Ngữ pháp - từ vựng

Các môn học ngành Quản Trị Kinh doanh bằng Tiếng Anh

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Các môn học ngành Quản trị kinh doanh bằng tiếng Anh thường xuất hiện trong bảng điểm, chương trình đào tạo, phụ lục văn bằng và hồ sơ du học. Việc sử dụng đúng tên học phần giúp bản dịch thể hiện chính xác nội dung đào tạo, đồng thời bảo đảm tính nhất quán giữa bằng tốt nghiệp, bảng điểm và các giấy tờ học tập liên quan.

Trong tiếng Anh, ngành Quản trị kinh doanh thường được gọi là Business Administration. Thuật ngữ này cần được phân biệt với Business Management, có thể được dùng cho Quản lý kinh doanh hoặc Quản trị doanh nghiệp tùy theo chương trình của từng trường.

Danh sách dưới đây tổng hợp các môn học thuộc chương trình Quản trị kinh doanh và chuẩn hóa cách dịch tiếng Anh theo từng khối kiến thức. Người đọc có thể xem thêm hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để tra cứu các ngành đào tạo liên quan.

Lưu ý: Tên học phần có thể khác nhau giữa các cơ sở đào tạo. Khi dịch bảng điểm hoặc chương trình đào tạo, nên ưu tiên tên tiếng Anh chính thức do trường công bố. Danh sách trong bài được sử dụng như nguồn tham khảo và đối chiếu thuật ngữ.

I. Kiến thức giáo dục đại cương – General Education

I.1. Lý luận Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
1Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-LêninFundamental Principles of Marxism-Leninism
2Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt namRevolutionary Guidelines of the Communist Party of Vietnam
3Tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh Thought

I.2. Khoa học xã hội – nhân văn

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
4Tiếng Việt thực hànhPractical Vietnamese
5Pháp luật đại cươngIntroduction to Law

I.3. Ngoại ngữ

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
6Tiếng AnhGeneral English
7Tiếng Anh chuyên ngành Quản lý đất đaiEnglish for Land Management

I.4. Khoa học tự nhiên

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
8Toán cao cấpAdvanced Mathematics
9Xác suất thống kêProbability and Statistics
10Tin học đại cươngIntroduction to Informatics
11Thực hành Tin học: 60 tiếtInformatics Practice: 60 Class Periods
12Vật lýPhysics
13Sinh học đại cươngGeneral Biology
14Thực hành sinh, hoá: 30 tiếtBiology and Chemistry Practicum: 30 Class Periods

I.5. Giáo dục thể chất và giáo dục quốc phòng

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
15Giáo dục thể chấtPhysical Education
16Giáo dục quốc phòngNational Defense Education

II. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp – Professional Education

II.1. Kiến thức cơ sở ngành

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
17Kinh tế vi môMicroeconomics
18Pháp luật kinh tếBusiness Law
19Nguyên lý thống kêPrinciples of Statistics
20Nguyên lý kế toánPrinciples of Accounting
21Tài chính tiền tệMoney and Finance
22Marketing căn bảnPrinciples of Marketing
23Quản trị họcPrinciples of Management
24Tài chính họcFinance
25Toán kinh tếMathematical Economics
26Tin học ứng dụng trong kinh doanhInformation Technology Applications in Business

II.2. Kiến thức ngành

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
27Quản lý chất lượngQuality Management
28Quản trị kinh doanhBusiness Administration
29Quản trị dự án đầu tưInvestment Project Management
30Quản trị sản xuấtProduction Management
31Quản trị kinh doanh quốc tếInternational Business Management
32Quản trị tài chínhFinancial Management
33Kế toán quản trịManagement Accounting
34Thống kê doanh nghiệpBusiness Statistics
35Tâm lý quản lýManagement Psychology
36Thị trường chứng khoánStock Market
37Kế toán doanh nghiệp 1Corporate Accounting 1
38Kinh tế vĩ môMacroeconomics
39Kiểm toánAuditing
40Thẩm định tài chính dự án đầu tưFinancial Appraisal of Investment Projects
41Bảo hiểmInsurance

II.3. Các học phần tự chọn – Elective Courses

Sinh viên lựa chọn hai trong bốn học phần sau:

STTTên môn học bằng tiếng ViệtTên môn học bằng tiếng Anh
42–43Thuế nhà nướcState Taxation
Kế toán hành chính sự nghiệpAccounting for Administrative and Public Service Units
Kinh doanh bất động sảnReal Estate Business
Thanh toán quốc tếInternational Payments

II.4. Thực tập nghề nghiệp

Nội dung bằng tiếng ViệtNội dung bằng tiếng Anh
Thực tập nghề nghiệp: 9 tuầnProfessional Internship: 9 Weeks

II.5. Thực tập tốt nghiệp

Nội dung bằng tiếng ViệtNội dung bằng tiếng Anh
Thực tập tốt nghiệp: 6 tuầnGraduation Internship: 6 Weeks

Một số lưu ý khi dịch tên môn học ngành Quản trị kinh doanh

  • Business Administration thường được dùng cho ngành Quản trị kinh doanh, trong khi Business Management có thể phù hợp với Quản lý kinh doanh hoặc Quản trị doanh nghiệp trong một số chương trình.
  • Quản trị học nên được dịch là Principles of Management hoặc Introduction to Management, thay vì dịch từng từ thành “Administration Science”.
  • Quản trị tài chính thường được thể hiện là Financial Management, không nên dùng “Financial Administration” trong ngữ cảnh học phần doanh nghiệp.
  • Tin học ứng dụng trong kinh doanh có thể được thể hiện là Information Technology Applications in Business, Business Informatics hoặc tên khác tùy nội dung môn học.
  • Thực tập tốt nghiệp nên được dịch là Graduation Internship hoặc Final-year Internship. Thuật ngữ Thesis chỉ khóa luận, không phải thực tập tốt nghiệp.
  • Nếu trường đã cung cấp bảng điểm, chương trình đào tạo hoặc danh mục học phần song ngữ, nên ưu tiên cách đặt tên chính thức của trường.

Tra cứu các môn học cùng khối ngành

Quản trị kinh doanh có nhiều học phần giao thoa với kế toán, tài chính, ngân hàng, marketing và quản trị doanh nghiệp. Người đọc có thể tham khảo thêm:

Kết luận

Danh sách các môn học ngành Quản trị kinh doanh bằng tiếng Anh trên đây giúp người học, biên dịch viên và người chuẩn bị hồ sơ có thêm nguồn tham khảo khi xử lý bảng điểm, chương trình đào tạo hoặc phụ lục văn bằng. Tuy nhiên, tên học phần cần được kiểm tra trong đúng chương trình và bậc đào tạo, thay vì áp dụng một cách dịch duy nhất cho mọi trường.

Đối với hồ sơ dùng để du học, xin học bổng, xin việc hoặc công nhận văn bằng, tên trường, ngành đào tạo, học phần, số tín chỉ và thời gian học cần được sử dụng thống nhất trong toàn bộ tài liệu. Người có nhu cầu có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học hoặc liên hệ BKMOS để được kiểm tra tài liệu cụ thể.

Bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật hơn 20 năm kinh nghiệm.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *