Tên các loại bơm trong tiếng Anh thường xuất hiện trong catalogue thiết bị, bản thông số kỹ thuật, hướng dẫn vận hành, hồ sơ thầu, bản vẽ cơ điện và tài liệu của nhà sản xuất. Để lựa chọn đúng thuật ngữ, người đọc cần xác định loại bơm, hướng trục, kết cấu cánh bơm, phương thức truyền động và cách lắp đặt của thiết bị.
Bài viết dưới đây tổng hợp tên tiếng Anh của một số loại bơm thường gặp, đặc biệt là các dòng bơm ly tâm sử dụng trong công nghiệp, xây dựng, cấp thoát nước và hệ thống cơ điện. Nội dung thuộc hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành và Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ do BKMOS xây dựng.
Tên các loại bơm trong tiếng Anh
| STT | Tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh chuẩn hóa |
|---|---|---|
| 1 | Bơm ly tâm trục ngang | Horizontal centrifugal pump |
| 2 | Bơm ly tâm trục đứng | Vertical centrifugal pump |
| 3 | Bơm ly tâm nhiều tầng trục đứng | Vertical multistage centrifugal pump |
| 4 | Bơm ly tâm liền trục | Close-coupled centrifugal pump Monobloc centrifugal pump |
| 5 | Bơm ly tâm rời trục | Bare-shaft centrifugal pump |
| 6 | Bơm ly tâm tự hút | Self-priming centrifugal pump |
| 7 | Bơm từ | Magnetic-drive centrifugal pump |
| 8 | Bơm ly tâm cánh kín | Closed-impeller centrifugal pump |
| 9 | Bơm ly tâm cánh hở | Open-impeller centrifugal pump |
| 10 | Bơm ly tâm cánh nửa hở | Semi-open-impeller centrifugal pump |
| 11 | Bơm ly tâm vỏ rời | Split-case centrifugal pump |
| 12 | Bơm ly tâm hướng tâm | Radial-flow centrifugal pump |
| 13 | Bơm ly tâm hướng trục | Axial-flow pump Biến thể: Axial-flow centrifugal pump |
| 14 | Bơm ly tâm dòng xiên | Mixed-flow pump Biến thể: Mixed-flow centrifugal pump |
| 15 | Bơm giếng khoan | Borehole pump Biến thể: Deep-well pump |
| 16 | Bơm trên ống | In-line centrifugal pump |
Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh về máy bơm
Tên gọi của một máy bơm có thể được hình thành từ nhiều đặc điểm khác nhau. Chẳng hạn, thuật ngữ có thể mô tả hướng bố trí trục như horizontal hoặc vertical; số tầng cánh như single-stage hoặc multistage; kết cấu cánh bơm như closed impeller, open impeller hoặc semi-open impeller; hay phương thức lắp đặt như close-coupled, bare-shaft và in-line.
Một số nhà sản xuất có thể sử dụng các biến thể chính tả hoặc cách gọi khác nhau, chẳng hạn monobloc và monoblock, in-line và inline, hoặc split-case và split-casing. Khi dịch một bộ tài liệu cụ thể, nên ưu tiên tên gọi chính thức trên catalogue, datasheet hoặc bản vẽ của nhà sản xuất và duy trì cách dùng thống nhất trong toàn bộ tài liệu.
Đối với bơm giếng khoan, cần kiểm tra thêm kết cấu thực tế của thiết bị. Tùy từng trường hợp, tài liệu có thể sử dụng các thuật ngữ như borehole pump, deep-well pump hoặc submersible borehole pump. Không nên lựa chọn thuật ngữ chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài của máy.
Mở rộng từ vựng tiếng Anh kỹ thuật
Ngoài tên các loại bơm, người đọc có thể tham khảo thêm bài tên máy công trình bằng tiếng Anh để tra cứu tên máy xúc, máy ủi, máy nâng và các thiết bị thi công thường gặp.
Trong tài liệu xây dựng và cơ điện, tên thiết bị thường đi kèm tên vật tư, kết cấu và bộ phận công trình. Bài từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng sẽ giúp người đọc mở rộng thêm các thuật ngữ có liên quan.
Kết luận
Việc dịch tên máy bơm không chỉ là thay thế một từ tiếng Việt bằng một từ tiếng Anh tương ứng. Người dịch cần nhận diện đúng nguyên lý hoạt động, hướng dòng chảy, kết cấu cánh bơm, phương thức truyền động và cách lắp đặt của thiết bị. Cùng một tên gọi tiếng Việt đôi khi có thể tương ứng với nhiều thuật ngữ tiếng Anh khác nhau tùy theo thiết kế và cách đặt tên của nhà sản xuất.
Khi xử lý catalogue, hướng dẫn sử dụng, thông số thiết bị, bản vẽ cơ điện hoặc hồ sơ dự án có nhiều thuật ngữ chuyên sâu, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật tài liệu kỹ thuật của BKMOS để bảo đảm tên thiết bị, thông số, đơn vị đo và thuật ngữ được sử dụng chính xác, nhất quán trong toàn bộ tài liệu.
