Hồ sơ thầu thường kết hợp nhiều nhóm tài liệu như chỉ dẫn nhà thầu, biểu mẫu dự thầu, hồ sơ năng lực, bảo lãnh, bảng giá, biện pháp thi công, thông số kỹ thuật và điều kiện hợp đồng. Vì vậy, người dịch không chỉ cần hiểu nghĩa của từng thuật ngữ mà còn phải xác định thuật ngữ đó đang được sử dụng trong giai đoạn mời thầu, dự thầu, đánh giá hồ sơ hay thực hiện hợp đồng.
Một thuật ngữ như bid, security, works, programme hoặc variation có thể mang nghĩa chuyên biệt trong tài liệu đấu thầu và xây dựng. Việc dịch theo nghĩa thông dụng mà không xem xét toàn bộ điều khoản có thể làm sai lệch yêu cầu của bên mời thầu, trách nhiệm của nhà thầu hoặc phạm vi công việc.
Danh sách dưới đây tổng hợp những thuật ngữ tiếng Anh về hồ sơ thầu thường gặp. Phần tiếng Anh đã được chuẩn hóa về chính tả và cách trình bày; nghĩa tiếng Việt được giữ theo nội dung của bài viết gốc để người đọc thuận tiện đối chiếu.
Người đọc có thể xem thêm kho từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành hoặc tham khảo những lưu ý khi dịch hồ sơ thầu quốc tế trước khi xử lý một bộ tài liệu hoàn chỉnh.
Thuật ngữ về hồ sơ mời thầu và chuẩn bị hồ sơ dự thầu
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Advance Payment | Tạm ứng |
| Advance Payment Security | Bảo đảm tạm ứng |
| Alternative Bids by Bidders | Hồ sơ dự thầu/đề xuất thay thế của Nhà thầu |
| Amendment of Bidding Documents | Sửa đổi Hồ sơ mời thầu |
| An Eligible Bidder | Một nhà thầu hợp lệ |
| Bid | Hồ sơ dự thầu, đơn dự thầu |
| Bid Prices | Giá dự thầu |
| Bid Security | Bảo đảm dự thầu |
| Bid Validity | Hiệu lực của hồ sơ dự thầu |
| Bidding Data / Contract Data | Dữ liệu đấu thầu |
| Bidding Documents | Hồ sơ mời thầu |
| Bill of Quantities / Activity Schedule | Biểu tiên lượng |
| Clarification of Bidding Documents | Làm rõ Hồ sơ mời thầu |
| Contents | Mục lục, nội dung |
| Contents of Bidding Documents | Nội dung của Hồ sơ mời thầu |
| Contract Agreement | Thỏa thuận Hợp đồng |
| Cost of Bidding | chi phí dự thầu |
| Currencies of Bid | Đồng tiền của Hồ sơ dự thầu |
| Documents Comprising the Bid | Các tài liệu trong Hồ sơ dự thầu |
| Drawings | Các bản vẽ |
| Equipment | Thiết bị |
| Form of Bid | Mẫu đơn dự thầu |
| Format and Signing of Bid | Quy cách và chữ ký trong Hồ sơ dự thầu |
| General Conditions of Contract | Các điều kiện chung của Hợp đồng |
| Instructions to Bidders | Chỉ dẫn đối với Nhà thầu |
| Invitation for Bids | Thông báo mời thầu |
| Language of Bids | Ngôn ngữ của Hồ sơ dự thầu |
| Materials | Nguyên vật liệu, vật tư |
| Payment | thanh toán |
| Performance Security | Bảo đảm thực hiện Hợp đồng |
| Pre-Bid Meeting | họp tiền(trước) đấu thầu |
| Preparation of Bids | Chuẩn bị Hồ sơ dự thầu |
| Qualification of the Bidder | Năng lực của nhà thầu |
| Scope of Bid | Phạm vi đấu thầu |
| Services | dịch vụ |
| Site | Công trường, hiện trường |
| Site Visit | Tham quan hiện trường |
| Source of Funds | Nguồn vốn |
| Special Conditions of Contract | Các điều kiện cụ thể của Hợp đồng |
| Technical Specifications | Chỉ dẫn kỹ thuật |
Trong hồ sơ xây lắp, các thuật ngữ về thiết bị, vật tư và bảng khối lượng thường xuất hiện đồng thời với nội dung dự thầu. Người đọc có thể tham khảo thêm danh sách từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng để mở rộng vốn thuật ngữ liên quan.
