Trong nhiều bộ hồ sơ xin visa, du học, định cư, vay vốn, chứng minh công việc hoặc làm việc với đối tác nước ngoài, giấy xác nhận công tác là một trong những tài liệu thường được yêu cầu dịch sang tiếng Anh. Đây là giấy tờ do cơ quan, công ty hoặc tổ chức nơi người lao động đang làm việc xác nhận thông tin về vị trí công tác, thời gian làm việc, chức danh, phòng ban, mức lương hoặc tình trạng lao động của người đó.

Bài viết này được biên soạn theo góc nhìn của chuyên gia dịch thuật BKMOS với hơn 20 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ dịch thuật công chứng, giúp bạn hiểu rõ giấy xác nhận công tác tiếng Anh là gì, Certificate of Employment, Employment Verification Letter, Work Confirmation Letter hay Employment Confirmation Letter.
1. Giấy xác nhận công tác tiếng Anh là gì?
“GIẤY XÁC NHẬN CÔNG TÁC” trong hồ sơ do công ty Việt Nam cấp, cách dịch phổ biến và trang trọng và được ưu tiên nhất là: CERTIFICATE OF EMPLOYMENT
Tuy nhiên, nếu văn bản được lập dưới dạng thư xác nhận gửi cho đại sứ quán, ngân hàng, trường học hoặc tổ chức nước ngoài, cụm Employment Verification Letter cũng rất phù hợp.
Cụ thể là
| Tiếng Việt | Tiếng Anh nên dùng |
|---|---|
| Giấy xác nhận công tác | Certificate of Employment |
| Giấy xác nhận công tác | Employment Verification Letter |
| Giấy xác nhận đang làm việc | Certificate of Employment / Employment Confirmation Letter |
| Thư xác nhận công tác | Employment Verification Letter |
| Xác nhận việc làm | Employment Verification |
| Xác nhận nhân viên đang làm việc tại công ty | Confirmation of Employment |
| Người lao động | Employee |
| Người sử dụng lao động | Employer |
| Chức vụ / chức danh | Position / Job Title |
| Phòng ban | Department |
| Thời gian công tác | Period of Employment |
| Mức lương | Salary / Monthly Salary |
Đây là giấy tờ thuộc nhóm hồ sơ lao động Tiếng Anh dùng để nộp hồ sơ quốc tế, thường đi kèm Hợp đồng lao động, thư xin việc và nhiều hồ sơ khác.
2. Certificate of Employment hay Employment Verification Letter?
Đây là điểm nhiều người dễ nhầm khi dịch “giấy xác nhận công tác” sang tiếng Anh. Cả hai cụm Certificate of Employment và Employment Verification Letter đều có thể đúng, nhưng không phải lúc nào cũng dùng giống nhau.
Certificate of Employment
Certificate of Employment thường phù hợp khi văn bản có hình thức giống một giấy xác nhận chính thức do công ty cấp. Văn bản này thường có tiêu đề, thông tin công ty, thông tin người lao động, chức danh, thời gian làm việc, xác nhận của người đại diện, chữ ký và con dấu nếu có.
Cách dịch này phù hợp trong các trường hợp:
- giấy xác nhận công tác để xin visa;
- giấy xác nhận đang làm việc để chứng minh nghề nghiệp;
- hồ sơ chứng minh công việc của phụ huynh/người bảo trợ tài chính;
- hồ sơ du học, định cư, bảo lãnh;
- hồ sơ vay vốn, chứng minh thu nhập;
- hồ sơ lao động nộp cho cơ quan/tổ chức nước ngoài;
- bản dịch công chứng giấy xác nhận công tác.
Employment Verification Letter
Employment Verification Letter thường phù hợp khi tài liệu được trình bày dưới dạng thư xác nhận việc làm. Văn bản này có thể gửi cho đại sứ quán, ngân hàng, đối tác, trường học, cơ quan xét duyệt visa hoặc một bên thứ ba để xác minh tình trạng làm việc của một cá nhân.
Cụm này nhấn mạnh mục đích xác minh việc làm, nên rất tự nhiên trong môi trường tiếng Anh quốc tế.
Cách dịch này thường phù hợp khi bản gốc có nội dung như:
- xác nhận ông/bà đang làm việc tại công ty;
- xác nhận chức danh, phòng ban, thời gian làm việc;
- xác nhận mức lương hoặc thu nhập;
- xác nhận người lao động được nghỉ phép để đi du lịch/công tác;
- gửi cho đại sứ quán, ngân hàng, trường học hoặc tổ chức nước ngoài.
