Bằng tiến sĩ tiếng Anh thường được gọi là Doctoral Degree. Nếu văn bằng hoặc chương trình đào tạo cụ thể là Doctor of Philosophy thì có thể dùng PhD. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi bằng tiến sĩ đều là PhD vì còn có những loại doctoral degree khác như DBA, EdD và các bằng tiến sĩ chuyên nghiệp.

Khi dịch văn bằng, điều quan trọng là xác định đúng tên bằng, ngành đào tạo và loại chương trình, thay vì tự quy đổi sang một học vị quốc tế mà tài liệu gốc không thể hiện.
| Thuật ngữ | Tiếng Anh thường dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bằng tiến sĩ | Doctoral Degree | Cách gọi bao quát |
| Học vị/trình độ tiến sĩ | Doctorate | Thường dùng khi mô tả trình độ |
| Tiến sĩ PhD | Doctor of Philosophy (PhD) | Chỉ dùng khi đúng loại bằng |
| Tiến sĩ Quản trị kinh doanh | Doctoral Degree in Business Administration | Không mặc định là DBA |
| Tiến sĩ Giáo dục | Doctoral Degree in Education | Không mặc định là EdD |
Bằng tiến sĩ là một nhóm văn bằng thuộc hệ thống giấy tờ học tập tiếng Anh. Trong hồ sơ quốc tế, thuật ngữ trên bằng cần được sử dụng thống nhất với bảng điểm, phụ lục văn bằng và các giấy tờ liên quan.
Bằng tiến sĩ tiếng Anh là gì?
Cách gọi chung phù hợp nhất là:
Doctoral Degree
Ví dụ:
- a doctoral degree in Economics – bằng tiến sĩ Kinh tế;
- a doctoral degree in Computer Science – bằng tiến sĩ Khoa học máy tính;
- hold a doctoral degree – có bằng tiến sĩ.
Ví dụ trong câu:
She holds a doctoral degree in Economics.
Cô ấy có bằng tiến sĩ Kinh tế.
A doctoral degree is required for this academic position.
Vị trí học thuật này yêu cầu trình độ tiến sĩ.
Nếu đang dịch một văn bằng cụ thể, người dịch vẫn cần kiểm tra nội dung bản gốc trước khi quyết định dùng Doctoral Degree, PhD hay một tên bằng cụ thể khác.
Doctoral Degree, Doctorate và PhD khác nhau thế nào?
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Doctoral Degree | Tên gọi chung cho văn bằng trình độ tiến sĩ | Phù hợp khi nói chung về bằng tiến sĩ |
| Doctorate | Học vị hoặc trình độ tiến sĩ | Thường dùng trong câu mô tả học vấn |
| PhD | Doctor of Philosophy | Một loại doctoral degree cụ thể |
Doctoral Degree là gì?
Doctoral Degree là thuật ngữ bao quát cho văn bằng thuộc trình độ tiến sĩ. Nó không phải tên riêng của một loại chương trình duy nhất.
Do đó, nếu văn bằng gốc chỉ ghi “Bằng Tiến sĩ” mà chưa có căn cứ để xác định một loại bằng quốc tế cụ thể, Doctoral Degree thường rõ nghĩa hơn việc tự động chuyển thành PhD.
Doctorate là gì?
Doctorate thường dùng để chỉ học vị hoặc trình độ tiến sĩ.
Ví dụ:
- He earned a doctorate in Linguistics. – Anh ấy nhận học vị tiến sĩ Ngôn ngữ học.
- She is pursuing a doctorate in Education. – Cô ấy đang theo học chương trình tiến sĩ Giáo dục.
PhD là gì?
PhD là viết tắt của Doctor of Philosophy và là một loại bằng tiến sĩ phổ biến.
Dù có từ Philosophy, PhD không chỉ dành cho ngành Triết học. Có thể gặp:
- PhD in Economics;
- PhD in Linguistics;
- PhD in Computer Science;
- PhD in Engineering;
- PhD in Education.
Điểm cần nhớ: PhD là một loại Doctoral Degree, nhưng không phải mọi Doctoral Degree đều là PhD.
Có nên dịch mọi “Bằng Tiến sĩ” thành PhD không?
Không nên. Ngoài PhD, hệ thống giáo dục quốc tế còn có nhiều loại bằng tiến sĩ khác, chẳng hạn:
- PhD – Doctor of Philosophy;
- DBA – Doctor of Business Administration;
- EdD – Doctor of Education;
- các professional doctorate khác tùy lĩnh vực và cơ sở đào tạo.
