộ Công an.)
- The Citizen Identity Card Number consists of 12 digits. (Số căn cước công dân gồm 12 chữ số.)
Phân biệt căn cước công dân, chứng minh nhân dân và hộ chiếu trong tiếng Anh
CCCD, chứng minh nhân dân và hộ chiếu đều là giấy tờ liên quan đến thông tin nhân thân nhưng có chức năng và cách gọi khác nhau trong tiếng Anh.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Căn cước công dân | Citizen Identity Card / Citizen Identification Card | Giấy tờ định danh của công dân Việt Nam |
| Thẻ căn cước | Identity Card | Tên gọi theo Luật Căn cước 2023 |
| Chứng minh nhân dân | Identity Card / People’s Identity Card | Giấy tờ cũ trước CCCD |
| Hộ chiếu | Passport | Giấy tờ sử dụng trong xuất nhập cảnh |
| Số định danh cá nhân | Personal Identification Number | Mã số định danh cá nhân |
Không nên dịch “căn cước công dân” thành passport, vì hộ chiếu và căn cước công dân là hai loại giấy tờ khác nhau.
Dịch căn cước công dân sang tiếng Anh cần lưu ý gì?
Dịch đúng theo giấy tờ gốc
Nếu giấy tờ gốc ghi “Căn cước công dân”, nên ưu tiên Citizen Identity Card. Nếu bản gốc ghi “Thẻ căn cước”, có thể sử dụng Identity Card. Không nên tự ý đổi tên giấy tờ nếu hồ sơ yêu cầu dịch sát nội dung gốc.
Thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ hồ sơ
Nếu đã sử dụng Citizen Identity Card cho CCCD trong một bộ hồ sơ, không nên tùy ý đổi sang National ID Card hoặc Identity Card ở phần khác nếu vẫn đang nói về cùng một giấy tờ.
Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng khi CCCD đi cùng giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.
Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân
Họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, nơi cư trú, số căn cước, ngày cấp và hạn sử dụng cần được đối chiếu chính xác với bản gốc. Đối với hồ sơ chính thức, lỗi số thẻ, ngày tháng hoặc tên riêng có thể khiến tài liệu phải chỉnh sửa hoặc nộp lại.
Chú ý cách ghi ngày tháng
Ngày tháng trong bản dịch cần được trình bày rõ ràng để tránh nhầm giữa ngày và tháng. Ví dụ:
- Date of birth: 15 March 1998
- Date of issue: 20 July 2023
Không phụ thuộc hoàn toàn vào dịch máy
Công cụ dịch tự động có thể không nhận diện đúng tên giấy tờ, tên cơ quan cấp hoặc ngữ cảnh pháp lý. Bản dịch dùng trong hồ sơ nên được kiểm tra lại từng trường thông tin.
Dịch căn cước công dân có cần công chứng không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc dịch công chứng CCCD. Việc có cần bản dịch công chứng hoặc chứng thực hay không phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
CCCD có thể cần dịch trong các trường hợp như:
- Hồ sơ xin visa.
- Hồ sơ du học.
- Hồ sơ định cư.
- Kết hôn với người nước ngoài.
- Hồ sơ lao động hoặc xin việc quốc tế.
- Hồ sơ doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài.
- Giao dịch với ngân hàng, trường học hoặc tổ chức nước ngoài.
Với CCCD/thẻ căn cước đã có một số nội dung song ngữ, nơi tiếp nhận vẫn có thể yêu cầu bản dịch riêng. Vì vậy, người nộp hồ sơ nên kiểm tra yêu cầu cụ thể trước khi thực hiện.
Những lỗi thường gặp khi dịch căn cước công dân sang tiếng Anh
Dịch thiếu từ “Card”
Ví dụ chỉ dùng Citizen Identification khi muốn nói tên một loại thẻ có thể khiến nghĩa không rõ bằng Citizen Identification Card hoặc Citizen Identity Card.
Dịch sai “số căn cước công dân”
Không nên dùng citizen number nếu ý nghĩa cần thể hiện là số của thẻ căn cước. Có thể dùng Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number tùy ngữ cảnh.
Dịch không thống nhất thuật ngữ
Trong cùng một hồ sơ, việc lúc dùng Citizen Identity Card, lúc dùng National ID Card, lúc dùng Identity Card cho cùng một giấy tờ có thể gây nhầm lẫn.
Sai ngày tháng, số thẻ hoặc tên riêng
Đây là các lỗi quan trọng trong bản dịch giấy tờ cá nhân và cần được kiểm tra đối chiếu từng trường thông tin.
Kinh nghiệm thực tế từ BKMOS: khi dịch CCCD cho hồ sơ visa, du học, định cư hoặc kết hôn với người nước ngoài, các trường thông tin như số thẻ, ngày sinh, nơi thường trú, ngày cấp và cơ quan cấp cần được kiểm tra kỹ không kém tên giấy tờ.
Với hồ sơ visa, nhập cảnh hoặc cư trú, người dịch cũng có thể gặp tên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong các biểu mẫu hoặc công văn liên quan.
Câu hỏi thường gặp về căn cước công dân tiếng Anh
Căn cước công dân tiếng Anh là gì?
Căn cước công dân tiếng Anh thường được dịch là Citizen Identity Card.
CCCD tiếng Anh là gì?
CCCD là viết tắt tiếng Việt của “Căn cước công dân”. Khi dịch sang tiếng Anh, nên ghi đầy đủ Citizen Identity Card thay vì tự tạo một chữ viết tắt tiếng Anh.
Citizen Identity Card là gì?
Citizen Identity Card có nghĩa là Căn cước công dân khi đề cập đến giấy tờ định danh của công dân Việt Nam.
ID Card là gì?
ID Card là cách viết ngắn của Identity Card, nghĩa chung là thẻ nhận dạng hoặc thẻ căn cước. Trong biểu mẫu quốc tế, ID Card có thể được dùng như một thuật ngữ chung cho giấy tờ định danh.
National ID là gì?
National ID hoặc National ID Card là cách gọi chung cho giấy tờ định danh cấp quốc gia. Khi dịch đúng tên CCCD Việt Nam, nên cân nhắc ưu tiên Citizen Identity Card nếu bản gốc là Căn cước công dân.
Số căn cước công dân tiếng Anh là gì?
Số căn cước công dân có thể được dịch là Citizen Identity Card Number hoặc ID Card Number.
Thẻ căn cước tiếng Anh là gì?
Thẻ căn cước có thể dịch là Identity Card.
CCCD gắn chip tiếng Anh là gì?
CCCD gắn chip có thể được diễn đạt là Chip-based Citizen Identity Card hoặc Citizen Identity Card with chip.
Dịch căn cước công dân sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Tùy yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Hồ sơ visa, du học, định cư, kết hôn, lao động hoặc các thủ tục pháp lý có thể yêu cầu bản dịch công chứng hoặc chứng thực riêng.
Cần dịch căn cước công dân sang tiếng Anh?
Nếu bạn cần dịch CCCD, thẻ căn cước hoặc các giấy tờ cá nhân để sử dụng trong hồ sơ visa, du học, định cư, lao động hoặc thủ tục pháp lý, hãy liên hệ BKMOS để được kiểm tra hồ sơ và tư vấn phương án phù hợp.
Bạn cũng có thể tham khảo bảng giá dịch thuật trước khi gửi tài liệu.