Work Confirmation Letter
Work Confirmation Letter cũng có thể hiểu là thư xác nhận công tác, nhưng cách dùng này không trang trọng và phổ biến bằng Certificate of Employment hoặc Employment Verification Letter trong hồ sơ chính thức.
Nếu dịch hồ sơ pháp lý, visa, du học, định cư hoặc bản dịch công chứng, BKMOS thường không ưu tiên Work Confirmation Letter cho tiêu đề chính, trừ khi văn bản có ngữ cảnh rất cụ thể và không yêu cầu văn phong pháp lý cao.
Employment Confirmation Letter
Employment Confirmation Letter có nghĩa là thư xác nhận việc làm/tình trạng làm việc. Cụm này tương đối tự nhiên trong tiếng Anh, nhưng trong nhiều hồ sơ chính thức, Employment Verification Letter vẫn phổ biến hơn nếu mục đích là xác minh việc làm với bên thứ ba.
Bảng chi tiết cách sử dụng
| Cách dịch tiếng Anh | Khi nào nên dùng? | Ngữ cảnh phù hợp | Mức độ khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| Certificate of Employment | Khi văn bản gốc có tiêu đề “GIẤY XÁC NHẬN CÔNG TÁC”, có dấu công ty, chữ ký người đại diện và dùng trong bộ hồ sơ chính thức | Hồ sơ visa, du học, định cư, chứng minh công việc, hồ sơ lao động, bản dịch công chứng | Nên dùng nhất cho tiêu đề văn bản chính thức |
| Employment Verification Letter | Khi văn bản được lập dưới dạng thư gửi cho đại sứ quán, ngân hàng, trường học hoặc tổ chức nước ngoài để xác minh việc làm | Thư xác minh việc làm, thư xác nhận gửi bên thứ ba, hồ sơ ngân hàng, hồ sơ visa, hồ sơ trường học | Rất phù hợp nếu văn bản mang hình thức thư xác minh |
| Confirmation of Employment | Khi tài liệu chỉ xác nhận ngắn gọn người lao động đang làm việc tại công ty | Xác nhận ngắn, nội dung đơn giản, văn bản không quá trang trọng | Có thể dùng, nhưng không phải lựa chọn mạnh nhất cho tiêu đề chính thức |
| Employment Confirmation Letter | Khi văn bản là thư xác nhận tình trạng làm việc, tương tự Employment Verification Letter nhưng sắc thái nhẹ hơn | Thư xác nhận nội bộ, thư gửi đối tác, thư xác nhận việc làm thông thường | Có thể dùng tùy ngữ cảnh |
| Work Confirmation Letter | Chỉ nên dùng trong một số trường hợp không yêu cầu văn phong pháp lý cao | Văn bản trao đổi thông thường, nội dung không dùng cho hồ sơ chính thức | Không ưu tiên trong hồ sơ visa, du học, định cư hoặc dịch công chứng |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: khi dịch chúng ta nên xem mục đích sử dụng hồ sơ, hình thức văn bản và nơi tiếp nhận bản dịch. Không nên chọn thuật ngữ chỉ vì tra từ điển hoặc dịch máy từng chữ.
3. Vì sao không nên dịch là “Working Confirmation Paper”?
Một lỗi thường gặp là dịch “giấy xác nhận công tác” thành Working Confirmation Paper, Work Confirm Paper hoặc Working Certificate. Đây là các cách dịch không tự nhiên trong tiếng Anh và không phù hợp với văn phong hồ sơ chính thức.
Không nên dùng:
- Working Confirmation Paper;
- Work Confirm Paper;
- Working Certificate;
- Job Confirm Paper;
- Work Certificate nếu không rõ ngữ cảnh;
- Paper of Working Confirmation.
Các cụm này có thể khiến bản dịch thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt khi nộp cho đại sứ quán, cơ quan di trú, trường học, ngân hàng hoặc đối tác nước ngoài.
Cách dịch an toàn hơn là:
- Certificate of Employment;
- Employment Verification Letter;
- Employment Confirmation Letter;
- Confirmation of Employment.
