Quần áo và phụ kiện là một trong những nhóm từ vựng tiếng Nhật thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, mua sắm, miêu tả ngoại hình cũng như các lĩnh vực thời trang, may mặc và bán lẻ. Nhiều từ trong chủ đề này có nguồn gốc nước ngoài và được viết bằng katakana, vì vậy người học cần chú ý cách phát âm theo tiếng Nhật thay vì đọc hoàn toàn theo ngôn ngữ gốc.
Bài viết dưới đây tổng hợp 83 dòng từ vựng và nội dung ôn tập về trang phục, màu sắc, giày dép và phụ kiện. Các mục từ đã được chuẩn hóa lại về chữ Nhật và romaji để người đọc thuận tiện tra cứu. Đây là một phần trong hệ thống từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề và kho từ vựng, thuật ngữ đa ngôn ngữ tại BKMOS.
Lưu ý về phiên âm: Các ký hiệu ā, ī, ū, ē và ō trong romaji biểu thị nguyên âm dài. Người mới học có thể sử dụng romaji để hỗ trợ phát âm, nhưng nên kết hợp nhận diện trực tiếp hiragana, katakana và kanji.
Từ vựng tiếng Nhật về trang phục và phụ kiện thường gặp
Nhóm dưới đây gồm các loại váy, áo, đồ mặc ngoài, đồ ngủ và phụ kiện cá nhân thường gặp trong đời sống.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | ワンピース | wanpīsu | Váy liền thân; đầm |
| 2 | スカート | sukāto | Váy |
| 3 | ブラウス | burausu | Áo kiểu; áo blouse |
| 4 | スーツ | sūtsu | Bộ vest; bộ suit |
| 5 | ショルダーバッグ | shorudā baggu | Túi đeo vai |
| 6 | スリップ | surippu | Váy lót; áo lót dạng slip |
| 7 | ブラジャー | burajā | Áo ngực |
| 8 | パンティー | pantī | Quần lót nữ |
| 9 | ストッキング | sutokkingu | Tất dài; vớ dài |
| 10 | 眼鏡(めがね) | megane | Kính đeo mắt |
| 11 | レンズ | renzu | Tròng kính; thấu kính |
| 12 | サングラス | sangurasu | Kính râm; kính mát |
| 13 | 指輪(ゆびわ) | yubiwa | Nhẫn |
| 14 | 宝石(ほうせき) | hōseki | Đá quý; đồ trang sức |
| 15 | イヤリング | iyaringu | Bông tai; khuyên tai không cần xỏ lỗ |
| 16 | ブレスレット | buresuretto | Vòng tay; lắc tay |
| 17 | ネックレス | nekkuresu | Dây chuyền; vòng cổ |
| 18 | 手袋(てぶくろ) | tebukuro | Găng tay |
| 19 | マフラー | mafurā | Khăn quàng cổ |
| 20 | セーター | sētā | Áo len |
| 21 | トレーナー | torēnā | Áo nỉ; sweatshirt |
| 22 | ジャケット/上着(うわぎ) | jaketto / uwagi | Áo khoác; áo mặc ngoài |
| 23 | 耳あて(みみあて) | mimiate | Đồ chụp tai; bịt tai |
| 24 | 革ジャン(かわジャン) | kawajan | Áo khoác da |
| 25 | トレンチコート | torenchi kōto | Áo trench coat; áo khoác dáng dài |
| 26 | パジャマ | pajama | Bộ đồ ngủ; pyjama |
| 27 | 寝巻き/寝間着(ねまき) | nemaki | Quần áo ngủ |
| 28 | ハイヒール | haihīru | Giày cao gót |
Bảng ôn tập 28 từ vựng trang phục và phụ kiện
Bảng dưới đây giúp người học ôn lại cách viết, phát âm và nghĩa của 28 từ quan trọng trong nhóm trang phục, phụ kiện và đồ dùng cá nhân.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | ワンピース | wanpīsu | Váy liền thân; đầm |
| 2 | スカート | sukāto | Váy |
| 3 | ブラウス | burausu | Áo kiểu; áo blouse |
| 4 | スーツ | sūtsu | Bộ vest; bộ suit |
| 5 | ショルダーバッグ | shorudā baggu | Túi đeo vai |
| 6 | スリップ | surippu | Váy lót; áo lót dạng slip |
| 7 | ブラジャー | burajā | Áo ngực |
| 8 | パンティー | pantī | Quần lót nữ |
| 9 | ストッキング | sutokkingu | Tất dài; vớ dài |
| 10 | 眼鏡(めがね) | megane | Kính đeo mắt |
| 11 | レンズ | renzu | Tròng kính; thấu kính |
| 12 | サングラス | sangurasu | Kính râm; kính mát |
| 13 | 指輪(ゆびわ) | yubiwa | Nhẫn |
| 14 | 宝石(ほうせき) | hōseki | Đá quý; đồ trang sức |
| 15 | イヤリング | iyaringu | Bông tai; khuyên tai không cần xỏ lỗ |
| 16 | ブレスレット | buresuretto | Vòng tay; lắc tay |
| 17 | ネックレス | nekkuresu | Dây chuyền; vòng cổ |
| 18 | 手袋(てぶくろ) | tebukuro | Găng tay |
| 19 | マフラー | mafurā | Khăn quàng cổ |
| 20 | セーター | sētā | Áo len |
| 21 | トレーナー | torēnā | Áo nỉ; sweatshirt |
| 22 | ジャケット/上着(うわぎ) | jaketto / uwagi | Áo khoác; áo mặc ngoài |
| 23 | 耳あて(みみあて) | mimiate | Đồ chụp tai; bịt tai |
| 24 | 革ジャン(かわジャン) | kawajan | Áo khoác da |
