Bằng thạc sĩ tiếng Anh thường được gọi là Master’s Degree. Nếu biết chính xác loại chương trình hoặc tên học vị, có thể gặp các cách gọi cụ thể hơn như Master of Arts (MA), Master of Science (MSc), Master of Business Administration (MBA), Master of Laws (LLM) hoặc Master of Engineering (MEng).

Tuy nhiên, khi dịch một bằng thạc sĩ Việt Nam, không nên nhìn vào ngành học rồi tự động quy đổi sang MA, MSc, MBA hay LLM. Cách dịch cần dựa trên tên văn bằng, ngành đào tạo, chương trình và thông tin thực tế trên tài liệu gốc.
Trả lời nhanh:
- Bằng thạc sĩ → Master’s Degree
- Bằng Thạc sĩ Kinh tế → Master’s Degree in Economics
- Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh → Master’s Degree in Business Administration
- MBA → Master of Business Administration, nếu đúng loại bằng
- Bằng Thạc sĩ Luật → Master’s Degree in Law; chỉ dùng LLM khi có căn cứ phù hợp
Bằng thạc sĩ thuộc nhóm văn bằng sau đại học trong hệ thống giấy tờ học tập tiếng Anh, cùng với bằng đại học, bằng tiến sĩ, bảng điểm và các tài liệu học thuật liên quan.
3 câu hỏi xác định cách dịch bằng thạc sĩ
Thay vì cố ghi nhớ hàng loạt chữ viết tắt, khi xử lý một văn bằng thực tế có thể bắt đầu bằng ba câu hỏi sau.
1. Bản gốc chỉ ghi “Bằng Thạc sĩ” hay ghi tên học vị cụ thể?
Nếu tài liệu chỉ thể hiện chung là Bằng Thạc sĩ, cách gọi dễ hiểu và bao quát là:
Master’s Degree
Nếu cần thể hiện ngành:
Master’s Degree in + tên ngành
Ví dụ:
- Master’s Degree in Economics – Bằng Thạc sĩ Kinh tế;
- Master’s Degree in Finance – Bằng Thạc sĩ Tài chính;
- Master’s Degree in Information Technology – Bằng Thạc sĩ Công nghệ thông tin;
- Master’s Degree in Education – Bằng Thạc sĩ Giáo dục.
2. Văn bằng có xác định rõ MA, MSc, MBA, LLM…?
Nếu tên chương trình hoặc văn bằng xác định rõ loại học vị, có thể sử dụng tên tương ứng, chẳng hạn:
| Viết tắt | Tên đầy đủ | Lĩnh vực thường gặp |
|---|---|---|
| MA | Master of Arts | Khoa học xã hội, nhân văn và một số lĩnh vực khác |
| MSc | Master of Science | Khoa học, công nghệ và nhiều ngành định lượng |
| MBA | Master of Business Administration | Quản trị kinh doanh |
| LLM | Master of Laws | Luật |
| MEng | Master of Engineering | Kỹ thuật |
| MEd | Master of Education | Giáo dục |
| MPH | Master of Public Health | Y tế công cộng |
Không nên suy ngược từ tên ngành để tự đặt loại bằng. Ví dụ, một bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh không nhất thiết phải được dịch thành MBA nếu văn bằng và chương trình gốc không xác định như vậy.
3. Bản dịch có phải dùng cùng bảng điểm và hồ sơ học thuật khác không?
Nếu có, tên ngành, tên trường và học vị phải được thống nhất giữa văn bằng và bảng điểm tiếng Anh.
Ví dụ, nếu trên bằng sử dụng Educational Management cho “Quản lý giáo dục”, bảng điểm và phụ lục văn bằng không nên tùy tiện đổi sang một cách dịch khác nếu cùng chỉ một ngành.
