Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh các bộ phận cơ thể

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh các bộ phận cơ thể là nhóm từ thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, tài liệu chăm sóc sức khỏe, hồ sơ y tế, giáo trình ngoại ngữ và các nội dung miêu tả con người. Việc học theo từng nhóm như đầu và mặt, tay chân, cơ quan nội tạng, xương và giác quan giúp người học dễ ghi nhớ cũng như sử dụng từ đúng ngữ cảnh hơn.

Bài viết dưới đây tổng hợp các từ và cụm từ thông dụng, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt để bạn thuận tiện tra cứu. Nội dung thuộc hệ thống Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ và cụm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề do BKMOS xây dựng.

Lưu ý: Một số từ có cách viết khác nhau trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Phiên âm trong bài chủ yếu được trình bày theo cách phát âm tiếng Anh-Anh.

Đầu và mặt

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Face /feɪs/ khuôn mặt
2 Beard /bɪəd/ râu
3 Cheek /tʃiːk/
4 Chin /tʃɪn/ cằm
5 Head /hed/ đầu
6 Hair /heə/ tóc
7 Ear /ɪə/ tai
8 Eye /aɪ/ mắt
9 Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ lông mày
10 Eardrum /ˈɪədrʌm/ màng nhĩ
11 Earlobe /ˈɪələʊb/ dái tai
12 Eyelash /ˈaɪlæʃ/ lông mi
13 Eyelid /ˈaɪlɪd/ mí mắt
14 Forehead /ˈfɒrɪd/ trán
15 Parting / hair part /ˈpɑːtɪŋ/ – /ˈheə pɑːt/ ngôi rẽ
16 Sideburns /ˈsaɪdbɜːnz/ tóc mai dài
17 Freckles /ˈfreklz/ tàn nhang
18 Jaw /dʒɔː/ quai hàm
19 Lip /lɪp/ môi
20 Mouth /maʊθ/ miệng
21 Nose /nəʊz/ mũi
22 Nostril /ˈnɒstrəl/ lỗ mũi
23 Moustache /məˈstɑːʃ/ ria
24 Tongue /tʌŋ/ lưỡi
25 Tooth (số nhiều: teeth) /tuːθ/ – /tiːθ/ răng
26 Wrinkles /ˈrɪŋklz/ nếp nhăn

Phần trên của cơ thể

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Adam’s apple /ˌædəmz ˈæpl/ cục yết hầu
2 Arm /ɑːm/ tay
3 Upper arm /ˌʌpər ˈɑːm/ cánh tay trên
4 Armpit /ˈɑːmpɪt/ nách
5 Back /bæk/ lưng
6 Breast /brest/ ngực phụ nữ
7 Chest /tʃest/ ngực
8 Elbow /ˈelbəʊ/ khuỷu tay
9 Hand /hænd/ bàn tay
10 Finger /ˈfɪŋɡə/ ngón tay
11 Index finger /ˈɪndeks ˌfɪŋɡə/ ngón trỏ
12 Middle finger /ˌmɪdl ˈfɪŋɡə/ ngón giữa
13 Fingernail /ˈfɪŋɡəneɪl/ móng tay
14 Ring finger /ˈrɪŋ ˌfɪŋɡə/ ngón đeo nhẫn
15 Little finger /ˌlɪtl ˈfɪŋɡə/ ngón út
16 Forearm /ˈfɔːrɑːm/ cẳng tay
17 Knuckle /ˈnʌkl/ khớp ngón tay
18 Navel / belly button /ˈneɪvl/ – /ˈbeli ˌbʌtn/ rốn
19 Neck /nek/ cổ
20 Nipple /ˈnɪpl/ núm vú
21 Palm /pɑːm/ lòng bàn tay
22 Shoulder /ˈʃəʊldə/ vai
23 Throat /θrəʊt/ cổ họng
24 Thumb /θʌm/ ngón tay cái
25 Waist /weɪst/ eo
26 Wrist /rɪst/ cổ tay

Phần dưới của cơ thể

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Ankle /ˈæŋkl/ mắt cá chân
2 Anus /ˈeɪnəs/ hậu môn
3 Abdomen /ˈæbdəmən/ bụng
4 Belly /ˈbeli/ bụng
5 Big toe /ˌbɪɡ ˈtəʊ/ ngón chân cái
6 Bottom (tiếng lóng: bum) /ˈbɒtəm/ – /bʌm/ mông
7 Buttocks /ˈbʌtəks/ mông
8 Calf /kɑːf/ bắp chân
9 Foot (số nhiều: feet) /fʊt/ – /fiːt/ bàn chân
10 Genitals /ˈdʒenɪtlz/ cơ quan sinh dục
11 Groin /ɡrɔɪn/ háng
12 Heel /hiːl/ gót
13 Hip /hɪp/ hông
14 Knee /niː/ đầu gối
15 Leg /leɡ/ chân
16 Instep /ˈɪnstep/ mu bàn chân
17 Ball of the foot /ˌbɔːl əv ðə ˈfʊt/ xương khớp ngón chân
18 Penis /ˈpiːnɪs/ dương vật
19 Pubic hair /ˌpjuːbɪk ˈheə/ lông mu
20 Shin /ʃɪn/ ống chân
21 Sole /səʊl/ lòng bàn chân
22 Testicles /ˈtestɪklz/ hòn dái
23 Thigh /θaɪ/ đùi
24 Toe /təʊ/ ngón chân
25 Little toe /ˌlɪtl ˈtəʊ/ ngón út
26 Toenail /ˈtəʊneɪl/ móng chân
27 Vagina /vəˈdʒaɪnə/ âm đạo

