Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh về học và thi cử

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Học tập và thi cử là chủ đề quen thuộc đối với học sinh, sinh viên và người học ngoại ngữ. Các từ như exam, test, mark hay revision thường không được sử dụng riêng lẻ mà xuất hiện trong những cụm từ cố định như take an exam, pass an exam, get a high mark hoặc revise for a test.

Bài viết này tổng hợp các từ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến quá trình học tập, chuẩn bị trước kỳ thi, làm bài thi, kết quả thi và một số khái niệm thường gặp trong trường học tại Anh. Nội dung thuộc hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đềKho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS.

Một số cách diễn đạt trong bài mang đặc trưng tiếng Anh Anh, chẳng hạn sit an exam, revise, mark, PE kitschool dinner. Người học nên ghi nhớ cả cụm từ và câu ví dụ để sử dụng tự nhiên hơn trong từng ngữ cảnh.

Từ vựng tiếng Anh về học tập và thi cử

Take an exam / sit an exam: thi, kiểm tra

“I’m taking an accountancy exam next week.”
“Tôi sẽ thi môn kế toán tuần tới.”

Pass an exam: vượt qua một kỳ thi.

“I hope I’ll pass the maths exam.”
“Tôi hi vọng rằng tôi sẽ qua kỳ thi môn Toán”

Get a good mark / get a high mark: nhận được điểm cao

“He got a good mark in Spanish.”
“Anh ấy được một điểm cao môn tiếng Tây Ban Nha”

Get a bad mark / get a low mark: bị điểm kém

“He got a low mark in statistics.”
“Anh ấy bị điểm kém môn Thống Kê”

Pass with flying colours: vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao.

“Congratulations! You passed with flying colours!”
“Chúng mừng! Bạn đã vượt qua kỳ thì với điểm rất cao!”

Scrape a pass: vừa đủ điểm qua

“She scraped a pass in biology, but it was enough to get her into university.”
“Cô ấy vừa đủ điểm qua môn Sinh Học, nhưng như vậy là đủ để cô ấy vào Đại Học rồi.”

Fail an exam: trượt

“He failed all his exams because he didn’t study hard enough.”
“Anh ấy đã trượt tất cả các bài thi bởi vì đã không học hành chăm chỉ.”

Từ vựng tiếng Anh về chuẩn bị trước kỳ thi

“How do you prepare for an exam? Do you schedule regular revision sessions, or do all your revision at the last minute?”
“Bạn chuẩn bị cho bài thi thế nào? Bạn thường có kế hoạch xem lại bài vài lần không, hay tới phút chót mới xem lại?”

Take extra lessons / have private tuition / receive private coaching: học thêm

“She’s going to take extra lessons to help her pass the exam.”
“Cô ấy sẽ đi học thêm để vượt qua bài thi.”

Revise: ôn lại

“Tonight I’m going to revise the Cold War, then the EU tomorrow night.”
“Tối nay tôi sẽ học lại phần Chiến tranh lạnh, sau đó là đến Châu Âu vào tối mai”

Swot up: ôn lại

“She’s swotting up for her test tomorrow.”
“Cô ấy sẽ ôn lại cho bài kiểm tra ngày mai.”

Cram: luyện thi ( theo cách học nhồi nhét)

“I’ve got to cram for next week’s test.”
“Tôi phải luyện thi cho bài kiểm tra tuần tới.”

Learn by heart / memorise: học thuộc

“I need to learn the French irregular verbs by heart.”
“Tôi cần phải học thuộc lòng những động từ tiếng Pháp bất quy tắc”

Từ vựng tiếng Anh về trong kỳ thi

Cheat / copy from another student / use a crib sheet: gian lận/ nhòm bài/quay cóp.

Cheat là cách diễn đạt chung cho hành vi gian lận trong kiểm tra hoặc thi cử. Copy from another student được dùng khi nhìn và chép bài của người khác, còn use a crib sheet chỉ việc sử dụng tài liệu ghi chú không được phép trong kỳ thi.

Cách mô tả năng lực và kết quả học tập

  • Stellar: xuất sắc, tinh tú
  • Hard-working: chăm chỉ
  • A straight-A student: toàn điểm A
  • A plodder: cần cù nhưng không sáng dạ
  • Mediocre: trung bình
  • Abysmal: yếu kém, dốt

Để mở rộng thêm các từ chỉ cơ sở giáo dục, lớp học, đồ dùng học tập, chức danh giáo viên và các môn học, bạn có thể tham khảo bài từ vựng tiếng Anh về trường học.

Một số từ vựng về trường học tại Anh

School uniform: đồng phục học sinh

PE kit: trang phục thể thao ở trường.

Pupil: học sinh

“In Britain, pupils wear a school uniform. As well as a particular skirt or pair of trousers, with a specific shirt and jumper, they also have a school PE kit.”
“Ở Anh, học sinh mặc đồng phục. Như chiếc váy ngắn hoặc quần đặc biệt, cùng với chiếc áo sơ mi và, họ cũng có trang phục thể thao nữa.”

Primary school: trường tiểu học

Secondary school: trường trung học

“Most children go to state-run primary and secondary schools.”
“Hầu hết học sinh đi học ở trường tiểu học và trung học của nhà nước.”

Mixed-sex school: chung cả hai giới ( trường học cho cả nam và nữ)

Single-sex school: học riêng cho từng giới ( trường nữ sinh hoặc nam sinh)

School fees: học phí

“In Britain, schools are mostly mixed, although there are some single-sex schools and a few private schools where parents pay school fees.”
“Ở Anh, trường học hầu hết là dành chung cho cả nam và nữ, mặc dù cũng có trường riêng biệt và có một vài trường tư thục, phụ huynh đóng học phí.”