Mẫu bằng thạc sĩ dịch sang tiếng Anh tham khảo
Dưới đây là mẫu dịch bằng thạc sĩ mà BKMOS đã sử dụng trong thư viện mẫu bằng cấp. Bạn có thể tham khảo cách bố trí các trường thông tin khi chuẩn bị bản dịch.

→ Tải miễn phí mẫu bằng thạc sĩ dịch sang tiếng Anh
Lưu ý: mẫu dùng để tham khảo cách trình bày và thuật ngữ. Khi dịch hồ sơ thực tế cần bám sát thông tin trên văn bằng gốc.
Master’s Degree, Master Degree hay Master Diploma?
Đây là nhóm cách viết người dùng thường dễ nhầm.
| Cách viết | Đánh giá |
|---|---|
| Master’s Degree | Nên dùng khi nói chung về bằng thạc sĩ |
| Master Degree | Không nên dùng thay cho Master’s Degree trong cách gọi thông thường |
| Master Diploma | Không nên mặc định dùng cho bằng thạc sĩ |
| Master’s Degree Certificate | Chỉ dùng khi ngữ cảnh thực sự nói đến giấy/chứng thư về văn bằng |
Trong cụm Master’s Degree, dấu ’s là một phần của cách viết thông dụng. Vì vậy, nếu chỉ cần diễn đạt “có bằng thạc sĩ”, có thể viết:
She holds a Master’s Degree in Finance.
Cô ấy có bằng thạc sĩ Tài chính.
Dịch một số bằng thạc sĩ phổ biến
Thay vì áp dụng một công thức cố định cho mọi ngành, có thể chia thành hai cách thể hiện: Master’s Degree in + ngành hoặc tên học vị cụ thể nếu có căn cứ.
| Tiếng Việt | Cách dịch tham khảo |
|---|---|
| Bằng Thạc sĩ Kinh tế | Master’s Degree in Economics |
| Bằng Thạc sĩ Tài chính | Master’s Degree in Finance |
| Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh | Master’s Degree in Business Administration / Master of Business Administration nếu đúng MBA |
| Bằng Thạc sĩ Luật | Master’s Degree in Law / Master of Laws nếu đúng loại bằng |
| Bằng Thạc sĩ Giáo dục | Master’s Degree in Education / Master of Education nếu phù hợp |
| Bằng Thạc sĩ Công nghệ thông tin | Master’s Degree in Information Technology |
| Bằng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng | Master’s Degree in Civil Engineering |
Đối với tên ngành chuyên sâu, có thể tham khảo thêm danh mục tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để giữ thuật ngữ nhất quán trong toàn bộ hồ sơ.
Cách đọc các trường thông tin trên bằng thạc sĩ
Khi dịch một văn bằng thực tế, tên “Bằng Thạc sĩ” chỉ là một phần. Những trường thông tin khác cũng cần được kiểm tra đồng bộ:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng |
|---|---|
| Bằng thạc sĩ | Master’s Degree |
| Ngành đào tạo | Field of Study |
| Chuyên ngành | Specialization |
| Luận văn thạc sĩ | Master’s Thesis |
| Người hướng dẫn khoa học | Academic Supervisor / Research Supervisor |
| Số hiệu văn bằng | Degree Number |
| Số vào sổ cấp bằng | Registration Number |
| Ngày cấp | Date of Issue |
| Hiệu trưởng | Rector / President tùy cơ sở giáo dục |
Nếu trên bằng hoặc tài liệu đi kèm xuất hiện cơ quan quản lý giáo dục, có thể đối chiếu thêm cách dịch Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếng Anh.
Bằng thạc sĩ nằm ở đâu trong hệ thống bằng cấp?
Bằng thạc sĩ nên được tách rõ khỏi các bậc học khác:
- Bằng đại học → Bachelor’s Degree hoặc tên bằng cụ thể;
- Bằng thạc sĩ → Master’s Degree hoặc tên bằng thạc sĩ cụ thể;
- Bằng tiến sĩ → Doctoral Degree hoặc tên doctoral degree cụ thể.
