Khi dịch bảng điểm, chương trình đào tạo hoặc hồ sơ học tập thuộc ngành Chăn nuôi, việc sử dụng đúng tên môn học bằng tiếng Anh giúp nội dung bản dịch thống nhất và hạn chế nhầm lẫn giữa các học phần có chuyên môn gần nhau.
Trong bài viết này, BKMOS tổng hợp và chuẩn hóa tên các môn học ngành Chăn nuôi bằng tiếng Anh, bao gồm kiến thức cơ sở ngành, kiến thức chuyên ngành, học phần tự chọn và các kỳ thực tập.
Người đọc có thể tham khảo thêm danh mục tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để tra cứu các nhóm ngành đào tạo khác.
Ngành Chăn nuôi tiếng Anh là gì?
Ngành Chăn nuôi thường được dịch sang tiếng Anh là Animal Husbandry. Trong một số chương trình đào tạo quốc tế, ngành học này cũng có thể được gọi là Animal Science.
Hai thuật ngữ trên có phạm vi sử dụng không hoàn toàn giống nhau:
- Animal Husbandry: nhấn mạnh hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc, quản lý và sản xuất vật nuôi.
- Animal Science: có phạm vi học thuật rộng hơn, bao gồm di truyền, sinh lý, dinh dưỡng, sinh sản và khoa học sản xuất động vật.
Khi dịch bằng tốt nghiệp hoặc bảng điểm, biên dịch viên nên ưu tiên tên tiếng Anh chính thức do cơ sở đào tạo công bố. Trong danh sách dưới đây, tên ngành được thể hiện là Animal Husbandry theo nội dung của chương trình gốc.
Tên các môn học ngành Chăn nuôi bằng tiếng Anh
II. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp – Professional Education
II.1. Kiến thức cơ sở ngành – Foundational Courses
| STT | Tên môn học bằng tiếng Việt | Tên môn học bằng tiếng Anh |
|---|---|---|
| 17 | Động vật học | Zoology |
| 18 | Giải phẫu động vật | Animal Anatomy |
| 19 | Hoá sinh động vật | Animal Biochemistry |
| 20 | Sinh lý động vật | Animal Physiology |
| 21 | Chọn giống vật nuôi | Animal Breeding and Selection |
| 22 | Dinh dưỡng và thức ăn động vật | Animal Nutrition and Feed Science |
| 23 | Phương pháp thí nghiệm trong chăn nuôi thú y | Experimental Methods in Animal Husbandry and Veterinary Medicine |
| 24 | Dược lý thú y | Veterinary Pharmacology |
| 25 | Vi sinh vật (thú y) | Veterinary Microbiology |
| 26 | Thực hành cơ sở: 90 tiết (hoá sinh, sinh lý, thức ăn, giải phẫu, dược lý, vi sinh vật) | Basic Practical Training: 90 periods (Biochemistry, Physiology, Animal Nutrition and Feed, Anatomy, Pharmacology and Microbiology) |
II.2. Kiến thức ngành – Major Courses
| STT | Tên môn học bằng tiếng Việt | Tên môn học bằng tiếng Anh |
|---|---|---|
| 27 | Vệ sinh chăn nuôi thú y | Livestock Hygiene and Veterinary Sanitation |
| 28 | Thú y cơ bản | Fundamentals of Veterinary Medicine |
| 29 | Chăn nuôi gia cầm | Poultry Production |
| 30 | Chăn nuôi trâu bò | Cattle and Buffalo Production |
| 31 | Chăn nuôi lợn | Swine Production |
| 32 | Bệnh ký sinh trùng thú y | Veterinary Parasitology |
| 33 | Bệnh truyền nhiễm gia súc, gia cầm | Infectious Diseases of Livestock and Poultry |
| 34 | Bệnh sản khoa gia súc | Veterinary Obstetrics |
| 35 | Kiểm nghiệm sản phẩm vật nuôi | Animal Product Inspection |
| 36 | Nuôi trồng thuỷ sản | Aquaculture |
| 37 | Pháp Luật thú y | Veterinary Law |
| 38 | Thực hành chuyên ngành: 120 tiết | Specialized Practical Training: 120 periods |
Một số học phần trong nhóm này có nội dung gần với chương trình đào tạo Thú y. Bạn có thể xem thêm bài môn học ngành Thú y bằng tiếng Anh để phân biệt cách dịch các môn về dược lý, ký sinh trùng, bệnh truyền nhiễm và sản khoa thú y.