Thuật ngữ về mở thầu, đánh giá và trao hợp đồng
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Award of Contract | trao hợp đồng |
| Bid Evaluation | Đánh giá hồ sơ dự thầu, xét thầu |
| Bid Opening | mở thầu |
| Clarification of Bids | Làm rõ hồ sơ dự thầu |
| Conversion to a Single Currency | chuyển đổi về một đồng tiền chung |
| Correction of Errors | sửa lỗi |
| Deadline for Submission of Bids | thời hạn nộp hồ sơ dự thầu |
| Determination of Responsiveness | xác định sự đáp ứng (của hồ sơ dự thầu) |
| Employer’s Right to Accept Any Bid and to Reject Any or All Bids | Chủ đầu tư có quyền chấp nhận bất kỳ hồ sơ nào và loại bất kỳ hoặc tất cả các hồ sơ dự thầu |
| Evaluation and Comparison of Bids | đánh giá và so sánh hồ sơ dự thầu |
| Late Bids | hồ sơ dự thầu nộp muộn |
| Marking of Bids | đánh dấu ( đề phong bì) hồ sơ dự thầu |
| Modification of Bids | Sửa đổi hồ sơ dự thầu |
| Notification of Award | thông báo trúng thầu |
| Performance Security | bảo đảm thực hiện hợp đồng |
| Preference for Domestic Bidders | ưu tiên nhà thầu trong nước |
| Preliminary Examination of Bids | đánh giá sơ bộ hồ sơ dự thầu |
| Confidentiality of the Bid Evaluation Process | quá trình xét thầu phải được bảo mật |
| Sealing of Bids | niêm phong hồ sơ dự thầu |
| Signing of Agreement | ký thỏa thuận hợp đồng |
| Submission of Bids | nộp hồ sơ dự thầu |
| Withdrawal of Bids | Rút hồ sơ dự thầu |
Thuật ngữ về thực hiện hợp đồng và thi công
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Acceleration | Đẩy nhanh tiến độ |
| Access to the Site | ra vào công trường |
| Activity Schedule | Biểu khối lượng công việc |
| Advance Payment | Tạm ứng |
| Approval of the Contractor’s Temporary Works | Phê duyệt các công trình tạm của Nhà thầu |
| Changes in the Activity Schedule | Thay đổi lịch tiến độ |
| Communications | Các biện pháp thông tin liên lạc |
| Compensation Events | Các trường hợp bồi thường |
| Completion Date | Ngày hoàn thành |
| Completion of the Contract | Hoàn thành hợp đồng |
| Contract Data | Dữ liệu Hợp đồng |
| Contract Price | Giá Hợp đồng |
| Contractor to Construct the Works | Nhà thầu phải thi công Công trình |
| Contractor’s Risks | Rủi ro của Nhà thầu |
| Correction of Defects | Sửa chữa sai sót |
| Cost Control | Kiểm soát chi phí |
| Cost of Repairs | Chi phí sửa chữa |
| Currencies | Các loại tiền tệ |
| Dayworks | Công việc công nhật |
| Defects Notification Period | Thời gian thông báo về sai sót (tương đương với nghĩa là thời gian bảo hành) |
| Defects | Sai sót (kỹ thuật) |
| Definitions | Các định nghĩa |
| Delegation | Đại diện |
| Discoveries | Những thứ phát hiện được (khi thi công) |
| Disputes | tranh chấp |
| Early Warning | Cảnh báo trước |
| Employer’s Risks | Rủi ro của Chủ đầu tư |
| Extension of the Intended Completion Date | Gia hạn ngày hoàn thành dự kiến |
| Final Account | Quyết toán |
| General Conditions of Contract | Các điều kiện chung của Hợp đồng |
| Identifying Defects | Phát hiện sai sót |
| Indemnities | Bồi thường |
| Insurance | Bảo hiểm |
| Interpretation | Diễn giải |
| Language and Law | Ngôn ngữ và luật (áp dụng cho hợp đồng) |
| Letter of Acceptance | Thư chấp thuận |
| Liquidated Damages | Bồi thuờng thiệt hại |
| Management Meeting | Họp quản lý, họp điều độ |
| Notice | Thông báo |
| Other Contractors | Các nhà thầu khác |
| Payment Certificate | Chứng nhận thanh toán |
| Payment upon Termination | Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng |
| Personnel | Nhân sự |
| Possession of the Site | Sở hữu công trường |
| Property | (Sở hữu) tài sản |
| Price Adjustment | Điều chỉnh giá |
| Programme | Lịch tiến độ |
| Quality Control | Kiểm soát chất lượng |
| Retention Money | Tiền giữ lại (ở mỗi kỳ thanh toán, thường để giữ bảo hành) |
| Record Drawings | Bản vẽ hoàn công |
| Safety | An toàn |
| Securities | Các khoản bảo lãnh |
| Site Investigation Report | Báo cáo khảo sát hiện trường |
| Start Date | Ngày khởi công |
| Subcontracting | Thầu phụ |
| Subcontractor | Nhà thầu phụ |
| Suspension of Work | Tạm ngừng thi công |
| Taking Over | bàn giao |
| Tax | thuế |
| Temporary Works | Các công trình tạm (của nhà thầu) |
| Termination | Ngừng, chấm dứt (hợp đồng) |
| Tests | Kiểm tra, thử nghiệm |
| The Works to Be Completed by the Intended Completion Date | Công trình phải được hoàn thành vào Ngày hoàn thành dự kiến |
| Time Control | kiểm soát tiến độ |
| Uncorrected Defects | Các sai sót không được sửa chữa |
| Variations | Các thay đổi ( Chủ đầu tư yêu cầu Nhà thầu thực hiện một công việc nào đó khác đi so với hợp đồng ban đầu) |
Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh về hồ sơ thầu
Danh sách thuật ngữ chỉ nên được sử dụng như một tài liệu tham khảo. Trong hồ sơ thực tế, cách dùng từ có thể thay đổi tùy theo loại gói thầu, quốc gia, nguồn vốn, mẫu hợp đồng, quy định của bên mời thầu và tài liệu hướng dẫn áp dụng.
