Từ vựng tiếng Anh về tội phạm thường xuất hiện trong bản tin, tài liệu pháp lý, hồ sơ tư pháp, nội dung điều tra và các văn bản liên quan đến xử lý vi phạm. Tuy nhiên, nhiều từ trong nhóm này không thể dịch theo từng từ riêng lẻ vì nghĩa sử dụng còn phụ thuộc vào loại hành vi, giai đoạn tố tụng và hệ thống pháp luật được đề cập.
Danh sách dưới đây đã được chuẩn hóa lại phần thuật ngữ tiếng Anh, đồng thời giữ nguyên nội dung giải thích tiếng Việt của bài viết gốc và chỉ sửa những lỗi gõ hiển nhiên. Khi sử dụng trong hợp đồng, hồ sơ tố tụng hoặc tài liệu chính thức, người đọc nên kiểm tra thêm ngữ cảnh và quy định của quốc gia liên quan.
Nội dung này thuộc hệ thống Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS. Người học có thể xem thêm cụm nội dung từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hoặc nhóm thuật ngữ hành chính – pháp lý tiếng Anh để mở rộng phạm vi tra cứu.
Hoạt động phạm pháp, hình phạt và hệ thống tư pháp
Nhóm đầu tiên bao gồm các thuật ngữ mô tả hoạt động phạm pháp, hình phạt, biện pháp xử lý và những khái niệm cơ bản trong hệ thống tư pháp hình sự.
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh đã chuẩn hóa | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Drug trafficking / drug dealing; drug dealers / drug traffickers | hoạt động buôn ma túy/bọn buôn lậu ma túy |
| 2 | Labour exploitation (UK) / labor exploitation (US) | bóc lột lao động |
| 3 | Money laundering | rửa tiền |
| 4 | Arms traffickers / illegal arms dealers | tội phạm buôn bán vũ khí |
| 5 | Tax evaders | tội phạm trốn thuế |
| 6 | Illegal profit-making activity | hoạt động kiếm tiền phi pháp |
| 7 | To stand trial / appear in court | nghe bào chữa tại tòa |
| 8 | Community service / community service order | phục vụ, lao động công ích |
| 9 | A fine | tiền phạt |
| 10 | Receive a warning / be given a warning | bị cảnh cáo |
| 11 | A ban / prohibition | lệnh cấm |
| 12 | Capital punishment / the death penalty; execution / to execute | tử hình |
| 13 | Commit an offence (UK) / commit an offense (US) | phạm luật, phạm tội |
| 14 | Imprison somebody / send somebody to prison → imprisonment | tống vào tù → imprisonment = thời gian ngồi tù |
| 15 | The criminal justice system | hệ thống luật pháp hình sự |
| 16 | Civil law | luật dân sự |
| 17 | Rehabilitation | cái này như là một quá trình để giáo dục lại tội phạm |
| 18 | A criminal defence lawyer / criminal lawyer | criminal defence lawyer |
Người phạm tội và việc thi hành án
Các thuật ngữ dưới đây tập trung vào người phạm tội, tình trạng tạm giam, án treo, án tử hình, tù chung thân và việc phóng thích.
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh đã chuẩn hóa | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|---|
| 19 | Rampant crime / crime is rampant | sự “lạm phát” hành vi xấu |
| 20 | A habitual offender / repeat offender | người phạm pháp nhiều lần |
| 21 | A reoffender | tái phạm sau khi ra tù hoặc bị xử phạt |
| 22 | A first-time offender | kẻ phạm pháp lần đầu |
| 23 | A juvenile offender / young offender | tội phạm vị thành niên |
| 24 | Give somebody a suspended sentence | xử ai án treo |
| 25 | Be remanded in custody | bị tạm giam |
| 26 | A death sentence / the death penalty | án tử hình |
| 27 | Corporal punishment | nhục hình (beating) |
| 28 | Serve a life sentence / be imprisoned for life | tù chung thân |
| 29 | Adjourn the trial | tạm hoãn phiên toà |
| 30 | Be released from custody | được phóng thích |
Các loại tội phạm và hành vi phạm pháp
Nhóm này giúp phân biệt tên hành vi phạm tội với tên người thực hiện hành vi. Đây là điểm thường gây nhầm lẫn khi học và dịch từ vựng pháp lý.
