Khi chuẩn bị hồ sơ lao động tiếng Anh, hồ sơ xin visa, định cư, vay vốn, chứng minh tài chính hoặc làm việc với đối tác nước ngoài, nhiều khách hàng thường cần dịch sổ bảo hiểm xã hội sang tiếng Anh. Đây là tài liệu quan trọng vì ghi nhận thông tin người tham gia bảo hiểm, mã số bảo hiểm xã hội, quá trình đóng bảo hiểm, mức đóng và các thông tin liên quan đến quá trình làm việc của người lao động.
Trong tiếng Anh, sổ bảo hiểm xã hội thường được dịch là Social Insurance Book. Đây là cách dịch phổ biến, dễ hiểu và phù hợp với bản chất của tài liệu tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi dịch hồ sơ thực tế, người dịch không nên chỉ dịch tên tài liệu rồi bỏ qua các phần quan trọng như mã số BHXH, quá trình đóng BHXH, tiền lương làm căn cứ đóng BHXH, tờ rời sổ BHXH hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng tại BKMOS, chúng tôi nhận thấy sổ bảo hiểm xã hội là tài liệu không quá khó về mặt ngôn ngữ, nhưng lại rất dễ sai ở thông tin số liệu, thời gian, tên cơ quan, tên đơn vị sử dụng lao động và thuật ngữ bảo hiểm. Nếu bản dịch không thống nhất với hợp đồng lao động tiếng Anh, giấy xác nhận công tác tiếng Anh, giấy xác nhận thu nhập tiếng Anh hoặc bảng lương, hồ sơ có thể thiếu nhất quán khi nộp cho nơi tiếp nhận.
1. Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Sổ Bảo hiểm xã hội thường được dịch là Social Insurance Book
Nếu cần dịch cụ thể số sổ, có thể dùng: Social Insurance Book Number
Nếu cần dịch mã số bảo hiểm xã hội của cá nhân, có thể dùng: Social Insurance Number
Bảng so sánh cách dịch thuật ngữ chi tiết
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng | Ghi chú khi dịch |
|---|---|---|
| Sổ bảo hiểm xã hội | Social Insurance Book | Cách dịch phổ biến và phù hợp nhất |
| Số sổ bảo hiểm xã hội | Social Insurance Book Number | Dùng khi nói về số sổ BHXH |
| Mã số bảo hiểm xã hội | Social Insurance Number | Dùng cho mã số định danh BHXH của người tham gia |
| Quá trình đóng bảo hiểm xã hội | Social Insurance Contribution History | Phù hợp khi nói về lịch sử/quá trình đóng BHXH |
| Thời gian đóng bảo hiểm xã hội | Period of Social Insurance Contribution | Dùng khi nói về khoảng thời gian đã đóng BHXH |
| Tờ rời sổ bảo hiểm xã hội | Separate Sheet of the Social Insurance Book | Cần xem cách trình bày trên bản gốc để dịch phù hợp |
| Bảo hiểm xã hội | Social Insurance | Không dịch thành Social Security trong mọi trường hợp |
| Cơ quan bảo hiểm xã hội | Social Security Agency / Social Insurance Agency | Tùy ngữ cảnh, có thể dùng Vietnam Social Security nếu chỉ BHXH Việt Nam |
2. Social Insurance Book có phải là cách dịch chuẩn không?
Social Insurance Book là cách dịch phù hợp nhất cho “sổ bảo hiểm xã hội” trong phần lớn hồ sơ dịch thuật. Cụm từ này thể hiện đúng bản chất tài liệu: đây là sổ hoặc hồ sơ ghi nhận quá trình người lao động tham gia và đóng bảo hiểm xã hội.
Trong bản dịch hồ sơ lao động, hồ sơ visa, định cư, chứng minh tài chính hoặc hồ sơ nhân sự, BKMOS thường ưu tiên dùng Social Insurance Book cho tiêu đề tài liệu, đặc biệt khi bản gốc là sổ BHXH bản giấy hoặc bản chụp có bìa sổ, số sổ và các tờ rời ghi nhận quá trình đóng bảo hiểm.
Ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| SỔ BẢO HIỂM XÃ HỘI | SOCIAL INSURANCE BOOK |
| Số sổ BHXH | Social Insurance Book Number |
| Mã số BHXH | Social Insurance Number |
| Quá trình đóng BHXH | Social Insurance Contribution History |
3. Có nên dịch sổ bảo hiểm xã hội là Social Security Book không?
Trong một số tài liệu tiếng Anh, “social security” có thể được dùng với nghĩa rộng là an sinh xã hội. Tuy nhiên, khi dịch sổ bảo hiểm xã hội của Việt Nam, không nên tự động dịch là Social Security Book nếu không có lý do rõ ràng.
Lý do là hệ thống bảo hiểm tại Việt Nam thường dùng các thuật ngữ như:
- Social Insurance cho bảo hiểm xã hội;
- Health Insurance cho bảo hiểm y tế;
- Unemployment Insurance cho bảo hiểm thất nghiệp;
- Vietnam Social Security cho Bảo hiểm xã hội Việt Nam trong vai trò cơ quan/tổ chức.
Vì vậy, với tài liệu “Sổ bảo hiểm xã hội”, cách dịch Social Insurance Book thường rõ nghĩa và sát bản gốc hơn. Nếu trong tài liệu có tên cơ quan “Bảo hiểm xã hội Việt Nam”, có thể dịch là Vietnam Social Security. Còn tên tài liệu vẫn nên là Social Insurance Book.
4. Sổ bảo hiểm xã hội khác quá trình đóng bảo hiểm xã hội như thế nào?
Khi dịch hồ sơ, cần phân biệt sổ bảo hiểm xã hội với quá trình đóng bảo hiểm xã hội. Hai khái niệm này liên quan với nhau nhưng không giống nhau.
| Tiêu chí | Sổ bảo hiểm xã hội | Quá trình đóng bảo hiểm xã hội |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Social Insurance Book | Social Insurance Contribution History |
| Bản chất | Tài liệu/sổ ghi nhận thông tin BHXH | Lịch sử tham gia và đóng BHXH |
| Nội dung | Thông tin cá nhân, số sổ, mã số, tờ rời, quá trình tham gia | Thời gian đóng, đơn vị đóng, mức lương đóng, quá trình làm việc |
| Dùng khi nào | Khi dịch tên tài liệu hoặc toàn bộ sổ BHXH | Khi dịch phần ghi nhận lịch sử đóng BHXH |
| Lưu ý | Không nên dịch thành Social Insurance Notebook | Không nên dịch máy móc thành Process of Paying Social Insurance |
Ghi chú của chuyên gia BKMOS: Nếu bản gốc là toàn bộ sổ bảo hiểm xã hội, tiêu đề nên dịch là Social Insurance Book. Nếu bản gốc là phần xác nhận quá trình tham gia BHXH, có thể dùng Social Insurance Contribution History hoặc Record of Social Insurance Contributions tùy cách trình bày của tài liệu.
5. Bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch sổ bảo hiểm xã hội
Khi dịch sổ bảo hiểm xã hội, người dịch cần xử lý nhiều thuật ngữ liên quan đến bảo hiểm, lao động, tiền lương và quá trình làm việc. Dưới đây là bảng thuật ngữ thường gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sổ bảo hiểm xã hội | Social Insurance Book | Tên tài liệu chính |
| Bảo hiểm xã hội | Social Insurance | Viết tắt BHXH |
| Bảo hiểm y tế | Health Insurance | Viết tắt BHYT |
| Bảo hiểm thất nghiệp | Unemployment Insurance | Viết tắt BHTN |
| Số sổ BHXH | Social Insurance Book Number | Số trên sổ BHXH |
| Mã số BHXH | Social Insurance Number | Mã số định danh BHXH |
| Người tham gia BHXH | Social Insurance Participant | Người lao động/người tham gia |
| Đơn vị sử dụng lao động | Employer | Công ty/cơ quan nơi người lao động làm việc |
| Cơ quan bảo hiểm xã hội | Social Security Agency / Social Insurance Agency | Tùy ngữ cảnh |
| Bảo hiểm xã hội Việt Nam | Vietnam Social Security | Tên cơ quan |
| Thời gian đóng BHXH | Period of Social Insurance Contribution | Khoảng thời gian đóng BHXH |