4. Giấy xác nhận công tác thường dùng trong hồ sơ nào?
Giấy xác nhận công tác là tài liệu khá phổ biến trong nhiều bộ hồ sơ. Khi dịch sang tiếng Anh, người dịch cần hiểu mục đích sử dụng để chọn thuật ngữ và văn phong phù hợp.
Hồ sơ xin visa
Trong hồ sơ xin visa du lịch, công tác, thăm thân hoặc một số loại visa dài hạn, giấy xác nhận công tác thường được dùng để chứng minh người nộp hồ sơ đang có công việc ổn định tại Việt Nam. Nội dung giấy thường thể hiện:
- người lao động đang làm việc tại công ty;
- chức danh/vị trí công việc;
- thời gian làm việc;
- mức lương;
- người lao động được công ty cho nghỉ phép;
- cam kết quay lại làm việc sau thời gian đi nước ngoài nếu có.
Trong trường hợp này, bản dịch cần rõ ràng, trang trọng và thống nhất với các tài liệu khác như hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê ngân hàng hoặc đơn xin nghỉ phép.
Hồ sơ du học
Đối với hồ sơ du học, giấy xác nhận công tác thường xuất hiện trong hồ sơ của phụ huynh hoặc người bảo trợ tài chính. Tài liệu này giúp chứng minh nghề nghiệp, thu nhập và năng lực tài chính của người bảo trợ.
Khi dịch, cần đặc biệt chú ý:
- chức danh của phụ huynh/người bảo trợ;
- thời gian công tác;
- mức lương hoặc thu nhập;
- tên công ty;
- địa chỉ công ty;
- chữ ký và con dấu;
- sự thống nhất với giấy xác nhận thu nhập, bảng lương hoặc sao kê tài khoản.
Hồ sơ định cư, bảo lãnh, thăm thân
Trong hồ sơ định cư hoặc bảo lãnh, giấy xác nhận công tác có thể được dùng để chứng minh tình trạng việc làm, nguồn thu nhập, sự ổn định nghề nghiệp và mối ràng buộc tại Việt Nam.
Với nhóm hồ sơ này, bản dịch cần có văn phong trang trọng, không nên dịch quá ngắn gọn hoặc bỏ sót chi tiết quan trọng.
Hồ sơ vay vốn, ngân hàng
Một số hồ sơ vay vốn, mở thẻ, chứng minh tài chính hoặc làm việc với ngân hàng nước ngoài có thể yêu cầu giấy xác nhận công tác hoặc xác nhận việc làm.
Trong trường hợp này, các thông tin về mức lương, hình thức trả lương, thời gian làm việc, chức danh và loại hợp đồng cần được dịch chính xác.
Hồ sơ lao động, nhân sự, doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể cần giấy xác nhận công tác bằng tiếng Anh để phục vụ hồ sơ nhân sự, hồ sơ làm việc với đối tác nước ngoài, hồ sơ điều chuyển nhân sự, hồ sơ cấp phép lao động hoặc hồ sơ nội bộ của tập đoàn đa quốc gia.
Trong một bộ hồ sơ xin việc hoặc hồ sơ lao động bằng tiếng Anh, giấy xác nhận công tác thường được dùng cùng với hợp đồng lao động, CV, đơn xin việc tiếng Anh, giấy xác nhận thu nhập, bảng lương hoặc lý lịch tư pháp nếu nơi tiếp nhận yêu cầu
5. Nội dung thường có trong giấy xác nhận công tác
Một giấy xác nhận công tác thường có các nội dung sau:
| Nội dung tiếng Việt | Cách dịch tiếng Anh tham khảo |
| Quốc hiệu, tiêu ngữ | National title and motto |
| Tên công ty/cơ quan | Company/Organization name |
| Số văn bản | Ref. No. / Document No. |
| Tiêu đề giấy xác nhận | Certificate of Employment |
| Kính gửi | To / Dear |
| Họ và tên người lao động | Full name of the employee |
| Ngày tháng năm sinh | Date of birth |
| Số CCCD/Hộ chiếu | Citizen Identity Card No. / Passport No. |
| Chức vụ/chức danh | Position / Job Title |
| Phòng ban | Department |
| Thời gian công tác | Period of Employment |
| Loại hợp đồng lao động | Type of Labor Contract |
| Mức lương | Salary / Monthly Salary |
| Phụ cấp | Allowance |
| Xác nhận đang làm việc | Confirmation of current employment |
| Mục đích xác nhận | Purpose of certification |
| Người đại diện công ty | Company representative |
| Chữ ký | Signature |
| Con dấu | Company seal |
| Ngày cấp giấy xác nhận | Date of issuance |
Không phải giấy xác nhận công tác nào cũng có đầy đủ các mục trên. Có giấy chỉ xác nhận vị trí và thời gian làm việc; có giấy lại xác nhận thêm mức lương, thu nhập, thời gian nghỉ phép hoặc mục đích sử dụng hồ sơ. Người dịch cần bám sát bản gốc, không tự ý thêm hoặc lược bỏ thông tin.
