Từ vựng tiếng Anh sử dụng trong quân đội thường xuất hiện trong tài liệu quốc phòng, hồ sơ quân nhân, bản tin quân sự, văn bản đối ngoại và các tài liệu hành chính liên quan đến lực lượng vũ trang. Danh sách dưới đây tổng hợp 32 thuật ngữ về cơ quan tham mưu, cấp bậc, chức vụ, đơn vị tổ chức và quân số.
Do hệ thống quân hàm giữa các quốc gia không hoàn toàn tương đương, một thuật ngữ tiếng Việt đôi khi có thể được chuyển sang tiếng Anh theo nhiều cách. Bảng này ưu tiên cách diễn đạt phù hợp với bối cảnh Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời bổ sung cách gọi phổ biến trong môi trường quốc tế khi cần thiết.
Nếu cần tra cứu riêng về hệ thống quân hàm, bạn có thể tham khảo bài từ vựng cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh.
Cơ quan, chức vụ và cấp bậc quân đội bằng tiếng Anh
| STT | Tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh chuẩn hóa | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Bộ tổng tham mưu | General Staff | Dùng để chỉ cơ quan tham mưu quân sự cấp cao. Khi là tên chính thức của cơ quan, nên viết hoa. |
| 2 | Tướng/Đại tướng | General | “Tướng” có thể là danh xưng chung; “Đại tướng” là cấp bậc General trong bối cảnh Việt Nam. |
| 3 | Thượng tướng | Senior Lieutenant General | Có thể mô tả là three-star general. Không nên dùng riêng Lieutenant General trong tài liệu về hệ thống quân hàm Việt Nam. |
| 4 | Trung tướng | Lieutenant General | Cách dịch được sử dụng phổ biến trong tài liệu quân sự và đối ngoại. |
| 5 | Thiếu tướng | Major General | Không nên dịch là Brigadier khi đề cập đến quân hàm Thiếu tướng của Việt Nam. |
| 6 | Thống chế | Field Marshal; Marshal | Field Marshal thường dùng trong lục quân; tên gọi và vị trí cụ thể phụ thuộc hệ thống quân hàm từng quốc gia. |
| 7 | Đại tá | Colonel | Có thể viết tắt là Col. trước tên riêng trong một số văn bản. |
| 8 | Thượng tá | Senior Colonel | Một số tài liệu cũ có thể sử dụng Senior Lieutenant Colonel; cần thống nhất cách dịch trong toàn bộ hồ sơ. |
| 9 | Trung tá | Lieutenant Colonel | Có thể viết tắt là Lt. Col. |
| 10 | Thiếu tá | Major | Dùng cho quân hàm Thiếu tá, không nhầm với tính từ major mang nghĩa “chính” hoặc “quan trọng”. |
| 11 | Đại úy | Senior Captain; Captain | Senior Captain thường gặp trong nguồn tiếng Anh của Việt Nam; Captain dễ hiểu hơn trong môi trường quốc tế. |
| 12 | Thượng úy | Senior Lieutenant | Nên phân biệt với Senior Lieutenant General, là cấp tướng cao hơn. |
| 13 | Trung úy | First Lieutenant | Có thể viết tắt là 1st Lt. hoặc First Lt. |
| 14 | Thiếu úy | Second Lieutenant | Có thể viết tắt là 2nd Lt. hoặc Second Lt. |
| 15 | Hạ sĩ quan | Non-commissioned officer (NCO) | Viết có dấu gạch nối: non-commissioned officer. |
| 16 | Binh nhì, lính trơn | Private | Quân hàm cơ bản của quân nhân trong nhiều hệ thống lục quân. |
| 17 | Đặc công | Commando; special operations soldier | Commando có thể chỉ quân nhân hoặc lực lượng được huấn luyện thực hiện nhiệm vụ đặc biệt. |
| 18 | Trung sĩ | Sergeant | Một cấp bậc thuộc nhóm hạ sĩ quan. |
| 19 | Hạ sĩ (cai) | Corporal | Có thể viết tắt là Cpl. |
| 20 | Tiểu đội trưởng | Squad leader; squad commander | Squad leader thường tự nhiên hơn khi nói về người trực tiếp chỉ huy một tiểu đội. |
| 21 | Tư lệnh quân đoàn | Army corps commander; corps commander | Dùng Army Corps Commander khi đây là tên chức vụ chính thức. |
Đơn vị, lực lượng và quân số bằng tiếng Anh
| STT | Tiếng Việt | Thuật ngữ tiếng Anh chuẩn hóa | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|
| 22 | Lính nhà nghề | Career soldier; professional soldier | Không sử dụng riêng từ career để chỉ một quân nhân. |
| 23 | Quân đoàn | Army corps; corps | Army corps rõ nghĩa hơn khi cần phân biệt với các loại quân đoàn hoặc tổ chức khác. |
| 24 | Sư đoàn | Division | Đơn vị quân đội có thể bao gồm nhiều lữ đoàn hoặc trung đoàn tùy cơ cấu tổ chức. |
| 25 | Lữ đoàn | Brigade | Không nhầm brigade với quân hàm brigadier. |
| 26 | Trung đoàn | Regiment | Có thể viết hoa khi là một phần của tên đơn vị cụ thể. |
| 27 | Tiểu đoàn | Battalion | Có thể viết tắt là Bn. trong một số tài liệu quân sự. |
| 28 | Đại đội | Company | Trong ngữ cảnh quân sự, company chỉ đơn vị quân đội, không phải doanh nghiệp. |
| 29 | Trung đội | Platoon | Một trung đội thường gồm nhiều tiểu đội, nhưng cơ cấu cụ thể phụ thuộc từng lực lượng. |
| 30 | Tiểu đội | Squad | Trong một số hệ thống có thể gặp từ section, tùy cơ cấu tổ chức. |
| 31 | Đơn vị đặc nhiệm | Special operations unit; task force | Task force thường chỉ lực lượng được thành lập để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể; không phải lúc nào cũng đồng nghĩa hoàn toàn với đơn vị đặc nhiệm thường trực. |
| 32 | Quân số | Troop strength; personnel strength; military manpower | Troop strength phù hợp khi nói về số lượng quân hiện có; military manpower có phạm vi rộng hơn. |
Lưu ý khi dịch thuật ngữ quân đội sang tiếng Anh
Thuật ngữ quân đội không nên được dịch chỉ bằng cách đối chiếu từng từ riêng lẻ. Người dịch cần xác định rõ quốc gia, quân chủng, hệ thống quân hàm, loại tài liệu và mục đích sử dụng.