Các bộ phận của mắt

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Cornea /ˈkɔːniə/ giác mạc
2 Eye socket /ˈaɪ ˌsɒkɪt/ hốc mắt
3 Eyeball /ˈaɪbɔːl/ nhãn cầu
4 Iris /ˈaɪrɪs/ mống mắt (lòng đen)
5 Retina /ˈretɪnə/ võng mạc
6 Pupil /ˈpjuːpl/ con ngươi

Các bộ phận bên trong cơ thể

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Achilles tendon /əˌkɪliːz ˈtendən/ gân gót chân
2 Artery /ˈɑːtəri/ động mạch
3 Appendix /əˈpendɪks/ ruột thừa
4 Bladder /ˈblædə/ bọng đái
5 Blood vessel /ˈblʌd ˌvesl/ mạch máu
6 Brain /breɪn/ não
7 Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/ dây thần kinh
8 Oesophagus / esophagus /iˈsɒfəɡəs/ thực quản
9 Cartilage /ˈkɑːtɪlɪdʒ/ sụn
10 Colon /ˈkəʊlən/ ruột kết
11 Gallbladder /ˈɡɔːlblædə/ túi mật
12 Heart /hɑːt/ tim
13 Intestines /ɪnˈtestɪnz/ ruột
14 Large intestine /ˌlɑːdʒ ɪnˈtestɪn/ ruột già
15 Small intestine /ˌsmɔːl ɪnˈtestɪn/ ruột non
16 Kidneys /ˈkɪdniz/ thận
17 Ligament /ˈlɪɡəmənt/ dây chằng
18 Liver /ˈlɪvə/ gan
19 Lungs /lʌŋz/ phổi
20 Muscle /ˈmʌsl/ cơ bắp
21 Pancreas /ˈpæŋkriəs/ tụy
22 Organ /ˈɔːɡən/ cơ quan
23 Prostate gland / prostate /ˈprɒsteɪt ɡlænd/ – /ˈprɒsteɪt/ tuyến tiền liệt
24 Rectum /ˈrektəm/ ruột thẳng
25 Spleen /spliːn/ lách
26 Stomach /ˈstʌmək/ dạ dày
27 Tendon /ˈtendən/ gân
28 Tonsils /ˈtɒnslz/ amiđan
29 Vein /veɪn/ tĩnh mạch
30 Windpipe /ˈwɪndpaɪp/ khí quản
31 Womb / uterus /wuːm/ – /ˈjuːtərəs/ tử cung

Những từ thuộc nhóm cơ quan nội tạng thường xuất hiện trong tài liệu khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe. Người đọc có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng để mở rộng nhóm thuật ngữ y tế.

Xương

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Collarbone / clavicle /ˈkɒləbəʊn/ – /ˈklævɪkl/ xương đòn
2 Thigh bone / femur /ˈθaɪ bəʊn/ – /ˈfiːmə/ xương đùi
3 Humerus /ˈhjuːmərəs/ xương cánh tay
4 Kneecap /ˈniːkæp/ xương bánh chè
5 Pelvis /ˈpelvɪs/ xương chậu
6 Rib /rɪb/ xương sườn
7 Rib cage /ˈrɪb keɪdʒ/ khung xương sườn
8 Skeleton /ˈskelɪtən/ bộ xương
9 Skull /skʌl/ xương sọ
10 Spine / backbone /spaɪn/ – /ˈbækbəʊn/ xương sống
11 Vertebra (số nhiều: vertebrae) /ˈvɜːtɪbrə/ – /ˈvɜːtɪbreɪ/ đốt sống

Chất lỏng trong cơ thể

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Bile /baɪl/ dịch mật
2 Blood /blʌd/ máu
3 Mucus /ˈmjuːkəs/ nước nhầy mũi
4 Phlegm /flem/ đờm
5 Saliva / spit /səˈlaɪvə/ – /spɪt/ nước bọt
6 Semen /ˈsiːmən/ tinh dịch
7 Sweat / perspiration /swet/ – /ˌpɜːspəˈreɪʃən/ mồ hôi
8 Tears /tɪəz/ nước mắt
9 Urine /ˈjʊərɪn/ nước tiểu
10 Vomit /ˈvɒmɪt/ bãi nôn

