Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì? Trong bản dịch bản án, quyết định, giấy triệu tập và hồ sơ pháp lý, Tòa án nhân dân thường được thể hiện là People’s Court. Khi nói đến toàn bộ hệ thống, có thể dùng dạng số nhiều People’s Courts.

Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án nhân dân được tổ chức theo cơ cấu mới gồm Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực. Vì vậy, người dịch không chỉ cần biết từ court, mà còn phải xác định đúng cấp tòa án, thời điểm ban hành văn bản và tên cơ quan được ghi trên bản gốc.
Trả lời nhanh: Tòa án nhân dân là People’s Court; Tòa án nhân dân tối cao là The Supreme People’s Court; Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thể diễn đạt là provincial-level People’s Court khi nói chung; Tòa án nhân dân khu vực có thể dịch là Regional People’s Court.
Bài viết thuộc cụm thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh và nhóm tên cơ quan nhà nước bằng tiếng Anh do BKMOS xây dựng. Nội dung tập trung vào cách lựa chọn thuật ngữ trong hồ sơ thực tế, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý đối với một vụ việc cụ thể.
Cách xác định tên tiếng Anh phù hợp
Trước khi dịch, cần xác định ba yếu tố: văn bản nói đến một tòa án cụ thể hay toàn hệ thống; tài liệu được ban hành theo cơ cấu cũ hay mới; và cơ quan có công bố tên tiếng Anh riêng hay không. Nếu bản gốc ghi đầy đủ “Tòa án nhân dân”, không nên tự rút gọn tên cơ quan thành Court.
Hồ sơ cũ có thể mang tên Tòa án nhân dân quận, huyện, thị xã hoặc thành phố thuộc tỉnh. Hồ sơ theo cơ cấu mới có thể ghi Tòa án nhân dân khu vực. Bản dịch phải phản ánh đúng tên trên văn bản gốc, không tự động thay tên cũ bằng tên mới.
Cách dịch tên Tòa án nhân dân theo cơ cấu ba cấp
| Tên cơ quan | Cách dịch tham khảo | Cách dùng |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân | People’s Court | Tên gọi chung hoặc một tòa án cụ thể trong hệ thống Việt Nam. |
| Tòa án nhân dân tối cao | The Supreme People’s Court | Có thể ghi đầy đủ quốc gia khi ngữ cảnh yêu cầu. |
| Tòa án nhân dân cấp tỉnh | provincial-level People’s Court | Dùng khi nói chung về cấp tòa án, không phải tên riêng. |
| Tòa án nhân dân tỉnh/thành phố | People’s Court of [Province/City] | Dùng cho tên một Tòa án nhân dân cấp tỉnh cụ thể. |
| Tòa án nhân dân khu vực | Regional People’s Court | Giữ đúng số hiệu và địa danh nếu bản gốc có ghi. |
Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân tối cao thường được dịch là The Supreme People’s Court. Cổng thông tin tiếng Anh của cơ quan này sử dụng tên đầy đủ The Supreme People’s Court of the Socialist Republic of Vietnam. Trong bản dịch, có thể dùng tên đầy đủ khi cần xác định quốc gia; trong ngữ cảnh đã rõ, dạng rút gọn The Supreme People’s Court thường đủ nghĩa.
Tòa án nhân dân cấp tỉnh tiếng Anh là gì?
Khi nói chung về cấp tổ chức, có thể dùng provincial-level People’s Court. Khi dịch một tên cụ thể, cấu trúc People’s Court of [Province/City] thường rõ hơn:
- Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội: People’s Court of Hanoi City;
- Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh: People’s Court of Ho Chi Minh City;
- Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam: People’s Court of Quang Nam Province.
Một số tài liệu dùng trật tự Hanoi People’s Court. Hãy chọn một cấu trúc phù hợp với tài liệu tham chiếu và dùng nhất quán.
Tòa án nhân dân khu vực tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân khu vực có thể dịch là Regional People’s Court. Trên địa bàn một tỉnh hoặc thành phố có thể có nhiều Tòa án nhân dân khu vực được đánh số. Khi bản gốc ghi đầy đủ số hiệu và địa danh, BKMOS khuyến nghị giữ đủ các thành tố đó.