6. Bảng thuật ngữ thường gặp khi dịch giấy xác nhận công tác
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Giấy xác nhận công tác | Certificate of Employment |
| Thư xác nhận việc làm | Employment Verification Letter |
| Xác nhận công tác | Employment Certification / Confirmation of Employment |
| Người lao động | Employee |
| Nhân viên | Employee / Staff Member |
| Người sử dụng lao động | Employer |
| Công ty | Company |
| Cơ quan | Agency / Organization |
| Tổ chức | Organization |
| Đại diện công ty | Company Representative |
| Người đại diện theo pháp luật | Legal Representative |
| Giám đốc | Director |
| Tổng Giám đốc | General Director |
| Trưởng phòng Nhân sự | Head of Human Resources |
| Phòng Nhân sự | Human Resources Department |
| Phòng Kế toán | Accounting Department |
| Phòng Kinh doanh | Sales Department / Business Department |
| Chức danh | Job Title |
| Chức vụ | Position |
| Bộ phận | Division / Department |
| Thời gian làm việc | Working Period |
| Thời gian công tác | Period of Employment |
| Từ ngày… đến nay | From… to present |
| Hiện đang làm việc tại | Is currently working at |
| Mức lương hàng tháng | Monthly Salary |
| Thu nhập hàng tháng | Monthly Income |
| Phụ cấp | Allowance |
| Hợp đồng lao động | Labor Contract / Employment Contract |
| Hợp đồng xác định thời hạn | Fixed-term Labor Contract |
| Hợp đồng không xác định thời hạn | Indefinite-term Labor Contract |
| Nghỉ phép | Leave / Paid Leave |
| Được công ty cho nghỉ phép | Is granted leave by the Company |
| Mục đích xác nhận | Purpose of certification |
| Chữ ký | Signature |
| Đóng dấu | Affix the company seal |
| Có giá trị xác nhận | For certification purposes |
| Theo đề nghị của | At the request of |
| Chúng tôi xác nhận rằng | We hereby certify that |
Khi dịch bảng thuật ngữ, cần chú ý tính thống nhất. Nếu trong hợp đồng lao động đã dịch “người lao động” là Employee, thì trong giấy xác nhận công tác cũng nên dùng Employee, không nên chuyển thành Worker hoặc Laborer nếu không có lý do phù hợp.
7. Cách dịch tiêu đề “Giấy xác nhận công tác”
Tùy từng văn bản, tiêu đề có thể được dịch khác nhau.
1. GIẤY XÁC NHẬN CÔNG TÁC
Cách dịch nên dùng:
CERTIFICATE OF EMPLOYMENT
Đây là cách dịch trang trọng, phù hợp với giấy xác nhận do công ty cấp để xác nhận tình trạng làm việc của người lao động.
2. GIẤY XÁC NHẬN ĐANG LÀM VIỆC
Cách dịch có thể dùng:
CERTIFICATE OF CURRENT EMPLOYMENT
Hoặc:
CONFIRMATION OF CURRENT EMPLOYMENT
Nếu văn bản chỉ xác nhận người lao động đang làm việc tại công ty tại thời điểm cấp giấy, cách dịch này khá rõ nghĩa.
3. THƯ XÁC NHẬN CÔNG TÁC
Cách dịch nên dùng:
EMPLOYMENT VERIFICATION LETTER
Hoặc:
EMPLOYMENT CONFIRMATION LETTER
Nếu văn bản có hình thức giống thư gửi cho một bên thứ ba, Employment Verification Letter thường tự nhiên hơn.
4. GIẤY XÁC NHẬN VIỆC LÀM
Cách dịch nên dùng:
CERTIFICATE OF EMPLOYMENT
Hoặc:
EMPLOYMENT VERIFICATION LETTER
Tùy hình thức văn bản là giấy chứng nhận hay thư xác minh.
