
Trả lời nhanh: Tòa án nhân dân tiếng Anh là People’s Court. Tòa án nhân dân tối cao là The Supreme People’s Court. Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thể dịch là Provincial-level People’s Court hoặc People’s Court of [province/city]. Tòa án nhân dân khu vực có thể dịch là Regional People’s Court.
Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân tiếng Anh là People’s Court. Đây là cách dịch phù hợp khi văn bản gốc nhắc đến một tòa án cụ thể trong hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam.
Nếu văn bản nói đến hệ thống tòa án nói chung, người dịch có thể dùng dạng số nhiều:
People’s Courts = các Tòa án nhân dân / hệ thống Tòa án nhân dân
Trong bản dịch công chứng, không nên chỉ dịch chung là Court nếu bản gốc ghi rõ Tòa án nhân dân. Cách dịch People’s Court giúp thể hiện đúng tên cơ quan xét xử trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
Cập nhật cơ cấu Tòa án nhân dân 3 cấp từ 01/7/2025
Theo cơ cấu mới áp dụng từ ngày 01/7/2025, theo Luật số: 81/2025/QH15, hệ thống Tòa án nhân dân được tổ chức theo mô hình 3 cấp. Đây là điểm rất quan trọng khi dịch các bản án, quyết định, giấy triệu tập hoặc hồ sơ pháp lý phát sinh sau thời điểm này.
| Cấp tòa án theo cơ cấu mới | Cách dịch tiếng Anh nên dùng | Lưu ý khi dịch hồ sơ |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân tối cao | The Supreme People’s Court | Cơ quan xét xử cao nhất trong hệ thống Tòa án nhân dân. |
| Tòa án nhân dân cấp tỉnh | Provincial-level People’s Court | Dùng khi nói chung về nhóm tòa án cấp tỉnh, thành phố. |
| Tòa án nhân dân tỉnh/thành phố | People’s Court of [province/city] | Dùng khi dịch tên tòa án cụ thể, ví dụ People’s Court of Hanoi City. |
| Tòa án nhân dân khu vực | Regional People’s Court | Tên cấp tòa án mới, cần đặc biệt lưu ý với hồ sơ phát sinh từ 01/7/2025. |
Điểm cần lưu ý là trong cơ cấu mới, Tòa án nhân dân cấp huyện không còn là cấp tòa án độc lập như trước. Nếu hồ sơ mới ghi Tòa án nhân dân khu vực, người dịch nên dịch là Regional People’s Court, không tự ý đổi về cách gọi cũ như district-level court.
Bảng dịch nhanh Tòa án nhân dân và thuật ngữ liên quan
Dưới đây là bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch bản án, quyết định, giấy triệu tập, thông báo thụ lý, hồ sơ ly hôn và các văn bản do Tòa án cấp.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Ghi chú khi dịch |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân | People’s Court | Dùng cho tên cơ quan tòa án trong hệ thống Việt Nam. |
| Các Tòa án nhân dân | People’s Courts | Dùng khi nói đến hệ thống Tòa án nhân dân nói chung. |
| Tòa án nhân dân tối cao | The Supreme People’s Court | Có thể thêm “of Viet Nam” nếu cần ghi rõ quốc gia. |
| Tòa án nhân dân cấp tỉnh | Provincial-level People’s Court | Dùng khi nói chung về cấp tòa án. |
| Tòa án nhân dân khu vực | Regional People’s Court | Cần giữ đúng số hiệu khu vực nếu bản gốc có ghi. |
| Tòa án quân sự | Military Court | Dùng cho hệ thống tòa án quân sự. |
| Tòa chuyên trách | Specialized Tribunal | Dùng cho tòa chuyên trách trong hệ thống tòa án. |
Cách dịch Tòa án nhân dân cấp tỉnh theo cơ cấu mới
Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thể dịch là Provincial-level People’s Court khi nói chung về cấp tòa án. Khi dịch tên cụ thể của một tòa án, nên dùng cấu trúc People’s Court of [province/city].
