Ngữ pháp - từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề quần áo

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo bao gồm tên các loại trang phục, giày dép, phụ kiện, bộ phận của quần áo và những động từ thường dùng khi mặc hoặc cởi đồ. Đây là nhóm từ quen thuộc, có thể sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, mua sắm, du lịch và miêu tả ngoại hình của một người.

Trong bài viết dưới đây, các từ tiếng Anh được sắp xếp lại theo từng nhóm để thuận tiện tra cứu. Cách viết, dạng số ít – số nhiều và phiên âm cũng được chuẩn hóa thống nhất, trong khi phần nghĩa tiếng Việt của danh sách gốc được giữ nguyên.

Người học có thể xem thêm tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hoặc tra cứu các nhóm nội dung khác tại Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS.

Lưu ý: Phiên âm trong bài chủ yếu được trình bày theo cách phát âm Anh – Anh. Cách phát âm có thể khác đôi chút tùy giọng địa phương.

Các loại quần áo và trang phục

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
dress /dres/ váy liền
skirt /skɜːt/ chân váy
overcoat /ˈəʊ.və.kəʊt/ áo măng tô
trousers /ˈtraʊ.zəz/ quần dài
tie /taɪ/ cà vạt
raincoat /ˈreɪn.kəʊt/ áo mưa
sweater /ˈswet.ər/ áo len
shirt /ʃɜːt/ sơ mi
pants /pænts/ quần dài
jeans /dʒiːnz/ quần bò
shorts /ʃɔːts/ quần soóc
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo phông
suit jacket /ˈsuːt ˌdʒæk.ɪt/ áo vét
suit /suːt/ com lê
anorak /ˈæn.ə.ræk/ áo khoác có mũ
apron /ˈeɪ.prən/ tạp dề
bikini /bɪˈkiː.ni/ bikini
blazer /ˈbleɪ.zər/ áo khoác nam dạng vét
blouse /blaʊz/ áo sơ mi nữ
bow tie /ˌbəʊ ˈtaɪ/ Nơ thắt cổ áo nam
boxer shorts /ˈbɒk.sə ˌʃɔːts/ quần đùi
bra /brɑː/ áo lót nữ
cardigan /ˈkɑː.dɪ.ɡən/ áo len cài đằng trước
coat /kəʊt/ áo khoác
dinner jacket /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/ com lê đi dư tiêc
jacket /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác ngắn
jumper /ˈdʒʌm.pər/ áo len
leather jacket /ˈleð.ə ˌdʒæk.ɪt/ áo khoác da
miniskirt /ˈmɪn.i.skɜːt/ váy ngắn
overalls /ˈəʊ.vər.ɔːlz/ quần yếm
pullover /ˈpʊlˌəʊ.vər/ áo len chui đầu
top /tɒp/ Áo
a pair of trousers /ə ˌpeər əv ˈtraʊ.zəz/ Chiếc quần dài

Giày dép và các bộ phận của trang phục

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
high heels /ˌhaɪ ˈhiːlz/ giày cao gót
slippers /ˈslɪp.əz/ dép đi trong nhà
gloves /ɡlʌvz/ găng tay
scarf /skɑːf/ khăn
collar /ˈkɒl.ər/ cổ áo
sleeve /sliːv/ tay áo
pocket /ˈpɒk.ɪt/ túi áo
belt /belt/ thắt lưng
buckle /ˈbʌk.əl/ khóa quần áo
boots /buːts/ giày ống
buttons /ˈbʌt.ənz/ cúc áo quần
zipper /ˈzɪp.ər/ khóa kéo (ở áo)
cap /kæp/ mũ lưỡi trai
hat /hæt/ mũ (thường có vành)
knot /nɒt/ nút thắt
shoes /ʃuːz/ giầy
shoelace /ˈʃuː.leɪs/ dây giày
sole /səʊl/ đế giày
tennis shoes /ˈten.ɪs ˌʃuːz/ giầy thể thao
sandals /ˈsæn.dəlz/ dép có quai
flip-flops /ˈflɪp.flɒps/ tông
baseball cap /ˈbeɪs.bɔːl ˌkæp/ mũ lưỡi trai
high-heeled shoes /ˌhaɪ hiːld ˈʃuːz/ giày cao gót
sandals /ˈsæn.dəlz/ dép xăng-đan
a pair of shoes /ə ˌpeər əv ˈʃuːz/ đôi giày
stilettos /stɪˈlet.əʊz/ Giầy gót nhọn
trainers /ˈtreɪ.nəz/ Giầy thể thao
Wellington boots /ˈwel.ɪŋ.tən ˌbuːts/ ủng cao su

Đồ ngủ, đồ lót, đồ bơi và trang phục thể thao

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
bathrobe /ˈbɑːθ.rəʊb/ áo choàng tắm
dressing gown /ˈdres.ɪŋ ˌɡaʊn/ áo choàng tắm
knickers /ˈnɪk.əz/ quần lót nữ
nightie /ˈnaɪ.ti/ váy ngủ
pyjamas /pəˈdʒɑː.məz/ bộ đồ ngủ
socks /sɒks/ Tất
stockings /ˈstɒk.ɪŋz/ Tất dài
swimming costume /ˈswɪm.ɪŋ ˌkɒs.tjuːm/ Quần áo bơi
swimming trunks /ˈswɪm.ɪŋ ˌtrʌŋks/ Quần bơi nam
thong /θɒŋ/ Quần lót day
tights /taɪts/ Quần tất
tracksuit /ˈtræk.suːt/ Bộ đồ thể thao
underpants /ˈʌn.də.pænts/ Quần lót nam
vest /vest/ Áo lót ba lỗ