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh đã chuẩn hóa | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|---|
| 31 | Crime | chỉ chung các hành động trái pháp luật. |
| 32 | Offence (UK) / offense (US) | cũng như wrongdoing, nhưng thường được dùng khi miêu tả một hành vi cụ thể nào đấy. Người ta thường nói a serious offense, a minor offense khi nói về một hành vi phạm hơn là serious crime. |
| 33 | The offender / perpetrator / criminal | kẻ phạm tội, phạm pháp |
| 34 | Robber / robbery | kẻ trộm tiền hoặc đồ vật từ cửa hàng |
| 35 | Burglar / burglary | kẻ ăn trộm đồ ở nhà dân |
| 36 | Thief / theft | kẻ trộm đồ nói chung |
| 37 | Shoplifter / shoplifting; petty thief | kẻ ăn cắp ở shop, petty thief nói về kẻ ăn cắp vặt ấy |
| 38 | Pickpocket / pickpocketing | kẻ móc túi. |
| 39 | Fraudster / scammer; fraud | kẻ lừa đảo |
| 40 | Sex offender; to assault; assailant / attacker | |
| 41 | Assailant / attacker; assault | kẻ tấn công người khác |
| 42 | Mugger / mugging | kẻ đã tấn công rồi còn cướp, gọi là cướp có vũ khí. |
| 43 | Felony / serious crime | từ ngành luật, hành vi phạm nghiêm trọng. |
| 44 | Misdemeanour (UK) / misdemeanor (US); larceny | tội nhẹ; larceny: kẻ trộm đồ |
| 45 | Phisher / phishing scammer | kẻ lừa đảo |
| 46 | Murderer / killer; murder / homicide | kẻ giết người = murderer |
| 47 | Felon | kẻ phạm tội |
| 48 | Technically illegal | phạm tội về lí thuyết |
| 49 | Declare something illegal / unlawful | Khai báo về chuyện gì đó phạm tội |
| 50 | Illegal immigration / unlawful immigration | nhập cư trái phép |
Ma túy và chất kích thích
Các từ liên quan đến ma túy cần được dùng cẩn thận vì drug, medicine và medication không thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh tội phạm.
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh đã chuẩn hóa | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|---|
| 51 | A drug test | |
| 52 | Performance-enhancing drugs (PEDs) / doping | thuốc kích thích trong thể thao |
| 53 | Come off drugs / get off drugs | dừng sử dụng drugs |
| 54 | Experiment with drugs | tập tọe dùng thử |
| 55 | A drug overdose; a drug dealer / pusher | sốc thuốc; a drug seller/pusher: kẻ bán thuốc chui |
| 56 | Drug dealing / drug trafficking | buôn bán thuốc |
Hiện trường, điều tra và tố tụng
Nhóm cuối gồm các thuật ngữ thường gặp trong mô tả hiện trường, tình tiết vụ án, điều tra, truy tố và các biện pháp khoan hồng.
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh đã chuẩn hóa | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|---|
| 57 | Crime / criminal activity; a crime wave | làn sóng tội phạm |
| 58 | The crime scene / the scene of the crime | hiện trường vụ án |
| 59 | Mitigating circumstances | tình tiết giảm nhẹ |
| 60 | Premeditated murder / deliberate murder / wilful homicide | giết người có chủ đích = deliberate murder = wilful homicide |
| 61 | Crime of passion | đánh ghen |
| 62 | Crime against humanity; prostitution → pimp | tội ác diệt chủng – prostitution → pimp: chủ chứa |
| 63 | Rape / sexual assault → rapist / sexual assailant | cưỡng dâm → rapist / sexual assailant |
| 64 | Prosecute / bring a prosecution | khởi tố |
| 65 | Interrogate / question | thẩm vấn |
| 66 | Amnesty | ân xá |
| 67 | Plead for mercy / ask for leniency | xin giảm nhẹ tội |
| 68 | Probation | giai đoạn thử thách |
| 69 | Miscarriage of justice | xử sai |
Lưu ý khi sử dụng từ vựng tiếng Anh về tội phạm
- Phân biệt hành vi và người thực hiện: theft là hành vi trộm cắp, còn thief là người trộm cắp; burglary là hành vi đột nhập để phạm tội, còn burglar là người thực hiện hành vi đó.
- Chú ý khác biệt Anh – Anh và Anh – Mỹ: offence và misdemeanour là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Anh; offense và misdemeanor là cách viết tiếng Anh Mỹ.
- Không thay thế thuật ngữ pháp lý bằng từ gần nghĩa: detention, custody, imprisonment và probation mô tả những trạng thái pháp lý khác nhau.
- Đối chiếu hệ thống pháp luật: các khái niệm như felony, misdemeanor, amnesty hoặc probation có thể được hiểu và áp dụng khác nhau tùy quốc gia.
Để mở rộng vốn từ dùng trong môi trường cơ quan và hồ sơ, bạn có thể tham khảo thêm 369 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính văn phòng.
Kết luận
Từ vựng tiếng Anh về tội phạm không chỉ bao gồm tên các loại tội phạm mà còn liên quan đến người phạm tội, hình phạt, quá trình điều tra, truy tố và thi hành án. Khi học, người đọc nên ghi nhớ theo từng cặp như crime – criminal, theft – thief, burglary – burglar hoặc prosecute – prosecution để tránh nhầm loại từ và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Đối với hợp đồng, hồ sơ tư pháp, tài liệu tố tụng hoặc văn bản có giá trị sử dụng chính thức, thuật ngữ cần được kiểm tra đồng bộ với toàn bộ tài liệu và hệ thống pháp luật liên quan. BKMOS cung cấp dịch thuật pháp luật, hiệu đính và chuẩn hóa thuật ngữ cho nhiều loại hồ sơ tiếng Việt – tiếng Anh và đa ngôn ngữ.