| Tên tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội | People’s Court of Hanoi City | Có thể gặp cách viết Hanoi City People’s Court trong một số tài liệu. |
| Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh | People’s Court of Ho Chi Minh City | Không nên tự ý viết tắt HCMC nếu hồ sơ cần trang trọng. |
| Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam | People’s Court of Quang Nam Province | Giữ đúng địa danh theo bản gốc; tên riêng tiếng Việt thường bỏ dấu trong tiếng Anh. |
| Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương | People’s Court of Binh Duong Province | Dùng Province cho tỉnh, City cho thành phố trực thuộc trung ương. |
Khi dịch hồ sơ pháp lý, không nên tự ý chuyển Tòa án nhân dân cấp tỉnh thành Provincial Court nếu văn bản gốc ghi rõ tên cơ quan trong hệ thống Tòa án nhân dân. Cách dịch People’s Court of [Province/City] thường rõ ràng và sát với tên cơ quan hơn.
Cách dịch Tòa án nhân dân khu vực
Tòa án nhân dân khu vực là thuật ngữ rất quan trọng trong cơ cấu tòa án mới. Cụm này có thể dịch là Regional People’s Court.
Khi dịch bản án, quyết định, giấy triệu tập hoặc thông báo thụ lý do Tòa án nhân dân khu vực ban hành, người dịch cần giữ đúng tên khu vực, số hiệu khu vực và địa danh nếu văn bản gốc có ghi.
Lưu ý dịch thuật:
Nếu văn bản mới ghi “Tòa án nhân dân khu vực”, nên dịch là Regional People’s Court. Không nên tự đổi thành “District-level People’s Court” hoặc “People’s Court of District…” nếu bản gốc không ghi tòa án cấp huyện/quận.
Ví dụ cách dịch:
Tiếng Việt: Tòa án nhân dân khu vực đã ban hành quyết định giải quyết việc dân sự.
Tiếng Anh: The Regional People’s Court issued a decision on settlement of the civil matter.
Cập nhật của chuyên gia BKMOS:
Tòa án nhân dân cấp tỉnh được chia thành các tòa án nhân dân khu vực 1,2,3,4…. cách dịch như sau:
Tòa an nhân dân khu vực 1 có thể dịch là Regional People’s Court No. 1 – (tên tỉnh/thành phố)
Ví dụ:
Tòa an nhân dân khu vực 1 Đà Nẵng : Regional People’s Court No. 1 – Da Nang City
Tòa an nhân dân khu vực 2 TP Hồ Chí Minh: Regional People’s Court No. 2 – Ho Chi Minh City
Có nên dùng lại cách dịch Tòa án nhân dân cấp huyện không?
Với hồ sơ cũ, người dịch vẫn có thể gặp các tên cơ quan như Tòa án nhân dân quận, Tòa án nhân dân huyện, Tòa án nhân dân thị xã hoặc Tòa án nhân dân thành phố thuộc tỉnh. Trong trường hợp đó, cần dịch đúng theo văn bản gốc, vì bản dịch phải trung thành với hồ sơ đã được ban hành.
| Trường hợp | Cách xử lý khi dịch | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hồ sơ cũ ghi Tòa án nhân dân quận/huyện | Dịch theo đúng tên cơ quan trên văn bản gốc. | People’s Court of District 1 |
| Hồ sơ mới ghi Tòa án nhân dân khu vực | Dịch theo tên mới là Regional People’s Court. | Regional People’s Court |
| Không rõ hồ sơ thuộc giai đoạn nào | Căn cứ trực tiếp vào tên cơ quan ghi trên bản gốc, không tự ý cập nhật tên. | Giữ đúng tên theo dấu, tiêu đề và phần ký ban hành. |
Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Nguyên tắc quan trọng trong dịch thuật pháp lý là dịch đúng văn bản gốc. Không phải mọi hồ sơ cũ đều cần đổi sang tên mới. Nếu văn bản được ban hành trước thời điểm thay đổi cơ cấu và vẫn ghi tên tòa án cấp huyện, bản dịch nên phản ánh đúng tên cơ quan tại thời điểm ban hành.