Nếu cần tìm hiểu khái niệm rộng hơn như Degree, Diploma và Graduation Certificate, xem bài Bằng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?.
4 lỗi cần tránh khi dịch bằng thạc sĩ
1. Dịch Master’s Degree thành Master Degree
Cách gọi thông dụng là Master’s Degree. Đây cũng là cách nên ưu tiên khi nói chung về văn bằng thạc sĩ.
2. Nhìn ngành học rồi tự quy đổi thành MBA, MSc hoặc LLM
Ngành học và loại bằng không phải lúc nào cũng đồng nhất. Việc quy đổi cần có căn cứ từ chương trình hoặc văn bằng.
3. Dịch tên ngành khác nhau giữa bằng và bảng điểm
Một bộ hồ sơ nên giữ nhất quán tên ngành, tên trường, họ tên và các thuật ngữ học thuật.
4. Tự thêm thông tin không có trên văn bằng
Bản dịch cần phản ánh tài liệu nguồn. Không nên thêm loại học vị, xếp loại hoặc tên chương trình mà bản gốc không thể hiện.
Có cần dịch công chứng bằng thạc sĩ không?
Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của nơi tiếp nhận. Bản dịch bằng thạc sĩ thường được sử dụng trong hồ sơ:
- du học hoặc học tiếp lên tiến sĩ;
- xin học bổng;
- công nhận văn bằng;
- xin việc và hồ sơ chuyên gia;
- visa, lao động hoặc định cư;
- hồ sơ giảng viên, nghiên cứu viên;
- hồ sơ năng lực cho dự án hoặc tổ chức quốc tế.
Nếu bằng thạc sĩ nằm trong một bộ hồ sơ học tập hoàn chỉnh, có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học để kiểm tra sự thống nhất giữa văn bằng, bảng điểm và các tài liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Bằng thạc sĩ tiếng Anh là gì?
Bằng thạc sĩ tiếng Anh thường là Master’s Degree. Nếu cần ghi ngành có thể dùng cấu trúc Master’s Degree in + tên ngành.
Master Degree hay Master’s Degree đúng?
Master’s Degree là cách viết nên dùng khi nói về bằng thạc sĩ nói chung.
Bằng thạc sĩ viết tắt là gì?
Tùy loại chương trình có thể gặp MA, MSc, MBA, LLM, MEng, MEd hoặc MPH. Không có một chữ viết tắt duy nhất áp dụng cho tất cả bằng thạc sĩ.
Bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh có phải MBA không?
Không nhất thiết. Chỉ nên dùng MBA – Master of Business Administration khi chương trình hoặc văn bằng thực tế tương ứng với MBA.
Bằng Thạc sĩ Luật có phải LLM không?
Không nên mặc định. Có thể dùng Master’s Degree in Law; Master of Laws (LLM) chỉ nên dùng khi phù hợp với tên bằng hoặc chương trình.
Luận văn thạc sĩ tiếng Anh là gì?
Luận văn thạc sĩ thường được gọi là Master’s Thesis. Khi dịch tiêu đề luận văn cần ưu tiên đúng thuật ngữ chuyên ngành thay vì dịch từng từ riêng lẻ.
Kết luận
Bằng thạc sĩ tiếng Anh là Master’s Degree khi nói chung về văn bằng ở trình độ thạc sĩ. MA, MSc, MBA, LLM, MEng hay MEd là những tên học vị cụ thể và không nên tự động áp dụng chỉ dựa vào tên ngành.
Khi dịch hồ sơ thực tế, cần ưu tiên nội dung trên văn bằng gốc và giữ thống nhất tên ngành, tên trường, bảng điểm cùng các giấy tờ học tập liên quan. Đây cũng là cách giúp bản dịch rõ nghĩa và hạn chế việc vô tình quy đổi bằng cấp Việt Nam sang một hệ học vị khác.