| Quá trình đóng BHXH | Social Insurance Contribution History | Lịch sử đóng BHXH |
| Mức đóng BHXH | Social Insurance Contribution Amount | Số tiền đóng BHXH |
| Tiền lương đóng BHXH | Salary Used as the Basis for Social Insurance Contribution | Cần dịch rõ, không nên rút gọn quá mức |
| Tỷ lệ đóng BHXH | Social Insurance Contribution Rate | Tỷ lệ phần trăm đóng |
| Tờ bìa sổ BHXH | Cover Page of the Social Insurance Book | Phần bìa sổ |
| Tờ rời sổ BHXH | Separate Sheet of the Social Insurance Book | Phần tờ rời ghi quá trình đóng |
| Cấp lại sổ BHXH | Re-issuance of the Social Insurance Book | Dùng khi mất/hỏng/cần cấp lại |
| Điều chỉnh thông tin sổ BHXH | Adjustment of Information in the Social Insurance Book | Dùng khi chỉnh sai thông tin |
| Chốt sổ BHXH | Finalization of the Social Insurance Book | Cần dịch theo ngữ cảnh cụ thể |
| Hưởng BHXH một lần | One-time Social Insurance Benefit | Có thể gặp trong hồ sơ hưởng chế độ |
6. Nội dung thường có trong sổ bảo hiểm xã hội
Tùy từng mẫu sổ và từng thời kỳ cấp sổ, thông tin trong sổ bảo hiểm xã hội có thể khác nhau. Tuy nhiên, khi dịch sổ BHXH, người dịch thường gặp các nhóm thông tin sau:
| Nội dung trên sổ BHXH | Cách dịch tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Họ và tên | Full Name |
| Ngày, tháng, năm sinh | Date of Birth |
| Giới tính | Gender / Sex |
| Quốc tịch | Nationality |
| Số CMND/CCCD/Hộ chiếu | ID Card / Citizen Identity Card / Passport Number |
| Mã số BHXH | Social Insurance Number |
| Số sổ BHXH | Social Insurance Book Number |
| Nơi cấp | Place of Issue |
| Ngày cấp | Date of Issue |
| Đơn vị tham gia BHXH | Social Insurance Participating Employer |
| Chức danh, nghề nghiệp, công việc | Job Title, Occupation, Position |
| Tiền lương làm căn cứ đóng BHXH | Salary Used as the Basis for Social Insurance Contribution |
| Thời gian đóng BHXH | Period of Social Insurance Contribution |
| Quá trình tham gia BHXH | Social Insurance Participation History |
| Cơ quan BHXH xác nhận | Certified by the Social Security Agency |
Khi dịch sổ BHXH, cần giữ nguyên số sổ, mã số, ngày tháng, tên đơn vị, thời gian tham gia và số liệu lương đóng bảo hiểm. Đây là những thông tin thường được đối chiếu với hồ sơ lao động, hợp đồng lao động, bảng lương và các giấy tờ xác nhận quá trình làm việc.
7. Sổ bảo hiểm xã hội thường dùng trong hồ sơ nào?
Hồ sơ lao động
Sổ bảo hiểm xã hội là một trong những tài liệu có thể xuất hiện trong bộ hồ sơ lao động, đặc biệt khi cần chứng minh quá trình làm việc, thời gian tham gia bảo hiểm hoặc quá trình đóng bảo hiểm của người lao động.
Tài liệu này có thể đi kèm hợp đồng lao động tiếng Anh, giấy xác nhận công tác, quyết định nghỉ việc, quyết định bổ nhiệm, bảng lương hoặc giấy xác nhận thu nhập tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.
Hồ sơ xin visa
Trong một số hồ sơ xin visa, sổ BHXH hoặc thông tin quá trình đóng BHXH có thể được dùng để bổ sung bằng chứng về công việc, thu nhập và sự ràng buộc nghề nghiệp tại Việt Nam. Khi dịch để nộp hồ sơ visa, cần chú ý tính nhất quán giữa sổ BHXH, giấy xác nhận công tác, giấy xác nhận thu nhập và bảng lương.
Hồ sơ du học
Trong hồ sơ du học, sổ BHXH có thể liên quan đến phụ huynh hoặc người bảo trợ tài chính nếu cần chứng minh quá trình làm việc và nguồn thu nhập. Tài liệu này có thể đi kèm giấy xác nhận thu nhập, bảng lương, sao kê ngân hàng và các giấy tờ học tập tiếng Anh của học sinh, sinh viên.