Rule: quy định

Acceptable behaviour: hành vi được chấp nhận

Classroom: lớp học

“Schools try to have clear rules for acceptable behaviour. For example, pupils have to show respect to their teachers. Often, they have to stand up when their teacher comes into the classroom and say, ‘Good morning.’”
“Trường học có các quy định rõ ràng đối với những hành vi được chấp nhận. Họ thường phải đứng lên khi thầy cô bước tới lớp học và nói ‘Chào thầy/cô ạ’”

Break the rules: vi phạm quy định

Be sent to the headmaster or headmistress: gặp thầy/cô hiệu trưởng

Get detention / serve detention: bị phạt ở lại trường

“If pupils break the rules, they can expect to be sent to the headmaster or headmistress, or to get detention, when they stay behind after the other pupils go home.”
“Nếu học sinh phạm quy, họ có thể bị gửi tới thầy hiểu trưởng hoặc cô hiệu trưởng, hoặc bị phạt ở lại lớp, họ phải ở lại sau khi các học sinh khác được về nhà.”

Lessons: các bài học

Packed lunch: đồ ăn trưa mang theo từ nhà

School dinner: bữa tối ở trường

“Most schools have lessons in the morning and in the afternoon.”
“Hầu hết các trường đều học vào buổi sáng và buổi chiều.”

“Pupils can go home for lunch, or have their lunch at school. Some bring a packed lunch, and some eat what the school prepares.”
“Học sinh có thể về nhà ăn trưa, hoặc ăn trưa ở trường. Một số mang đồ ăn sẵn và một số ăn đồ ăn của trường.”

“These ‘school dinners’ vary in quality.”
“Bữa tối ở trường có chất lượng khác nhau.”

Homework: bài tập về nhà

Subject: môn học

“Pupils can expect to get homework for most subjects, and there are regular tests to check their progress.”
“Học sinh có thể có bài tập về nhà ở hầu hết các môn học, và có các bài kiểm tra thường xuyên để kiểm tra tiến trình học.”

School term: học kỳ

Report: báo cáo học tập

“At the end of each of the three school terms, teachers give each pupil a report.”
“Cuối mỗi ba học kỳ, giáo viên đưa cho mỗi học sinh một bản báo cáo.”

Parents’ evening: buổi họp phụ huynh (vào buổi tối)

“Schools also have a parents’ evening each year, when the parents can meet the teachers to discuss their child’s progress.”
“Nhà trường cũng có buổi họp phụ huynh hàng năm, khi phụ huynh có thể gặp gỡ thầy cô giáo để thảo luận về tiến trình học tập của con em họ.”

Sports day: ngày thể dục thể thao

School trip: chuyến đi chơi do trường tổ chức

“Most schools arrange a sports day once a year, as well as school trips to places of interest.”
“Hầu hết các trường đều tổ chức một ngày hội thể thao một lần trong năm, cũng như các chuyến đi chơi tới những địa điểm thú vị.”

Cách học từ vựng về học tập và thi cử hiệu quả

Với nhóm từ vựng này, người học không nên chỉ ghi nhớ riêng từ exam, mark hoặc revision. Hãy học theo những cụm hoàn chỉnh như take an exam, pass with flying colours, get a low mark, revise for an examcram for a test.

Mỗi cụm từ nên được đặt vào một câu liên quan đến môn học, thời gian thi hoặc kết quả thực tế. Bạn cũng có thể kết hợp bài này với danh sách từ vựng tiếng Anh về con số và thời gian để luyện cách nói ngày thi, giờ thi, điểm số và thời hạn nộp bài.

Khi cần tra cứu cách dịch tên học phần trong bảng điểm, chương trình đào tạo hoặc hồ sơ du học, người đọc nên tham khảo hệ thống tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh. Tên môn học trong tài liệu chính thức cần được đối chiếu với ngành đào tạo, nội dung học phần và cách gọi do cơ sở giáo dục sử dụng.

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh về học và thi cử bao gồm nhiều nhóm khác nhau, từ hoạt động ôn tập, tham gia kỳ thi và nhận kết quả đến các quy định, sinh hoạt và hoạt động trong trường học. Việc học theo cụm từ và câu có ngữ cảnh sẽ giúp người học phân biệt rõ hơn cách sử dụng các từ gần nghĩa và tránh dịch từng từ một cách máy móc.

Sau khi ghi nhớ các cụm từ trong bài, bạn có thể tự viết một đoạn ngắn kể về quá trình chuẩn bị cho một kỳ thi, kết quả học tập hoặc môi trường trường học của mình. Người muốn vận dụng từ vựng vào các đoạn văn hoàn chỉnh có thể tiếp tục với hệ thống hướng dẫn và bài tập thực hành dịch thuật của BKMOS.

Đối với bảng điểm, bằng cấp, chứng chỉ, hồ sơ nhập học hoặc hồ sơ du học cần sử dụng tại nước ngoài, cách dịch thuật ngữ phải phù hợp với nội dung tài liệu và được thống nhất trong toàn bộ hồ sơ. Bạn có thể tham khảo thêm dịch vụ dịch thuật công chứng hoặc liên hệ BKMOS để được kiểm tra yêu cầu cụ thể.

Bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật hơn 20 năm kinh nghiệm.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.