Ví dụ dịch một số câu thường gặp
Ví dụ 1
Tiếng Việt:
Công ty chúng tôi xác nhận ông Nguyễn Văn A hiện đang làm việc tại Công ty TNHH ABC.
Tiếng Anh:
We hereby certify that Mr. Nguyen Van A is currently working at ABC Company Limited.
Ví dụ 2
Tiếng Việt:
Ông Nguyễn Văn A giữ chức vụ Nhân viên Kinh doanh tại Phòng Kinh doanh.
Tiếng Anh:
Mr. Nguyen Van A holds the position of Sales Executive in the Sales Department.
Ví dụ 3
Tiếng Việt:
Thời gian công tác: từ ngày 01/03/2020 đến nay.
Tiếng Anh:
Period of employment: from March 1, 2020 to present.
Ví dụ 4
Tiếng Việt:
Mức lương hiện tại của ông Nguyễn Văn A là 20.000.000 đồng/tháng.
Tiếng Anh:
Mr. Nguyen Van A’s current salary is VND 20,000,000 per month.
Ví dụ 5
Tiếng Việt:
Giấy xác nhận này được cấp theo đề nghị của ông Nguyễn Văn A để bổ sung hồ sơ xin visa.
Tiếng Anh:
This certificate is issued at the request of Mr. Nguyen Van A for the purpose of supplementing his visa application.
Ví dụ 6
Tiếng Việt:
Công ty đồng ý cho bà Trần Thị B nghỉ phép từ ngày 10/07/2026 đến ngày 20/07/2026.
Tiếng Anh:
The Company agrees to grant Ms. Tran Thi B leave from July 10, 2026 to July 20, 2026.
Ví dụ 7
Tiếng Việt:
Sau thời gian nghỉ phép, bà Trần Thị B sẽ tiếp tục làm việc tại Công ty.
Tiếng Anh:
After the leave period, Ms. Tran Thi B will continue working at the Company.
Những câu trên thường xuất hiện trong giấy xác nhận công tác dùng cho hồ sơ visa. Khi dịch, cần đặc biệt chú ý ngày tháng, tên riêng, chức danh, tên công ty và mục đích sử dụng giấy xác nhận.
8. Những lỗi thường gặp khi dịch giấy xác nhận công tác sang tiếng Anh
Dịch “công tác” thành “business trip”
Trong tiếng Việt, “công tác” có thể có nhiều nghĩa. Trong cụm “đi công tác”, “công tác” có thể là business trip. Nhưng trong “giấy xác nhận công tác”, “công tác” không có nghĩa là chuyến đi công tác, mà là tình trạng làm việc/công việc tại cơ quan.
Vì vậy, không nên dịch “giấy xác nhận công tác” là:
Certificate of Business Trip
Trừ khi văn bản thật sự xác nhận một chuyến đi công tác cụ thể.
Dịch “nhân viên” thành “staff” trong mọi trường hợp
Staff có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng trong giấy xác nhận công tác, đặc biệt khi nói về một cá nhân cụ thể, Employee thường rõ và trang trọng hơn.
Ví dụ nên dùng:
The Employee is currently working at the Company.
Không nên lạm dụng:
The staff is working at the Company.
Dịch sai chức danh
Chức danh trong giấy xác nhận công tác rất quan trọng. Một số chức danh nếu dịch sai có thể làm thay đổi tính chất công việc.
Ví dụ:
- Nhân viên Kinh doanh: Sales Executive / Sales Staff;
- Chuyên viên Nhân sự: Human Resources Specialist;
- Kế toán trưởng: Chief Accountant;
- Trưởng phòng Kinh doanh: Sales Manager / Head of Sales Department;
- Phó Giám đốc: Deputy Director;
- Giám đốc: Director / General Director tùy mô hình công ty.
Không nên dịch chức danh quá máy móc nếu chức danh đó có sắc thái quản lý, chuyên môn hoặc pháp lý.
Dịch sai thời gian công tác
Các cụm như “từ ngày… đến nay”, “đang làm việc”, “đã làm việc”, “thời gian công tác” cần được dịch chính xác.
Ví dụ:
- “từ ngày 01/01/2020 đến nay” → from January 1, 2020 to present;
- “hiện đang làm việc” → is currently working;
- “đã làm việc tại công ty” → worked at the Company;
- “thời gian công tác” → period of employment.
