Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng thường xuất hiện trong bản vẽ, bảng thông số kỹ thuật, biện pháp thi công, hồ sơ thầu, tài liệu máy móc và các báo cáo liên quan đến công trình. Người học, kỹ sư và biên dịch viên không chỉ cần biết nghĩa của từng từ mà còn phải xác định đúng loại vật liệu, thiết bị hoặc dụng cụ được đề cập trong từng ngữ cảnh.

Bài viết dưới đây tổng hợp những từ vựng tiếng Anh thường dùng về vật liệu xây dựng, máy móc và dụng cụ thi công. Nội dung là một phần trong kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ do BKMOS xây dựng nhằm hỗ trợ người học ngoại ngữ, sinh viên chuyên ngành, kỹ sư và người thường xuyên xử lý tài liệu song ngữ.

Từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng

Danh sách dưới đây giữ nguyên nghĩa tiếng Việt của bài viết gốc, đồng thời chuẩn hóa cách viết và một số thuật ngữ tiếng Anh chưa chính xác.

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Aluminium Nhôm
Asbestos sheeting Tấm amian
Backhoe Máy xúc
Bag of cement Bao xi măng
Rebar bender Máy uốn sắt
Bituminous felt / roofing felt Giấy dầu
Brick Gạch
Bulldozer Máy ủi
Cement Xi măng
Cement mixer Máy trộn xi măng
Ceramic Gốm
Cherry picker Thùng nâng
Chisel Cái đục
Concrete beam Dầm bê tông
Concrete breaker Máy đục bê tông
Cone Vật hình nón
Copper Đồng
Crane Cẩu
Drill Cái khoan
Float / wooden float Cái bàn chà, bàn chà gỗ
Glass Kính
Hammer Cái búa
Jackhammer Búa khoan
Ladder Thang
Loader Xe xúc
Mason’s straightedge Thước dài thợ hồ
Pickaxe Cuốc chim
Roll of glass wool Cuộn bông thủy tinh
Rubber Cao su
Scaffolding Giàn
Shingle Ván lợp
Shovel Cái xẻng
Spirit level Thước vinô thợ hồ
Steel Thép
Stone Đá
Trowel / steel trowel Cái bay (cái bay thép )
Wheelbarrow Xe cút kít
Wood Gỗ

Danh sách trên gồm cả vật liệu, cấu kiện, máy móc và dụng cụ thường gặp tại công trường. Để mở rộng nhóm từ liên quan đến thiết bị thi công, bạn có thể tham khảo thêm bài tên máy công trình bằng tiếng Anh.

Một số ví dụ về từ vựng tiếng Anh vật liệu xây dựng

Các câu dưới đây minh họa cách mô tả trọng lượng, độ cứng, khả năng dẫn nhiệt, tính thấm, khả năng chống ăn mòn và một số đặc tính khác của vật liệu xây dựng.

  1. A man can easily lift a large roll of glass wool.
  2. Glass wool is lightweight, whereas concrete is heavy.
  3. Rubber is flexible, whereas concrete is rigid.
  4. Wood can burn, whereas concrete does not burn easily.
  5. Some types of stone are permeable.
  6. Water vapour can pass through porous stone but not through bitumen.
  7. Glass is transparent, whereas wood is opaque.
  8. Stainless steel is corrosion-resistant.
  9. Heat can be transferred easily through copper.
  10. Ceramic floor tiles are not easily scratched by people walking on them.
  11. The T-shaped aluminium section is resistant to chemical attack.
  12. Asbestos sheeting was historically used to fireproof doors.

Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ vật liệu xây dựng

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau tùy theo loại công trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, chức năng của thiết bị và vị trí xuất hiện trong tài liệu. Chẳng hạn, từ beam có thể cần được làm rõ là dầm bê tông, dầm thép hoặc một bộ phận chịu lực khác; từ sheeting cũng có thể chỉ những loại tấm, lớp phủ hoặc vật liệu dạng tấm khác nhau.

Khi dịch bản vẽ, bảng khối lượng, thông số vật liệu hoặc biện pháp thi công, người dịch nên kiểm tra toàn bộ câu, hình minh họa, mã vật tư, đơn vị đo và tiêu chuẩn được viện dẫn. Không nên lựa chọn thuật ngữ chỉ dựa trên nghĩa của một từ riêng lẻ.

Người học và biên dịch viên có thể kết hợp danh sách này với chuyên mục thực hành dịch thuật kỹ thuật – công nghệ để luyện cách sử dụng thuật ngữ trong câu và đoạn văn có ngữ cảnh cụ thể.

Kết luận

Nhóm từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, kỹ sư, nhân sự nhà thầu và người làm công việc dịch thuật. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng thuật ngữ trong tài liệu thực tế, người sử dụng vẫn cần đối chiếu ngữ cảnh, bản vẽ, tiêu chuẩn áp dụng và cách gọi đã được thống nhất trong từng dự án.

Nếu đang tìm hiểu các thuật ngữ thường xuất hiện trong hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu và hợp đồng xây dựng, bạn có thể đọc thêm bài một số thuật ngữ tiếng Anh về hồ sơ thầu.

Đối với bản vẽ, bảng thông số, hướng dẫn lắp đặt, biện pháp thi công hoặc hồ sơ kỹ thuật cần sử dụng chính thức, BKMOS cung cấp dịch thuật tài liệu kỹ thuật với quy trình kiểm tra thuật ngữ, thông số, đơn vị đo và định dạng tài liệu trước khi bàn giao.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.