Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh về trường học

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh về trường học là nhóm từ thường gặp trong giao tiếp, học tập, học bạ, bảng điểm, chương trình đào tạo và các tài liệu liên quan đến giáo dục. Bài viết dưới đây tổng hợp 152 từ và cụm từ, được sắp xếp theo từng nhóm để người đọc dễ tra cứu và ghi nhớ.

Nếu đang xây dựng vốn từ theo chủ đề, bạn có thể bắt đầu từ trang từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hoặc truy cập Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ để tìm thêm các nhóm từ tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật.

Lưu ý: Phiên âm trong bài chủ yếu được chuẩn hóa theo cách phát âm Anh – Anh. Một số từ có thể có cách phát âm hoặc cách dùng khác trong tiếng Anh – Mỹ và trong từng hệ thống giáo dục. Các thuật ngữ như sixth-form college, prefectschool dinners mang đặc trưng của hệ thống giáo dục Anh, vì vậy cần dịch theo ngữ cảnh thay vì đối chiếu máy móc từng từ.

Các từ vựng tiếng Anh về các cơ sở giáo dục

Nhóm từ dưới đây chỉ các loại trường và cơ sở đào tạo từ bậc mầm non đến đại học.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
school /skuːl/ trường học
nursery school /ˈnɜː.sər.i skuːl/ trường mẫu giáo (2-5 tuổi)
primary school /ˈpraɪ.mər.i skuːl/ trường tiểu học (5-11 tuổi)
secondary school /ˈsek.ən.dər.i skuːl/ trường trung học (11-16/18 tuổi)
state school /steɪt skuːl/ trường công
private school / independent school /ˈpraɪ.vət skuːl/ /ˌɪn.dɪˈpen.dənt skuːl/ trường tư
boarding school /ˈbɔː.dɪŋ skuːl/ trường nội trú
sixth-form college /ˈsɪksθ.fɔːm ˌkɒl.ɪdʒ/ cơ sở giáo dục dành cho học sinh 16–19 tuổi, đào tạo A-level hoặc chương trình tương đương (Anh)
technical college /ˈtek.nɪ.kəl ˌkɒl.ɪdʒ/ trường cao đẳng kỹ thuật
vocational college /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˌkɒl.ɪdʒ/ trường cao đẳng dạy nghề
art college /ɑːt ˌkɒl.ɪdʒ/ trường cao đẳng nghệ thuật
teacher-training college /ˈtiː.tʃə ˌtreɪ.nɪŋ ˌkɒl.ɪdʒ/ trường cao đẳng sư phạm
university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ đại học

