Ngữ pháp - từ vựng

Cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh: Bảng quân hàm đầy đủ

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Trả lời nhanh: Các cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh thường gặp gồm Private (Binh nhì), Private First Class (Binh nhất), Second Lieutenant (Thiếu úy), Lieutenant (Trung úy), Senior Lieutenant (Thượng úy), Captain (Đại úy), Major (Thiếu tá), Lieutenant Colonel (Trung tá), Senior Lieutenant Colonel (Thượng tá), Senior Colonel (Đại tá), Major General (Thiếu tướng), Lieutenant General (Trung tướng), Senior Lieutenant General (Thượng tướng) và General (Đại tướng).

Cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh
Cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh

Từ vựng cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh thường xuất hiện trong tài liệu quốc phòng, hồ sơ quân nhân, bản tin quân sự, tài liệu lịch sử và các văn bản đối ngoại. Tuy nhiên, việc quy chiếu quân hàm giữa tiếng Việt và tiếng Anh không phải lúc nào cũng hoàn toàn tương đương, bởi mỗi quốc gia có một hệ thống quân hàm riêng.

Danh sách dưới đây tổng hợp các cách gọi phổ biến, ưu tiên cách dùng phù hợp khi đề cập đến hệ thống Quân đội nhân dân Việt Nam. Người đọc có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh sử dụng trong quân đội để mở rộng vốn thuật ngữ về đơn vị, chức vụ và hoạt động quân sự.

Cấp bậc quân đội Việt Nam bằng tiếng Anh

STTCấp bậc tiếng ViệtThuật ngữ tiếng Anh
1Binh nhấtPrivate First Class
2Binh nhìPrivate
3Chiến sĩEnlisted Service Member / Enlisted Personnel
4Chuẩn úyWarrant Officer
5Đại táSenior Colonel
6Đại tướngGeneral
7Đại úyCaptain
8Hạ sĩCorporal
9Hạ sĩ quanNon-commissioned Officer (NCO)
10Học viên sĩ quanOfficer Cadet
11Thống chế (hay Nguyên soái)Marshal / Field Marshal
12Sĩ quanOfficer / Commissioned Officer
13Thiếu táMajor
14Thiếu tướngMajor General
15Thiếu úySecond Lieutenant
16Thượng táSenior Lieutenant Colonel
17Thượng tướngSenior Lieutenant General
18Thượng sĩSenior Sergeant / Sergeant Major
19Thượng úySenior Lieutenant
20Trung sĩSergeant
21Trung táLieutenant Colonel
22Trung tướngLieutenant General
23Trung úyLieutenant

Lưu ý: “Chiến sĩ”, “hạ sĩ quan”, “sĩ quan” và “học viên sĩ quan” chủ yếu là tên gọi nhóm nhân sự hoặc tư cách quân nhân, không phải tất cả đều là một cấp bậc quân hàm độc lập. “Chuẩn úy” và “Thống chế/Nguyên soái” thường xuất hiện khi đề cập đến hệ thống quân hàm của quốc gia hoặc thời kỳ khác. Khi dịch hồ sơ cụ thể, cần căn cứ vào thời kỳ, quân chủng, chức danh và tài liệu nguồn.

Thượng tá, Trung tá, Thiếu tá và Đại tá tiếng Anh là gì?

Nhóm quân hàm cấp tá là một trong những nhóm được tra cứu nhiều nhất khi dịch tài liệu quân sự và hồ sơ quân nhân. Các cách gọi thường gặp gồm:

  • Thiếu tá: Major.
  • Trung tá: Lieutenant Colonel.
  • Thượng tá: Senior Lieutenant Colonel.
  • Đại tá: Senior Colonel.

Lieutenant Colonel thường được hiểu là Trung tá. Colonel là một cấp quân hàm trong nhiều hệ thống quân đội nước ngoài; khi quy chiếu sang hệ thống quân hàm Việt Nam cần xem ngữ cảnh và tài liệu nguồn thay vì mặc định mọi trường hợp đều tương đương hoàn toàn.