Cấu trúc tham khảo:
Regional People’s Court No. [số] – [địa danh]
Ví dụ: Tòa án nhân dân khu vực 1 – Đà Nẵng có thể trình bày là Regional People’s Court No. 1 – Da Nang. Đây là cách dịch mô tả; cần ưu tiên tên tiếng Anh do cơ quan sử dụng nếu văn bản hoặc nơi tiếp nhận đã quy định.
Hồ sơ cũ và hồ sơ mới được xử lý như thế nào?
Cơ cấu thay đổi không có nghĩa tên cơ quan trên mọi bản án hoặc quyết định cũ phải được đổi sang tên mới.
| Trường hợp | Cách xử lý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hồ sơ cũ ghi Tòa án nhân dân quận/huyện | Dịch đúng tên cơ quan được in, đóng dấu hoặc ký trên văn bản. | People’s Court of District 1 |
| Hồ sơ mới ghi Tòa án nhân dân khu vực | Dùng Regional People’s Court và giữ số hiệu, địa danh. | Regional People’s Court No. 2 – [Locality] |
Tên tiếng Anh của các văn bản do Tòa án ban hành
Người dịch còn phải xác định đúng loại văn bản vì judgment, decision, notice và summons không thể dùng thay thế nhau.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bản án | Judgment | Không đổi thành decision nếu bản gốc là bản án. |
| Quyết định của Tòa án | Court Decision / Decision | Dịch theo tên đầy đủ của từng quyết định. |
| Giấy triệu tập | Summons | Kiểm tra đúng người được triệu tập và tư cách tham gia tố tụng. |
| Thông báo thụ lý vụ án | Notice of Acceptance of the Case | Có thể điều chỉnh theo loại vụ án hoặc việc dân sự. |
| Quyết định công nhận thuận tình ly hôn | Decision on Recognition of Mutual Consent Divorce | Phải bám sát toàn bộ tiêu đề trên quyết định gốc. |
Trong hồ sơ ly hôn, bản án hoặc quyết định của Tòa án thường đi cùng giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân và giấy tờ hộ tịch khác. Thuật ngữ, họ tên, ngày tháng và địa danh cần được thống nhất giữa toàn bộ tài liệu.
Năm lỗi thường gặp khi dịch tên Tòa án
- Chỉ dùng “Court” cho tên cơ quan đầy đủ: cách này làm mất thành tố “nhân dân” và có thể khiến tên cơ quan bị hiểu như một tòa án chung trong hệ thống khác.
- Đổi Tòa án nhân dân khu vực thành District Court: District Court là tên gọi mang tính hệ thống của một số quốc gia; không nên dùng để thay cho tên cơ quan Việt Nam khi bản gốc ghi “khu vực”.
- Tự đổi tên cơ quan trên hồ sơ cũ: bản dịch phải phản ánh đúng cơ quan đã ban hành tài liệu tại thời điểm đó.
- Dùng “tribunal” như từ thay thế cho mọi loại tòa: khi dịch Tòa án nhân dân, court là lựa chọn phù hợp. Tribunal chỉ nên dùng khi tên hoặc bản chất của cơ quan trong văn bản nguồn thực sự là một tribunal, chẳng hạn arbitral tribunal.
- Dịch máy móc tư cách tố tụng: các từ như plaintiff, defendant, accused, appellant hoặc respondent phụ thuộc loại vụ việc, giai đoạn tố tụng và hệ thống pháp luật. Không nên lập bảng tương đương tuyệt đối rồi áp dụng cho mọi hồ sơ.
Phân biệt Tòa án với các cơ quan dễ nhầm
People’s Court là Tòa án nhân dân; People’s Procuracy là Viện kiểm sát nhân dân; Ministry of Justice là Bộ Tư pháp; Department of Justice là Sở Tư pháp; còn People’s Committee là Ủy ban nhân dân. Đây là các cơ quan khác nhau, không nên thay thế tên của nhau trong bản dịch.