Người dịch cần đọc toàn bộ câu và đối chiếu thuật ngữ giữa các tài liệu liên quan. Tên gói thầu, tên dự án, tên pháp nhân, hạng mục công việc, thông số thiết bị, tiêu chuẩn kỹ thuật, loại bảo lãnh và các mốc thời gian phải được trình bày thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.
Đặc biệt, không nên tự ý thay thế các thuật ngữ gần nghĩa nếu chưa xác định được hệ thống tài liệu đang sử dụng. Chẳng hạn, Bid, Tender và Proposal có thể được dùng trong những hệ thống hoặc loại thủ tục khác nhau; Employer, Owner và Client cũng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
Đối với bộ hồ sơ có nhiều phần pháp lý, tài chính, kỹ thuật và xây dựng, nên lập bảng thuật ngữ riêng trước khi dịch. Bảng này cần ghi nhận tên tiếng Anh thống nhất của dự án, doanh nghiệp, chức danh, hạng mục, thiết bị, biểu mẫu và chữ viết tắt để các thành viên cùng sử dụng một cách dịch.
Dịch thuật hồ sơ thầu cần kiểm soát những gì?
Dịch hồ sơ thầu không chỉ là chuyển từng thuật ngữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc ngược lại. Bản dịch còn phải bảo đảm quan hệ giữa các tài liệu, giữ nguyên số liệu, mã hạng mục, tên thiết bị, điều kiện thương mại, nội dung bảo lãnh và mức độ bắt buộc của từng điều khoản.
Một bộ hồ sơ lớn có thể được chia cho nhiều biên dịch viên theo các nhóm pháp lý, tài chính, kỹ thuật và thương mại. Trong trường hợp này, việc xây dựng glossary, quản lý phiên bản và hiệu đính chéo là cần thiết để tránh cùng một khái niệm nhưng được dịch theo nhiều cách khác nhau.
Doanh nghiệp đang chuẩn bị hồ sơ cho gói thầu có yếu tố nước ngoài có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật hồ sơ thầu của BKMOS. Hồ sơ được kiểm tra theo cặp ngôn ngữ, chuyên ngành, số lượng file, định dạng, thời hạn đóng thầu và yêu cầu bảo mật trước khi lập kế hoạch thực hiện.
Ngoài hồ sơ thầu, BKMOS còn tiếp nhận dịch thuật tài liệu chuyên ngành trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính, kỹ thuật, xây dựng, năng lượng, công nghệ và tài liệu doanh nghiệp đa ngôn ngữ.
Kết luận
Thuật ngữ tiếng Anh về hồ sơ thầu có tính chuyên môn cao và thường gắn trực tiếp với yêu cầu dự thầu, tiêu chí đánh giá, nghĩa vụ hợp đồng và quá trình thi công. Vì vậy, người dịch cần hiểu thuật ngữ trong toàn bộ ngữ cảnh thay vì chỉ đối chiếu từng từ riêng lẻ.
Danh sách trên giúp người đọc tra cứu nhanh các thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu, đánh giá thầu và thực hiện hợp đồng. Khi áp dụng vào tài liệu thực tế, cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ mời thầu, mẫu hợp đồng, tài liệu tham chiếu và hệ thống thuật ngữ đã được thống nhất cho từng dự án.