Đại úy, Thượng úy, Trung úy và Thiếu úy tiếng Anh là gì?

Nhóm sĩ quan cấp úy thường được thể hiện như sau:

  • Thiếu úy: Second Lieutenant.
  • Trung úy: Lieutenant.
  • Thượng úy: Senior Lieutenant.
  • Đại úy: Captain.

Ví dụ: Senior Lieutenant Nguyen Van A có thể được hiểu là Thượng úy Nguyễn Văn A khi thuật ngữ được dùng trong ngữ cảnh quân hàm Việt Nam.

Binh nhì, Binh nhất, Hạ sĩ, Trung sĩ và Thượng sĩ tiếng Anh là gì?

  • Binh nhì: Private.
  • Binh nhất: Private First Class.
  • Hạ sĩ: Corporal.
  • Trung sĩ: Sergeant.
  • Thượng sĩ: Senior Sergeant / Sergeant Major, tùy hệ thống quy chiếu và ngữ cảnh tài liệu.

Với hồ sơ chính thức, không nên chỉ dựa vào một bảng tương đương quân hàm của quân đội Hoa Kỳ hoặc NATO để thay thế máy móc cho hệ thống quân hàm Việt Nam.

Thiếu tướng, Trung tướng, Thượng tướng và Đại tướng tiếng Anh là gì?

  • Thiếu tướng: Major General.
  • Trung tướng: Lieutenant General.
  • Thượng tướng: Senior Lieutenant General.
  • Đại tướng: General.

Khi các quân hàm này đứng trước tên riêng và được dùng như chức danh, các từ chính thường được viết hoa, ví dụ Senior Lieutenant General Nguyen Van A.

Colonel, Lieutenant Colonel, Major và General là cấp bậc gì?

Khi tra cứu ngược từ tiếng Anh sang tiếng Việt, cần lưu ý các thuật ngữ quân hàm có thể được sử dụng khác nhau giữa các quốc gia. Trong ngữ cảnh bài viết này:

  • Major thường tương ứng với Thiếu tá.
  • Lieutenant Colonel thường tương ứng với Trung tá.
  • Colonel là quân hàm cấp tá trong nhiều hệ thống quân đội; khi dịch sang tiếng Việt cần căn cứ hệ thống quân hàm cụ thể.
  • General có thể được dùng như tên một quân hàm cụ thể hoặc cách gọi chung nhóm tướng tùy ngữ cảnh; khi đề cập đến quân hàm Đại tướng của Việt Nam, có thể dùng General.

Vì vậy, với các câu hỏi như “Colonel là chức gì?”, “Lieutenant Colonel là gì?” hoặc “General là gì trong quân đội?”, không nên chỉ dịch từng từ mà cần xác định quốc gia, hệ thống quân hàm và vị trí của thuật ngữ trong văn bản.

Lưu ý khi dịch cấp bậc quân hàm sang tiếng Anh

Cấp bậc quân hàm của Việt Nam không nên được thay thế máy móc bằng quân hàm của Hoa Kỳ, Anh hoặc các quốc gia thuộc NATO. Một số tài liệu tiếng Anh tại Việt Nam có thể sử dụng các cách quy chiếu như Senior Colonel, Senior Lieutenant Colonel hoặc Senior Lieutenant General; trong khi một số tài liệu pháp lý, tài liệu lịch sử hoặc nguồn dịch khác có thể dùng cách thể hiện khác.

Vì vậy, khi dịch hồ sơ quân nhân, tài liệu quốc phòng hoặc văn bản đối ngoại, nên ưu tiên theo thứ tự: cách thể hiện trên tài liệu nguồnthuật ngữ do cơ quan phát hành sử dụngtính nhất quán trong toàn bộ hồ sơ. Không nên tự đổi quân hàm chỉ để làm cho thuật ngữ giống hệ thống của một quốc gia khác.

