Máy đào, máy xúc, xe lu, cần cẩu, máy đóng cọc và máy trộn bê tông là những thiết bị xuất hiện thường xuyên trong hồ sơ xây dựng, catalogue máy móc, bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thầu và tài liệu hướng dẫn vận hành.
Danh sách dưới đây tổng hợp tên máy công trình bằng tiếng Anh cùng nghĩa tiếng Việt để hỗ trợ kỹ sư, nhà thầu, sinh viên và người làm công tác dịch thuật tra cứu nhanh. Các thuật ngữ tiếng Anh đã được chuẩn hóa theo cách gọi phổ biến trong lĩnh vực máy xây dựng và thiết bị thi công.
Để mở rộng vốn từ theo từng lĩnh vực, bạn có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành và từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng.
Danh sách tên máy công trình bằng tiếng Anh
| STT | Tên máy công trình bằng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Amphibious excavator | máy xúc gầu ngược (làm việc trên cạn và đầm lầy) |
| 2 | Anchor and grouting drill rig | máy khoan nhồi và neo |
| 3 | Asphalt roller | máy lu đường nhựa atphan |
| 4 | Asphalt paver | máy rải và hoàn thiện măt đường atphan |
| 5 | Truck-mounted crane | cần cẩu đặt trên ô tô |
| 6 | Backhoe excavator (backhoe) | máy đào gầu ngược |
| 7 | Overhead bridge crane | cần cẩu cầu |
| 8 | Bucket-chain excavator | máy đào có các gầu bắt vào dây xích |
| 9 | Bucket-wheel excavator | máy đào có các gầu bắt vào bánh quay |
| 10 | Cement screw conveyor | máy chuyển xi măng trục vít |
| 11 | Combination roller | xe lu bánh lốp |
| 12 | Pneumatic pile driver | máy đóng cọc khí nén |
| 13 | Concrete discharge funnel | phễu xả bê tông |
| 14 | Concrete discharge hopper | máng trượt xả bê tông |
| 15 | Concrete mixer truck | xe trộn bê tông |
| 16 | Concrete spraying machine (shotcrete machine) | máy phun bê tông |
| 17 | Concrete paving train | tổ máy rải bê tông và hoàn thiện mặt đường bê tông |
| 18 | Construction truck | xe tải dùng trong xây dựng |
| 19 | Crawler bulldozer | máy ủi bánh xích |
| 20 | Crawler crane | cần cẩu bánh xích |
| 21 | Crawler excavator | máy đào bánh xích |
| 22 | Crawler tractor | máy kéo bánh xích |
| 23 | Derrick crane | cần trục đêríc |
| 24 | Diesel pile hammer | máy đóng cọc điêzen |
| 25 | Drag shovel (backhoe shovel) | máy đào gầu ngược kéo bằng dây cáp |
| 26 | Dragline excavator | máy đào có gầu kéo bằng dây cáp |
| 27 | Dredger | máy hút bùn |
| 28 | Two-boom drilling jumbo | máy khoan lớn hai cần |
| 29 | Dump truck | xe tải ben |
| 30 | Electric chain hoist | tời xích điện |
| 31 | Elevator | máy nâng |
| 32 | Excavator | máy đào dất |
| 33 | Pontoon-mounted dredger | máy đào vét đặt trên cầu phao |
| 34 | Floating crane | cầu phà |
| 35 | Forklift truck | xe dĩa |
| 36 | Front shovel excavator (power shovel) | máy xúc gầu thuận |
| 37 | Gantry crane | cần cẩu di chuyển trên ray |
| 38 | Grab bucket (clamshell bucket) | cẩu gầu ngoạm |
| 39 | Clamshell grab crane | cần cẩu ngoạm |
| 40 | Grab dredger | máy vét gầu ngoạm |
| 41 | Motor grader | máy gạt |
| 42 | Hoist | cần cẩu cầu / tời nâng, kích |
| 43 | Hydraulic sheet-pile press | máy ép đóng ván cừ thuỷ lực |
| 44 | Hydraulic telescopic excavator | máy đào thuỷ lực gắn trên giàn |
| 45 | Hydraulic vibratory hammer | búa máy rung thuỷ lực |
| 46 | Concrete joint cutter | máy tạo các mối nối thi công |
| 47 | Levelling and finishing machine | máy san phẳng và hoàn thiện |
| 48 | Soil stabilizer | máy ổn định nền móng |
| 49 | Manual chain hoist | tời xích vận hành tay |
| 50 | Tunnel boring machine (TBM) | máy đào đường ngầm |
