Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh về biển đảo chủ quyền

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh về biển đảo và chủ quyền thường xuất hiện trong bản tin quốc tế, bài phân tích chính trị, tài liệu luật biển và các văn bản liên quan đến quan hệ quốc tế. Để hiểu đúng nội dung, người học không chỉ cần ghi nhớ nghĩa của từng từ mà còn phải chú ý tên riêng, thuật ngữ pháp lý và những cụm từ thường đi cùng nhau.

Bài viết dưới đây tổng hợp 63 từ và cụm từ tiếng Anh về biển đảo, chủ quyền, luật biển và hoạt động chính trị. Nội dung thuộc hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ do BKMOS xây dựng. Phần thuật ngữ tiếng Anh đã được chuẩn hóa; phần nghĩa tiếng Việt được giữ nguyên theo nội dung gốc.

Lưu ý: Tên riêng và tên văn kiện cần được viết hoa thống nhất, chẳng hạn Paracel Islands, Spratly Islands và United Nations Convention on the Law of the Sea. Khi sử dụng trong bản dịch thực tế, cần tiếp tục đối chiếu ngữ cảnh, loại tài liệu và cách gọi chính thức của cơ quan hoặc tổ chức liên quan.

Từ vựng tiếng Anh về biển đảo và chủ quyền

44 từ vựng tiếng Anh về biển đảo, chủ quyền và luật biển
STTTừ/cụm từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1Paracel IslandsHoàng Sa
2Spratly IslandsTrường Sa
3Oil rigDàn khoan dầu
4SovereigntyChủ quyền
5VesselThuyền
6CollisionVa chạm
7Exclusive economic zone (EEZ)Vùng đặc quyền kinh tế
8Nautical mileHải lý
9Continental shelfThềm lục địa
10Disputed watersVùng biển tranh chấp
11TensionCăng thẳng
12RiotNáo loạn
13ProvocativeKhiêu khích
14IslandĐảo
15Shoal / sandbarBãi cát
16Coast guardCảnh sát biển
17Water cannonVòi rồng
18InvasionSự xâm lược
19ExtortionSự tống (tiền của…)
20StubbornnessTính ngoan cố
21GreedyTham lam
22To scout / conduct reconnaissanceDo thám
23ArsenalKho chứa vũ khí
24WarmongerKẻ hiếu chiến
25Nine-dash lineĐường lưỡi bò
26United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS)Công ước Liên Hiệp Quốc về Luật biển
27AgreementHiệp định
28TreatyHiệp ước
29AllyBạn đồng minh
30National sovereigntyChủ quyền quốc gia
31Terrorist threatHiểm họa khủng bố
32Seabiển
33Beachbiển
34Boatthuyền (nhỏ)
35Coastbờ (biển, đại dương)
36Fishermanngười đánh cá
37Harbor / portcảng biển
38Islandhòn đảo
39LighthouseHải đăng (đèn để giúp tàu thuyền định hướng)
40Oceanđại dương
41Seashore / seasidebờ biển (seaside)
42Shiptàu
43Submarinetàu ngầm
44Coral reefrạn san hô (tức là một vùng nhiều san hô)

Cụm từ tiếng Anh về chính trị và quan hệ quyền lực

19 cụm từ tiếng Anh về hoạt động chính trị
STTTừ/cụm từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
45Found / form / lead a political partytạo/lập/trở thành lãnh đạo của một tổ chức chính trị
46Gain / take / win / lose / regain control of Congressđược/lấy/thắng được/mất/giành lại quyền kiểm soát Quốc hội
47Start / spark / lead a revolution; be on the brink of a revolutionbắt đầu/châm ngòi/lãnh đạo/trên bờ vực của một cuộc cách mạng
48Be engaged in / locked in an internal power struggletham gia/kẹt trong một cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ
49Lead / form a rival or breakaway factiondẫn dắt/tạo phe đối đầu/phe ly khai
50Seize / take control of the government; seize / take powergiành được/kiểm soát chính quyền/quyền lực
51Bring down / overthrow the government, president or regimehạ bệ/lật đổ chính quyền/tổng thống/chế độ
52Abolish / overthrow / restore the monarchybãi bỏ/lật đổ/khô phục chế độ quân chủ
53Establish a military dictatorship or a stable governmentthành lập/thiết lập một chế độ độc tài quân sự/một chính phủ ổn định
54Be removed from office / be ousted from powerbị cách chức/quyền
55Resign / step down as party leader, president or prime ministertừ chức lãnh đạo đảng/tổng thống/thủ tướng
56Enter / retire from / return to political lifebước vào/nghỉ hưu từ/quay lại cuộc đời chính trị
57Spark / provoke a heated, intense or lively debatechâm ngòi/kích động một cuộc tranh luận nảy lửa/nóng bỏng/dữ dội/sinh động
58Participate in / contribute to the political or public debate on/over somethingtham gia vào/đóng góp cho cuộc tranh luận chính trị/công khai (về gì đó)
59Launch / start / lead a campaign or movementkhởi động/bắt đầu/dẫn dắt một chiến dịch/phong trào
60Join / be associated with the peace, anti-war, feminist or civil rights movementtham gia/gắn liền với phong trào hòa bình/bài chiến tranh/nữ quyền/quyền công dân
61Criticize / speak out against / challenge / support the governmentphê phán, lên tiếng chống lại/thách thức/hỗ trợ chính phủ
62Put pressure on the government (to do something)gây áp lực lên chính phủ (để làm gì đó)
63Come under fire / pressure from opposition partiesbị chống đối/bị gây áp lực từ các đảng đối lập

Kết luận

63 từ vựng tiếng Anh về biển đảo và chủ quyền trong bài gồm hai nhóm chính: thuật ngữ liên quan đến địa lý biển, luật biển, an ninh và các cụm từ thường xuất hiện trong tin tức chính trị. Người học nên ghi nhớ theo từng nhóm ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ, đồng thời chú ý cách kết hợp động từ với danh từ trong các cụm từ dài.

Để mở rộng vốn từ, bạn có thể tham khảo thêm bài từ vựng tiếng Anh về quốc gia và quốc tịch, hệ thống thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh và chuyên mục thực hành dịch thuật báo chí – truyền thông.

Khi cần xử lý bản tin, hồ sơ pháp lý hoặc tài liệu chuyên môn có yêu cầu cao về tính chính xác và nhất quán thuật ngữ, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành của BKMOS.

Bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật hơn 20 năm kinh nghiệm.

BKMOS – Chuyên gia dịch thuật của bạn.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.