Hồ sơ định cư, bảo lãnh, chứng minh tài chính
Trong hồ sơ định cư hoặc bảo lãnh, sổ bảo hiểm xã hội có thể được dùng như tài liệu bổ sung để chứng minh quá trình làm việc, thời gian đóng bảo hiểm và tính ổn định nghề nghiệp. Ngoài sổ BHXH, hồ sơ thường cần các giấy tờ cá nhân tiếng Anh, giấy tờ tài chính, hồ sơ lao động và các tài liệu chứng minh quan hệ gia đình nếu có.
Hồ sơ vay vốn, ngân hàng
Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có thể yêu cầu tài liệu chứng minh việc làm và thu nhập. Trong trường hợp này, sổ BHXH có thể được dùng để hỗ trợ xác minh quá trình làm việc, nhưng thường cần đi kèm bảng lương, sao kê tài khoản, giấy xác nhận thu nhập hoặc giấy xác nhận công tác.
8. Cách dịch một số dòng thường gặp trong sổ BHXH
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Sổ bảo hiểm xã hội | Social Insurance Book |
| Bảo hiểm xã hội Việt Nam | Vietnam Social Security |
| Số sổ bảo hiểm xã hội | Social Insurance Book Number |
| Mã số bảo hiểm xã hội | Social Insurance Number |
| Người tham gia bảo hiểm xã hội | Social Insurance Participant |
| Quá trình đóng bảo hiểm xã hội | Social Insurance Contribution History |
| Thời gian đóng bảo hiểm xã hội | Period of Social Insurance Contribution |
| Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội | Salary Used as the Basis for Social Insurance Contribution |
| Đơn vị sử dụng lao động | Employer |
| Chức danh, nghề nghiệp, công việc | Job Title, Occupation, Position |
| Cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận | Certified by the Social Security Agency |
| Tờ rời sổ bảo hiểm xã hội | Separate Sheet of the Social Insurance Book |
| Chốt sổ bảo hiểm xã hội | Finalization of the Social Insurance Book |
| Cấp lại sổ bảo hiểm xã hội | Re-issuance of the Social Insurance Book |
Ví dụ dịch sổ bảo hiểm xã hội sang tiếng Anh
Ví dụ 1
Tiếng Việt: Sổ bảo hiểm xã hội
Tiếng Anh: Social Insurance Book
Ví dụ 2
Tiếng Việt: Mã số bảo hiểm xã hội: 0123456789
Tiếng Anh: Social Insurance Number: 0123456789
Ví dụ 3
Tiếng Việt: Thời gian đóng bảo hiểm xã hội: Từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2023
Tiếng Anh: Period of Social Insurance Contribution: From January 2020 to December 2023
Ví dụ 4
Tiếng Việt: Đơn vị sử dụng lao động: Công ty TNHH ABC
Tiếng Anh: Employer: ABC Company Limited
Ví dụ 5
Tiếng Việt: Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội: 15.000.000 đồng
Tiếng Anh: Salary Used as the Basis for Social Insurance Contribution: VND 15,000,000
Ví dụ 6
Tiếng Việt: Cơ quan bảo hiểm xã hội xác nhận
Tiếng Anh: Certified by the Social Security Agency
9. Những lỗi thường gặp khi dịch sổ bảo hiểm xã hội sang tiếng Anh
Trong quá trình xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng, BKMOS nhận thấy sổ bảo hiểm xã hội là tài liệu dễ bị dịch sai không phải vì nội dung quá phức tạp, mà vì có nhiều thuật ngữ chuyên ngành và thông tin cần đối chiếu chính xác. Người dịch cần hiểu rõ bản chất của từng mục trong sổ để tránh dịch máy móc hoặc làm sai lệch thông tin hồ sơ.
Nhầm lẫn giữa “Mức đóng” và “Tiền lương làm căn cứ đóng”
Trong sổ BHXH thường có cột “Mức tiền lương, tiền công đóng BHXH”.
-
Lỗi thường gặp: Dịch thành Social insurance premium (Số tiền phí bảo hiểm phải nộp). Điều này khiến người nước ngoài hiểu lầm rằng bạn đóng cả mấy triệu hoặc mấy chục triệu một tháng cho bảo hiểm.
-
Chuẩn xác: Đây là số tiền lương dùng làm gốc/căn cứ để tính tỷ lệ phần trăm đóng bảo hiểm. Bạn phải dịch là Salary as the basis for social insurance contribution hoặc Basis salary for insurance contribution.