Viết hoa cấp bậc quân hàm như thế nào?

Trong văn bản thông thường, tên cấp bậc có thể viết chữ thường khi nói chung, chẳng hạn a lieutenant colonel. Khi cấp bậc đứng trước tên riêng và được dùng như một chức danh, các từ chính thường được viết hoa, chẳng hạn Senior Colonel Nguyen Van A.

Không nhầm quân hàm với chức vụ

Quân hàmchức vụ không phải lúc nào cũng là một. Ví dụ, Colonel, Major hay Captain là cấp bậc quân hàm trong những hệ thống nhất định, còn các chức danh như chỉ huy, tư lệnh hoặc trưởng phòng cần được dịch theo chức vụ cụ thể.

Đối với tài liệu quốc phòng, hồ sơ quân nhân hoặc văn bản đối ngoại, biên dịch viên nên xây dựng bảng thuật ngữ thống nhất và duy trì một cách dịch xuyên suốt toàn bộ tài liệu. Bạn đọc có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh về biển đảo – chủ quyền hoặc tra cứu các nhóm chủ đề khác tại Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ BKMOS.

Câu hỏi thường gặp về cấp bậc quân đội bằng tiếng Anh

Cấp bậc quân đội Việt Nam tiếng Anh là gì?

Các cấp bậc thường gặp gồm Private, Second Lieutenant, Lieutenant, Captain, Major, Lieutenant Colonel, Major General, Lieutenant GeneralGeneral. Việc quy chiếu cần căn cứ vào hệ thống quân hàm và ngữ cảnh tài liệu.

Thượng tá tiếng Anh là gì?

Trong cách quy chiếu thường dùng khi nói về quân hàm Việt Nam, Thượng tá có thể được thể hiện là Senior Lieutenant Colonel.

Thiếu tá tiếng Anh là gì?

Thiếu tá thường được dịch là Major.

Trung tá tiếng Anh là gì?

Trung tá thường được dịch là Lieutenant Colonel.

Thượng úy tiếng Anh là gì?

Thượng úy có thể được thể hiện là Senior Lieutenant khi nói về hệ thống quân hàm Việt Nam.

Đại úy tiếng Anh là gì?

Đại úy thường được dịch là Captain.

Binh nhì tiếng Anh là gì?

Binh nhì thường được dịch là Private.

Lieutenant Colonel là gì?

Lieutenant Colonel thường tương ứng với Trung tá trong cách quy chiếu được sử dụng trong bài viết này.

Colonel là gì trong quân đội?

Colonel là một quân hàm cấp tá trong nhiều hệ thống quân đội. Khi chuyển sang tiếng Việt cần xác định hệ thống quân hàm cụ thể thay vì mặc định một cách dịch duy nhất.

General là gì trong quân đội?

General có thể chỉ một cấp quân hàm cụ thể hoặc được dùng rộng hơn trong nhóm tướng tùy ngữ cảnh. Khi đề cập đến quân hàm Đại tướng của Việt Nam, có thể dùng General.

Kết luận

Việc dịch chính xác cấp bậc quân đội Việt Nam sang tiếng Anh đòi hỏi người dịch hiểu cả hệ thống quân hàm trong nước và cách sử dụng thuật ngữ quân sự quốc tế. Một thuật ngữ có thể có nhiều cách quy chiếu, nhưng bản dịch cần lựa chọn phương án phù hợp với ngữ cảnh và sử dụng nhất quán từ đầu đến cuối.

Danh sách trên cung cấp các cách dịch thông dụng để người học, biên dịch viên và người thường xuyên xử lý tài liệu quân sự thuận tiện tra cứu. Để rèn luyện thêm khả năng xử lý thuật ngữ trong văn bản thực tế, bạn có thể tham khảo hệ thống thực hành dịch thuật Anh – Việt, Việt – Anh theo chuyên ngành do BKMOS biên soạn.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.