Từ vựng tiếng Anh về du lịch thường xuất hiện trong các tình huống như lên kế hoạch cho chuyến đi, đặt vé, đặt phòng, làm thủ tục, di chuyển, tham quan và sử dụng dịch vụ tại điểm đến. Việc nắm được những từ và cụm từ thông dụng sẽ giúp người học giao tiếp thuận tiện hơn, đồng thời hỗ trợ quá trình đọc hiểu hoặc dịch các tài liệu liên quan đến du lịch.
Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ, người học nên kết hợp từ mới với cụm từ thường đi cùng và tình huống sử dụng cụ thể. Chẳng hạn, khi học từ trip, bạn có thể ghi nhớ thêm các cụm như plan a trip, book a trip, go on a trip hoặc cut short a trip.
Bài viết thuộc hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trong Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ do BKMOS xây dựng.
Một số từ vựng tiếng Anh về du lịch
| STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Budget (n.) | giá |
| 2 | Tourist (n.) | du khách |
| 3 | Ecotourism (n.) | du lịch sinh thái |
| 4 | Package tour (n.) | tour trọn gói |
| 5 | High season (n.) | mùa du lịch cao điểm |
| 6 | Suitcase (n.) | hành lí |
| 7 | Guide (v.) | hướng dẫn |
| 8 | Move (v.) | di chuyển |
| 9 | Check (v.) | kiểm tra |
| 10 | Stunning (adj.) | tuyệt vời, lộng lẫy, ấn tượng |
| 11 | Amazing (adj.) | đáng ngạc nhiên |
Các cụm từ cố định khi nói về du lịch
Trong giao tiếp tiếng Anh, từ vựng về du lịch thường được sử dụng theo cụm. Người học nên ghi nhớ cả động từ và danh từ đi kèm để có thể đặt câu tự nhiên hơn.
| Động từ hoặc cấu trúc | Từ, cụm từ đi kèm |
|---|---|
| have/take | a holiday (Anh Anh); a vacation (Anh Mỹ); a break; a day off; a gap year (Anh Anh) |
| go on/be on (Bắt đầu hành trình, tiếp tục hành trình…) |
a holiday; a vacation; leave; a honeymoon; a safari; a trip; a tour; a cruise; a pilgrimage |
| go (Đi, bắt đầu hành trình…) |
backpacking; camping; hitchhiking; sightseeing |
| plan (Lên kế hoạch cho…) |
a trip; a holiday; a vacation; your itinerary |
| book (Đặt, yêu cầu trước dịch vụ nào đó) |
accommodation; a hotel room; a flight; tickets |
| rent (Thuê…) |
a villa; a holiday home; a holiday cottage (Anh Anh) |
| hire/rent (Thuê…) |
a car; a bicycle; a moped |
| stay in (Ở lại…) |
a hotel; a bed and breakfast; a youth hostel; a villa; a holiday home; a caravan |
| cost/charge (Khoản tiền chi ra, bỏ ra cho…) |
cost $100 per night hoặc charge $100 per night for a single, double, twin, standard or en suite room |
| check into/check out of (Đăng kí vào/Đăng kí trả phòng) |
a hotel; a motel; your room |
| pack/unpack (Chuẩn bị, sắp xếp/Dỡ bỏ đối với hành lí) |
your suitcase; your bags |
| call/order (gọi, yêu cầu) |
room service |
| cancel/cut short (hủy, bỏ) |
a trip; a holiday; a vacation |
Các cụm liên quan đến đặt phòng, nhận phòng, trả phòng và dịch vụ lưu trú có thể được tra cứu chi tiết hơn trong bài từ vựng tiếng Anh về khách sạn.
Các thành ngữ tiếng Anh thường dùng khi nói về du lịch
| Thành ngữ hoặc cụm từ | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|
| Backseat driver | ý chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn, chỉ trích người lái xe. |
| Sunday driver | người tài xế thường xuyên lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo. |
| Pit stop | dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh… |
| Red-eye flight | những chuyến bay khởi hành rất muộn vào ban đêm. |
| One for the road | ăn uống thêm chút gì đó trước khi khởi hành. |
| Live out of a suitcase | liên tục di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác. |
| Hit the road | khởi hành, bắt đầu chuyến đi. |
| Pedal to the metal | giục giã, tăng tốc. |
| Fleabag motel/roach motel | một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn. |
| Running on fumes | di chuyển, đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình. |
| Travel light | Không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết. |
| Off track or off the beaten path | đi sai đường, lạc đường. |
| Watch your back | cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh. |
| Call it a day | kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn. |
| Get a move on | di chuyển nhanh hơn. |
| A full plate | lịch trình kín mít, dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi. |
| Bright and early/first thing | sáng sớm tinh mơ. |
Cách học từ vựng tiếng Anh về du lịch hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng được các từ trong bài, người học có thể chia danh sách thành từng nhóm nhỏ như đặt dịch vụ, phương tiện, lưu trú, hoạt động tham quan và tình huống trên đường đi. Mỗi từ nên được đặt trong một câu hoặc kết hợp với một tình huống thực tế.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ từ accommodation, bạn có thể luyện thêm các cụm như book accommodation, find suitable accommodation hoặc cancel an accommodation booking. Với từ itinerary, có thể kết hợp cùng plan an itinerary, change an itinerary hoặc follow an itinerary.
Người học muốn vận dụng từ vựng trong đoạn văn hoàn chỉnh có thể tiếp tục với hệ thống thực hành dịch thuật văn hóa – du lịch của BKMOS.
Kết luận
Từ vựng tiếng Anh về du lịch không chỉ gồm tên phương tiện, địa điểm hoặc dịch vụ mà còn bao gồm nhiều cụm động từ và thành ngữ được sử dụng trong từng tình huống cụ thể. Học từ theo cụm, đặt từ trong câu và thường xuyên luyện giao tiếp sẽ giúp người học ghi nhớ lâu hơn và hạn chế cách diễn đạt thiếu tự nhiên.
Danh sách trong bài phù hợp để học tập và tra cứu ban đầu. Khi sử dụng thuật ngữ trong brochure, website, lịch trình tour, hợp đồng dịch vụ hoặc tài liệu quảng bá điểm đến, người dịch vẫn cần kiểm tra ngữ cảnh, đối tượng độc giả và cách dùng thống nhất trong toàn bộ tài liệu.
Trường hợp cần xử lý tài liệu du lịch, khách sạn hoặc nội dung quảng bá đa ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành hoặc liên hệ BKMOS để được tư vấn theo loại tài liệu thực tế.