Dịch sai các trạng thái của sổ BHXH
Các cụm từ chỉ trạng thái đóng bảo hiểm thường bị dịch word-by-word rất ngô nghê:
-
Chốt sổ/Đã chốt sổ: Dịch thành Close the book hoặc Locked book (Nghe như đóng một cuốn sách vật lý).
-
-> Chuẩn xác: Closed social insurance book hoặc Finalized / Certified contribution period.
-
-
Dừng đóng / Tạm dừng đóng: Dịch thành Stop paying.
-
-> Chuẩn xác: Suspended contribution hoặc Discontinued.
-
Lỗi định dạng ngày tháng và số tiền
-
Ngày tháng: Tiếng Việt viết là
Ngày 15 tháng 06 năm 2026. Nếu dịch bê nguyên sang tiếng Anh làDay 15 Month 06 Year 2026nhìn rất thiếu chuyên nghiệp.-
-> Chuẩn xác: Chuyển hẳn sang định dạng quốc tế: June 15, 2026 (Kiểu Mỹ) hoặc 15 June 2026 (Kiểu Anh).
-
-
Định dạng dấu phẩy/dấu chấm ở phần số: Tiếng Việt dùng dấu chấm cho hàng nghìn (đối với tiền tệ), tiếng Anh dùng dấu phẩy.
-
-> Lỗi: 15.000.000 VND
-
-> Chuẩn xác: 15,000,000 VND.
-
Bỏ sót hoặc dịch sai các cụm từ viết tắt và chức danh
Sổ BHXH Việt Nam chứa rất nhiều từ viết tắt của các cơ quan hoặc chức danh:
-
BHXH, BHTN, BHYT: Đôi khi người dịch quên không giải nghĩa hoặc không nhất quán.
-
Chức danh “Giám đốc” (của cơ quan BHXH): Thường bị dịch đại khái thành Manager. Trong hệ thống cơ quan nhà nước, người đứng đầu một cơ quan Bảo hiểm cấp Quận/Huyện/Tỉnh nên được dịch là Director.
-
“Ký thay” (KT.) hoặc “Thừa lệnh” (TL.): Ký hiệu này rất quan trọng về mặt pháp lý nhưng hay bị người dịch bỏ qua.
-
-> KT. (Ký thay): Dịch là For hoặc On behalf of (Obo).
-
Lời khuyên của chuyên gia BKMOS: Khi dịch thuật sổ BHXH để nộp cho các cơ quan ngoại giao (Đại sứ quán/Lãnh sự quán), bạn nên yêu cầu một bản dịch có chứng thực (Certified Translation) từ phòng tư pháp hoặc công ty dịch thuật có uy tín để đảm bảo tính pháp lý cao nhất, tránh việc hồ sơ bị trả lại chỉ vì sai sót thuật ngữ.
Dịch sai bản chất các “Chế độ” (Benefits vs. Insurance)
Trong sổ BHXH có phần liệt kê các chế độ mà người lao động được hưởng (Thai sản, ốm đau, tai nạn lao động…).
-
Lỗi chuyên sâu: Dịch các chế độ này thành dạng “Insurance” (Bảo hiểm – tức là tên của loại hình) thay vì “Benefits” (Trợ cấp/Quyền lợi được hưởng).
-
Hệ quả: Người nước ngoài đọc vào sẽ hiểu lầm đây là các gói bảo hiểm mua rời, chứ không phải quyền lợi được chi trả từ quỹ.
-
Chuẩn xác:
-
Chế độ thai sản: Không dịch là Maternity Insurance $\rightarrow$ Phải là Maternity Benefits.
-
Chế độ ốm đau: Không dịch là Sick Insurance $\rightarrow$ Phải là Sickness Benefits.
-
Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp: $\rightarrow$ Occupational Accident and Disease Benefits.
-
Nhầm lẫn thuật ngữ “Hưu trí” và “Tử tuất” trong hệ thống quốc tế
-
Lỗi chuyên sâu:
-
Dịch “Hưu trí” thành Retirement (đây chỉ là trạng thái nghỉ hưu).
-
Dịch “Tử tuất” thành Death insurance (Bảo hiểm cái chết – nghe rất đáng sợ và sai luật).
-
-
Chuẩn xác: Trong hệ thống an sinh xã hội quốc tế (như của ILO hay ISSA), hai chế độ này đi liền với nhau thành một cụm bản chất là:
-
Chế độ hưu trí: Old-age benefits hoặc Pension benefits (Quyền lợi lương hưu).