Các từ vựng tiếng Anh về trường phổ thông

Đây là những từ thường xuất hiện trong lớp học, hoạt động giảng dạy và tổ chức của trường phổ thông.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
classroom /ˈklɑːs.ruːm/ phòng học
desk /desk/ bàn học
blackboard /ˈblæk.bɔːd/ bảng đen
whiteboard /ˈwaɪt.bɔːd/ bảng trắng
chalk /tʃɔːk/ phấn
marker pen / marker /ˈmɑː.kə pen/ /ˈmɑː.kə/ bút viết bảng
pen /pen/ bút
pencil /ˈpen.səl/ bút chì
exercise book /ˈek.sə.saɪz bʊk/ sách bài tập
lesson /ˈles.ən/ bài học
homework /ˈhəʊm.wɜːk/ bài tập về nhà
test /test/ kiểm tra
term /tɜːm/ kỳ học
half-term /ˌhɑːfˈtɜːm/ nửa kỳ học
class /klɑːs/ lớp
reading /ˈriː.dɪŋ/ môn đọc
writing /ˈraɪ.tɪŋ/ môn viết
arithmetic /əˈrɪθ.mə.tɪk/ môn số học
spelling /ˈspel.ɪŋ/ môn đánh vần
to read /tuː riːd/ đọc
to write /tuː raɪt/ viết
to spell /tuː spel/ đánh vần
to teach /tuː tiːtʃ/ dạy
head teacher /ˌhed ˈtiː.tʃə/ hiệu trưởng
headmaster /ˌhedˈmɑː.stə/ hiệu trưởng
headmistress /ˌhedˈmɪs.trəs/ bà hiệu trưởng
teacher /ˈtiː.tʃə/ giáo viên
pupil /ˈpjuː.pəl/ học sinh
head boy /ˌhed ˈbɔɪ/ nam sinh đại diện trường
head girl /ˌhed ˈɡɜːl/ nữ sinh đại diện trường
prefect /ˈpriː.fekt/ học sinh được nhà trường giao trách nhiệm hỗ trợ quản lý, duy trì kỷ luật hoặc hướng dẫn các học sinh khác
school governor / governor /ˌskuːl ˈɡʌv.ən.ə/ /ˈɡʌv.ən.ə/ ủy viên hội đồng quản trị trường
register /ˈredʒ.ɪ.stə/ sổ điểm danh
assembly /əˈsem.bli/ chào cờ/buổi tập trung
break /breɪk/ giờ giải lao
school holidays /ˌskuːl ˈhɒl.ə.deɪz/ nghỉ lễ
school meals /ˌskuːl ˈmiːlz/ bữa ăn ở trường
school dinners /ˌskuːl ˈdɪn.əz/ bữa ăn do trường cung cấp, thường là bữa trưa trong tiếng Anh – Anh

Các từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất

Nhóm từ này dùng để gọi tên các phòng, khu vực và trang thiết bị phổ biến trong trường học.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
computer room /kəmˈpjuː.tə ruːm/ phòng máy tính
cloakroom /ˈkləʊk.ruːm/ phòng hoặc khu vực gửi, cất áo khoác, mũ và đồ dùng cá nhân
changing room /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ruːm/ phòng thay đồ
gym (short for gymnasium) /dʒɪm/ (/dʒɪmˈneɪ.zi.əm/) phòng thể dục
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi
library /ˈlaɪ.brər.i/ thư viện
lecture hall /ˈlek.tʃə hɔːl/ giảng đường
laboratory (often shortened to lab) /ləˈbɒr.ə.tər.i/ (/læb/) phòng thí nghiệm
language lab (short for language laboratory) /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ læb/ phòng học tiếng
hall of residence /ˌhɔːl əv ˈrez.ɪ.dəns/ ký túc xá
locker /ˈlɒk.ə/ tủ đồ
playing field /ˈpleɪ.ɪŋ fiːld/ sân vận động
sports hall /ˈspɔːts hɔːl/ hội trường chơi thể thao

Các từ vựng tiếng Anh về đại học

Các từ sau thường gặp trong môi trường đại học, hồ sơ đào tạo và hoạt động nghiên cứu.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
professor /prəˈfes.ə/ giáo sư
lecturer /ˈlek.tʃər.ə/ giảng viên
researcher /rɪˈsɜː.tʃə/ nhà nghiên cứu
research /rɪˈsɜːtʃ/ nghiên cứu
undergraduate /ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/ cấp đại học
graduate /ˈɡrædʒ.u.ət/ người đã tốt nghiệp; nghĩa cụ thể cần xác định theo ngữ cảnh
postgraduate / postgraduate student /ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət/ /ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət ˈstjuː.dənt/ sau đại học
master’s student /ˈmɑː.stəz ˌstjuː.dənt/ học viên cao học
PhD student /ˌpiː.eɪtʃˈdiː ˌstjuː.dənt/ nghiên cứu sinh
master’s degree /ˈmɑː.stəz dɪˌɡriː/ bằng cao học
bachelor’s degree /ˈbætʃ.əl.əz dɪˌɡriː/ bằng cử nhân
degree /dɪˈɡriː/ bằng
thesis /ˈθiː.sɪs/ luận văn
dissertation /ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ luận văn
lecture /ˈlek.tʃə/ bài giảng
debate /dɪˈbeɪt/ buổi tranh luận
higher education /ˌhaɪ.ər ed.jʊˈkeɪ.ʃən/ giáo dục đại học
semester /sɪˈmes.tə/ kỳ học
student loan /ˈstjuː.dənt ləʊn/ khoản vay cho sinh viên
students’ union /ˌstjuː.dənts ˈjuː.njən/ hội sinh viên
tuition fees /tjuˈɪʃ.ən fiːz/ học phí
university campus /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti ˈkæm.pəs/ khuôn viên trường đại học