Sai thời gian làm việc có thể ảnh hưởng đến hồ sơ visa, định cư, chứng minh công việc hoặc xác minh thu nhập.
Dịch không thống nhất với hợp đồng lao động
Giấy xác nhận công tác thường đi kèm hợp đồng lao động. Nếu hợp đồng lao động dịch chức danh là Sales Executive, giấy xác nhận công tác lại dịch là Business Staff, hồ sơ sẽ thiếu thống nhất.
Tương tự, tên công ty, địa chỉ, chức danh, mức lương, phòng ban và thời gian làm việc phải thống nhất với:
- hợp đồng lao động Tiếng Anh;
- bảng lương;
- giấy xác nhận thu nhập;
- quyết định bổ nhiệm;
- đơn xin nghỉ phép;
- sao kê ngân hàng;
- sổ bảo hiểm xã hội nếu có.
Bỏ sót mục đích xác nhận
Nhiều giấy xác nhận công tác có câu:
“Giấy xác nhận này được cấp để bổ sung hồ sơ xin visa.”
Hoặc:
“Giấy xác nhận này được cấp theo đề nghị của ông/bà…”
Những câu này cần được dịch đầy đủ vì giúp người tiếp nhận hiểu mục đích của văn bản.
9. Khi nào thì giấy xác nhận công tác có cần dịch công chứng?
Không phải mọi giấy xác nhận công tác đều cần dịch công chứng. Việc có cần dịch thuật công chứng hay không phụ thuộc vào yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.
Nếu giấy xác nhận công tác dùng để nộp cho đại sứ quán, cơ quan di trú, trường học, ngân hàng, cơ quan nhà nước hoặc tổ chức yêu cầu hồ sơ chính thức, bản dịch có thể cần được công chứng/chứng thực.
Nếu giấy xác nhận chỉ dùng để tham khảo nội bộ, gửi đối tác hoặc bổ sung thông tin không chính thức, có thể chỉ cần bản dịch chuyên nghiệp.
Trước khi dịch, người nộp hồ sơ nên kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận. Nếu chưa rõ, có thể gửi tài liệu cho đơn vị dịch thuật để được tư vấn nên dịch thường, dịch công chứng hay cần thêm bước chứng nhận/hợp pháp hóa lãnh sự.
10. Dịch giấy xác nhận công tác cần lưu ý gì?
Gửi bản chụp rõ ràng, đủ trang
Bản chụp nên rõ nét, không bị mất góc, không mờ chữ, không che mất chữ ký hoặc con dấu. Nếu giấy xác nhận có nhiều trang, cần gửi đủ toàn bộ tài liệu.
Kiểm tra tên riêng theo hộ chiếu
Nếu hồ sơ dùng cho visa, du học, định cư hoặc hồ sơ quốc tế, họ tên trong bản dịch nên thống nhất với hộ chiếu. Ví dụ, nếu hộ chiếu ghi “Nguyen Van A”, bản dịch không nên tự ý đổi thành “Nguyễn Văn A” hoặc đảo thứ tự tên nếu hồ sơ yêu cầu giữ nguyên theo hộ chiếu.
Thống nhất với hợp đồng lao động và giấy xác nhận thu nhập
Giấy xác nhận công tác thường đi cùng hợp đồng lao động, giấy xác nhận thu nhập, bảng lương hoặc sao kê tài khoản. Vì vậy, các thông tin như chức danh, mức lương, thời gian làm việc, tên công ty phải thống nhất trong toàn bộ bộ hồ sơ.
Không tự ý thêm thông tin
Người dịch không nên tự ý thêm mức lương, chức danh, thời gian làm việc hoặc mục đích sử dụng nếu bản gốc không có. Bản dịch cần trung thành với nội dung bản gốc.
Giữ đúng định dạng văn bản
Giấy xác nhận công tác thường có tiêu đề, thông tin công ty, phần xác nhận, chữ ký, họ tên người đại diện và con dấu. Bản dịch nên giữ bố cục rõ ràng để người tiếp nhận dễ đối chiếu với bản gốc.
11. Câu hỏi thường gặp
Giấy xác nhận công tác tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận công tác tiếng Anh thường là Certificate of Employment hoặc Employment Verification Letter. Nếu văn bản có hình thức giấy xác nhận chính thức do công ty cấp, Certificate of Employment là cách dịch phù hợp. Nếu văn bản là thư xác minh việc làm gửi cho bên thứ ba, Employment Verification Letter cũng rất tự nhiên.