| 51 | Moving walkway | băng tải bộ |
| 52 | Padfoot vibratory roller with dozer blade | đầm/lu rung chân đế có lưỡi ủi đặt |
| 53 | Paving-stone laying machine | máy rải đá mặt đường |
| 54 | Pile driver | máy đóng cọc |
| 55 | Pneumatic drill | máy khoan khí nén |
| 56 | Pneumatic-tyred roller with sprinkler system | máy lu bánh lốp có hệ phun nước |
| 57 | Pontoon-mounted crane | cần cẩu đặt trên phao |
| 58 | Pulley | ròng rọc |
| 59 | Quarry truck | xe tải chở đá |
| 60 | Radial scraper | gầu cẩu quay |
| 61 | Ready-mix concrete plant | trạm bê tông trộn sẵn |
| 62 | Refuse compactor | máy đầm nén rác thải |
| 63 | Rope-operated excavator | máy đầo có gầu kéo bằng dây cáp |
| 64 | Rubber-tyred bulldozer | máy ủi bánh lốp |
| 65 | Wheeled excavator | máy đào bánh lốp |
| 66 | Shield tunnelling machine | máy đào đường ngầm |
| 67 | Side-dump loader | máy đào đổ đất lên xe ben ở hai bên |
| 68 | Single-drum roller | máy lu đơn (1 quả lu) |
| 69 | Asphalt and bitumen sprayer | máy phun atphan, vữa, nhựa bitum |
| 70 | Steam pile hammer | máy đóng cọc hơi nước |
| 71 | Immersion vibrator (poker vibrator) | máy đầm dùi |
| 72 | Suction dredger | máy hút bùn |
| 73 | Swing loader | máy xúc gầu có thể quay |
| 74 | Tandem vibratory roller | máy lu rung (hai quả lu ở trước và sau) |
| 75 | Three-wheel roller | máy lu ba quả lu |
| 76 | Pneumatic-tyred roller | máy lu bánh lốp |
| 77 | Tower crane | cần cẩu tháp |
| 78 | Track tamper | máy đầm đường đất |
| 79 | Trailer | xe moóc |
| 80 | Tractor-trailer truck | xe tải kéo chở moóc |
| 81 | Trench compactor | máy đầm hào |
| 82 | Trench-cutting machine | máy đào hào, đào móng |
| 83 | Truck mixer with concrete pump | xe trộn và bơm bê tông |
| 84 | Truck-mounted concrete boom pump | máy bơm bê tông vòi voi đặt trên xe ô tô |
| 85 | Truck-mounted multipurpose concrete pump | máy bơm bê tông đa năng đặt trên xe ô tô |
| 86 | Vibratory plate compactor | máy đầm bàn |
| 87 | Vibratory rammer | máy đầm nện rung |
Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ máy công trình
Tên một thiết bị có thể thay đổi tùy theo cấu tạo, chức năng, cách gọi của nhà sản xuất và quy ước Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ. Chẳng hạn, thiết bị sử dụng bánh lốp có thể được mô tả bằng tyred trong tiếng Anh Anh hoặc tired trong tiếng Anh Mỹ.
Khi sử dụng thuật ngữ trong catalogue, bản vẽ, hồ sơ thầu hoặc hướng dẫn vận hành, cần đối chiếu thêm model, công suất, loại bộ công tác và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên lựa chọn tên thiết bị chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài hoặc một nghĩa từ điển riêng lẻ.
Người đang xử lý hồ sơ dự án có thể tham khảo thêm thuật ngữ tiếng Anh về hồ sơ thầu để thống nhất cách gọi giữa danh mục máy móc, đề xuất kỹ thuật, bảng khối lượng và tài liệu hợp đồng.
Kết luận
Danh sách tên máy công trình bằng tiếng Anh trên đây cung cấp những cách gọi thường gặp của máy đào, máy xúc, xe lu, cần cẩu, thiết bị đóng cọc, thiết bị thi công bê tông và các phương tiện hỗ trợ tại công trường.
Danh sách từ vựng phù hợp để tra cứu ban đầu. Với catalogue máy, bản vẽ, hồ sơ nghiệm thu, hướng dẫn vận hành hoặc hồ sơ thầu, thuật ngữ cần được kiểm tra trong toàn bộ ngữ cảnh và sử dụng nhất quán giữa các tài liệu liên quan.
Bạn có thể tiếp tục tra cứu tại kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS. Trường hợp cần xử lý tài liệu máy móc, bản vẽ hoặc hồ sơ công trình, hãy tham khảo dịch vụ dịch thuật kỹ thuật chuyên ngành hoặc liên hệ BKMOS để được hỗ trợ.
