Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh về các địa điểm

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Các địa điểm trong thành phố là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh thường gặp khi giao tiếp, hỏi đường, đi du lịch hoặc mô tả nơi sinh sống. Thay vì học các từ riêng lẻ, người học nên phân loại từ vựng theo từng không gian như đường phố, cửa hàng, tòa nhà và địa điểm công cộng để dễ ghi nhớ và sử dụng.

Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về các địa điểm thường gặp, thuộc hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS.

Danh sách sử dụng chủ yếu cách gọi trong tiếng Anh Anh. Với những từ có cách gọi phổ biến khác trong tiếng Anh Mỹ, bài viết trình bày đồng thời hai biến thể để người đọc thuận tiện tra cứu.

Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm trên đường

Nhóm từ dưới đây thường được sử dụng khi mô tả đường phố, chỉ đường, tìm phương tiện giao thông hoặc xác định một vị trí trong thành phố.

Từ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
avenueđại lộ
bus sheltermái che chờ xe buýt
bus stopđiểm dừng xe buýt
high streetphố lớn
lamppostcột đèn đường
parking meterđồng hồ tính tiền đỗ xe
pavement (tiếng Anh Mỹ: sidewalk)vỉa hè
pedestrian crossingvạch sang đường
pedestrian subwayđường hầm đi bộ
side streetphố nhỏ
signpostcột biển báo
squarequảng trường
streetphố
taxi rankbãi đỗ taxi
telephone box hoặc telephone boothquầy điện thoại

Các từ trong nhóm này thường xuất hiện cùng những mẫu câu hỏi đường như Where is the nearest bus stop?, Is there a pedestrian crossing near here? hoặc How can I get to the town square?. Người chuẩn bị đi nước ngoài có thể học kết hợp với bài từ vựng tiếng Anh về du lịch.

Từ vựng tiếng Anh về các cửa hàng

Tên các cửa hàng thường được sử dụng khi mua sắm, hỏi đường, đọc biển hiệu hoặc mô tả khu phố thương mại. Một số danh từ chỉ cửa hàng trong tiếng Anh Anh được viết ở dạng sở hữu cách, chẳng hạn butcher’s, chemist’s và newsagent’s.

Từ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
antique shopcửa hàng đồ cổ
bakerycửa hàng bán bánh
barber’s hoặc barber shophiệu cắt tóc
beauty saloncửa hàng làm đẹp
betting shop hoặc bookmaker’scửa hàng ghi cá cược hợp pháp
bookshophiệu sách
butcher’s hoặc butcher shopcửa hàng bán thịt
car showroomphòng trưng bày ô tô
charity shopcửa hàng từ thiện
chemist’s hoặc pharmacycửa hàng thuốc
clothes shopcửa hàng quần áo
delicatessencửa hàng đồ ăn sẵn
department storecửa hàng bách hóa
DIY storecửa hàng bán đồ tự sửa chữa trong nhà
dress shopcửa hàng quấn áo
dry cleaner’scửa hàng giặt khô
electrical shopcửa hàng đồ điện
estate agent’sphòng kinh doanh bất động sản
fishmonger’scủa hàng bán cá
florist’scửa hàng bán hoa
garden centretrung tâm bán cây cảnh
general storecửa hàng tạp hóa
gift shophàng lưu niệm
greengrocer’scửa hàng rau quả
hairdresser’shiệu uốn tóc
hardware shopcửa hàng bán phần cứng
kioskki ốt
launderettehiệu giặt tự động
newsagent’squầy bán báo
off-licence (tiếng Anh Mỹ: liquor store)cửa hàng bán rượu
second-hand bookshopcửa hàng sách cũ
second-hand clothes shopcửa hàng quần áo cũ
shoe repair shopcửa hàng sửa chữa giầy dép
shoe shopcửa hàng giầy
sports shopcửa hàng đồ thể thao
stationer’s hoặc stationery shopcửa hàng văn phòng phẩm
supermarketsiêu thị
tailor’shàng may
tattoo parlour hoặc tattoo studiohàng xăm
toy shopcửa hàng đồ chơi

Từ vựng tiếng Anh về các tòa nhà và cơ sở dịch vụ

Nhóm này bao gồm các công trình hành chính, cơ sở giáo dục, địa điểm tôn giáo, cơ sở y tế, nơi vui chơi và các dịch vụ thường gặp trong thành phố.