Cách dịch Tòa án nhân dân tối cao
Tòa án nhân dân tối cao thường được dịch là The Supreme People’s Court. Khi cần ghi rõ quốc gia, có thể dùng The Supreme People’s Court of Viet Nam hoặc The Supreme People’s Court of Vietnam, tùy quy chuẩn của hồ sơ.
Trong hồ sơ cá nhân thông thường, tên Tòa án nhân dân tối cao ít gặp hơn so với Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án nhân dân khu vực. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các văn bản về giám đốc thẩm, tái thẩm, án lệ, hướng dẫn nghiệp vụ hoặc văn bản tố tụng đặc biệt.
Ví dụ:
Tiếng Việt: Tòa án nhân dân tối cao công bố án lệ.
Tiếng Anh: The Supreme People’s Court publishes case law.
Cách dịch Tòa án nhân dân trong hồ sơ ly hôn
Hồ sơ ly hôn là nhóm giấy tờ mà tên Tòa án nhân dân xuất hiện rất thường xuyên. Trong bản án hoặc quyết định ly hôn, tên tòa án thường nằm ở phần tiêu đề, phần mở đầu, phần nhận định và phần ký ban hành.
Khi dịch hồ sơ ly hôn sang tiếng Anh, cần phân biệt rõ:
- Judgment: bản án;
- Decision: quyết định;
- Divorce: ly hôn;
- Mutual consent divorce: thuận tình ly hôn;
- Child custody: quyền nuôi con;
- Common property: tài sản chung;
- People’s Court: Tòa án nhân dân.
Ví dụ:
Tiếng Việt: Tòa án nhân dân Thành phố Đà Nẵng ban hành Quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Tiếng Anh: The People’s Court of Da Nang City issued a Decision on Recognition of Mutual Consent Divorce.
Với hồ sơ nộp ra nước ngoài, ngoài việc dịch đúng tên tòa án, người dịch còn phải giữ chính xác số bản án, số quyết định, ngày tháng, họ tên đương sự, thông tin con chung, tài sản chung và hiệu lực của văn bản.
Cách dịch tên văn bản do Tòa án ban hành
Điểm đặc biệt của hồ sơ tòa án là cùng một cơ quan có thể ban hành nhiều loại văn bản khác nhau. Người dịch cần phân biệt rõ loại văn bản để tránh dịch sai tính chất pháp lý.
| Loại văn bản | Thuật ngữ tiếng Anh thường dùng | Lưu ý dịch thuật |
|---|---|---|
| Bản án | Judgment | Dùng cho bản án dân sự, hình sự, hôn nhân gia đình, hành chính, lao động. |
| Quyết định của Tòa án | Court Decision / Decision | Không tự ý dịch thành judgment nếu bản gốc là quyết định. |
| Giấy triệu tập | Summons | Thường gặp trong hồ sơ tố tụng, tranh chấp, ly hôn, dân sự. |
| Thông báo thụ lý vụ án | Notice of Case Acceptance | Có thể điều chỉnh theo loại vụ án hoặc vụ việc cụ thể. |
| Quyết định công nhận thuận tình ly hôn | Decision on Recognition of Mutual Consent Divorce | Thường dùng trong hồ sơ kết hôn lại, định cư, bảo lãnh, ghi chú ly hôn. |
| Trích lục bản án/quyết định | Extract of Judgment / Extract of Decision | Cần giữ chính xác số bản án, số quyết định, ngày ban hành và tên tòa án. |
Tòa án nhân dân khác gì với Viện kiểm sát nhân dân?
Trong hồ sơ tố tụng, người dịch thường gặp đồng thời Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân. Đây là hai cơ quan khác nhau, không nên dịch lẫn nhau.
| Cơ quan | Cách dịch tiếng Anh | Vai trò thường gặp trong hồ sơ |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân | People’s Court | Xét xử, ban hành bản án, quyết định, giấy triệu tập, thông báo tố tụng. |
| Viện kiểm sát nhân dân | People’s Procuracy | Thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp theo quy định pháp luật. |
| Cơ quan thi hành án dân sự | Civil Judgment Enforcement Agency | Tổ chức thi hành bản án, quyết định dân sự đã có hiệu lực. |
Trong hồ sơ tố tụng, Viện kiểm sát nhân dân tiếng Anh thường được dịch là People’s Procuracy, còn Tòa án nhân dân là People’s Court. Đây là hai cơ quan khác nhau, không nên dịch lẫn nhau.
