Môn học ngành Trồng trọt bằng tiếng Anh là nhóm thuật ngữ thường gặp khi dịch bảng điểm, chương trình đào tạo, phụ lục văn bằng, đề cương môn học và hồ sơ du học thuộc khối ngành nông nghiệp. Việc dịch tên môn không chỉ yêu cầu đúng nghĩa mà còn phải thống nhất với tên ngành, cấu trúc chương trình và cách gọi chính thức của cơ sở đào tạo.
Danh sách dưới đây tổng hợp tên tiếng Anh của các học phần thuộc ngành Trồng trọt, bao gồm kiến thức về thực vật, đất, giống cây trồng, bảo vệ thực vật, kỹ thuật canh tác và thực tập chuyên ngành. Bạn có thể xem thêm hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để tra cứu các khối ngành liên quan.
Lưu ý: Tên tiếng Anh của ngành và học phần có thể khác nhau giữa các trường. Khi dịch bảng điểm hoặc chương trình đào tạo, nên ưu tiên tên tiếng Anh chính thức do trường cấp tài liệu công bố.
Tên ngành Trồng trọt bằng tiếng Anh
TRỒNG TRỌT: CROP PRODUCTION
Trong một số chương trình đào tạo, ngành Trồng trọt cũng có thể được thể hiện là Crop Science. Hai cách gọi không nên tự động thay thế cho nhau nếu trường đã có tên ngành bằng tiếng Anh chính thức.
II.1. Kiến thức cơ sở ngành
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 17 | Phân loại thực vật | Plant Taxonomy |
| 18 | Sinh lý thưc vật | Plant Physiology |
| 19 | Hoá sinh thực vật | Plant Biochemistry |
| 20 | Di truyền | Genetics |
| 21 | Khí tượng thuỷ văn | Hydrometeorology |
| 22 | Sinh thái môi trường | Environmental Ecology |
| 23 | Khoa học đất | Soil Science |
| 24 | Khuyến nông | Agricultural Extension |
| 25 | Công nghệ sinh học | Biotechnology |
| 26 | Giống cây trồng nông nghiệp | Crop Breeding |
| 27 | Thực hành hoá sinh, sinh lý thực vật: 30 T | Plant Biochemistry and Physiology Practicum (30 periods) |
| 28 | Thực hành đất : 30 tiết | Soil Science Practicum (30 periods) |
| 29 | Thực hành phân loại thực vật:30T | Plant Taxonomy Practicum (30 periods) |
Các học phần như Khuyến nông, hệ thống nông nghiệp và kinh tế nông nghiệp có sự giao thoa giữa nhiều chương trình đào tạo. Người đọc có thể tham khảo thêm bài các môn học ngành Khuyến nông bằng tiếng Anh để đối chiếu thuật ngữ.
II.2. Kiến thức ngành
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 30 | Phương pháp thí nghiệm (đồng ruộng) | Field Experimentation Methods |
| 31 | Công nghệ sau thu hoạch | Postharvest Technology |
| 32 | Côn trùng, bệnh cây | Agricultural Entomology and Plant Pathology |
| 33 | Thực hành côn trùng, bệnh cây 30T | Agricultural Entomology and Plant Pathology Practicum (30 periods) |
| 34 | Bảo vệ thực vật (thuốc BVTV) | Crop Protection (Pesticides) |
| 35 | Hệ thống nông nghiệp | Farming Systems |
| 36 | Pháp luật nông nghiệp | Agricultural Law |
| 37 | Cây lương thực | Food Crops |
| 38 | Cây rau, hoa, quả đại cương | General Horticulture |
| 39 | Cây công nghiệp | Industrial Crops |
| 40 | Canh tác nông nghiệp | Crop Cultivation |
| 41 | Kinh tế nông nghiệp | Agricultural Economics |
| 42 | Thực hành bảo vệ thực vật 30 T | Crop Protection Practicum (30 periods) |
| 43 | Thực hành cây lương thực 60 T | Food Crops Practicum (60 periods) |
| 44 | Thực hành cây công nghiệp 30T | Industrial Crops Practicum (30 periods) |
| 45 | Thực hành cây rau, hoa, quả 60T | Horticulture Practicum (60 periods) |
Nhóm kiến thức ngành Trồng trọt có liên quan chặt chẽ đến khoa học đất, sử dụng đất và hệ thống nông nghiệp. Có thể xem thêm các môn học ngành Quản lý đất đai bằng tiếng Anh khi cần đối chiếu những học phần liên ngành.
II.3. Các học phần tự chọn (chọn 2 trong 3)
Elective Courses – Choose 2 of the following 3 courses
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 46 | Kỹ thuật trồng cây dược liệu | Medicinal Plant Cultivation Techniques |
| 47 | Quản lý dịch hại cây trồng tổng hợp | Integrated Pest Management |
| 48 | Chăn nuôi chuyên khoa | Specialized Animal Husbandry |
Đối với học phần Chăn nuôi chuyên khoa, người đọc có thể tra cứu thêm danh sách môn học ngành Chăn nuôi bằng tiếng Anh để sử dụng thuật ngữ phù hợp với nội dung chương trình.
II.4. Thực tập nghề nghiệp: 9 tuần
Professional Internship: 9 weeks
II.5. Thực tập tốt nghiệp: 6 tuần
Graduation Internship: 6 weeks
Phân biệt thuật ngữ: “Thực tập tốt nghiệp” nên được dịch là Graduation Internship hoặc một tên tương đương theo chương trình của trường. Không nên dịch thành Thesis, vì Thesis có nghĩa là khóa luận hoặc luận văn.
Lưu ý khi dịch tên môn học ngành Trồng trọt
- Ưu tiên tên ngành và tên học phần chính thức do trường công bố.
- Không dịch từng từ riêng lẻ mà không xét vị trí của môn trong chương trình.
- Phân biệt giữa học phần lý thuyết, thực hành, thực tập và khóa luận tốt nghiệp.
- Sử dụng thống nhất tên môn học trên bảng điểm, phụ lục văn bằng và chương trình đào tạo.
- Không tự chuyển đổi số tiết sang tín chỉ nếu tài liệu gốc không cung cấp căn cứ.
- Giữ nguyên số tiết, thời lượng và thông tin của tài liệu nguồn.
Kết luận
Danh sách môn học ngành Trồng trọt bằng tiếng Anh trên đây có thể được sử dụng làm nguồn tham khảo khi dịch bảng điểm, chương trình đào tạo và các tài liệu chuyên ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, tên học phần có thể thay đổi theo cơ sở đào tạo, bậc học và nội dung chương trình, vì vậy cần đối chiếu với tài liệu tiếng Anh chính thức của trường trước khi đưa vào bản dịch cuối cùng.
Đối với hồ sơ dùng để xin học, công nhận văn bằng hoặc nộp cho cơ quan nước ngoài, tên trường, ngành đào tạo, học phần, thời gian học và văn bằng cần được kiểm tra thống nhất trong toàn bộ hồ sơ. Bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học hoặc gửi tài liệu cho BKMOS để được kiểm tra và báo giá cụ thể.
Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật hơn 20 năm kinh nghiệm.
BKMOS – Chuyên gia dịch thuật của bạn.