Certificate of Employment là gì?
Certificate of Employment là giấy xác nhận việc làm/công tác do công ty hoặc tổ chức cấp để xác nhận một cá nhân đang hoặc đã làm việc tại đơn vị đó. Văn bản này thường thể hiện chức danh, thời gian làm việc, phòng ban, mức lương hoặc mục đích xác nhận tùy trường hợp.
Employment Verification Letter là gì?
Employment Verification Letter là thư xác minh việc làm. Văn bản này thường được dùng để xác nhận tình trạng làm việc của một cá nhân với đại sứ quán, ngân hàng, trường học, cơ quan di trú hoặc một tổ chức có nhu cầu kiểm tra thông tin nghề nghiệp.
Giấy xác nhận đang làm việc tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận đang làm việc có thể dịch là Certificate of Current Employment hoặc Confirmation of Current Employment. Nếu dùng trong hồ sơ chính thức, có thể dùng Certificate of Employment.
Có nên dịch giấy xác nhận công tác là Work Confirmation Letter không?
Work Confirmation Letter có thể hiểu được trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải cách dịch trang trọng và phổ biến nhất trong hồ sơ chính thức. Với hồ sơ visa, du học, định cư hoặc dịch công chứng, nên ưu tiên Certificate of Employment hoặc Employment Verification Letter.
Giấy xác nhận công tác có cần dịch công chứng không?
Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Nếu nộp cho đại sứ quán, cơ quan di trú, trường học, ngân hàng hoặc cơ quan/tổ chức yêu cầu hồ sơ chính thức, giấy xác nhận công tác có thể cần dịch thuật công chứng. Nếu dùng nội bộ hoặc tham khảo, có thể chỉ cần bản dịch chuyên nghiệp.
Giấy xác nhận công tác khác giấy xác nhận thu nhập không?
Có. Giấy xác nhận công tác chủ yếu xác nhận tình trạng làm việc, chức danh, phòng ban, thời gian công tác. Giấy xác nhận thu nhập tập trung vào mức lương, phụ cấp, thu nhập hàng tháng hoặc thu nhập bình quân. Trong nhiều hồ sơ visa, du học hoặc vay vốn, hai loại giấy này có thể được yêu cầu cùng lúc.
Giấy xác nhận công tác khác giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc không?
Có. Giấy xác nhận công tác thường xác nhận tình trạng đang hoặc đã làm việc tại công ty, chức danh, phòng ban và thời gian công tác. Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc thường nhấn mạnh kinh nghiệm chuyên môn, nhiệm vụ đã thực hiện và thời gian làm việc trong một vị trí cụ thể. Trong một số hồ sơ xin giấy phép lao động hoặc hồ sơ nghề nghiệp, giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc có thể cần dịch là Work Experience Certificate hoặc Employment Experience Certificate tùy ngữ cảnh.
Dịch giấy xác nhận công tác cần gửi những gì?
Bạn nên gửi bản scan/chụp rõ nét giấy xác nhận công tác, kèm hợp đồng lao động, giấy xác nhận thu nhập hoặc bảng lương nếu cần thống nhất thông tin. Nếu hồ sơ dùng cho visa, du học hoặc định cư, nên báo rõ mục đích sử dụng để người dịch chọn thuật ngữ phù hợp.
12. Cần dịch giấy xác nhận công tác sang tiếng Anh?
Nếu bạn cần dịch giấy xác nhận công tác để bổ sung hồ sơ xin visa, du học, định cư, vay vốn, chứng minh công việc hoặc làm việc với đối tác nước ngoài, BKMOS có thể hỗ trợ kiểm tra tài liệu và tư vấn cách dịch phù hợp với mục đích sử dụng hồ sơ.
Bạn có thể gửi bản scan hoặc hình chụp rõ nét giấy xác nhận công tác cho BKMOS để được kiểm tra, tư vấn hình thức dịch phù hợp và báo giá trước khi thực hiện.
Liên hệ BKMOS để được hỗ trợ dịch giấy xác nhận công tác sang tiếng Anh chính xác, đúng thuật ngữ và phù hợp với hồ sơ của bạn cũng như báo giá giấy xác nhận công tác chi tiết nhất.



