Động vật là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Nhật gần gũi và dễ áp dụng trong giao tiếp, học tập cũng như khi đọc các tài liệu mô tả tự nhiên, nông nghiệp hoặc môi trường sống. Tuy nhiên, nhiều tên loài vật có cách viết bằng kanji, hiragana hoặc katakana khác nhau; một số từ còn dễ bị đọc sai nếu người học chỉ nhìn phiên âm Latin.
Danh sách dưới đây được sắp xếp thành sáu nhóm: vật nuôi và gia súc, động vật có vú, bò sát và lưỡng cư, động vật châu Phi, các loài chim, côn trùng và động vật nhỏ. Mỗi mục gồm từ tiếng Nhật, cách đọc bằng kana, phiên âm romaji và nghĩa tiếng Việt để người đọc thuận tiện đối chiếu.
Bài viết thuộc cụm từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề trong hệ thống kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS.
Lưu ý: Phiên âm trong bài sử dụng cách ghi romaji thống nhất; các nguyên âm dài được thể hiện bằng dấu ngang như ō và ū. Khi học, bạn nên ưu tiên ghi nhớ chữ tiếng Nhật và cách đọc bằng kana, không nên chỉ phụ thuộc vào romaji.
Từ vựng tiếng Nhật về vật nuôi và gia súc (31 mục)
| STT | Tiếng Nhật | Cách đọc và phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 雄牛 | おうし — ōushi | bò đực |
| 2 | しっぽ | しっぽ — shippo | đuôi; đuôi bò |
| 3 | 蹄 | ひづめ — hizume | móng guốc |
| 4 | 鼻 | はな — hana | mũi; mũi bò |
| 5 | 角 | つの — tsuno | sừng |
| 6 | 雌牛 | めうし — meushi | bò cái |
| 7 | 乳房 | ちぶさ/にゅうぼう — chibusa / nyūbō | vú; bầu vú |
| 8 | 子牛 | こうし — kōshi | bò con; bê |
| 9 | 群れ | むれ — mure | đàn; bầy |
| 10 | 糞 | ふん — fun | phân |
| 11 | 羊 | ひつじ — hitsuji | cừu |
| 12 | 羊毛 | ようもう — yōmō | lông cừu |
| 13 | 子羊 | こひつじ — kohitsuji | cừu con |
| 14 | 羊の群れ | ひつじのむれ — hitsuji no mure | bầy cừu |
| 15 | 羊飼い/杖 | ひつじかい/つえ — hitsujikai / tsue | người chăn cừu / cây gậy |
| 16 | ヤギ | やぎ — yagi | dê |
| 17 | 雄鶏 | おんどり — ondori | gà trống |
| 18 | 雌鶏 | めんどり — mendori | gà mái |
| 19 | ひよこ | ひよこ — hiyoko | gà con |
| 20 | 豚/鼻 | ぶた/はな — buta / hana | lợn, heo / mũi lợn |
| 21 | 雌豚 | めすぶた — mesubuta | lợn cái; heo nái |
| 22 | 子豚 | こぶた — kobuta | lợn con; heo con |
| 23 | ロバ | ろば — roba | lừa |
| 24 | 馬 | うま — uma | ngựa |
| 25 | たてがみ | たてがみ — tategami | bờm ngựa |
| 26 | 牡馬 | ぼば — boba | ngựa đực |
| 27 | 牝馬 | ひんば — hinba | ngựa cái |
| 28 | 鞍/サドル | くら/さどる — kura / sadoru | yên ngựa |
| 29 | 鐙 | あぶみ — abumi | bàn đạp ngựa |
| 30 | 蹄鉄 | ていてつ — teitetsu | móng sắt ngựa; móng ngựa bằng kim loại |
| 31 | 子馬 | こうま — kōma | ngựa con |
Từ vựng tiếng Nhật về động vật có vú (31 mục)
| STT | Tiếng Nhật | Cách đọc và phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | げっ歯類 | げっしるい — gesshirui | động vật gặm nhấm |
| 2 | ネズミ | ねずみ — nezumi | chuột |
| 3 | ドブネズミ | どぶねずみ — dobunezumi | chuột cống |
| 4 | ネズミ捕り | ねずみとり — nezumitori | bẫy chuột |
| 5 | リス | りす — risu | sóc |
| 6 | シマリス | しまりす — shimarisu | sóc chuột; sóc vằn |
| 7 | ウサギ | うさぎ — usagi | thỏ |
| 8 | 鹿 | しか — shika | hươu; nai |
| 9 | 雄鹿/角 | おじか/つの — ojika / tsuno | hươu đực, nai đực / sừng |
| 10 | 雌鹿 | めじか — mejika | hươu cái; nai cái |
| 11 | 子鹿 | こじか — kojika | hươu con; nai con |
| 12 | ヘラジカ/ムース | へらじか/むーす — herajika / mūsu | nai sừng tấm |
| 13 | オオカミ | おおかみ — ōkami | chó sói |
| 14 | 狐 | きつね — kitsune | cáo |
| 15 | 熊 | くま — kuma | gấu |
| 16 | 虎 | とら — tora | hổ; cọp |
| 17 | イノシシ | いのしし — inoshishi | lợn rừng; heo rừng |
| 18 | コウモリ | こうもり — kōmori | dơi |
| 19 | ビーバー | びーばー — bībā | hải ly |
| 20 | スカンク | すかんく — sukanku | chồn hôi |
| 21 | ヤマアラシ | やまあらし — yamaarashi | nhím |
| 22 | アライグマ | あらいぐま — araiguma | gấu mèo; gấu trúc Mỹ |
| 23 | カンガルー | かんがるー — kangarū | chuột túi; kangaroo |
| 24 | コアラ | こあら — koara | gấu koala |
| 25 | 山猫 | やまねこ — yamaneko | mèo rừng |
| 26 | バッファロー | ばっふぁろー — baffarō | bò rừng Bắc Mỹ; trâu rừng |
| 27 | フクロネズミ | ふくろねずみ — fukuronezumi | thú có túi ôpốt; opossum |
| 28 | 土竜/モグラ | もぐら — mogura | chuột chũi |
| 29 | シロクマ/ホッキョクグマ | しろくま/ほっきょくぐま — shirokuma / hokkyokuguma | gấu trắng; gấu Bắc Cực |
| 30 | パンダ | ぱんだ — panda | gấu trúc |
| 31 | アリクイ | ありくい — arikui | thú ăn kiến |
Từ vựng tiếng Nhật về bò sát và lưỡng cư (14 mục)
| STT | Tiếng Nhật | Cách đọc và phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 蛙/カエル | かえる — kaeru | ếch |
| 2 | オタマジャクシ | おたまじゃくし — otamajakushi | nòng nọc |
| 3 | ヒキガエル/ガマガエル | ひきがえる/がまがえる — hikigaeru / gamagaeru | cóc |
| 4 | カメ | かめ — kame | rùa |
| 5 | 甲羅 | こうら — kōra | mai rùa |
| 6 | トカゲ | とかげ — tokage | thằn lằn |
| 7 | サンショウウオ | さんしょううお — sanshōuo | kỳ giông; sa giông |
| 8 | 蛇 | へび — hebi | rắn |
| 9 | コブラ/牙 | こぶら/きば — kobura / kiba | rắn hổ mang / răng nanh |
| 10 | イグアナ | いぐあな — iguana | cự đà; kỳ nhông |
| 11 | カメレオン | かめれおん — kamereon | tắc kè hoa |
| 12 | ワニ | わに — wani | cá sấu |
| 13 | 竜/ドラゴン | りゅう/どらごん — ryū / doragon | rồng |
| 14 | 恐竜 | きょうりゅう — kyōryū | khủng long |
Từ vựng tiếng Nhật về động vật châu Phi (23 mục)
| STT | Tiếng Nhật | Cách đọc và phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 象/牙 | ぞう/きば — zō / kiba | voi / ngà voi |
| 2 | 鼻 | はな — hana | vòi voi |
| 3 | キリン | きりん — kirin | hươu cao cổ |
| 4 | サイ/犀 | さい — sai | tê giác |
| 5 | シマウマ | しまうま — shimauma | ngựa vằn |
| 6 | ライオン | らいおん — raion | sư tử |
| 7 | たてがみ | たてがみ — tategami | bờm |
| 8 | 雌ライオン | めすらいおん — mesu raion | sư tử cái |
| 9 | ライオンの子 | らいおんのこ — raion no ko | sư tử con |
| 10 | チーター | ちーたー — chītā | báo gê-pa; báo săn |
| 11 | 豹 | ひょう — hyō | báo hoa mai |
| 12 | ハイエナ | はいえな — haiena | linh cẩu |
| 13 | カバ | かば — kaba | hà mã |
| 14 | ラクダ/こぶ | らくだ/こぶ — rakuda / kobu | lạc đà / bướu lạc đà |
| 15 | ヌー | ぬー — nū | linh dương đầu bò |
| 16 | ガゼル | がぜる — gazeru | linh dương gazelle |
| 17 | カモシカ | かもしか — kamoshika | sơn dương; linh dương dê |
| 18 | 霊長類 | れいちょうるい — reichōrui | động vật linh trưởng |
| 19 | 猿 | さる — saru | khỉ |
| 20 | ゴリラ | ごりら — gorira | khỉ đột; gorilla |
| 21 | ヒヒ | ひひ — hihi | khỉ đầu chó |
| 22 | チンパンジー | ちんぱんじー — chinpanjī | tinh tinh |
| 23 | オランウータン | おらんうーたん — oran’ūtan | đười ươi |
Từ vựng tiếng Nhật về các loài chim (30 mục)
| STT | Tiếng Nhật | Cách đọc và phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 鳩/ハト | はと — hato | bồ câu |
| 2 | 羽 | はね — hane | lông; cánh chim |
| 3 | イーグル/鷲 | いーぐる/わし — īguru / washi | đại bàng |
| 4 | 翼 | つばさ — tsubasa | cánh |
| 5 | くちばし/嘴 | くちばし — kuchibashi | mỏ chim |
| 6 | 羽毛 | うもう — umō | lông vũ |
| 7 | 巣 | す — su | tổ chim |
| 8 | 卵 | たまご — tamago | trứng |
| 9 | 鉤爪 | かぎづめ — kagizume | móng vuốt cong; móng vuốt hình móc |
| 10 | フクロウ | ふくろう — fukurō | cú; chim cú |
| 11 | ハヤブサ | はやぶさ — hayabusa | chim cắt; chim ưng |
| 12 | ハゲタカ | はげたか — hagetaka | kền kền |
| 13 | アヒル | あひる — ahiru | vịt nhà |
| 14 | ガチョウ | がちょう — gachō | ngỗng |
| 15 | スズメ | すずめ — suzume | chim sẻ |
| 16 | カラス | からす — karasu | quạ |
| 17 | 七面鳥 | しちめんちょう — shichimenchō | gà tây |
| 18 | ハチドリ | はちどり — hachidori | chim ruồi |
| 19 | クジャク | くじゃく — kujaku | chim công |
| 20 | オウム | おうむ — ōmu | vẹt lớn; vẹt mào |
| 21 | インコ | いんこ — inko | vẹt nhỏ; parakeet |
| 22 | ペンギン | ぺんぎん — pengin | chim cánh cụt |
| 23 | キツツキ | きつつき — kitsutsuki | chim gõ kiến |
| 24 | コウノトリ | こうのとり — kōnotori | cò phương Đông; chim stork |
| 25 | 鷺 | さぎ — sagi | diệc |
| 26 | フラミンゴ | ふらみんご — furamingo | chim hồng hạc |
| 27 | 鶴 | つる — tsuru | chim hạc |
| 28 | ダチョウ | だちょう — dachō | đà điểu |
| 29 | 白鳥 | はくちょう — hakuchō | thiên nga |
| 30 | 鳥かご | とりかご — torikago | lồng chim |
Từ vựng tiếng Nhật về côn trùng và động vật nhỏ (31 mục)
| STT | Tiếng Nhật | Cách đọc và phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 蟻/アリ | あり — ari | kiến |
| 2 | 触角 | しょっかく — shokkaku | râu; xúc tu của côn trùng |
| 3 | 蟻塚 | ありづか — arizuka | tổ kiến; gò kiến |
| 4 | バッタ | ばった — batta | châu chấu |
| 5 | コオロギ | こおろぎ — kōrogi | dế |
| 6 | サソリ | さそり — sasori | bọ cạp |
| 7 | 蠅/ハエ | はえ — hae | ruồi |
| 8 | クモ | くも — kumo | nhện |