Phụ kiện thời trang và đồ dùng cá nhân

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
bracelet /ˈbreɪ.slət/ Vòng tay
cufflinks /ˈkʌf.lɪŋks/ Khuy cài măng sét
comb /kəʊm/ Lược thẳng
earrings /ˈɪə.rɪŋz/ Khuyên tai
engagement ring /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt ˌrɪŋ/ Nhẫn đính hôn
glasses /ˈɡlɑː.sɪz/ Kính
handbag /ˈhænd.bæɡ/ Túi
handkerchief /ˈhæŋ.kə.tʃɪf/ Khăn tay
hair tie hoặc hair band /ˈheə taɪ/ hoặc /ˈheə bænd/ Dây buộc tóc
hairbrush /ˈheə.brʌʃ/ Lược chum
keys /kiːz/ Chìa khóa
keyring /ˈkiː.rɪŋ/ Móc chìa khóa
lighter /ˈlaɪ.tər/ Bật lửa
lipstick /ˈlɪp.stɪk/ Son môi
make-up /ˈmeɪk.ʌp/ Đồ trang điểm
mirror /ˈmɪr.ər/ Gương
necklace /ˈnek.ləs/ Vòng cổ
piercing /ˈpɪə.sɪŋ/ Khuyên
purse /pɜːs/ Ví nữ
ring /rɪŋ/ Nhẫn
sunglasses /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ Kính râm
umbrella /ʌmˈbrel.ə/ Cái ô
walking stick /ˈwɔː.kɪŋ ˌstɪk/ Gậy đi bộ
wallet /ˈwɒl.ɪt/ Ví nam
watch /wɒtʃ/ Đồng hồ
wedding ring /ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/ Nhẫn cưới

Các tính từ và động từ liên quan đến quần áo

Từ hoặc cụm từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
size /saɪz/ kích cỡ
loose /luːs/ lỏng
tight /taɪt/ Chật
to wear /tə weər/ mặc/đeo
to put on /tə ˌpʊt ˈɒn/ mặc vào
to take off /tə ˌteɪk ˈɒf/ cởi ra
to get dressed /tə ɡet drest/ mặc đồ
to get undressed /tə ɡet ʌnˈdrest/ cởi đồ
button /ˈbʌt.ən/ khuy
pocket /ˈpɒk.ɪt/ túi quần áo
zip /zɪp/ khóa kéo
to tie /tə taɪ/ thắt/buộc
to untie /tə ʌnˈtaɪ/ tháo/cởi
to do up /tə ˌduː ˈʌp/ kéo khóa/cài cúc
to undo /tə ʌnˈduː/ cởi khóa/cởi cúc

Một số lưu ý khi sử dụng từ vựng về quần áo

  • Trousers thường được dùng trong tiếng Anh – Anh, trong khi pants thường mang nghĩa quần dài trong tiếng Anh – Mỹ.
  • Trainers là cách gọi phổ biến trong tiếng Anh – Anh; trong tiếng Anh – Mỹ, người bản ngữ thường dùng sneakers.
  • High heels là danh từ chỉ giày cao gót, còn high-heeled là tính từ, thường xuất hiện trong cụm high-heeled shoes.
  • Wear diễn tả trạng thái đang mặc hoặc đeo một món đồ, trong khi put on chỉ hành động mặc hoặc đeo món đồ đó vào.
  • Các danh từ như trousers, shorts, jeans, tightspyjamas thường được sử dụng ở dạng số nhiều.

Khi miêu tả một người, người học có thể kết hợp tên trang phục với màu sắc, kích thước và đặc điểm ngoại hình. Bạn có thể tham khảo thêm bài từ vựng tiếng Anh miêu tả ngườitừ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể để xây dựng những câu miêu tả đầy đủ hơn.

Cách học từ vựng tiếng Anh về quần áo hiệu quả

Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ và nghĩa tiếng Việt, người học nên chia từ thành các nhóm như quần áo, giày dép, phụ kiện, đồ ngủ và động từ chỉ hành động. Sau khi học một nhóm nhỏ, hãy thử đặt câu dựa trên những món đồ đang sử dụng trong thực tế.

Ví dụ, có thể kết hợp tên trang phục với màu sắc, kích cỡ hoặc động từ:

  • wear a jacket: mặc áo khoác;
  • put on a pair of shoes: đi một đôi giày vào;
  • take off a coat: cởi áo khoác;
  • do up a zip: kéo khóa;
  • tie a shoelace: buộc dây giày.

Việc học theo cụm từ và câu hoàn chỉnh sẽ giúp người học hiểu rõ cách sử dụng, đồng thời hạn chế tình trạng nhớ nghĩa nhưng không thể vận dụng khi giao tiếp hoặc viết tiếng Anh.

Kết luận

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo trên đây tập hợp các từ thường gặp về trang phục, giày dép, phụ kiện và những hành động liên quan đến việc mặc hoặc cởi đồ. Khi tra cứu, người học cần chú ý dạng số ít – số nhiều, sự khác nhau giữa tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ, cũng như cách kết hợp từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Để tiếp tục mở rộng vốn từ một cách có hệ thống, bạn có thể quay lại cụm nội dung từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lựa chọn những nhóm nội dung phù hợp với nhu cầu học tập, giao tiếp hoặc thực hành dịch thuật.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.