| 25 | トレンチコート | torenchi kōto | Áo trench coat; áo khoác dáng dài |
| 26 | パジャマ | pajama | Bộ đồ ngủ; pyjama |
| 27 | 寝巻き/寝間着(ねまき) | nemaki | Quần áo ngủ |
| 28 | ハイヒール | haihīru | Giày cao gót |
Từ vựng tiếng Nhật về màu sắc quần áo
Màu sắc thường được sử dụng khi lựa chọn, mua sắm hoặc miêu tả trang phục. Người học nên ghi nhớ đồng thời cách viết, cách đọc và màu sắc tương ứng.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 緑(みどり) | midori | Màu xanh lá |
| 2 | 青(あお) | ao | Màu xanh dương; màu xanh da trời |
| 3 | 白(しろ) | shiro | Màu trắng |
| 4 | 黒(くろ) | kuro | Màu đen |
| 5 | 黄色(きいろ) | kiiro | Màu vàng |
| 6 | オレンジ | orenji | Màu cam |
| 7 | ピンク/桃色(ももいろ) | pinku / momoiro | Màu hồng |
| 8 | 茶色(ちゃいろ) | chairo | Màu nâu |
| 9 | ベージュ/肌色(はだいろ) | bēju / hadairo | Màu be; màu da |
| 10 | 灰色(はいいろ)/グレー | haiiro / gurē | Màu xám |
| 11 | 水色(みずいろ) | mizuiro | Màu xanh lam nhạt |
| 12 | ダークグリーン/深緑(ふかみどり) | dāku gurīn / fukamidori | Màu xanh lá sẫm |
| 13 | 紫(むらさき)/パープル | murasaki / pāpuru | Màu tím |
Người học muốn mở rộng vốn từ chỉ màu sắc, cảnh vật và hiện tượng bên ngoài có thể tham khảo thêm bài từ vựng tiếng Nhật về thiên nhiên.
Từ vựng tiếng Nhật về phụ kiện và giày dép
Ngoài quần áo, các từ chỉ mũ, trang sức, thắt lưng, tất và giày dép cũng thường xuất hiện trong giao tiếp mua sắm và miêu tả trang phục.
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 帽子(ぼうし) | bōshi | Mũ; nón |
| 2 | ピアス | piasu | Bông tai dạng xỏ lỗ |
| 3 | ネックレス | nekkuresu | Vòng cổ; dây chuyền |
| 4 | ネクタイ | nekutai | Cà vạt |
| 5 | スカーフ | sukāfu | Khăn quàng; khăn choàng mỏng |
| 6 | 指輪(ゆびわ) | yubiwa | Nhẫn |
| 7 | ベルト | beruto | Thắt lưng |
| 8 | 靴(くつ) | kutsu | Giày; giày dép |
| 9 | 靴下(くつした) | kutsushita | Tất; vớ |
| 10 | スニーカー | sunīkā | Giày thể thao |
| 11 | スリッパ | surippa | Dép đi trong nhà |
| 12 | サンダル | sandaru | Xăng đan; dép quai |
| 13 | ハイヒール | haihīru | Giày cao gót |
| 14 | ブーツ | būtsu | Giày bốt; giày ống |
Cách học từ vựng tiếng Nhật về quần áo hiệu quả
Không nên chỉ ghi nhớ từng cặp từ tiếng Nhật và nghĩa tiếng Việt riêng lẻ. Người học có thể chia danh sách thành các nhóm nhỏ như áo, váy, đồ mặc ngoài, đồ ngủ, giày dép, trang sức và màu sắc. Mỗi lần học nên kết hợp quan sát một món đồ thực tế, đọc thành tiếng và sử dụng từ đó trong một câu ngắn.
Đối với các từ được viết bằng katakana, cần chú ý trường âm và cách ngắt âm theo tiếng Nhật. Chẳng hạn, các từ như ワンピース, スカート, セーター và ハイヒール đều có nguyên âm dài. Việc bỏ qua trường âm có thể khiến cách phát âm thiếu tự nhiên hoặc gây khó khăn khi nghe người Nhật nói.
Sau khi hoàn thành chủ đề quần áo, người học có thể tiếp tục mở rộng vốn từ qua các bài:
- Từ vựng tiếng Nhật về nhà cửa và đồ đạc;
- Từ vựng tiếng Nhật về thiên nhiên;
- Từ vựng tiếng Nhật về các loài vật;
- Từ vựng tiếng Nhật về thực vật;
- Từ vựng tiếng Nhật về đô thị, công trường và công việc.
Kết luận
Từ vựng tiếng Nhật về quần áo là nhóm kiến thức có tính ứng dụng cao trong giao tiếp, mua sắm, miêu tả con người và xử lý các tài liệu liên quan đến thời trang hoặc may mặc. Khi học, người đọc nên chú ý đồng thời chữ Nhật, cách phát âm, trường âm và nghĩa phù hợp với từng ngữ cảnh.
Các danh sách từ vựng có thể hỗ trợ việc học và tra cứu ban đầu. Tuy nhiên, khi sử dụng thuật ngữ trong catalogue sản phẩm, bảng thông số, hợp đồng gia công, nhãn hàng hóa hoặc tài liệu chuyên ngành, cần kiểm tra thêm ngữ cảnh, chất liệu, kiểu dáng và quy ước thuật ngữ của doanh nghiệp.
Trường hợp cần xử lý tài liệu Nhật – Việt hoặc Việt – Nhật, người đọc có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật tiếng Nhật chuyên nghiệp hoặc gửi tài liệu cho BKMOS để được kiểm tra yêu cầu ngôn ngữ, chuyên ngành và định dạng.