-
Chế độ tử tuất: Survivors’ benefits (Quyền lợi cho người thân sống sót của người lao động).
-
Không phân biệt được “Cấp bậc/Chức vụ” và “Vị trí việc làm” (Trong cột Chức vụ)
Ở cột “Chức vụ, chức danh, nghề nghiệp”, đối với khối cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước, tiếng Việt dùng những từ rất đặc thù như Chuyên viên, Chuyên viên chính, Cán bộ, Công chức…
-
Lỗi chuyên sâu: Dịch theo nghĩa đen (ví dụ: Chuyên viên chính dịch thành Main Specialist hoặc Principal Specialist trong khi ngữ cảnh cơ quan đó không phù hợp). Hoặc dịch Cán bộ thành Cadre (từ này mang nặng tính chính trị, phương Tây ít dùng trong hồ sơ lao động thương mại).
-
Chuẩn xác: Cần chuyển đổi tương đương theo hệ thống nghề nghiệp quốc tế (ISCO):
-
Chuyên viên: Officer hoặc Specialist.
-
Chuyên viên chính: Senior Officer / Senior Specialist.
-
Cán bộ/Công chức chung: Civil servant hoặc Public employee.
-
Xử lý sai thuật ngữ “Tổng thời gian đóng” (Cumulative vs. Continuous)
Sổ BHXH Việt Nam ghi nhận tổng thời gian bạn đã đóng bảo hiểm qua nhiều công ty khác nhau (cộng dồn).
-
Lỗi chuyên sâu: Dịch tổng thời gian thành Continuous contribution period (Thời gian đóng liên tục). Nếu dịch từ “liên tục”, cơ quan nước ngoài có thể kiểm tra mốc thời gian và thấy bạn có những khoảng nghỉ việc $\rightarrow$ Họ sẽ cho rằng hồ sơ của bạn không trung thực.
-
Chuẩn xác: Phải dùng từ thể hiện tính cộng dồn, lũy tiến: Total cumulative contribution period hoặc Aggregate contribution period.
Dịch sai tiêu đề các cấu phần: “Quá trình tham gia” vs. “Lịch sử đóng”
-
Lỗi chuyên sâu: Phần “Diễn biến quá trình đóng BHXH” thường bị dịch thành History of paying hoặc Process of paying. Từ “Paying” tạo cảm giác người lao động tự mang tiền đi nộp trực tiếp.
-
Chuẩn xác: Trong kỹ thuật bảo hiểm, người ta dùng thuật ngữ “Contribution History” (Lịch sử đóng góp/đóng bảo hiểm) hoặc “Participation Record” (Bản ghi quá trình tham gia).
Lỗi “Bản địa hóa” quá đà (Over-localization)
Đây là lỗi ngược lại với dịch từ-với-từ. Người dịch cố gắng tìm một thuật ngữ tương đương 100% của nước sở tại để thay vào, gây ra sự râu ông nọ cắm cằm bà kia.
-
Ví dụ: Dịch “Bảo hiểm xã hội Việt Nam” thành Social Security Administration (SSA) – đây là tên riêng của Cơ quan An sinh Xã hội Mỹ.
-
Hệ quả: Việc này làm mất đi tính pháp lý của cơ quan phát hành tài liệu gốc tại Việt Nam.
-
Chuẩn xác: Giữ nguyên tên cơ quan dịch nghĩa và mở ngoặc giải thích nếu cần: Vietnam Social Security (VSS).
Mẹo kiểm tra chuyên sâu: Khi dịch xong một cuốn sổ BHXH, hãy đặt câu hỏi: “Nếu một nhân viên nhân sự hoặc nhân viên xét duyệt visa tại Anh/Mỹ đọc bản dịch này, họ có hiểu đây là một hệ thống quỹ công do nhà nước quản lý, đóng dựa trên tỷ lệ lương, và người lao động đang tích lũy thời gian để hưởng lương hưu không?” Nếu câu trả lời là “Có”, bản dịch của bạn đã đạt độ chín về mặt chuyên sâu
10. Dịch sổ bảo hiểm xã hội cần lưu ý gì?
Giữ chính xác số liệu và mã số
Số sổ BHXH, mã số BHXH, số căn cước công dân, ngày tháng năm sinh, thời gian đóng bảo hiểm, mức lương đóng BHXH và tên đơn vị sử dụng lao động cần được kiểm tra kỹ. Đây là các thông tin không được phép sai trong bản dịch.