Từ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
apartment blocktòa nhà chung cư
art gallerytriển lãm nghệ thuật
bankngân hàng
barquán bar
block of flatstòa chung cư
building societycông ty cho vay tiền mua nhà
caféquán café
cathedralnhà thờ lớn
churchnhà thờ
cinemarạp chiếu phim
concert hallnhà hát
dentist’s hoặc dental clinicphòng khám răng
doctor’s surgery hoặc doctor’s officephòng khám
fire stationtrạm cứu hỏa
fish-and-chip shopcửa hàng cá rán ăn kèm khoai tây chiên
garagega ra ô tô
gym (viết tắt của gymnasium)phòng tập thể dục
health centretrung tâm y tế
hospitalbệnh viện
hotelkhách sạn
Internet caféquán internet
leisure centre hoặc sports centretrung tâm giải trí hoặc trung tâm thể thao
librarythư viện
mosquenhà thờ Hồi giáo
museumbảo tàng
office blocktòa nhà văn phòng
petrol stationtrạm xăng
police stationđồn cảnh sát
post officebưu điện
pub (viết tắt của public house)quán rượu
restaurantnhà hàng
schooltrường học
shopping centretrung tâm mua sắm
skyscrapernhà cao trọc trời
swimming bathsbể bơi
synagoguegiáo đường Do thái
theatrenhà hát
tower blocktòa tháp
town halltòa thị chính
universitytrường đại học
vet’s hoặc veterinary clinicbác sĩ thú y
wine barquán bar

Trong nhóm trên, các từ school, university, library và gym còn liên quan trực tiếp đến môi trường giáo dục. Người đọc có thể mở rộng vốn từ qua bài từ vựng tiếng Anh về trường học.

Đối với các địa điểm lưu trú và dịch vụ dành cho khách du lịch, bài từ vựng tiếng Anh về khách sạn cung cấp thêm tên phòng, tiện nghi, nhân sự và những mẫu câu thường dùng khi đặt phòng.

Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm công cộng khác

Từ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
bowling alleytrung tâm bowling
bus stationbến xe buýt
car parkbãi đỗ xe
cemeterynghĩa trang
children’s playgroundsân chơi trẻ em
marketplacechợ
multi-storey car parkbãi đỗ xe nhiều tầng
parkcông viên
skate parktrung tâm trượt băng
stadiumsân vận động
town squarequảng trường thành phố
train stationga tàu
zoovườn bách thú

Cách học từ vựng tiếng Anh về các địa điểm

Người học nên ghi nhớ từ vựng theo một tuyến đường hoặc tình huống cụ thể thay vì học từng từ riêng biệt. Chẳng hạn, bạn có thể tưởng tượng mình đi từ bus station qua một side street, dừng tại pedestrian crossing, sau đó tới shopping centre hoặc museum.

Mỗi từ nên được đặt vào một câu ngắn để ghi nhớ đồng thời cách dùng và giới từ đi kèm:

  • There is a pharmacy opposite the post office.
  • The bus stop is near the town square.
  • The museum is next to the art gallery.
  • We parked our car in the multi-storey car park.
  • The hotel is on a side street behind the shopping centre.

Khi luyện hỏi và chỉ đường, người học cũng nên kết hợp các giới từ chỉ vị trí như next to, opposite, between, behind, in front of và near. Cách học theo câu và tình huống sẽ hiệu quả hơn việc chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ.

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm không chỉ được sử dụng khi hỏi đường mà còn xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, du lịch, bản đồ, địa chỉ, hồ sơ hành chính và các tài liệu giới thiệu địa phương. Việc phân chia từ vựng thành từng nhóm đường phố, cửa hàng, tòa nhà và địa điểm công cộng sẽ giúp người học tra cứu và ghi nhớ thuận tiện hơn.

Sau khi nắm được các từ cơ bản, bạn nên luyện viết một đoạn mô tả khu phố hoặc tuyến đường quen thuộc, trong đó sử dụng cả tên địa điểm và giới từ chỉ vị trí. Người muốn vận dụng vốn từ vào các đoạn văn hoàn chỉnh có thể tham khảo hệ thống hướng dẫn thực hành dịch thuật của BKMOS.

Đối với bản đồ, tài liệu du lịch, hồ sơ quy hoạch, địa chỉ doanh nghiệp hoặc tài liệu giới thiệu địa phương cần phát hành bằng nhiều ngôn ngữ, thuật ngữ địa điểm cần được sử dụng thống nhất trong toàn bộ tài liệu. Khách hàng có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành hoặc liên hệ BKMOS để được tư vấn theo loại tài liệu cụ thể.

Bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi Nguyễn Đình Phúc – Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật hơn 20 năm kinh nghiệm.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.