Ngữ pháp - từ vựng

50 Từ vựng tiếng Anh về bất động sản

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh về bất động sản thường xuất hiện trong hồ sơ dự án, tài liệu giới thiệu căn hộ, hợp đồng mua bán, hợp đồng cho thuê, bản vẽ mặt bằng và các tài liệu đầu tư – xây dựng. Đây là lĩnh vực có sự giao thoa giữa kinh tế, tài chính, kỹ thuật và pháp luật nên một thuật ngữ có thể được sử dụng theo những cách khác nhau tùy từng loại tài liệu.

Bài viết dưới đây tổng hợp 50 từ vựng tiếng Anh về bất động sản, được chia thành các nhóm liên quan đến chủ thể dự án, tổng thể công trình, hợp đồng pháp lý và căn hộ. Phần thuật ngữ tiếng Anh đã được chuẩn hóa về chính tả và cách dùng; phần nghĩa tiếng Việt được giữ theo nội dung bài gốc.

Bạn đọc có thể xem thêm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo từng lĩnh vực hoặc truy cập Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS để tiếp tục tra cứu.

Từ vựng tiếng Anh về bất động sản

Nhóm từ vựng đầu tiên gồm tên gọi của lĩnh vực bất động sản và các chủ thể thường tham gia vào quá trình đầu tư, thiết kế, giám sát và thi công dự án.

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1Real estateNghành Bất Động Sản
2Property / PropertiesTài sản
3ProjectDự án
4Real estate consultantTư vấn Bất Động Sản
5DeveloperNhà phát triển
6Investor / Project ownerChủ đầu tư
7ArchitectKiến trúc sư
8SupervisorGiám sát
9Construction contractorNhà thầu thi công

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tổng thể công trình

Những thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong hồ sơ quy hoạch, bản vẽ mặt bằng, tài liệu giới thiệu dự án và các báo cáo liên quan đến quy mô công trình.

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
10Handover scheduleTiến độ bàn giao
11Site area / Total site areaTổng diện tích khu đất
12Master planMặt bằng tổng thể
13UnitCăn hộ
14Building density / Site coverage ratioMật độ xây dựng
15Gross floor area (GFA)Tổng diện tích sàn xây dựng
16Void / AtriumThông tầng
17MezzanineTầng lửng
18ResidenceNhà ở, dinh thự
19ResidentCư dân
20CommercialThương mại
21LandscapeCảnh quan sân vườn
22LocationVị trí
23AmenitiesTiện ích
24Typical floor planMặt bằng điển hình tầng
25Apartment layout / Apartment floor planMặt bằng căn hộ
26Launch dateThời điểm công bố

Khi xử lý bản vẽ, hồ sơ thi công hoặc bảng thông số dự án, người đọc có thể tham khảo thêm bộ từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến hợp đồng pháp lý

Nhóm thuật ngữ này thường được sử dụng trong quá trình đặt cọc, ký hợp đồng, thanh toán, cho thuê, thế chấp và thương lượng giao dịch bất động sản.

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
27DepositĐặt cọc
28ContractHợp đồng
29Enter into a contract with / Sign a contract withLàm hợp đồng với
30Payment stageBước thanh toán
31LegalPháp luật
32Sales policyChính sách bán hàng
33Show flat / Model apartmentCăn hộ mẫu
34ContactLiên hệ
35For lease / For rentCho thuê
36NegotiateThương lượng
37MortgageNợ, thế chấp

Trong hợp đồng mua bán, cho thuê hoặc thế chấp tài sản, người dịch cần xác định đúng tư cách của các bên, đối tượng giao dịch, quyền sở hữu, nghĩa vụ thanh toán và hệ thống pháp luật áp dụng. Bạn có thể tham khảo thêm cụm nội dung thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến căn hộ

Nhóm cuối cùng gồm tên gọi của căn hộ, phòng chức năng, đồ nội thất và các bộ phận thường được mô tả trong tài liệu giới thiệu hoặc bàn giao bất động sản.

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
38ApartmentChung cư
39BookshelfGiá sách
40BathroomPhòng tắm
41Air conditioning / Air conditionerĐiều hòa
42Direction / OrientationHướng
43Master bedroomPhòng ngủ
44CeilingTrần
45Wooden floor / Wood flooringSàn gỗ
46Electrical equipmentThiết bị điện
47KitchenNhà bếp
48FurnitureNội thất
49WardrobeTủ tường
50BalconyBan công

Cách sử dụng từ vựng bất động sản chính xác

Không nên lựa chọn thuật ngữ chỉ dựa trên nghĩa của một từ riêng lẻ. Trước khi sử dụng trong bản dịch, người đọc cần xác định thuật ngữ đang xuất hiện trong tài liệu quảng cáo, hồ sơ thiết kế, hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê, hồ sơ thế chấp hay văn bản pháp lý.

Một số thuật ngữ có thể thay đổi tùy thị trường sử dụng tiếng Anh. Chẳng hạn, show flat phổ biến trong tiếng Anh Anh và một số thị trường châu Á, trong khi model apartment hoặc model unit thường gặp trong tiếng Anh Mỹ. Tương tự, for lease và for rent đều có thể được sử dụng nhưng mức độ trang trọng và loại bất động sản được đề cập có thể khác nhau.

Đối với hồ sơ dự án, hợp đồng và tài liệu có giá trị pháp lý, cần duy trì một cách dịch thống nhất từ đầu đến cuối tài liệu, đồng thời đối chiếu tên gọi chính thức do chủ đầu tư, cơ quan quản lý hoặc đơn vị tư vấn cung cấp.

Bài viết liên quan

Kết luận

Bộ 50 từ vựng tiếng Anh về bất động sản trên đây cung cấp những thuật ngữ cơ bản liên quan đến dự án, chủ đầu tư, tổng thể công trình, hợp đồng giao dịch và các bộ phận trong căn hộ. Để ghi nhớ hiệu quả, người học nên chia từ vựng theo từng nhóm và đặt thuật ngữ vào câu hoặc loại tài liệu cụ thể.

Trong thực tế, tài liệu bất động sản thường kết hợp nhiều nội dung như xây dựng, quy hoạch, tài chính, đầu tư và pháp luật. Vì vậy, việc lựa chọn thuật ngữ cần căn cứ vào ngữ cảnh và duy trì tính nhất quán trong toàn bộ hồ sơ.

Đối với hợp đồng mua bán, hồ sơ dự án, bản vẽ xây dựng, tài liệu giới thiệu bất động sản hoặc hồ sơ đầu tư cần sử dụng chính thức, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành tại BKMOS. Với hơn 15 năm hoạt động, BKMOS hỗ trợ xử lý thuật ngữ, nội dung, bảng biểu và định dạng tài liệu theo yêu cầu của từng dự án.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.