Khuyến nông thường được thể hiện trong tiếng Anh là Agricultural Extension. Đây là lĩnh vực kết hợp kiến thức nông nghiệp với hoạt động đào tạo, truyền thông, phát triển cộng đồng và chuyển giao kỹ thuật cho người dân ở khu vực nông thôn.
Việc dịch tên môn học ngành Khuyến nông cần căn cứ vào vị trí của học phần trong chương trình đào tạo. Những môn có nội dung gần nhau vẫn có thể sử dụng tên tiếng Anh khác nhau tùy theo trường, chuyên ngành và phạm vi kiến thức.
Danh sách dưới đây giúp bạn tra cứu các môn học thường gặp trong chương trình Khuyến nông. Bạn cũng có thể xem thêm hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh theo từng khối ngành tại BKMOS.
Tên môn học: KHUYẾN NÔNG (AGRICULTURAL EXTENSION)
Nhóm học phần dưới đây cung cấp kiến thức nền tảng về xã hội nông thôn, kinh tế, môi trường, đất, cây trồng và hệ thống sản xuất nông nghiệp.
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 17 | Xã hội học nông thôn | Rural Sociology |
| 18 | Phát triển cộng đồng | Community Development |
| 19 | Chính sách phát triển nông thôn | Rural Development Policy |
| 20 | Kinh tế phát triển nông thôn | Rural Development Economics |
| 21 | Hệ thống nông nghiệp | Agricultural Systems |
| 22 | Thống kê kinh tế xã hội | Socioeconomic Statistics |
| 23 | Sinh thái môi trường | Environmental Ecology |
| 24 | Khoa học đất | Soil Science |
| 25 | Bảo vệ thực vật | Crop Protection |
| 26 | Giống cây trồng nông nghiệp | Crop Breeding |
| 27 | Thực hành đất: 30 tiết | Soil Science Practicum (30 periods) |
Đối với các học phần liên quan đến cây trồng, giống, đất và kỹ thuật canh tác, bạn có thể tham khảo thêm bài môn học ngành Trồng trọt bằng tiếng Anh.
II.2 Kiến thức ngành (Major-Specific Knowledge)
Khối kiến thức ngành tập trung vào phương pháp khuyến nông, đào tạo người lớn, lập kế hoạch, truyền thông, giám sát, đánh giá và các lĩnh vực sản xuất nông nghiệp liên quan.
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 28 | Phương pháp đào tạo người lớn | Adult Education Methods |
| 29 | Lập kế hoạch khuyến nông | Agricultural Extension Program Planning |
| 30 | Nguyên lý và phương pháp khuyến nông | Principles and Methods of Agricultural Extension |
| 31 | Xây dựng mô hình khuyến nông | Agricultural Extension Model Development |
| 32 | Phương pháp đào tạo cán bộ tập huấn | Training-of-Trainers Methodology |
| 33 | Tâm lý học khuyến nông | Psychology in Agricultural Extension |
| 34 | Nông lâm kết hợp | Agroforestry |
| 35 | Trồng trọt chuyên khoa (cây lương thực, rau, hoa, quả, cây công nghiệp, lâm nghiệp) | Specialized Crop Production (Food Crops, Vegetables, Flowers, Fruits, Industrial Crops, and Forestry) |
| 36 | Chăn nuôi chuyên khoa | Specialized Animal Husbandry |
| 37 | Kinh tế hộ và trang trại | Household and Farm Economics |
| 38 | Nuôi trồng thuỷ sản | Aquaculture |
| 39 | Giám sát đánh giá khuyến nông | Monitoring and Evaluation in Agricultural Extension |
| 40 | Thực hành thông tin truyền thông KN: 30 tiết | Agricultural Extension Communication Practicum (30 periods) |
| 41 | Thực hành lập kế hoạch khuyến nông: 30 tiết | Agricultural Extension Planning Practicum (30 periods) |
| 42 | Thực hành phương pháp đào tạo cán bộ KN | Training-of-Trainers Practicum |
II.3 Các học phần tự chọn (chọn 2 trong 3) – Elective Courses (Choose 2 of 3)
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 43 | Chăn nuôi ong | Beekeeping |
| 44 | Marketing nông nghiệp | Agricultural Marketing |
| 45 | Lâm nghiệp xã hội | Social Forestry |
Thực tập nghề nghiệp và thực tập tốt nghiệp
| Phần | Nội dung tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| II.4 | Thực tập nghề nghiệp: 9 tuần | Professional Internship (9 weeks) |
| II.5 | Thực tập tốt nghiệp: 6 tuần | Graduation Internship (6 weeks) |
Lưu ý khi dịch tên môn học ngành Khuyến nông
Các tên tiếng Anh trong bài được sử dụng như nguồn tham khảo khi dịch bảng điểm, phụ lục văn bằng hoặc chương trình đào tạo. Tên chính thức của một học phần có thể thay đổi tùy theo trường, bậc đào tạo và nội dung môn học.
- Ưu tiên tên môn học tiếng Anh do trường đào tạo công bố nếu có.
- Không dịch riêng lẻ từng từ mà cần xem môn học thuộc kiến thức cơ sở, kiến thức ngành, học phần tự chọn hay thực tập.
- Sử dụng thống nhất tên ngành và tên môn học trong toàn bộ bảng điểm, bằng tốt nghiệp và phụ lục văn bằng.
- Không dịch “Thực tập tốt nghiệp” thành Thesis, vì Thesis có nghĩa là khóa luận hoặc luận văn, không phải kỳ thực tập.
- Kiểm tra kỹ chính tả và cách viết các thuật ngữ chuyên môn trước khi hoàn thiện bản dịch.
Bạn có thể xem thêm bài bảng điểm tiếng Anh là gì để hiểu cách trình bày tên môn học, điểm số, tín chỉ và kết quả học tập trong hồ sơ chính thức. Các thuật ngữ thuộc những lĩnh vực khác được tổng hợp tại cụm nội dung từ vựng tiếng Anh chuyên ngành.
Kết luận
Trên đây là danh sách 29 môn học ngành Khuyến nông bằng tiếng Anh, bao gồm các học phần nền tảng, kiến thức ngành, học phần tự chọn và thực tập. Danh sách đã được chuẩn hóa lại những thuật ngữ tiếng Anh chưa tự nhiên hoặc chưa phản ánh đúng nội dung tiếng Việt trong bài gốc.
Khi sử dụng cho bảng điểm, bằng cấp hoặc hồ sơ học tập, người dịch vẫn cần đối chiếu tên chương trình, nội dung học phần và cách gọi chính thức của cơ sở đào tạo. Điều này giúp bảo đảm tên ngành và tên môn học được thể hiện nhất quán trong toàn bộ hồ sơ.
Nếu cần xử lý bảng điểm, bằng tốt nghiệp hoặc hồ sơ dùng để nộp cho trường học và cơ quan nước ngoài, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học hoặc dịch thuật tài liệu chuyên ngành tại BKMOS.
BKMOS – Chuyên gia dịch thuật của bạn.