Xem hướng dẫn chi tiết tại các bài Viện kiểm sát nhân dân tiếng Anh là gì, Bộ Tư pháp tiếng Anh là gì, Sở Tư pháp tiếng Anh là gì và Ủy ban nhân dân tiếng Anh là gì.
Mẫu câu sử dụng People’s Court trong bản dịch
- Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã thụ lý vụ án. → The People’s Court of Hanoi City accepted the case.
- Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam đã ban hành bản án dân sự sơ thẩm. → The People’s Court of Quang Nam Province issued a first-instance civil judgment.
- Tòa án nhân dân khu vực đã gửi giấy triệu tập cho đương sự. → The Regional People’s Court sent a summons to the party concerned.
Các câu trên chỉ mang tính minh họa. Khi dịch thực tế, cần đối chiếu loại vụ việc, tư cách chủ thể, số hiệu và câu gốc.
Checklist khi dịch bản án và quyết định của Tòa án
- Giữ đúng tên Tòa án, cấp tòa án, số hiệu khu vực và địa danh.
- Đối chiếu tên cơ quan ở tiêu đề, con dấu và phần ký ban hành.
- Phân biệt chính xác bản án, quyết định, thông báo và giấy triệu tập.
- Giữ nguyên số văn bản, ngày ban hành, ngày có hiệu lực và thông tin các bên.
- Không tự giải thích, thêm bớt hoặc thay đổi nội dung phán quyết.
Với hồ sơ cần sử dụng chính thức, bạn nên phân biệt giữa nội dung chuyên ngành và hình thức xác nhận bản dịch. BKMOS có hướng dẫn riêng về dịch thuật công chứng là gì và cung cấp dịch thuật pháp luật cho bản án, quyết định, hợp đồng và tài liệu tố tụng.
Câu hỏi thường gặp
Tòa án nhân dân tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân thường được dịch là People’s Court. Khi nói đến nhiều Tòa án nhân dân hoặc toàn hệ thống, có thể dùng People’s Courts.
Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân tối cao là The Supreme People’s Court. Khi cần ghi tên đầy đủ quốc gia, có thể dùng tên được cơ quan sử dụng trên cổng tiếng Anh.
Tòa án nhân dân khu vực tiếng Anh là gì?
Tòa án nhân dân khu vực có thể dịch là Regional People’s Court. Nếu tên cơ quan có số hiệu và địa danh, cần giữ đầy đủ các thông tin đó.
Có được đổi tên Tòa án nhân dân cấp huyện trong hồ sơ cũ thành Tòa án nhân dân khu vực không?
Không nên. Bản dịch cần phản ánh đúng tên cơ quan trên văn bản gốc. Chỉ dùng Regional People’s Court khi bản gốc ghi Tòa án nhân dân khu vực.
Court và tribunal có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Khi dịch Tòa án nhân dân Việt Nam, court là lựa chọn phù hợp. Tribunal chỉ nên dùng khi cơ quan hoặc hội đồng trong văn bản nguồn thực sự mang bản chất và tên gọi đó.
Nguồn tham khảo và nguyên tắc sử dụng
- Luật số 81/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
- Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15 về Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực.
- Cổng thông tin tiếng Anh của Tòa án nhân dân tối cao.
Lưu ý: Các cách dịch trong bài là hướng dẫn nghiệp vụ và phương án tham khảo cho hồ sơ tiếng Anh. Nếu cơ quan ban hành, cơ quan tiếp nhận hoặc tài liệu đối chiếu đã quy định một tên tiếng Anh cụ thể, nên ưu tiên tên đó.
Cần dịch bản án, quyết định hoặc hồ sơ Tòa án?
BKMOS tiếp nhận bản án, quyết định ly hôn, giấy triệu tập, hồ sơ tố tụng và tài liệu pháp lý đa ngôn ngữ. Hồ sơ được kiểm tra tên cơ quan, thuật ngữ, số hiệu, ngày tháng và tính thống nhất trước khi bàn giao.
Xem báo giá dịch thuật hoặc liên hệ BKMOS để gửi tài liệu cần xử lý.
Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ hành chính, pháp lý và dịch thuật công chứng.
