Các môn học ngành Kế toán bằng tiếng Anh thường được tra cứu khi dịch bảng điểm, phụ lục văn bằng, chương trình đào tạo, đề cương môn học hoặc chuẩn bị hồ sơ du học. Trong nhóm ngành này, nhiều học phần có tên tiếng Việt gần giống nhau nhưng cần sử dụng thuật ngữ tiếng Anh khác nhau, chẳng hạn Principles of Accounting, Corporate Accounting, Management Accounting và Tax Accounting.
Danh sách dưới đây giữ nguyên tên tiếng Việt trong nội dung gốc và chuẩn hóa phần tiếng Anh theo cách dùng phổ biến trong tài liệu giáo dục và kế toán. Khi sử dụng cho một hồ sơ chính thức, người dịch vẫn cần ưu tiên tên ngành và tên học phần do trường cấp tài liệu công bố.
Người đọc có thể xem thêm hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để tra cứu các chương trình đào tạo thuộc khối kinh tế, tài chính và quản trị.
II. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp (Professional Education)
II.1 Kiến thức cơ sở ngành (Foundational Courses)
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 17 | Kinh tế vi mô | Microeconomics |
| 18 | Pháp luật kinh tế | Business Law |
| 19 | Nguyên lý thống kê | Principles of Statistics |
| 20 | Nguyên lý kế toán | Principles of Accounting |
| 21 | Tài chính tiền tệ | Money and Finance |
| 22 | Marketing căn bản | Principles of Marketing |
| 23 | Quản trị học | Principles of Management |
| 24 | Tài chính học | Principles of Finance |
| 25 | Toán kinh tế | Mathematics for Economics |
| 26 | Tin học ứng dụng trong kinh doanh | Information Technology Applications in Business |
II.2 Kiến thức ngành (Major Courses)
| STT | Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|---|
| 27 | Kế toán doanh nghiệp 1 | Corporate Accounting I |
| 28 | Kế toán doanh nghiệp 2 | Corporate Accounting II |
| 29 | Thuế nhà nước | Taxation |
| 30 | Kế toán thuế | Tax Accounting |
| 31 | Kế toán xây dựng cơ bản | Capital Construction Accounting |
| 32 | Kế toán thương mại và dịch vụ | Commercial and Service Accounting |
| 33 | Kế toán hành chính sự nghiệp | Public Sector Accounting |
| 34 | Tài chính doanh nghiệp | Corporate Finance |
| 35 | Kế toán quản trị | Management Accounting |
| 36 | Thống kê doanh nghiệp | Business Statistics |
| 37 | Kế toán hợp tác xã | Cooperative Accounting |
| 38 | Tin học kế toán | Accounting Information Systems |
| 39 | Phân tích hoạt động kinh doanh | Business Performance Analysis |
| 40 | Kiểm toán | Auditing |
Để tra cứu thêm các thuật ngữ xuất hiện trong sổ sách và báo cáo tài chính, bạn có thể tham khảo bài từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Với các học phần liên quan đến thuế, xem thêm danh sách từ vựng tiếng Anh ngành thuế.
II.3 Các học phần tự chọn – chọn 2 trong 4 (Elective Courses – Choose 2 of 4)
| Tên môn học tiếng Việt | Tên môn học tiếng Anh |
|---|---|
| Kinh tế vĩ mô | Macroeconomics |
| Kinh tế quốc tế | International Economics |
| Thị trường chứng khoán | Securities Market |
| Kế toán ngân sách xã phường | Commune and Ward Budget Accounting |
II.4 và II.5 Thực tập (Internships)
| Mục | Nội dung tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| II.4 | Thực tập nghề nghiệp: 9 tuần | Professional Internship: 9 weeks |
| II.5 | Thực tập tốt nghiệp: 6 tuần | Graduation Internship: 6 weeks |
Lưu ý khi dịch tên môn học ngành Kế toán
Danh sách trên là nguồn tham khảo để đối chiếu thuật ngữ, không phải bảng quy đổi cố định cho mọi trường đại học. Cùng một môn học có thể được đặt tên khác nhau tùy chương trình, phạm vi kiến thức và hệ thống giáo dục.
- Ưu tiên tên tiếng Anh chính thức do trường hoặc cơ sở đào tạo công bố.
- Thống nhất tên môn học giữa bảng điểm, bằng tốt nghiệp, phụ lục văn bằng và chương trình đào tạo.
- Không nhầm tên ngành Accounting với các học phần cụ thể như Financial Accounting, Corporate Accounting hoặc Management Accounting.
- Không dịch “thực tập tốt nghiệp” thành Thesis, vì thesis có nghĩa là luận văn hoặc khóa luận, không phải kỳ thực tập.
- Không tự bổ sung chuyên ngành, hình thức đào tạo hoặc loại văn bằng nếu tài liệu gốc không thể hiện.
Ngành Kế toán có nhiều học phần giao thoa với tài chính, ngân hàng, thuế và kiểm toán. Người đọc có thể xem thêm bài các môn học ngành Tài chính – Ngân hàng bằng tiếng Anh để đối chiếu các môn như tài chính doanh nghiệp, chứng khoán và kiểm toán.
Kết luận
Danh sách các môn học ngành Kế toán bằng tiếng Anh trên giúp người học, kế toán viên và biên dịch viên tra cứu nhanh tên các học phần thường gặp trong bảng điểm và chương trình đào tạo. Khi dịch tài liệu chính thức, tên môn học cần được kiểm tra trong toàn bộ ngữ cảnh của ngành đào tạo và sử dụng nhất quán giữa các giấy tờ liên quan.
Đối với bảng điểm, bằng cấp hoặc hồ sơ cần nộp cho trường học và cơ quan nước ngoài, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hồ sơ du học. Với báo cáo tài chính, hồ sơ kế toán, kiểm toán và tài liệu doanh nghiệp, xem thêm dịch vụ dịch thuật tài chính – ngân hàng tại BKMOS.