Nếu bạn đang xây dựng bộ thuật ngữ tên cơ quan nhà nước, có thể xem thêm bài cơ quan nhà nước tiếng Anh là gì để đối chiếu cách dịch các cơ quan hành chính, tư pháp và cơ quan chuyên môn khác.
Dịch thuật văn bản Tòa án cần chú ý những gì?
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong dịch thuật công chứng hồ sơ tòa án, chuyên gia dịch thuật BKMOS sẽ chia sẻ 6 nguyên tắc để dịch văn bản tòa án hiệu quả nhất trong nộp hồ sơ.
- Đảm bảo tính nhất quán (Consistency): Không sử dụng xen kẽ giữa tiếng Anh Mỹ (như “District Court” – một khái niệm riêng của Mỹ) để thay thế cho “People’s Court of District” khi đang nói về hệ thống tòa án Việt Nam. Hoạt động này giúp Google hiểu đúng thực thể (Entity) mà bài viết đang nhắc tới.
- Sử dụng mạo từ “The”: Khi nhắc đến một tòa án cụ thể trong câu, có thể dùng mạo từ the trước tên cơ quan, ví dụ: “according to the decision of the Supreme People’s Court”. Tuy nhiên, trong tiêu đề, con dấu hoặc tên cơ quan đứng độc lập, người dịch cần trình bày theo đúng tên trên văn bản gốc..
- Liên kết ngữ cảnh pháp lý: Luôn đặt thuật ngữ trong các câu giả định hoặc trích dẫn luật cụ thể. Điều này biến bài viết từ một danh sách từ vựng thông thường thành một tài liệu hướng dẫn chuyên sâu có giá trị tham chiếu cao.
-
Phân biệt rạch ròi giữa “Court” và “Tribunal”
Trong tiếng Anh, cả hai từ này đều có thể dịch là “Tòa” hoặc “Hội đồng xét xử”, nhưng ngữ cảnh sử dụng lại hoàn toàn khác biệt:
- Court: Dùng cho hệ thống Tòa án chính thức thuộc nhánh Tư pháp của quốc gia (ví dụ: People’s Court). Cơ quan này có thẩm quyền xét xử hầu hết các tranh chấp dân sự, hình sự, hành chính và phán quyết có tính cưỡng chế cao.
- Tribunal: Thường dùng cho các cơ quan tài phán đặc biệt, tòa án chuyên trách hoặc hội đồng trọng tài độc lập (ví dụ: Arbitration Tribunal – Hội đồng Trọng tài). Các cơ quan này thường giải quyết tranh chấp trong một lĩnh vực cụ thể (lao động, thương mại, sở hữu trí tuệ) và quy trình tố tụng thường linh hoạt hơn.
5. Thận trọng với các thuật ngữ mang tính “Bản địa hóa” (Localization)
Một sai lầm kinh điển của dịch giả là cố gắng tìm một từ tương đương trong hệ thống pháp luật Mỹ để dịch cho văn bản Việt Nam. Điều này rất nguy hiểm vì có thể làm thay đổi bản chất pháp lý.
Ví dụ thực tế: Tránh dịch cụm từ “Viện kiểm sát nhân dân” thành “District Attorney (DA)” (Biện lý quận của Mỹ). Thay vào đó, văn bản hành chính Việt Nam bắt buộc phải dùng thuật ngữ chuẩn chuẩn hóa quốc tế là “Supreme People’s Procuracy” (đối với cấp Tối cao) hoặc dùng từ “Prosecution Service” để người nước ngoài dễ hình dung chức năng.