Phân biệt: graduate khi đứng độc lập thường chỉ người đã hoàn thành một chương trình học. Trong tiếng Anh – Mỹ, các cụm như graduate student hoặc graduate school mới thường liên quan đến bậc sau đại học. Trong tiếng Anh – Anh, postgraduate là cách dùng rõ hơn để chỉ người học hoặc chương trình sau đại học.

Đối với tên học phần, ngành đào tạo, bằng cấp hoặc nội dung trên bảng điểm, người đọc nên tham khảo thêm bài tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh để lựa chọn thuật ngữ phù hợp với từng khối ngành.

Các từ vựng tiếng Anh liên quan khác

Nhóm này gồm các từ liên quan đến học tập, thi cử, kết quả và dụng cụ học tập.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
exam (short for examination) /ɪɡˈzæm/ (/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/) kỳ thi
to sit an exam /tuː sɪt ən ɪɡˈzæm/ thi
essay / paper /ˈes.eɪ/ /ˈpeɪ.pə/ bài luận
to fail an exam /tuː feɪl ən ɪɡˈzæm/ thi trượt
to pass an exam /tuː pɑːs ən ɪɡˈzæm/ thi đỗ
to study /tuː ˈstʌd.i/ học
to learn /tuː lɜːn/ học
to revise /tuː rɪˈvaɪz/ ôn lại
student /ˈstjuː.dənt/ sinh viên
curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ chương trình học
course /kɔːs/ khóa học
subject /ˈsʌb.dʒekt/ môn học
grade /ɡreɪd/ điểm
mark /mɑːk/ điểm
exam results /ɪɡˈzæm rɪˌzʌlts/ kết quả thi
qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ bằng cấp
certificate /səˈtɪf.ɪ.kət/ chứng chỉ
attendance /əˈten.dəns/ mức độ chuyên cần
calculator /ˈkæl.kjə.leɪ.tə/ máy tính cầm tay
projector /prəˈdʒek.tə/ máy chiếu
textbook /ˈtekst.bʊk/ sách giáo khoa
question /ˈkwes.tʃən/ câu hỏi
answer /ˈɑːn.sə/ câu trả lời
mistake / error /mɪˈsteɪk/ /ˈer.ə/ lỗi sai
right / correct /raɪt/ /kəˈrekt/ đúng
wrong /rɒŋ/ sai

Để mở rộng các cụm từ về ôn tập, làm bài và kết quả kỳ thi, xem thêm từ vựng tiếng Anh về học và thi cử.

Các từ vựng tiếng Anh về các môn nghệ thuật và khoa học nhân văn

Dưới đây là tên các môn thuộc nhóm nghệ thuật và khoa học nhân văn.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
art /ɑːt/ nghệ thuật
classics /ˈklæs.ɪks/ văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)
drama /ˈdrɑː.mə/ kịch
fine art /ˌfaɪn ˈɑːt/ mỹ thuật
history /ˈhɪs.tər.i/ lịch sử
history of art /ˌhɪs.tər.i əv ˈɑːt/ lịch sử nghệ thuật
literature (French literature, English literature, etc.) /ˈlɪt.rə.tʃə/ văn học (văn học Pháp, văn học Anh, v.v.)
modern languages /ˌmɒd.ən ˈlæŋ.ɡwɪ.dʒɪz/ ngôn ngữ hiện đại
music /ˈmjuː.zɪk/ âm nhạc
philosophy /fɪˈlɒs.ə.fi/ triết học
theology /θiˈɒl.ə.dʒi/ thần học