II.3. Các học phần tự chọn – Elective Courses
Sinh viên chọn 2 trong 3 học phần dưới đây:
| STT | Tên môn học bằng tiếng Việt | Tên môn học bằng tiếng Anh |
|---|---|---|
| 39 | Chăn nuôi động vật quý hiếm | Husbandry of Rare and Endangered Animals |
| 40 | Chăn nuôi ong | Apiculture (Beekeeping) |
| 41 | Quản lý chất thải chăn nuôi | Livestock Waste Management |
II.4. Thực tập nghề nghiệp – Professional Internship
| Nội dung bằng tiếng Việt | Nội dung bằng tiếng Anh |
|---|---|
| Thực tập nghề nghiệp: 9 tuần | Professional Internship: 9 weeks |
II.5. Thực tập tốt nghiệp – Graduation Internship
| Nội dung bằng tiếng Việt | Nội dung bằng tiếng Anh |
|---|---|
| Thực tập tốt nghiệp: 6 tuần | Graduation Internship: 6 weeks |
Một số lưu ý khi dịch tên môn học ngành Chăn nuôi
Tên môn học có thể thay đổi tùy theo chương trình đào tạo, thời điểm ban hành bảng điểm và cách đặt tên chính thức của từng trường. Vì vậy, danh sách trên nên được sử dụng như nguồn tham khảo chuyên ngành, không thay thế tên tiếng Anh chính thức đã được cơ sở đào tạo công bố.
- Không dịch Sinh lý động vật thành Animal Physiobiology; cách gọi thông dụng và chính xác hơn là Animal Physiology.
- Chọn giống vật nuôi nên dịch là Animal Breeding and Selection, không nên dùng Animal Selecting.
- Bệnh sản khoa gia súc thuộc lĩnh vực sản khoa thú y, vì vậy nên dùng Veterinary Obstetrics, không phải Veterinary Toxicology.
- Thực tập tốt nghiệp nên dịch là Graduation Internship; chỉ sử dụng Thesis khi nội dung tiếng Việt là khóa luận hoặc luận văn tốt nghiệp.
- Các học phần tự chọn nên dịch là Elective Courses, không sử dụng cách viết Self-Selected Subjects.
Đối với hồ sơ chính thức, người dịch nên kiểm tra tên ngành, mã học phần và danh mục môn học do trường công bố. Xem thêm hướng dẫn dịch bảng điểm sang tiếng Anh để hiểu cách xử lý tên môn học, tín chỉ, điểm số và hệ đào tạo.
Kết luận
Danh sách trên đã tổng hợp các môn học ngành Chăn nuôi bằng tiếng Anh thuộc nhóm kiến thức cơ sở, kiến thức chuyên ngành, học phần tự chọn và thực tập. Việc chuẩn hóa đúng các thuật ngữ như Animal Physiology, Animal Breeding and Selection, Poultry Production hay Veterinary Obstetrics sẽ giúp bản dịch bảng điểm rõ nghĩa và phù hợp hơn với ngữ cảnh đào tạo chuyên ngành.
Khi sử dụng danh sách để dịch hồ sơ học tập, bạn vẫn nên đối chiếu với chương trình chính thức của trường cấp bảng điểm. Trường hợp cần xử lý bảng điểm, bằng tốt nghiệp hoặc tài liệu nông nghiệp – chăn nuôi có yêu cầu chuyên môn, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành của BKMOS.
