Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng thường xuất hiện trong bệnh án, phiếu chăm sóc, hồ sơ khám chữa bệnh, tài liệu đào tạo và giao tiếp giữa nhân viên y tế với người bệnh. Khác với từ vựng giao tiếp thông thường, thuật ngữ điều dưỡng cần được lựa chọn theo đúng ngữ cảnh bệnh lý, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và chăm sóc.
Bài viết dưới đây tổng hợp 92 mục từ trong nội dung gốc, đồng thời chuẩn hóa cách viết và thuật ngữ tiếng Anh để người học, sinh viên điều dưỡng và biên dịch viên thuận tiện tra cứu. Người đọc có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo từng lĩnh vực hoặc truy cập Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS.
92 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng
Lưu ý: Một số thuật ngữ có cách viết khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Bảng ưu tiên cách dùng hiện đại, đồng thời bổ sung biến thể khi cần thiết.
Ghi chú biên tập: Mục số 23 trong bài gốc chứa hai cụm tiếng Việt trên cùng một dòng. Để giữ nguyên hệ thống 92 mục và không thay đổi nội dung tiếng Việt, hai cụm này được trình bày chung trong một hàng và phần tiếng Anh được chuẩn hóa tương ứng.
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Anh chuẩn hóa |
|---|---|---|
| 1 | Bệnh | disease; illness; sickness |
| 2 | Bệnh bại liệt trẻ em | poliomyelitis; polio |
| 3 | Bệnh cúm | influenza; flu |
| 4 | Bệnh đái đường | diabetes mellitus; diabetes |
| 5 | Bệnh đau khớp (xương) | arthralgia; joint pain |
| 6 | Bệnh đau mắt hột | trachoma |
| 7 | Bệnh đau tim | heart disease; heart attack |
| 8 | Viêm gan | hepatitis |
| 9 | Bệnh đậu mùa | smallpox |
| 10 | Bệnh đục nhân mắt | cataract |
| 11 | Bệnh hen (suyễn) | asthma |
| 12 | Bệnh hoa liễu (phong tình) | sexually transmitted disease (STD); venereal disease |
| 13 | Bệnh lao | tuberculosis (TB); pulmonary tuberculosis |
| 14 | Bệnh liệt (nửa người) | paralysis; hemiplegia |
| 15 | Bệnh ngoài da | skin disease; dermatological condition |
| 16 | Bệnh nhồi máu (cơ tim) | myocardial infarction; heart attack |
| 17 | Bệnh scadatin (tinh hồng nhiệt) | scarlet fever |
| 18 | Bệnh sốt rét | malaria |
| 19 | Bệnh sởi | measles |
| 20 | Bệnh táo | constipation |
| 21 | Bệnh thấp | rheumatism |
| 22 | Bệnh thuỷ đậu | chickenpox; varicella |
| 23 | Bệnh tim; Bệnh tràng nhạc | heart disease; scrofula |
| 24 | Bệnh ung thư | cancer |
| 25 | Bệnh màng não | meningitis |
| 26 | Bệnh viêm phế quản | bronchitis |
| 27 | Bệnh viêm ruột | enteritis |
| 28 | Bệnh học tâm thần | psychopathology |
| 29 | Bệnh SIDA (suy giảm miễn dịch) | AIDS (acquired immunodeficiency syndrome) |
| 30 | Bệnh nhân | patient |
| 31 | Băng | bandage; dressing |
| 32 | Buồn nôn | nausea |
| 33 | Cấp cứu | emergency care; first aid |
| 34 | Chẩn đoán | diagnosis; to diagnose |
| 35 | Chóng mặt | dizziness; dizzy |
| 36 | Đau âm ỉ | dull ache; dull pain |
| 37 | Đau họng | sore throat |
| 38 | Đau tai | earache |
| 39 | Đau tim | chest pain; heart pain |
| 40 | Điều trị học | therapeutics |
| 41 | Giun đũa | roundworm; Ascaris |
| 42 | Chứng | hysteria |
| 43 | Khối u | tumor (US); tumour (UK) |
| 44 | Mất ngủ | insomnia |
| 45 | Ngoại khoa (phẫu thuật) | surgery |
| 46 | Nhi khoa | pediatrics (US); paediatrics (UK) |
| 47 | Bệnh bạch hầu | diphtheria |
| 48 | Bệnh cùi (hủi, phong) | leprosy; person with leprosy |
| 49 | Bệnh dịch | epidemic disease; plague |
| 50 | Bệnh đau dạ dày | stomach ache; gastric pain |
| 51 | Bệnh đau mắt (viêm kết mạc) | sore eyes; conjunctivitis |
| 52 | Bệnh đau ruột thừa | appendicitis |
