Ngữ pháp - từ vựng

Các môn học ngành tài chính ngân hàng bằng Tiếng Anh

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Các môn học ngành Tài chính – Ngân hàng bằng tiếng Anh thường xuất hiện trong bảng điểm, chương trình đào tạo, phụ lục văn bằng và hồ sơ du học. Việc sử dụng đúng tên tiếng Anh của từng học phần giúp bản dịch thể hiện chính xác nội dung đào tạo, đồng thời duy trì sự thống nhất giữa bằng tốt nghiệp, bảng điểm và các tài liệu học tập liên quan.

Danh sách dưới đây tổng hợp các học phần thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, kiến thức ngành, học phần tự chọn và thực tập. Tên tiếng Việt được giữ nguyên theo nội dung gốc, trong khi thuật ngữ tiếng Anh đã được rà soát và chuẩn hóa theo ngữ cảnh đào tạo Tài chính – Ngân hàng.

Lưu ý: Cách đặt tên học phần có thể khác nhau giữa các trường và chương trình đào tạo. Khi dịch hồ sơ chính thức, nên ưu tiên tên tiếng Anh do cơ sở đào tạo công bố. Bạn có thể tham khảo thêm hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh của BKMOS để đối chiếu theo từng khối ngành.

II. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp – Professional Education

II.1. Kiến thức cơ sở ngành – Foundational Courses

STT Tên môn học tiếng Việt Tên môn học tiếng Anh
17 Kinh tế vi mô Microeconomics
18 Pháp luật kinh tế Economic Law
19 Nguyên lý thống kê Principles of Statistics
20 Nguyên lý kế toán Principles of Accounting
21 Tài chính tiền tệ Money and Banking
22 Marketing căn bản Principles of Marketing
23 Quản trị học Principles of Management
24 Tài chính học Principles of Finance
25 Toán kinh tế Mathematical Economics
26 Tin học ứng dụng trong kinh doanh Business Computing

II.2. Kiến thức ngành – Major Courses

STT Tên môn học tiếng Việt Tên môn học tiếng Anh
27 Tài chính doanh nghiệp Corporate Finance
28 Tài chính quốc tế International Finance
29 Định giá tài sản Asset Valuation
30 Thị trường chứng khoán Securities Market
31 Quản lý dự án Project Management
32 Thuế nhà nước Taxation
33 Bảo hiểm Insurance
34 Quản lý tài chính công Public Financial Management
35 Nghiệp vụ ngân hàng trung ương Central Banking Operations
36 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại Commercial Banking Operations
37 Thẩm định tài chính dự án đầu tư Financial Appraisal of Investment Projects
38 Kế toán ngân hàng Trung ương Central Bank Accounting
39 Kế toán ngân hàng thương mại Commercial Bank Accounting
40 Phân tích tài chính doanh nghiệp Corporate Financial Analysis

II.3. Các học phần tự chọn (chọn 2 trong 4) – Elective Courses (Choose 2 of 4)

STT Tên môn học tiếng Việt Tên môn học tiếng Anh
41 Thanh toán quốc tế International Payments
42 Kiểm toán Auditing
43 Kinh doanh bất động sản Real Estate Business
44 Quản trị tín dụng quốc tế và nợ nước ngoài International Credit and External Debt Management

II.4. Thực tập nghề nghiệp: 9 tuần – Professional Internship: 9 Weeks

Thực tập nghề nghiệp giúp sinh viên tiếp cận hoạt động thực tế tại ngân hàng, doanh nghiệp tài chính, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán hoặc các tổ chức có liên quan đến lĩnh vực tài chính – ngân hàng.

II.5. Thực tập tốt nghiệp: 6 tuần – Graduation Internship: 6 Weeks

Thực tập tốt nghiệp là giai đoạn sinh viên vận dụng kiến thức chuyên ngành vào môi trường làm việc thực tế, thu thập thông tin và hoàn thành các yêu cầu học tập cuối khóa theo chương trình của trường.

Một số thuật ngữ cần lưu ý khi dịch tên môn học

  • Money and Banking phù hợp với học phần “Tài chính tiền tệ”, nghiên cứu về tiền tệ, tín dụng, hệ thống ngân hàng và chính sách tiền tệ.
  • Asset Valuation có phạm vi rộng hơn “Property Valuation” và phù hợp khi học phần đề cập đến nhiều loại tài sản khác nhau.
  • Securities Market bao quát thị trường cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác; vì vậy phù hợp hơn “Stock Market” trong nhiều chương trình đào tạo.
  • Central Banking Operations chỉ các hoạt động và nghiệp vụ của ngân hàng trung ương.
  • Commercial Banking Operations chỉ các nghiệp vụ tại ngân hàng thương mại như huy động vốn, tín dụng, thanh toán và dịch vụ ngân hàng.
  • Graduation Internship là thực tập tốt nghiệp, không đồng nghĩa với Thesis là khóa luận tốt nghiệp.

Các bài viết liên quan

Kết luận

Danh sách các môn học ngành Tài chính – Ngân hàng bằng tiếng Anh trên đây có thể được sử dụng để tra cứu khi học tập, soạn thảo chương trình đào tạo hoặc dịch bảng điểm và hồ sơ học tập. Tuy nhiên, tên học phần cần được lựa chọn dựa trên nội dung chương trình, bậc đào tạo và cách gọi chính thức của trường, thay vì dịch từng từ một cách máy móc.

Đối với bảng điểm, phụ lục văn bằng hoặc hồ sơ tài chính cần sử dụng chính thức, người dịch phải kiểm tra đồng thời tên ngành, tên học phần, số tín chỉ, thời gian đào tạo và thuật ngữ chuyên môn trong toàn bộ tài liệu. Doanh nghiệp và cá nhân có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật tài chính – ngân hàng hoặc gửi tài liệu cho BKMOS để được kiểm tra và tư vấn phương án xử lý phù hợp.

BKMOS – Chuyên gia dịch thuật của bạn.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *