Tính cách là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh thường gặp khi giới thiệu bản thân, miêu tả người khác, viết hồ sơ cá nhân hoặc tham gia phỏng vấn. Tuy nhiên, mỗi tính từ có thể mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc tiêu cực, vì vậy người học cần hiểu đúng nghĩa và lựa chọn từ phù hợp với từng hoàn cảnh.
Bài viết dưới đây tổng hợp 54 từ và cụm từ tiếng Anh về tính cách con người. Danh sách được chuẩn hóa lại về chính tả và cách dùng tiếng Anh, giúp bạn thuận tiện tra cứu, học tập và vận dụng trong giao tiếp.
Bạn cũng có thể tham khảo hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đề để mở rộng vốn từ theo từng tình huống trong đời sống.
Danh sách từ vựng tiếng Anh về tính cách con người
Các từ dưới đây chủ yếu là tính từ và cụm tính từ dùng để nhận xét tính cách, thái độ hoặc cách ứng xử của một người.
| STT | Từ hoặc cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Aggressive | hung hăng; xông xáo |
| 2 | Ambitious | có nhiều tham vọng |
| 3 | Cautious | thận trọng, cẩn thận |
| 4 | Careful | cẩn thận |
| 5 | Cheerful | vui vẻ |
| 6 | Skillful | khéo léo |
| 7 | Tactful | khéo xử, lịch thiệp |
| 8 | Competitive | cạnh tranh, đua tranh |
| 9 | Confident | tự tin |
| 10 | Creative | sáng tạo |
| 11 | Dependable | đáng tin cậy |
| 12 | Voiceless | không có tiếng nói |
| 13 | Enthusiastic | hăng hái, nhiệt tình |
| 14 | Easy-going | dễ tính |
| 15 | Extroverted | hướng ngoại |
| 16 | Faithful | chung thuỷ |
| 17 | Introverted | hướng nội |
| 18 | Generous | rộng lượng |
| 19 | Gentle | nhẹ nhàng |
| 20 | Humorous | hài hước |
| 21 | Honest | trung thực |
| 22 | Imaginative | giàu trí tưởng tượng |
| 23 | Intelligent, smart | thông minh |
| 24 | Kind | tử tế |
| 25 | Loyal | trung thành |
| 26 | Observant | tinh ý |
| 27 | Optimistic | lạc quan |
| 28 | Patient | kiên nhẫn |
| 29 | Pessimistic | bi quan |
| 30 | Polite | lịch sự |
| 31 | Outgoing | hướng ngoại |
| 32 | Sociable, friendly | thân thiện |
| 33 | Open-minded | khoáng đạt |
| 34 | Quiet | ít nói |
| 35 | Rational | có lý trí, có chừng mực |
| 36 | Impulsive | hấp tấp |
| 37 | Sincere | thành thật, chân thật |
| 38 | Stubborn | bướng bỉnh |
| 39 | Talkative | lắm mồm |
| 40 | Knowledgeable | hiểu biết |
| 41 | Wise | thông thái, uyên bác |
| 42 | Lazy | lười biếng |
| 43 | Hot-tempered | nóng tính |
| 44 | Hard to get along with | khó chơi |
| 45 | Selfish | ích kỷ |
| 46 | Stingy | keo kiệt |
| 47 | Cold | lạnh lùng |
| 48 | Silly, stupid | ngu ngốc, ngốc nghếch |
| 49 | Crazy (informal, sometimes positive) | điên cuồng (mang tính tích cực) |
| 50 | Mad | điên, khùng |
| 51 | Mean-spirited | xấu bụng |
| 52 | Unkind | xấu bụng, không tốt |
| 53 | Unpleasant | khó chịu |
| 54 | Cruel | độc ác |
Cách sử dụng tính từ chỉ tính cách trong câu
Cách đơn giản nhất để miêu tả tính cách của một người là sử dụng động từ to be kết hợp với tính từ:
- She is very patient. – Cô ấy rất kiên nhẫn.
- He is confident and ambitious. – Anh ấy tự tin và có nhiều tham vọng.
- My manager is easy-going but cautious. – Quản lý của tôi dễ tính nhưng thận trọng.
Khi nhận xét về một người, bạn cũng có thể sử dụng các động từ như seem, look hoặc become:
- She seems quiet at first. – Ban đầu cô ấy có vẻ ít nói.
- He became more confident after the presentation. – Anh ấy trở nên tự tin hơn sau bài thuyết trình.
Một số tính từ có thể mang sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. Chẳng hạn, ambitious thường thể hiện tinh thần cầu tiến nhưng cũng có thể mang nghĩa quá tham vọng; competitive có thể thể hiện ý chí vươn lên hoặc xu hướng luôn muốn hơn người khác. Vì vậy, không nên dịch hoặc sử dụng tính từ riêng lẻ mà không xem xét toàn bộ câu.
Phân biệt một số từ dễ nhầm
Extroverted và outgoing
Extroverted mô tả người hướng ngoại về mặt tính cách, thường cảm thấy thoải mái khi giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội. Outgoing thường nhấn mạnh biểu hiện cởi mở, thân thiện và chủ động làm quen với người khác.
Introverted và quiet
Introverted nói về xu hướng tính cách hướng nội. Trong khi đó, quiet chỉ một người ít nói hoặc không thường xuyên thể hiện suy nghĩ bằng lời. Một người hướng nội không nhất thiết lúc nào cũng ít nói.
Honest và sincere
Honest nhấn mạnh sự trung thực, không nói dối hoặc gian lận. Sincere nhấn mạnh sự chân thành trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc cách thể hiện.
Smart, intelligent và wise
Smart và intelligent thường được sử dụng để nói về khả năng hiểu, học hỏi hoặc giải quyết vấn đề. Wise thiên về sự từng trải và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn.
Cách học từ vựng về tính cách hiệu quả
Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ, người học nên đặt từ vào một nhân vật hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, bạn có thể chọn một người quen, một nhân vật trong phim hoặc một đồng nghiệp và sử dụng từ mới để viết vài câu miêu tả.
Bạn cũng nên phân chia từ vựng thành ba nhóm: tính cách tích cực, tính cách trung tính và tính cách tiêu cực. Cách sắp xếp này giúp ghi nhớ sắc thái của từ và hạn chế sử dụng những tính từ mang ý phê phán trong hoàn cảnh không phù hợp.
Ngoài tính cách, bài từ vựng tiếng Anh miêu tả người sẽ giúp bạn bổ sung các từ chỉ ngoại hình, trang phục và đặc điểm bên ngoài. Khi chuẩn bị hồ sơ tuyển dụng hoặc giới thiệu điểm mạnh của bản thân, bạn có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh phỏng vấn xin việc.
Kết luận
Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người không chỉ được sử dụng để giới thiệu hoặc nhận xét một người mà còn xuất hiện phổ biến trong giao tiếp, học tập, tuyển dụng và môi trường làm việc. Khi học, bạn cần chú ý đến sắc thái tích cực hoặc tiêu cực của từng từ, đồng thời đặt từ vào câu hoàn chỉnh để hiểu rõ cách sử dụng.
Để tiếp tục mở rộng vốn từ một cách có hệ thống, bạn có thể truy cập Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS. Người học cũng có thể tham khảo phương pháp học từ vựng hiệu quả mỗi ngày để xây dựng cách học phù hợp và duy trì khả năng ghi nhớ lâu dài.
