Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh phỏng vấn xin việc

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh phỏng vấn xin việc không chỉ gồm những từ liên quan đến hồ sơ ứng tuyển và buổi phỏng vấn mà còn bao gồm kỹ năng nghề nghiệp, phẩm chất cá nhân, mức lương, chế độ đãi ngộ, hợp đồng và môi trường làm việc.

Việc hiểu đúng các từ và cụm từ này giúp ứng viên đọc thông tin tuyển dụng, chuẩn bị CV, trao đổi với nhà tuyển dụng và trình bày kinh nghiệm của bản thân chính xác hơn. Khi học, bạn nên ghi nhớ từ vựng trong cả cụm hoàn chỉnh, chẳng hạn apply for a job, work under pressure hoặc take on more responsibility, thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.

Bài viết thuộc hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trong Kho từ vựng và thuật ngữ Anh – Trung – Nhật do BKMOS xây dựng.

Từ vựng về tuyển dụng và hồ sơ xin việc

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 job advertisement quảng cáo tuyển dụng
2 trade publication ấn phẩm thương mại
3 vacancy một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống
4 listing danh sách
5 job board bảng công việc
6 opening / job opening việc/ chức vụ chưa có người đảm nhận
7 recruiter nhà tuyển dụng
8 headhunter công ty / chuyên gia săn đầu người
9 speculative application letter / cover letter đơn xin việc
10 to fill in an application form điền thông tin vào đơn xin việc
11 CV (curriculum vitae); résumé in American English Bản lý lịch
12 an in-person interview / a face-to-face interview cuộc phỏng vấn trực tiếp
13 to be shortlisted được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)
14 hiring manager người chịu trách nhiệm việc tuyển dụng trong một công ty
15 HR department / human resources department bộ phận nhân sự
16 to provide references những tài liệu tham khảo về lý lịch của người được phỏng vấn

Từ vựng về lương, kỹ năng và phẩm chất nghề nghiệp

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
17 benefit lợi ích
18 salary / pay tiền lương
19 work ethic đạo đức nghề nghiệp
20 asset người có ích
21 company công ty
22 team player đồng đội, thành viên trong đội
23 interpersonal skills kỹ năng giao tiếp
24 a good fit người phù hợp
25 employer người tuyển dụng
26 skills kỹ năng
27 strengths thế mạnh, ưu điểm
28 to align with sắp xếp
29 proactive; a self-starter người chủ động
30 an analytical nature kỹ năng phân tích
31 problem-solving skills giải quyết khó khăn
32 to describe mô tả
33 work style phong cách làm việc
34 important quan trọng
35 to be challenged bị thách thức
36 to work well làm việc hiệu quả
37 to work under pressure bị áp lực
38 tight deadlines hạn cuối, hạn chót gần kề
39 supervisor sếp, người giám sát
40 ambitious tham vọng
41 goal-oriented có mục tiêu
42 to pride myself on something tự hào về bản thân
43 to think outside the box có tư duy sáng tạo
44 opportunities for growth nhiều cơ hội phát triển

Các cụm từ bổ sung trong danh sách gốc

Phần dưới đây được giữ nguyên theo số thứ tự của bài gốc. Một số từ và cụm từ đã xuất hiện ở phần trên nhưng vẫn được giữ lại để không làm giảm số lượng nội dung ban đầu.

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
45 to hire tuyển
46 work ethic đạo đức nghề nghiệp
47 asset người có ích
48 company công ty
49 team player đồng đội, thành viên trong đội
50 interpersonal skills kỹ năng giao tiếp
51 a good fit người phù hợp
52 employer người tuyển dụng
53 skills kỹ năng
54 strengths thế mạnh, cái hay
55 to align with sắp xếp
56 proactive; a self-starter người chủ động
57 an analytical nature kỹ năng phân tích
58 problem-solving skills giải quyết khó khăn
59 eventually cuối cùng, sau cùng
60 to take on more responsibility nhiều trách nhiệm hơn
61 to describe mô tả
62 work style phong cách làm việc
63 important quan trọng
64 to be challenged bị thách thức
65 to work well làm việc hiệu quả
66 to work under pressure bị áp lực
67 tight deadlines thời hạn chót gần kề
68 supervisors sếp, người giám sát
69 ambitious người tham vọng
70 goal-oriented có mục tiêu
71 to pride myself on something tự hào về bản thân
72 to think outside the box có tư duy sáng tạo
73 opportunities for growth nhiều cơ hội để phát triển
74 eventually cuối cùng, sau cùng
75 to take on more responsibility nhiều trách nhiệm hơn