Các từ liên quan khác

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Bone /bəʊn/ xương
2 Fat /fæt/ mỡ
3 Flesh /fleʃ/ thịt
4 Gland /ɡlænd/ tuyến
5 Joint /dʒɔɪnt/ khớp
6 Limb /lɪm/ chân tay
7 Muscle /ˈmʌsl/ cơ bắp
8 Nerve /nɜːv/ dây thần kinh
9 Skin /skɪn/ da
10 Digestive system /daɪˈdʒestɪv ˌsɪstəm/ hệ tiêu hóa
11 Nervous system /ˈnɜːvəs ˌsɪstəm/ hệ thần kinh
12 To breathe /tə briːð/ thở
13 To cry /tə kraɪ/ khóc
14 To hiccup /tə ˈhɪkʌp/ nấc
15 To have the hiccups /tə hæv ðə ˈhɪkʌps/ nấc
16 To sneeze /tə sniːz/ hắt xì
17 To sweat / to perspire /tə swet/ – /tə pəˈspaɪə/ toát mồ hôi
18 To urinate /tə ˈjʊərɪneɪt/ đi tiểu
19 To vomit /tə ˈvɒmɪt/ nôn
20 To yawn /tə jɔːn/ ngáp

Các giác quan

STT Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Sense of smell /ˌsens əv ˈsmel/ khứu giác
2 Sense of touch /ˌsens əv ˈtʌtʃ/ xúc giác
3 Sight /saɪt/ thị giác
4 Hearing /ˈhɪərɪŋ/ thính giác
5 Taste /teɪst/ vị giác
6 To smell /tə smel/ ngửi
7 To touch /tə tʌtʃ/ sờ
8 To see /tə siː/ nhìn
9 To hear /tə hɪə/ nghe
10 To taste /tə teɪst/ nếm

Các cụm từ hay đi với cơ thể

STT Cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Nod your head /nɒd jɔː hed/ Gật đầu
2 Shake your head /ʃeɪk jɔː hed/ Lắc đầu
3 Turn your head /tɜːn jɔː hed/ Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác
4 Roll your eyes /rəʊl jɔːr aɪz/ Đảo mắt
5 Blink /blɪŋk/ Nháy mắt
6 Raise an eyebrow / raise your eyebrows /reɪz ən ˈaɪbraʊ/ – /reɪz jɔːr ˈaɪbraʊz/ Nhướn mày
7 Blow your nose /bləʊ jɔː nəʊz/ Hỉ mũi
8 Stick out your tongue /stɪk aʊt jɔː tʌŋ/ Lè lưỡi
9 Clear your throat /klɪə jɔː θrəʊt/ Hắng giọng, tằng hắng
10 Shrug your shoulders /ʃrʌɡ jɔː ˈʃəʊldəz/ Nhướn vai
11 Cross your legs /krɒs jɔː leɡz/ Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.)
12 Cross your arms /krɒs jɔːr ɑːmz/ Khoanh tay
13 Keep your fingers crossed /kiːp jɔː ˈfɪŋɡəz krɒst/ bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu may.)
14 Give the thumbs-up /ɡɪv ðə ˌθʌmz ˈʌp/ giơ ngón cái lên (khen)
15 Give the thumbs-down /ɡɪv ðə ˌθʌmz ˈdaʊn/ giơ ngón cái xuống (chê)
16 Brush your teeth /brʌʃ jɔː tiːθ/ đánh răng
17 Clear your throat /klɪə jɔː θrəʊt/ Hắng giọng, tằng hắng
18 Comb your hair /kəʊm jɔː heə/ chải đầu
19 Give someone the finger /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈfɪŋɡə/ giơ ngón giữa lên (F*** you)
20 Wash your face /wɒʃ jɔː feɪs/ rửa mặt

Cách học từ vựng tiếng Anh về cơ thể hiệu quả

Để ghi nhớ nhóm từ vựng này, người học nên chia từ theo từng khu vực của cơ thể thay vì học toàn bộ danh sách trong một lần. Mỗi từ nên được kết hợp với hình ảnh, cách phát âm và một câu ngắn mô tả chức năng hoặc hành động liên quan.

Ví dụ, khi học từ shoulder, bạn có thể học thêm cụm shrug your shoulders; khi học teeth, nên kết hợp với brush your teeth; còn với head, có thể học cùng các cụm nod your headshake your head. Cách học theo cụm giúp người học sử dụng từ tự nhiên hơn trong câu.

Kết luận

Danh sách trên cung cấp các từ vựng tiếng Anh cơ bản và chuyên sâu về đầu, mặt, tay chân, cơ quan nội tạng, xương, chất lỏng trong cơ thể, giác quan và những hành động thường gặp. Khi sử dụng trong bệnh án, kết quả xét nghiệm hoặc tài liệu chuyên môn, người dịch cần xác định đúng ngữ cảnh vì cách gọi phổ thông có thể khác với thuật ngữ y khoa.

Để tiếp tục mở rộng vốn từ, bạn có thể tham khảo tên tiếng Anh các phòng, ban trong bệnh viện, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng hoặc truy cập cụm nội dung từ vựng tiếng Anh chuyên ngành để tra cứu thêm các lĩnh vực khác.

Trường hợp cần sử dụng những thuật ngữ trên trong bệnh án, giấy ra viện, kết quả khám chữa bệnh hoặc tài liệu chuyên môn, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành hoặc liên hệ BKMOS để tài liệu được kiểm tra trước khi triển khai.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.