Giữ đúng tên cơ quan và đơn vị
Tên cơ quan bảo hiểm xã hội, tên công ty, tên đơn vị sử dụng lao động và địa chỉ cần được dịch nhất quán với các giấy tờ khác trong cùng bộ hồ sơ. Nếu tên công ty đã có bản tiếng Anh chính thức, nên sử dụng đúng tên đó.
Không tự ý quy đổi hoặc diễn giải số liệu
Người dịch không nên tự ý quy đổi tiền tệ, làm tròn số tiền hoặc diễn giải lại mức đóng BHXH nếu bản gốc không thể hiện. Bản dịch cần trung thành với nội dung gốc.
Thống nhất với hợp đồng lao động, bảng lương và giấy xác nhận thu nhập
Nếu sổ BHXH đi kèm hợp đồng lao động, bảng lương, giấy xác nhận công tác hoặc giấy xác nhận thu nhập, cần rà soát sự thống nhất về họ tên, chức danh, tên công ty, thời gian làm việc và mức lương.
Xem thêm bài: Bảng lương tiếng Anh là gì?
Giữ định dạng rõ ràng, dễ đối chiếu
Sổ BHXH thường có nhiều dòng, nhiều cột và nhiều mốc thời gian. Khi dịch, nên giữ bố cục rõ ràng để người tiếp nhận dễ đối chiếu với bản gốc.
11. Câu hỏi thường gặp
Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh thường là Social Insurance Book. Đây là cách dịch phù hợp khi nói về tài liệu ghi nhận thông tin tham gia và quá trình đóng bảo hiểm xã hội của người lao động.
Mã số bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Mã số bảo hiểm xã hội tiếng Anh có thể dịch là Social Insurance Number. Cụm này dùng để chỉ mã số định danh bảo hiểm xã hội của người tham gia.
Số sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Số sổ bảo hiểm xã hội có thể dịch là Social Insurance Book Number. Cần phân biệt với Social Insurance Number là mã số bảo hiểm xã hội.
Quá trình đóng bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Quá trình đóng bảo hiểm xã hội tiếng Anh có thể dịch là Social Insurance Contribution History hoặc Record of Social Insurance Contributions tùy ngữ cảnh.
Tờ rời sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Tờ rời sổ bảo hiểm xã hội có thể dịch là Separate Sheet of the Social Insurance Book. Khi dịch cần xem bản gốc để thể hiện đúng nội dung ghi nhận trên từng tờ rời.
Có nên dịch sổ bảo hiểm xã hội là Social Security Book không?
Không nên dùng Social Security Book trong mọi trường hợp. Với tài liệu “sổ bảo hiểm xã hội” tại Việt Nam, Social Insurance Book thường rõ nghĩa và sát bản gốc hơn.
Sổ bảo hiểm xã hội có cần dịch công chứng không?
Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Nếu nộp cho đại sứ quán, cơ quan di trú, trường học, ngân hàng hoặc cơ quan nước ngoài yêu cầu bản dịch có xác nhận, sổ BHXH có thể cần dịch thuật công chứng.
Dịch sổ bảo hiểm xã hội cần chú ý điều gì?
Cần chú ý số sổ BHXH, mã số BHXH, thời gian đóng bảo hiểm, mức lương làm căn cứ đóng BHXH, tên đơn vị sử dụng lao động, tên cơ quan BHXH, ngày tháng, dấu xác nhận và sự thống nhất với các giấy tờ lao động khác trong cùng bộ hồ sơ.
12. Dịch sổ bảo hiểm xã hội sang tiếng Anh tại BKMOS
Bạn cần dịch sổ bảo hiểm xã hội để nộp hồ sơ visa, du học, định cư, vay vốn hoặc chứng minh quá trình làm việc?
Hãy gửi tài liệu cho BKMOS để được kiểm tra nội dung, tư vấn thuật ngữ phù hợp và báo giá nhanh trước khi thực hiện.
BKMOS hỗ trợ dịch chính xác số liệu, đúng thuật ngữ bảo hiểm – lao động, giữ đúng định dạng và có thể thực hiện dịch thuật công chứng khi hồ sơ yêu cầu.
Liên hệ ngay với Dịch thuật BKMOS để được báo giá hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp nhất!



