Dịch thuật bảng điểm thường là công việc đòi hỏi không chỉ chuyên môn tốt mà còn có kinh nghiệm tra cứu, tìm kiếm thông tin. Khi dịch bảng điểm, biên dịch viên thay vì tự dịch thì họ sẽ truy cập chính website của trường hoặc một số nguồn thông tin quan trọng để tìm đúng tên môn học đã được dịch sẵn, tránh lệch thông tin của khách hàng.
Thấu hiểu điều này, chuyên gia dịch thuật Bkmos đã tổng hợp và cung cấp một danh sách chuẩn các môn học được dịch sang Tiếng anh của Ngành Ngôn ngữ Anh trường Đai Học Ngoại ngữ Đà Nẵng (UFLS) để mọi người tham khảo.
1. Môn học ngành Tiếng Anh truyền thông
a. Khối kiến thức cơ sở ngành (Kỹ năng tiếng)
Đây là các môn học nền tảng mà sinh viên Ngôn ngữ Anh nào cũng phải trải qua:
- Nghe 1, 2, 3, 4: Listening 1, 2, 3, 4
- Nói 1, 2, 3, 4: Speaking 1, 2, 3, 4
- Đọc 1, 2, 3, 4: Reading 1, 2, 3, 4
- Viết 1, 2, 3, 4: Writing 1, 2, 3, 4
- Ngữ pháp học: English Grammar
- Ngữ âm – Âm vị học: Phonetics and Phonology
- Cú pháp học: Syntax
- Ngữ nghĩa học: Semantics
b. Khối kiến thức chuyên ngành Truyền thông
Đặc thù của chuyên ngành này tại UFLS sẽ có các môn mang tính ứng dụng cao:
- Dẫn luận Truyền thông: Introduction to Communication
- Truyền thông đa phương tiện: Multimedia Communication
- Viết cho Truyền thông: Writing for Media
- Quan hệ công chúng: Public Relations (PR)
- Giao tiếp liên văn hóa: Intercultural Communication
- Tiếng Anh báo chí: English for Journalism
- Quản trị sự kiện: Event Management
- Kỹ năng thuyết trình: Presentation Skills
c. Khối kiến thức bổ trợ và thực tập
- Lý thuyết dịch: Translation Theory
- Biên dịch 1, 2: Translation 1, 2
- Phiên dịch 1, 2: Interpretation 1, 2
- Thực tập thực tế: Practical Internship
- Khóa luận tốt nghiệp: Graduation Thesis
d. Các môn đại cương (Theo quy định chung)
- Triết học Mác – Lênin: Marxist-Leninist Philosophy
- Kinh tế chính trị Mác – Lênin: Marxist-Leninist Political Economy
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Ho Chi Minh Ideology
- Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam: History of the Vietnamese Communist Party
2. Ngành Quốc tế học (International Studies)
Đây là ngành có sự giao thoa lớn nhất với Ngôn ngữ Anh Truyền thông nhưng thiên về chính trị và quan hệ quốc tế hơn.
- Lý thuyết Quan hệ quốc tế: Theories of International Relations
- Lịch sử quan hệ quốc tế: History of International Relations
- Kinh tế quốc tế: International Economics
- Luật quốc tế: International Law
- Chính sách đối ngoại Việt Nam: Vietnam’s Foreign Policy
- Nghiệp vụ Ngoại giao: Diplomatic Practice
3. Ngành Sư phạm Tiếng Anh (English Language Teacher Education)
Nhóm này tập trung hoàn toàn vào kỹ năng đứng lớp và tâm lý giáo dục.
- Tâm lý học giáo dục: Educational Psychology
- Giáo dục học: Pedagogy
- Lý luận và phương pháp dạy học: Teaching Methodology
- Kiểm tra đánh giá: Testing and Assessment
- Ứng dụng CNTT trong dạy học: ICT in Language Teaching
- Thực tập sư phạm: Teaching Practicum
4. Ngành Ngôn ngữ Anh – Chuyên ngành Du lịch (English for Tourism)
- Tổng quan du lịch: Overview of Tourism
- Quản trị lữ hành: Travel Management
- Nghiệp vụ hướng dẫn: Tour Guiding Operations
- Tiếng Anh chuyên ngành Du lịch/Khách sạn: English for Tourism and Hospitality
- Địa lý du lịch Việt Nam: Geography of Vietnam Tourism
5. Ngành Ngôn ngữ Nhật/Hàn/Trung (Biên – Phiên dịch)
Các ngành này có cấu trúc tương tự Ngôn ngữ Anh nhưng thay thế bằng hệ thống ngôn ngữ tương ứng:
- Kỹ năng ngôn ngữ (1 – 8): Language Skills 1 – 8
- Đất nước học (Nhật Bản/Hàn Quốc/Trung Quốc): Country Studies
- Văn học (Nhật/Hàn/Trung): Literature
- Kỹ năng biên – phiên dịch: Translation & Interpretation Skills
Lưu ý:
- Các môn đại cương (Triết học, Tin học, Pháp luật…) và các môn kỹ năng tiếng cơ bản (B1, B2) thì gần như ngành nào trong trường cũng giống nhau. Sự khác biệt chỉ bắt đầu từ năm thứ 2 trở đi khi đi sâu vào chuyên ngành.
- Tên môn học có thể thay đổi nhẹ tùy theo khóa học (Ví dụ: Kỹ năng nghe nói tổng hợp thường được gọi là Integrated Skills).
Nếu bạn cần dịch thuật bảng điểm, vui lòng tham khảo dịch vụ Dịch thuật công chứng của chúng tôi!