- Không quy đổi quân hàm chỉ dựa vào số sao: cùng một số sao nhưng tên cấp bậc và vị trí trong hệ thống chỉ huy có thể khác nhau giữa các quốc gia.
- Phân biệt cấp bậc với chức vụ: Colonel là quân hàm, trong khi regiment commander là chức vụ chỉ huy trung đoàn.
- Phân biệt army, military và armed forces: army thường chỉ lục quân hoặc quân đội trong một số ngữ cảnh; military mang nghĩa quân sự; armed forces chỉ toàn bộ lực lượng vũ trang.
- Thống nhất thuật ngữ: một quân hàm, chức vụ hoặc tên đơn vị cần được dịch nhất quán từ đầu đến cuối tài liệu.
- Ưu tiên tên chính thức: với tài liệu đối ngoại hoặc hồ sơ chính thức, nên kiểm tra cách gọi do cơ quan, đơn vị hoặc người giữ chức vụ đang sử dụng.
Những nguyên tắc này cũng được áp dụng khi xử lý thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh, đặc biệt đối với tên cơ quan nhà nước, chức danh, quyết định bổ nhiệm và giấy tờ có yếu tố quốc phòng.
Mở rộng từ vựng tiếng Anh liên quan đến quốc phòng
Ngoài các thuật ngữ về quân hàm và đơn vị quân đội, người đọc có thể học thêm từ vựng tiếng Anh về biển đảo – chủ quyền. Nhóm từ này thường xuất hiện trong bản tin quốc tế, tài liệu đối ngoại, nội dung về an ninh hàng hải và bảo vệ lãnh thổ.
Để tra cứu thêm các lĩnh vực khác, bạn có thể chuyển đến cụm nội dung từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo từng lĩnh vực hoặc khám phá toàn bộ Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ BKMOS.
Câu hỏi thường gặp
Quân đội tiếng Anh là gì?
“Quân đội” có thể được dịch là army, military hoặc armed forces tùy ngữ cảnh. Army thường chỉ lục quân; military chỉ lĩnh vực hoặc lực lượng quân sự nói chung; armed forces chỉ toàn bộ các lực lượng vũ trang.
Bộ tổng tham mưu tiếng Anh là gì?
“Bộ tổng tham mưu” được dịch là General Staff. Khi sử dụng như tên riêng của một cơ quan cụ thể, hai từ nên được viết hoa.
Quân đoàn tiếng Anh là gì?
“Quân đoàn” được dịch là army corps hoặc corps. Trong tài liệu về cơ cấu Quân đội nhân dân Việt Nam, army corps thường giúp thể hiện rõ nghĩa hơn.
Đơn vị đặc nhiệm có phải lúc nào cũng là task force không?
Không. Task force thường là lực lượng được tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể và có thể mang tính tạm thời. Khi nói về một đơn vị được huấn luyện thường xuyên cho các hoạt động đặc biệt, special operations unit có thể chính xác hơn.
Kết luận
Trên đây là 32 từ vựng tiếng Anh sử dụng trong quân đội đã được chuẩn hóa về chính tả, cách viết hoa và ngữ cảnh sử dụng. Khi áp dụng vào tài liệu chính thức, người dịch cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa quân hàm, chức vụ và đơn vị tổ chức, đồng thời duy trì một hệ thống thuật ngữ thống nhất trong toàn bộ văn bản.
Đối với hồ sơ quân nhân, văn bản quốc phòng, tài liệu đối ngoại hoặc tài liệu chuyên môn có nhiều cấp bậc và tên đơn vị, việc dịch từng thuật ngữ riêng lẻ có thể chưa phản ánh chính xác nội dung. Bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành hoặc liên hệ BKMOS để được kiểm tra loại tài liệu, ngôn ngữ và yêu cầu sử dụng trước khi triển khai.
BKMOS – Chuyên gia dịch thuật của bạn.
