Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng tiếng Anh ngành thuế

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh ngành thuế thường xuất hiện trong tờ khai thuế, báo cáo quyết toán, hồ sơ kế toán, tài liệu kiểm toán và các văn bản trao đổi giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý. Nhiều thuật ngữ có hình thức khá quen thuộc nhưng lại mang ý nghĩa chuyên biệt khi được sử dụng trong hồ sơ thuế.

Danh sách dưới đây tổng hợp những thuật ngữ cốt lõi liên quan đến cơ quan quản lý thuế, chức danh, văn bản pháp luật, các sắc thuế, thủ tục kê khai, hoàn thuế, xử phạt và một số khái niệm kế toán thường gặp. Phần tiếng Anh đã được BKMOS rà soát và chuẩn hóa để người học, nhân viên kế toán và biên dịch viên thuận tiện tra cứu.

Để tra cứu danh sách mở rộng theo thứ tự A–Z, bạn có thể tham khảo thêm từ điển tiếng Anh chuyên ngành thuế hoặc khám phá các lĩnh vực khác tại kho từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành của BKMOS.

Thuật ngữ về cơ quan và chức danh ngành thuế

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Socialist Republic of Viet Nam Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Ministry of Finance Bộ tài chính
Minister of Finance Bộ trưởng bộ tài chinh
Deputy Minister of Finance Thứ trưởng
General Department of Taxation Tổng cục thuế
Director General Tổng cục trưởng, Cục trưởng
Deputy Director General Tổng cục phó, Cục phó
Tax Department Cục thuế
District Tax Sub-department Chi cục thuế
Head of the District Tax Sub-department Chi cục trưởng
Division phòng
Board Ban
Head of Division Trưởng phòng
Deputy Head of Division Phó trưởng phòng
Civil servant Công chức
Specialist Chuyên viên
Inspector Thanh tra viên

Thuật ngữ về văn bản và thủ tục thuế

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Law Luật
Decree Nghị định
Circular Thông tư
Decision Quyết định
Taxpayer Người nộp thuế
Tax registration Đăng ký thuế
Tax declaration Khai báo thuế
Tax assessment Ấn định thuế
Tax refund procedure Thủ tục hoàn thuế
Tax offset Bù trừ thuế
Tax examination kiểm tra thuế
Tax inspection Thanh tra thuế

Khi dịch luật, nghị định, thông tư hoặc quyết định của cơ quan nhà nước, người dịch cần xác định đúng loại văn bản và cấp ban hành. Bạn có thể đối chiếu thêm tại bài thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh.

Tên các loại thuế, phí và lệ phí bằng tiếng Anh

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Business license tax / license fee Thuế môn bài
Corporate income tax thuế thu nhập doanh nghiệp
Personal income tax Thuế thu nhập cá nhân
Value-added tax (VAT) Thuế giá trị gia tăng
Special consumption tax Thuế tiêu thụ đặc biệt
Natural resources tax Thuế tài nguyên
Environmental protection tax Thuế bảo vệ môi trường
Environmental protection fee Phí bảo vệ mội trường
Registration fee Lệ phí trước bạ
Export tax Thuế xuất khẩu
Import tax thuế nhập khẩu

Thuật ngữ về chính sách và xử lý nghĩa vụ thuế

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Tax rate Thuế suất
Tax policy Chính sách thuế
Tax cut Giảm thuế
Tax penalty Tiền phạt thuế
Taxable; tax payable Chịu thuế, khoản thuế phải nộp
Tax deduction Sự khấu trừ thuế
Late-filing penalty Tiền phạt do khai thuế trễ hạn
Late-payment penalty Tiền phạt do đóng thuế trễ hạn