6. Tôn trọng cấu trúc phân cấp tố tụng (Procedural Hierarchy)
Khi dịch các văn bản như Bản án (Judgment) hoặc Quyết định (Decision), người dịch phải phân biệt rõ vị thế của các bên trong từng giai đoạn tố tụng để dùng từ chính xác:
| Giai đoạn xét xử | Thuật ngữ Tiếng Việt | Thuật ngữ Tiếng Anh chuẩn |
|---|---|---|
| Sơ thẩm (First-instance) | Nguyên đơn / Bị đơn | Plaintiff / Defendant |
| Người bị hại / Bị cáo (Hình sự) | Victim / Defendant (or Accused) | |
| Phúc thẩm (Appellate) | Người kháng cáo | Appellant |
| Người bị kháng cáo | Appellee |
Việc dùng sai các cặp từ này giữa hai giai đoạn Sơ thẩm và Phúc thẩm sẽ lập tức làm giảm tính chuyên nghiệp và độ tin cậy của toàn bộ hồ sơ pháp lý đối ngoại.
Cách dịch một số mẫu câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu tham khảo trong bản dịch hồ sơ pháp lý. Khi dịch thực tế, cần căn cứ vào câu gốc, số hiệu văn bản, loại vụ án và tên cơ quan cụ thể.
| Câu tiếng Việt | Bản dịch tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội đã thụ lý vụ án. | The People’s Court of Hanoi City accepted the case. |
| Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam ban hành bản án dân sự sơ thẩm. | The People’s Court of Quang Nam Province issued a first-instance civil judgment. |
| Tòa án nhân dân khu vực đã ra giấy triệu tập đương sự. | The Regional People’s Court issued a summons to the involved party. |
| Quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật kể từ ngày ban hành. | The Court Decision takes legal effect from the date of issuance. |
| Bản án đã có hiệu lực pháp luật. | The judgment has taken legal effect. |
Tòa án nhân dân thường xuất hiện trong hồ sơ nào?
Tên Tòa án nhân dân thường xuất hiện trong nhiều nhóm hồ sơ pháp lý, đặc biệt là hồ sơ cá nhân dùng để kết hôn, định cư, bảo lãnh, du học, làm việc hoặc hoàn thiện thủ tục ở nước ngoài.
- Hồ sơ ly hôn: bản án ly hôn, quyết định công nhận thuận tình ly hôn, trích lục bản án/quyết định;
- Hồ sơ hộ tịch: giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh kèm quyết định của tòa án nếu có thay đổi hộ tịch;
- Hồ sơ định cư: bản án, quyết định, giấy xác nhận tình trạng pháp lý, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình;
- Hồ sơ doanh nghiệp: bản án, quyết định liên quan tranh chấp kinh doanh, phá sản, công nhận thỏa thuận;
- Hồ sơ lao động: quyết định, bản án hoặc giấy tờ pháp lý liên quan đến tranh chấp lao động.
Nếu hồ sơ có yếu tố hôn nhân, hộ tịch hoặc cư trú, bạn có thể tham khảo thêm các bài giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh là gì, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tiếng Anh là gì và lý lịch tư pháp tiếng Anh là gì để thống nhất thuật ngữ trong toàn bộ bản dịch.
Liên hệ giữa Tòa án nhân dân, Bộ Tư pháp và Sở Tư pháp
Trong hồ sơ pháp lý, Tòa án nhân dân thường không đứng riêng lẻ mà có thể liên quan đến nhiều cơ quan khác như Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp, Ủy ban nhân dân, cơ quan thi hành án hoặc cơ quan lãnh sự. Người dịch cần phân biệt đúng chức năng của từng cơ quan để chọn thuật ngữ phù hợp.
| Cơ quan | Cách dịch tiếng Anh | Vai trò trong hồ sơ |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân | People’s Court | Ban hành bản án, quyết định, giấy triệu tập, văn bản tố tụng. |
| Bộ Tư pháp | Ministry of Justice | Liên quan quản lý nhà nước về tư pháp, hộ tịch, lý lịch tư pháp, pháp luật. |
| Sở Tư pháp | Department of Justice | Thường gặp trong hồ sơ hộ tịch, lý lịch tư pháp, chứng thực, thủ tục tư pháp địa phương. |
| Ủy ban nhân dân | People’s Committee | Cấp giấy tờ hộ tịch, xác nhận, quyết định hành chính ở địa phương. |
Bạn có thể xem thêm bài Bộ Tư pháp tiếng Anh là gì và Sở Tư pháp tiếng Anh là gì để phân biệt chính xác giữa cơ quan xét xử và cơ quan quản lý tư pháp.