Các từ vựng tiếng Anh về các môn khoa học

Dưới đây là tên một số môn học thuộc nhóm khoa học tự nhiên, kỹ thuật và y khoa.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
astronomy /əˈstrɒn.ə.mi/ thiên văn học
biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/ sinh học
chemistry /ˈkem.ɪ.stri/ hóa học
computer science /kəmˌpjuː.tə ˈsaɪəns/ tin học
dentistry /ˈden.tɪ.stri/ nha khoa học
engineering /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ kỹ thuật
geology /dʒiˈɒl.ə.dʒi/ địa chất học
medicine /ˈmed.ɪ.sən/ y học
physics /ˈfɪz.ɪks/ vật lý
science /ˈsaɪ.əns/ khoa học
veterinary medicine /ˌvet.ər.ɪ.nər.i ˈmed.ɪ.sən/ thú y học

Các từ vựng tiếng Anh về các môn khoa học xã hội

Nhóm khoa học xã hội nghiên cứu con người, xã hội, hành vi và các thiết chế xã hội.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
archaeology /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒi/ khảo cổ học
economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ kinh tế học
media studies /ˈmiː.di.ə ˌstʌd.iz/ nghiên cứu truyền thông
politics /ˈpɒl.ə.tɪks/ chính trị học
psychology /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ tâm lý học
social studies /ˈsəʊ.ʃəl ˌstʌd.iz/ nghiên cứu xã hội
sociology /ˌsəʊ.siˈɒl.ə.dʒi/ xã hội học

Các từ vựng tiếng Anh về các môn học khác

Nhóm cuối gồm một số môn học phổ biến thuộc nhiều lĩnh vực đào tạo khác nhau.

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
accountancy /əˈkaʊn.tən.si/ kế toán
architecture /ˈɑː.kɪ.tek.tʃə/ kiến trúc học
business studies /ˈbɪz.nɪs ˌstʌd.iz/ kinh doanh học
geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ địa lý
design and technology /dɪˌzaɪn ən tekˈnɒl.ə.dʒi/ thiết kế và công nghệ
law /lɔː/ luật
maths (short for mathematics) /mæθs/ (/ˌmæθ.əˈmæt.ɪks/) môn toán
nursing /ˈnɜː.sɪŋ/ môn điều dưỡng
PE (short for physical education) /ˌpiːˈiː/ (/ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/) thể dục
religious studies /rɪˌlɪdʒ.əs ˈstʌd.iz/ tôn giáo học
sex education /ˈseks ed.jʊˌkeɪ.ʃən/ giáo dục giới tính

Cách học từ vựng tiếng Anh về trường học hiệu quả

Không nên chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Người học có thể chia từ theo nhóm như loại trường, cơ sở vật chất, chức danh, hoạt động học tập và môn học; sau đó đặt câu hoặc kết hợp thành cụm thường dùng. Ví dụ, có thể học exam cùng với sit an exam, pass an exam, fail an examexam results.

Khi sử dụng từ vựng trong hồ sơ thực tế, cần đọc toàn bộ ngữ cảnh thay vì thay thế từng từ một cách máy móc. Tên trường, tên môn học, văn bằng và chức danh giáo dục có thể khác nhau giữa các quốc gia, bậc đào tạo và cơ sở giáo dục.

Kết luận

Danh sách 152 từ và cụm từ tiếng Anh về trường học trên đây cung cấp nguồn tra cứu cơ bản cho học sinh, sinh viên, người học ngoại ngữ và người thường xuyên xử lý tài liệu giáo dục. Để ghi nhớ lâu hơn, người học nên kết hợp phát âm, cụm từ đi kèm, ví dụ thực tế và luyện sử dụng trong câu.

Trường hợp cần dịch học bạ, bảng điểm, bằng cấp, chương trình đào tạo hoặc hồ sơ du học để sử dụng tại cơ quan, trường học hay tổ chức nước ngoài, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứng hoặc liên hệ BKMOS để được hướng dẫn theo yêu cầu của từng loại hồ sơ.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.