Thuật ngữ pháp lý và giao dịch liên quan đến thuế

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Lessee; tenant Người thuê mướn nhà, đất
Lessor Chủ cho thuê nhà, đất
Levy Đánh thuế; tịch thu tiền (từ ngân hàng); buộc phải chịu thuế theo pháp luật quy định
Levy on a bank account Sai áp và tịch thu tiền (từ tài khoản ngân hàng theo lệnh của tòa án)
Levy on wages Trích tiền từ lương để trả nợ theo lệnh của tòa án
Liabilities Các khoản nợ phải trả
Lien Sai áp; quyền tịch thu tài sản để trừ nợ
Limited partnership Hình thức hợp tác kinh doanh giới hạn
Long-term Dài hạn
Lump sum Trọn gói, số tiền nhận hay trả một lần thay vì nhận hay trả nhiều lần
Make payment to Thanh toán cho, trả tiền cho
Natural disaster Thiên tai
Offer in compromise Đề nghị được thỏa thuận giữa hai bên để giải quyết một vấn đề chưa được thỏa đáng
Overpayment Số tiền trả nhiều hơn mức quy định

Thuật ngữ kế toán thường gặp trong hồ sơ thuế

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Account Trương mục/tài khoản
Account statement Sao kê tài khoản
Accounts payable Tài khoản chi trả
Accounts receivable Tài khoản nhận tiền, trương mục thu nhập
Accrued taxes Các khoản thuế nợ tích lũy (cộng dồn do chưa thanh toán)
Adjustments Các mục điều chỉnh
Taxpayer advocate / attorney Viên chức trợ giúp người khai thuế / luật sư
Amended tax return hồ sơ thuế đã khai được điều chỉnh lại

Nhóm thuật ngữ này thường được sử dụng đồng thời với các khoản mục kế toán và báo cáo tài chính. Người đọc có thể tham khảo thêm:

Lưu ý khi sử dụng từ vựng tiếng Anh ngành thuế

Một thuật ngữ thuế không nên được dịch riêng lẻ mà cần đặt trong đúng loại tài liệu, hệ thống pháp luật và mục đích sử dụng. Cùng một từ tiếng Anh có thể mang nghĩa khác nhau trong tờ khai thuế, báo cáo kiểm toán, hợp đồng thuê tài sản hoặc quyết định xử lý vi phạm.

Đặc biệt, tên cơ quan, chức danh và biểu mẫu thuế cần được đối chiếu với cách dịch chính thức được cơ quan phát hành sử dụng. Khi xử lý một bộ hồ sơ gồm nhiều kỳ kế toán, người dịch cũng cần thống nhất cách gọi sắc thuế, kỳ tính thuế, khoản phải nộp, khoản được khấu trừ và số liệu liên quan trong toàn bộ tài liệu.

Danh sách trong bài phù hợp để học tập và tra cứu nhanh. Đối với những thuật ngữ chuyên sâu hơn về kê khai, kiểm toán, tài sản, thu nhập và nghĩa vụ thuế, bạn nên sử dụng thêm từ điển tiếng Anh chuyên ngành thuế theo thứ tự A–Z.

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh ngành thuế là nền tảng cần thiết đối với sinh viên, nhân viên kế toán, chuyên viên tài chính, biên dịch viên và doanh nghiệp thường xuyên xử lý tài liệu song ngữ. Việc ghi nhớ thuật ngữ cần đi kèm với khả năng xác định đúng loại văn bản, sắc thuế, chủ thể nộp thuế và ngữ cảnh giao dịch.

Khi dịch tờ khai, báo cáo quyết toán, hồ sơ kiểm toán hoặc báo cáo tài chính, người dịch cần đặc biệt kiểm tra tính nhất quán của thuật ngữ, số liệu, đơn vị tiền tệ và kỳ kế toán. Bạn có thể kết hợp danh sách này với hệ thống thực hành dịch thuật Anh–Việt và Việt–Anh theo chuyên ngành để rèn luyện cách sử dụng từ trong câu và tài liệu hoàn chỉnh.

Đối với tài liệu thuế, kiểm toán, kế toán hoặc báo cáo tài chính cần sử dụng chính thức, BKMOS cung cấp dịch thuật tài chính – ngân hàng chuyên ngànhdịch thuật tiếng Anh. Hồ sơ được phân loại theo chuyên ngành, xây dựng bảng thuật ngữ thống nhất và kiểm tra nội dung trước khi bàn giao.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.