Dịch hồ sơ Tòa án nhân dân sang tiếng Anh cần lưu ý gì?
Hồ sơ tòa án thường có giá trị pháp lý cao, vì vậy bản dịch cần chính xác, trung thành với bản gốc và thống nhất thuật ngữ. Khi dịch, không nên diễn giải quá tự do hoặc tự ý thay đổi tên cơ quan, loại văn bản, số hiệu, ngày tháng hay nội dung quyết định.
- Giữ đúng tên cơ quan trên văn bản gốc. Nếu văn bản ghi Tòa án nhân dân khu vực, bản dịch nên thể hiện là Regional People’s Court.
- Phân biệt hồ sơ cũ và hồ sơ mới. Hồ sơ cũ có thể vẫn ghi Tòa án nhân dân quận, huyện; hồ sơ mới có thể ghi Tòa án nhân dân khu vực.
- Phân biệt đúng loại văn bản. Bản án là judgment, quyết định là decision, giấy triệu tập là summons.
- Không tự ý rút gọn tên tòa án. Với tên cơ quan cụ thể, nên dùng People’s Court thay vì chỉ dùng Court.
- Kiểm tra số hiệu văn bản. Số bản án, số quyết định, ngày ban hành, ngày có hiệu lực phải được giữ chính xác.
- Thống nhất tên đương sự. Họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số giấy tờ tùy thân cần được dịch và trình bày nhất quán.
- Giữ nguyên nội dung phán quyết. Không thêm bớt nghĩa, không làm mềm hoặc thay đổi tính chất pháp lý của quyết định.
Câu hỏi thường gặp về Tòa án nhân dân tiếng Anh
Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân tiếng Anh là People’s Court. Khi nói về hệ thống Tòa án nhân dân nói chung, có thể dùng People’s Courts.
Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là The Supreme People’s Court. Nếu cần ghi rõ quốc gia, có thể dùng The Supreme People’s Court of Viet Nam hoặc The Supreme People’s Court of Vietnam.
Tòa án nhân dân cấp tỉnh tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thể dịch là Provincial-level People’s Court. Khi dịch tên cụ thể, có thể dùng cấu trúc People’s Court of [province/city].
Tòa án nhân dân khu vực tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân khu vực tiếng Anh là Regional People’s Court. Khi dịch hồ sơ, cần giữ đúng số hiệu khu vực và địa danh theo văn bản gốc.
Tòa án nhân dân cấp huyện tiếng Anh là gì?
Với hồ sơ cũ còn ghi Tòa án nhân dân cấp huyện, có thể dịch theo tên cơ quan trên văn bản gốc, ví dụ People’s Court of [district]. Tuy nhiên, với hồ sơ mới từ khi áp dụng cơ cấu 3 cấp, nếu bản gốc ghi Tòa án nhân dân khu vực thì nên dịch là Regional People’s Court.
Bản án tiếng Anh là gì?
Bản án tiếng Anh là judgment. Ví dụ, bản án dân sự sơ thẩm có thể dịch là first-instance civil judgment.
Quyết định của Tòa án tiếng Anh là gì?
Quyết định của Tòa án tiếng Anh là Court Decision hoặc Decision. Cần phân biệt với judgment, là bản án.
Tòa án nhân dân và Ủy ban nhân dân tiếng Anh khác nhau thế nào?
Tòa án nhân dân là People’s Court, còn Ủy ban nhân dân là People’s Committee. Đây là hai cơ quan khác nhau, không được dịch lẫn nhau.
Viện kiểm sát nhân dân tiếng Anh là gì?
Viện kiểm sát nhân dân thường được dịch là People’s Procuracy. Cơ quan này khác với Tòa án nhân dân, là People’s Court.
Nếu bạn cần dịch thuật công chứng các loại hồ sơ, giấy tờ pháp lý hoặc các hồ sơ liên quan đến tòa án bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn và nhận báo giá dịch thuật nhanh chóng.