Từ vựng chung về việc làm và nghề nghiệp

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
76 warm-up khởi động
77 job việc làm
78 career nghề nghiệp
79 part-time bán thời gian
80 full-time toàn thời gian
81 permanent dài hạn
82 temporary tạm thời
83 appointment buổi hẹn gặp
84 ad / advert, short for advertisement quảng cáo
85 contract hợp đồng
86 notice period thời gian thông báo nghỉ việc
87 holiday entitlement chế độ ngày nghỉ được hưởng
88 sick pay tiền lương ngày ốm
89 holiday pay tiền lương ngày nghỉ
90 overtime ngoài giờ làm việc
91 redundancy sự thừa nhân viên
92 redundant bị thừa
93 to apply for a job xin việc
94 to fire / to dismiss xa thải
95 to get the sack (colloquial) bị xa thải
96 salary lương tháng
97 wages lương tuần
98 pension scheme / pension plan chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu
99 health insurance bảo hiểm y tế
100 company car ô tô cơ quan
101 working conditions điều kiện làm việc
102 qualifications bằng cấp
103 offer of employment / job offer lời mời làm việc
104 to accept an offer nhận lời mời làm việc
105 starting date ngày bắt đầu
106 leaving date ngày nghỉ việc
107 working hours giờ làm việc
108 maternity leave nghỉ đẻ
109 paternity leave nghỉ khi làm cha
110 promotion thăng chức
111 salary increase / pay rise tăng lương
112 training scheme / training programme chế độ tập huấn
113 part-time education đào tạo bán thời gian
114 meeting cuộc họp
115 travel expenses chi phí đi lại
116 bonus tiền thưởng
117 staff restaurant nhà ăn cơ quan
118 shift work công việc theo ca
119 office văn phòng
120 factory nhà máy
121 switchboard tổng đài điện thoại
122 fire drill tập huấn khi có cháy
123 security an ninh
124 reception lễ tân
125 health and safety sức khỏe và sự an toàn
126 colleague đồng nghiệp
127 trainee nhân viên tập sự
128 timekeeping theo dõi thời gian làm việc
129 job description mô tả công việc
130 department phòng ban

Cách học từ vựng phỏng vấn xin việc hiệu quả

Người học nên chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như hồ sơ ứng tuyển, kỹ năng cá nhân, điều kiện làm việc, lương thưởng và chế độ phúc lợi. Cách sắp xếp này giúp bạn ghi nhớ từ theo tình huống thay vì học một danh sách dài không có sự liên kết.

Với động từ và cụm động từ, nên ghi nhớ cả cấu trúc đi kèm. Chẳng hạn, người nói sử dụng apply for a job khi nói về việc nộp đơn xin việc, provide references khi cung cấp thông tin người tham chiếu và work under pressure khi mô tả khả năng làm việc trong môi trường áp lực.

Đối với những cụm dùng để giới thiệu năng lực, bạn nên luyện đặt câu dựa trên kinh nghiệm thực tế của mình. Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ từ proactive, ứng viên có thể chuẩn bị một tình huống cụ thể cho thấy mình đã chủ động giải quyết vấn đề như thế nào.

Một số cấu trúc thường dùng khi phỏng vấn

  • I am applying for the position of…: Tôi ứng tuyển vào vị trí…
  • My main strengths are…: Những thế mạnh chính của tôi là…
  • I work well under pressure.: Tôi làm việc hiệu quả dưới áp lực.
  • I consider myself a team player.: Tôi cho rằng mình là người có khả năng làm việc nhóm.
  • I am looking for opportunities for growth.: Tôi đang tìm kiếm cơ hội phát triển.
  • I am ready to take on more responsibility.: Tôi sẵn sàng đảm nhận thêm trách nhiệm.

Bài viết liên quan

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh phỏng vấn xin việc bao quát toàn bộ quá trình từ tìm kiếm thông tin tuyển dụng, chuẩn bị hồ sơ và tham gia phỏng vấn đến trao đổi về lương, hợp đồng, chế độ phúc lợi và điều kiện làm việc.

Để sử dụng từ vựng chính xác, người học cần chú ý đến từ loại, cấu trúc đi kèm và ngữ cảnh. Chẳng hạn, employer là người hoặc tổ chức sử dụng lao động, trong khi employee là người lao động; salary thường chỉ khoản lương cố định, còn wages thường được dùng với tiền công tính theo giờ, ngày hoặc tuần.

Khi chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn bằng tiếng Anh, bạn nên kết hợp danh sách từ vựng với các câu trả lời dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và mục tiêu nghề nghiệp thực tế của mình. Cách luyện tập này giúp câu trả lời tự nhiên, có dẫn chứng và thuyết phục hơn so với việc học thuộc những mẫu câu chung.

Người đọc có thể tiếp tục tra cứu các nhóm nội dung liên quan trong Kho từ vựng và thuật ngữ Anh – Trung – Nhật của BKMOS.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.