| 9 | クモの巣 | くものす — kumo no su | mạng nhện |
| 10 | スズメバチ | すずめばち — suzumebachi | ong bắp cày; ong vò vẽ |
| 11 | ミミズ | みみず — mimizu | giun đất; trùn |
| 12 | 寄生虫 | きせいちゅう — kiseichū | ký sinh trùng |
| 13 | 蚊 | か — ka | muỗi |
| 14 | ノミ | のみ — nomi | bọ chét |
| 15 | ダニ | だに — dani | ve; mạt |
| 16 | カタツムリ | かたつむり — katatsumuri | ốc sên |
| 17 | カブトムシ | かぶとむし — kabutomushi | bọ cánh cứng sừng; bọ hung sừng |
| 18 | ゴキブリ | ごきぶり — gokiburi | gián |
| 19 | テントウムシ | てんとうむし — tentōmushi | bọ rùa |
| 20 | 蝶 | ちょう — chō | bướm |
| 21 | 芋虫/毛虫 | いもむし/けむし — imomushi / kemushi | sâu bướm / sâu róm |
| 22 | 繭 | まゆ — mayu | kén |
| 23 | 蛾 | が — ga | bướm đêm; ngài |
| 24 | トンボ | とんぼ — tonbo | chuồn chuồn |
| 25 | カマキリ | かまきり — kamakiri | bọ ngựa |
| 26 | 蜂/ハチ | はち — hachi | ong |
| 27 | 蜂の巣 | はちのす — hachi no su | tổ ong |
| 28 | 蜂の群れ | はちのむれ — hachi no mure | đàn ong; bầy ong |
| 29 | 百足/ムカデ | むかで — mukade | rết |
| 30 | ヤスデ | やすで — yasude | cuốn chiếu |
| 31 | 毒グモ/タランチュラ | どくぐも/たらんちゅら — dokugumo / taranchura | nhện độc; nhện tarantula |
Cách học từ vựng tiếng Nhật về động vật hiệu quả
Để ghi nhớ lâu hơn, người học nên chia danh sách thành từng nhóm nhỏ và kết hợp tên con vật với môi trường sống, đặc điểm hoặc hành động thường gặp. Chẳng hạn, khi học ライオン (sư tử), bạn có thể học thêm たてがみ (bờm), 雌ライオン (sư tử cái) và ライオンの子 (sư tử con).
Với từ viết bằng kanji, hãy ghi đồng thời ba lớp thông tin: chữ Hán, cách đọc bằng kana và nghĩa tiếng Việt. Với từ mượn viết bằng katakana như カンガルー, ペンギン hoặc フラミンゴ, người học nên nghe thêm cách phát âm tiếng Nhật để tránh đọc hoàn toàn theo tiếng Anh.
Bạn cũng có thể chọn khoảng 10–15 từ trong mỗi lần học, sau đó tự đặt câu miêu tả con vật, nơi sinh sống, đặc điểm hoặc hành động của chúng. Cách học theo ngữ cảnh thường dễ ghi nhớ hơn việc chỉ đọc lại một danh sách dài.
Mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
Sau khi hoàn thành nhóm từ về động vật, bạn có thể tiếp tục với từ vựng tiếng Nhật về thiên nhiên và từ vựng tiếng Nhật về thực vật. Ba nhóm nội dung này có quan hệ trực tiếp, giúp người học luyện mô tả cảnh vật, môi trường sống và thế giới tự nhiên bằng những câu hoàn chỉnh.
Người đọc muốn tra cứu thêm các chủ đề khác có thể quay lại trang tổng hợp từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề. Trường hợp cần sử dụng thuật ngữ Nhật – Việt trong hồ sơ, tài liệu kỹ thuật hoặc văn bản chuyên ngành, có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật tiếng Nhật của BKMOS để được kiểm tra theo đúng ngữ cảnh tài liệu.
BKMOS – Chuyên gia dịch thuật của bạn.