| 53 | Bệnh đau gan | liver pain; hepatic pain |
| 54 | Xơ gan | cirrhosis |
| 55 | Bệnh động kinh | epilepsy |
| 56 | Bệnh hạ cam, săng | chancroid; chancre |
| 57 | Bệnh ho, ho gà | cough; whooping cough; pertussis |
| 58 | Bệnh kiết lỵ | dysentery |
| 59 | Bệnh lậu | gonorrhea (US); gonorrhoea (UK) |
| 60 | Bệnh mạn tính | chronic disease; chronic condition |
| 61 | (Da liễu)Khoa da | dermatology; Department of Dermatology |
| 62 | Bệnh phù thũng | edema (US); oedema (UK) |
| 63 | Bệnh Sida | AIDS |
| 64 | Bệnh sốt xuất huyết | dengue fever |
| 65 | Bệnh xưng khớp xương | arthritis; joint swelling |
| 66 | Bệnh tâm thần | mental illness; psychiatric disorder |
| 67 | Bệnh thiếu máu | anemia (US); anaemia (UK) |
| 68 | Bệnh thương hàn | typhoid fever |
| 69 | Bệnh trĩ | hemorrhoids (US); haemorrhoids (UK) |
| 70 | Bệnh uốn ván | tetanus |
| 71 | Bệnh viêm não | encephalitis |
| 72 | Bệnh viêm phổi | pneumonia |
| 73 | Bệnh viêm tim | carditis |
| 74 | Bệnh lý | pathology; medical condition |
| 75 | Bệnh viện | hospital |
| 76 | Bà đỡ | midwife |
| 77 | Bắt mạch | to take the pulse; to check the pulse |
| 78 | Cảm | to have a cold; to catch a cold |
| 79 | Cấp tính (bệnh) | acute disease; acute condition |
| 80 | Chiếu điện | X-ray examination; radiography |
| 81 | Dị ứng | allergy; allergic reaction |
| 82 | Đau buốt, chói | sharp pain; stabbing pain |
| 83 | Đau răng | toothache |
| 84 | Đau tay | hand pain; pain in the hand |
| 85 | Điều trị | treatment; to treat |
| 86 | Đơn thuốc | prescription |
| 87 | Huyết áp | blood pressure |
| 88 | Khám bệnh | medical examination; to examine a patient |
| 89 | Loét, ung nhọt | ulcer; boil; abscess |
| 90 | Ngất | to faint; to lose consciousness |
| 91 | Ngộ độc | poisoning; intoxication |
| 92 | Nhổ răng | to extract a tooth; tooth extraction |
Lưu ý khi sử dụng thuật ngữ điều dưỡng
Danh sách trên phù hợp để tra cứu từ vựng cơ bản, nhưng khi dịch bệnh án, giấy ra viện, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm hoặc tài liệu chăm sóc người bệnh, thuật ngữ cần được đối chiếu với ngữ cảnh cụ thể. Một từ có thể thay đổi cách diễn đạt tùy vị trí trong câu, loại tài liệu và đối tượng sử dụng.
- Disease, illness và sickness đều có thể liên quan đến “bệnh”, nhưng phạm vi sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
- Diagnosis là danh từ “chẩn đoán”, còn diagnose là động từ “chẩn đoán”.
- Treatment chỉ sự điều trị, trong khi therapeutics là ngành nghiên cứu về phương pháp điều trị.
- Các thuật ngữ chỉ bệnh, triệu chứng và thủ thuật không nên được thay thế cho nhau nếu tài liệu nguồn không thể hiện cùng một ý nghĩa.
Để mở rộng vốn từ theo môi trường bệnh viện, người đọc có thể tham khảo bài tên tiếng Anh các phòng, ban trong bệnh viện. Khi muốn luyện cách sử dụng thuật ngữ trong câu và trong hồ sơ hoàn chỉnh, có thể tiếp tục với cụm thực hành dịch thuật y tế – dược.
Kết luận
92 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng trên đây cung cấp nền tảng để người học nhận biết các thuật ngữ thường gặp về bệnh lý, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và môi trường bệnh viện. Việc học theo nhóm nghĩa và đặt thuật ngữ vào tình huống thực tế sẽ hiệu quả hơn so với ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Đối với bệnh án, hồ sơ y tế, tài liệu dược phẩm hoặc tài liệu chuyên môn cần sử dụng chính thức, người dịch phải kiểm soát chặt chẽ tên bệnh, số liệu, đơn vị đo, liều dùng và mức độ chắc chắn của nội dung nguồn. BKMOS cung cấp dịch thuật chuyên ngành với quy trình kiểm tra thuật ngữ và tính thống nhất của toàn bộ tài liệu.