Ví dụ, “Tiến sĩ Quản trị kinh doanh” không mặc định là DBA. Một chương trình có thể cấp PhD in Business Administration, trong khi chương trình khác cấp Doctor of Business Administration.
Tương tự, “Tiến sĩ Giáo dục” không mặc định là EdD vì có thể là PhD in Education hoặc Doctor of Education.
Khi dịch văn bằng nên ưu tiên đối chiếu:
- tên chính thức trên bằng;
- ngành và chương trình đào tạo;
- phụ lục văn bằng hoặc quyết định cấp bằng;
- tên tiếng Anh chính thức do cơ sở đào tạo công bố;
- yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Doctoral Degree hay Doctor Degree?
Để chỉ bằng tiến sĩ nói chung, nên sử dụng:
Doctoral Degree
Không nên dịch máy móc thành Doctor Degree.
Doctoral là tính từ thường được sử dụng khi nói về cấp độ hoặc chương trình tiến sĩ:
- doctoral degree – bằng tiến sĩ;
- doctoral program – chương trình tiến sĩ;
- doctoral student – nghiên cứu sinh;
- doctoral dissertation – luận án tiến sĩ;
- doctoral research – nghiên cứu ở trình độ tiến sĩ.
Cách dịch bằng tiến sĩ theo từng trường hợp
| Tiếng Việt | Cách dịch tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bằng tiến sĩ | Doctoral Degree | Dùng khi nói chung |
| Bằng Tiến sĩ Kinh tế | Doctoral Degree in Economics | Chỉ dùng PhD nếu xác định đúng loại bằng |
| Bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học | Doctoral Degree in Linguistics | Cần đối chiếu chương trình |
| Bằng Tiến sĩ Khoa học máy tính | Doctoral Degree in Computer Science | Thống nhất với bảng điểm/phụ lục |
| Bằng Tiến sĩ Quản trị kinh doanh | Doctoral Degree in Business Administration | Không tự quy đổi thành DBA |
| Bằng Tiến sĩ Giáo dục | Doctoral Degree in Education | Không tự quy đổi thành EdD |
| PhD Kinh tế | PhD in Economics | Dùng khi tài liệu xác định rõ PhD |
Đối với tên ngành, chuyên ngành và học phần đi kèm văn bằng, có thể tra cứu thêm hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh của BKMOS.
Bằng tiến sĩ khác bằng thạc sĩ và bằng đại học thế nào?
Trong hồ sơ học tập, mỗi trình độ nên được xác định bằng một nhóm thuật ngữ riêng:
| Trình độ | Cách gọi thường gặp |
|---|---|
| Đại học | Bachelor’s Degree / tên bằng cụ thể |
| Thạc sĩ | Master’s Degree / tên bằng cụ thể |
| Tiến sĩ | Doctoral Degree / tên doctoral degree cụ thể |
Để tránh nhầm lẫn giữa các bậc học, bạn có thể xem riêng:
Bài “bằng tốt nghiệp” phù hợp khi cần phân biệt khái niệm chung giữa Degree, Diploma và Graduation Certificate; còn bài này chỉ tập trung vào trình độ tiến sĩ.
Một số thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ tiến sĩ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Chương trình đào tạo tiến sĩ | Doctoral Program |
| Nghiên cứu sinh | Doctoral Student |
| Ứng viên tiến sĩ | Doctoral Candidate |
| Luận án tiến sĩ | Doctoral Dissertation / Doctoral Thesis |
| Đề tài luận án | Dissertation Topic / Thesis Topic |
| Người hướng dẫn khoa học | Academic Supervisor / Research Supervisor |
| Cấp bằng tiến sĩ | Award a Doctoral Degree |
| Ngành đào tạo | Field of Study |
| Chuyên ngành | Specialization |
| Ngày cấp bằng | Date of Issue |
Nghiên cứu sinh có phải luôn là PhD Candidate?
Không. Doctoral Student là cách gọi rộng hơn cho người đang theo học chương trình tiến sĩ.
PhD Candidate hoặc Doctoral Candidate tại một số cơ sở đào tạo có thể chỉ người đã hoàn thành một số yêu cầu của chương trình và chuyển sang giai đoạn nghiên cứu luận án.
Do đó, nếu tài liệu gốc chỉ ghi “nghiên cứu sinh”, không nên mặc định dịch thành PhD Candidate.
Luận án tiến sĩ tiếng Anh là gì?
