Ngành Thú y trong tiếng Anh thường được gọi là Veterinary Medicine. Khi dịch bảng điểm, chương trình đào tạo hoặc hồ sơ học tập, tên môn học cần được lựa chọn theo nội dung và phạm vi của từng học phần, thay vì dịch từng từ một cách máy móc.
Danh sách dưới đây giữ nguyên tên các môn học tiếng Việt trong chương trình gốc, đồng thời chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Anh theo ngữ cảnh đào tạo ngành Thú y. Bạn cũng có thể tham khảo hệ thống bài viết tại Tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để tra cứu thêm các khối ngành khác.
Lưu ý: Tên tiếng Anh chính thức của một học phần có thể khác nhau giữa các trường đại học. Khi sử dụng trong bảng điểm hoặc hồ sơ chính thức, cần ưu tiên tên môn học do cơ sở đào tạo công bố.
Tên ngành Thú y bằng tiếng Anh
Tên ngành: THÚ Y (VETERINARY MEDICINE)
Danh sách môn học ngành Thú y bằng tiếng Anh
II. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp – Professional Education
II.1 Kiến thức cơ sở ngành – Major Foundation Courses
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 17 | Động vật học | Zoology |
| 18 | Giải phẫu động vật | Anatomy of Domestic Animals |
| 19 | Hoá sinh động vật | Animal Biochemistry |
| 20 | Sinh lý động vật | Animal Physiology |
| 21 | Chọn giống vật nuôi | Animal Breeding and Selection |
| 22 | Dinh dưỡng và thức ăn động vật | Animal Nutrition and Feed Science |
| 23 | Phương pháp thí nghiệm trong chăn nuôi thú y | Experimental Methods in Animal Husbandry and Veterinary Medicine |
| 24 | Dược lý thú y | Veterinary Pharmacology |
| 25 | Vi sinh vật (thú y) | Veterinary Microbiology |
| 26 | Thực hành cơ sở: 90 tiết | Basic Practical Training: 90 Periods |
Các môn học nền tảng của ngành Thú y có nhiều nội dung liên quan đến giải phẫu, sinh lý, dinh dưỡng và chọn giống vật nuôi. Người đọc có thể tham khảo thêm bài Môn học ngành Chăn nuôi bằng tiếng Anh để đối chiếu các thuật ngữ có liên quan.
II.2 Kiến thức ngành – Major-Specific Courses
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 27 | Chuẩn đoán bệnh thú y | Veterinary Diagnostics |
| 28 | Vệ sinh chăn nuôi thú y | Animal Husbandry and Veterinary Hygiene |
| 29 | Thú y cơ bản | Fundamentals of Veterinary Medicine |
| 30 | Dịch tễ học thú y | Veterinary Epidemiology |
| 31 | Dược liệu thú y | Veterinary Pharmacognosy |
| 32 | Độc chất học thú y | Veterinary Toxicology |
| 33 | Bệnh sản khoa gia súc | Veterinary Obstetrics |
| 34 | Bệnh ký sinh trùng thú y | Veterinary Parasitology |
| 35 | Bệnh truyền nhiễm gia súc, gia cầm | Infectious Diseases of Livestock and Poultry |
| 36 | Bệnh ngoại khoa thú y | Veterinary Surgery |
| 37 | Bệnh nội khoa thú y | Veterinary Internal Medicine |
| 38 | Công nghệ sinh sản | Animal Reproductive Technology |
| 39 | Pháp luật thú y | Veterinary Legislation |
| 40 | Thực hành chuyên ngành:120 T | Specialized Practical Training: 120 Periods |
II.3 Các học phần tự chọn (chọn 2 trong 3) – Elective Courses (Select 2 of 3)
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 41 | Thụ tinh nhân tạo gia súc | Artificial Insemination in Livestock |
| 42 | Công nghệ sản xuất và sử dụng vacxin | Vaccine Production and Application Technology |
| 43 | Quản lý chất thải chăn nuôi | Livestock Waste Management |
II.4 Thực tập nghề nghiệp – Professional Internship
| Nội dung tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Thực tập nghề nghiệp: 9 tuần | Professional Internship: 9 Weeks |
II.5 Thực tập tốt nghiệp – Graduation Internship
| Nội dung tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Thực tập tốt nghiệp: 6 tuần | Graduation Internship: 6 Weeks |
Lưu ý khi dịch tên môn học ngành Thú y
Tên môn học trong bảng điểm cần được dịch thống nhất với tên ngành, bậc đào tạo và nội dung chương trình. Một số học phần có thể có nhiều cách gọi tiếng Anh gần nghĩa, nhưng không phải cách gọi nào cũng phù hợp với mọi cơ sở đào tạo.
Chẳng hạn, “Bệnh sản khoa gia súc” có thể được dịch là Veterinary Obstetrics. Trong một số chương trình đào tạo quốc tế, lĩnh vực rộng hơn về sinh sản động vật còn được gọi là Theriogenology. Vì vậy, người dịch cần kiểm tra đề cương môn học trước khi lựa chọn thuật ngữ cuối cùng.
Kết luận
Trên đây là danh sách các môn học ngành Thú y bằng tiếng Anh đã được chuẩn hóa về chính tả và thuật ngữ chuyên ngành. Nội dung có thể được sử dụng để tham khảo khi dịch bảng điểm, chương trình đào tạo, hồ sơ du học hoặc các tài liệu liên quan đến thú y và chăn nuôi.
Để mở rộng hệ thống thuật ngữ thuộc nhóm nông – lâm nghiệp, bạn có thể xem thêm môn học ngành Chăn nuôi bằng tiếng Anh, môn học ngành Trồng trọt bằng tiếng Anh và các môn học ngành Lâm nghiệp bằng tiếng Anh.
Trường hợp cần chuyển ngữ bảng điểm, bằng cấp hoặc tài liệu chuyên môn, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành và dịch thuật công chứng tại BKMOS để được kiểm tra thuật ngữ, hình thức xác nhận và yêu cầu của hồ sơ trước khi thực hiện.