Luận án tiến sĩ có thể được gọi là:
- Doctoral Dissertation;
- Doctoral Thesis;
- PhD Dissertation;
- PhD Thesis.
Cách dùng thesis và dissertation có thể khác nhau giữa quốc gia và trường đại học. Nếu cơ sở đào tạo đã có thuật ngữ tiếng Anh chính thức thì nên ưu tiên cách gọi đó.
Những lỗi thường gặp khi dịch bằng tiến sĩ
1. Mặc định bằng tiến sĩ là PhD
PhD chỉ là một loại doctoral degree. Không nên tự thêm PhD nếu tài liệu và chương trình không cung cấp căn cứ.
2. Tự quy đổi sang DBA hoặc EdD
Tên ngành không đủ để xác định loại bằng. “Tiến sĩ Quản trị kinh doanh” không tự động là DBA và “Tiến sĩ Giáo dục” không tự động là EdD.
3. Dịch không thống nhất tên ngành
Tên ngành có thể xuất hiện đồng thời trên bằng tiến sĩ, bảng điểm tiếng Anh, phụ lục văn bằng và quyết định liên quan. Các tài liệu trong cùng hồ sơ nên sử dụng thuật ngữ thống nhất.
4. Tự bổ sung thông tin không có trên bản gốc
Nguyên tắc quan trọng khi dịch văn bằng là phản ánh đúng tài liệu nguồn, không tự nâng cấp hoặc quy đổi tên học vị.
Khi dịch bằng tiến sĩ cần kiểm tra những gì?
BKMOS thường kiểm tra đồng thời các nhóm thông tin sau:
- họ tên người được cấp bằng;
- tên cơ sở đào tạo;
- tên văn bằng;
- ngành/chuyên ngành;
- số hiệu và số vào sổ cấp bằng;
- ngày cấp;
- chức danh người ký;
- tính thống nhất với bảng điểm và phụ lục văn bằng.
Trong tài liệu giáo dục Việt Nam, nếu cần chuẩn hóa tên cơ quan quản lý, có thể tham khảo bài Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếng Anh là gì?.
Có cần dịch công chứng bằng tiến sĩ không?
Việc cần bản dịch công chứng, chứng thực hay bản dịch thông thường phụ thuộc vào yêu cầu của trường, cơ quan công nhận văn bằng, nhà tuyển dụng hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Trước khi dịch nên kiểm tra:
- yêu cầu về ngôn ngữ;
- yêu cầu công chứng/chứng thực;
- số lượng bản;
- có cần hợp pháp hóa lãnh sự hay không;
- có quy định riêng về cách thể hiện tên bằng hay không.
Nếu bằng tiến sĩ nằm trong một bộ hồ sơ học thuật hoặc du học, có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học để kiểm tra tính thống nhất giữa văn bằng, bảng điểm và các giấy tờ liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Bằng tiến sĩ tiếng Anh là gì?
Bằng tiến sĩ tiếng Anh thường được gọi chung là Doctoral Degree. Nếu loại bằng cụ thể là Doctor of Philosophy thì có thể sử dụng PhD.
PhD là viết tắt của từ gì?
PhD là viết tắt của Doctor of Philosophy.
Doctoral Degree và PhD có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Doctoral Degree là tên gọi chung cho nhóm bằng tiến sĩ, còn PhD là một loại doctoral degree cụ thể.
Doctorate và PhD có giống nhau không?
Không. Doctorate là khái niệm rộng về trình độ/học vị tiến sĩ; PhD là một loại doctorate.
Bằng Tiến sĩ Quản trị kinh doanh có phải DBA không?
Không nhất thiết. DBA là Doctor of Business Administration. Một chương trình trong lĩnh vực quản trị kinh doanh cũng có thể cấp PhD hoặc một loại doctoral degree khác.
Nghiên cứu sinh tiếng Anh là gì?
Doctoral Student là cách gọi rộng và phù hợp trong nhiều trường hợp. Không nên mặc định mọi nghiên cứu sinh đều là PhD Candidate.
Kết luận
Bằng tiến sĩ tiếng Anh thường được gọi là Doctoral Degree. PhD chỉ nên sử dụng khi văn bằng hoặc chương trình thực tế là Doctor of Philosophy. Tương tự, không nên tự quy đổi bằng tiến sĩ sang DBA, EdD hay một loại học vị khác nếu tài liệu gốc không có căn cứ.
Trong một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, tên bằng cần được kiểm tra thống nhất với ngành đào tạo, bảng điểm, phụ lục văn bằng và các giấy tờ học tập tiếng Anh liên quan.
