Danh sách bài thực hành dịch thuật

Thực hành dịch thuật Tiếng Anh báo chí bài 4

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Thực hành dịch thuật tiếng Anh báo chí bài 4 là bài luyện dịch Việt–Anh về chủ đề thành lập bệnh viện miễn phí tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nội dung giúp người học rèn luyện cách xử lý tên cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, hoạt động họp báo, vận động tài chính và các thuật ngữ liên quan đến y tế cộng đồng.

Đây là một bài viết thuộc hệ thống thực hành dịch thuật Anh–Việt và Việt–Anh theo chuyên ngành do BKMOS xây dựng. Người học có thể tham khảo thêm cụm nội dung thực hành dịch thuật báo chí – truyền thông để tìm hiểu phương pháp xử lý tiêu đề, câu dẫn, tên riêng, số liệu và văn phong tin tức.

Vì bài viết đề cập đến bệnh viện và hoạt động chăm sóc sức khỏe cộng đồng, người đọc cũng có thể kết hợp với nội dung thực hành dịch thuật y tế – dược để hiểu rõ hơn về nguyên tắc kiểm soát thuật ngữ y tế.

Để luyện tập hiệu quả, bạn nên tự dịch toàn bộ bài gốc trước, sau đó đối chiếu phần phân tích và bản dịch tham khảo. Bản dịch dưới đây là một phương án diễn đạt phù hợp với văn phong báo chí, không phải đáp án duy nhất.

BÀI GỐC TIẾNG VIỆT

THÀNH LẬP BỆNH VIỆN MIỄN PHÍ THÀNH PHỐ HỔ CHÍ MINH

  1. Vừa qua Hội Bảo trợ Bệnh viện miễn phí thành phố Hồ Chí Minh cùng với sở Y tế tổ chức họp báo trình bày quá trình thành lập hội và triển khai thông báo của Thành uỷ và uỷ ban nhân dân thành phố về việc chuyển bệnh viện An Bình thành bệnh viện miễn phí phục vụ bà con lao động nghèo thành phố.
  2. Đại diện Hội Bảo trợ bệnh viện miễn phí trình bày những khó khăn trong quá trình chuẩn bị thành lập Hội và (phương hướng) hoạt động sắp tới của Hội để có thể đưa bệnh viện miễn phí vào hoạt động trong dịp 30-4-1994.
  3. Đại diện Hội Bảo trợ cho biết đây là bệnh viện không thu phí đối với người nghèo chứ không phải là “Nhà thương thí” nền từ việc sửa chữa, nâng cấp cơ sở đến trang thiết bị và tinh thần phục vụ bệnh nhân đều được nâng cao.
  4. Hội Bảo trợ cho biết đây là bệnh viện miễn phí đã nhận được 200 triệu đồng ủng hộ của nhiều tổ chức cá nhân trong nước và nước ngoài.
  5. Hội đang kêu gọi các cơ sở trong và ngoài nước, các cơ quan, các tổ chức từ thiện và các Việt Kiều ủng hộ thêm tài chánh để bệnh viện có thể sớm được thành lập.

PHÂN TÍCH VÀ HƯỚNG DẪN DỊCH THUẬT

CÂU 1

  • Bệnh viện miễn phí: a free hospital; a hospital providing free medical care.
  • Hội bảo trợ: a support association; a sponsoring association.
  • Người bảo trợ: a sponsor (n). Để ý từ “sponsor” thường dừng kèm với giới từ for.
  • Viện phí: hospital charges; hospital fees.
  • Khách sạn phí: hotel charges.
  • Cùng với: together with; along with; as well as; in addition to

Eg:

  • Những dự kiện mới này cùng với bằng chứng quí vị đã nghe chứng tỏ sự vô tội của Hải = These new facts, together with the evidence you have already heard, prove Hải’s innocence.
  • Cuộc họp báo: a press conference.
  • Quá trình: process (n).
  • Triển khai: to implement; to develop; to expand; to carry out
  • Thông báo: announcement; notice; communiqué (từ mượn của tiếng Pháp, đọc là /kəˈmjuːnɪkeɪ/).
  • Thành uỷ = the Ho Chi Minh City Party Committee.
  • uỷ ban nhân dân thành phố: the Ho Chi Minh City People’s Committee.
  • Chuyển = to change; to transfer; to convert something into something.
  • Bà con lao động nghèo = low-income workers; the working poor.
  • Phục vụ = to serve; to provide services for

CÂU 2

  • Quá trình chuẩn bị: the preparation process. During the removal process (suốt trong quá trình tháo dỡ).
  • Thành lập: to establish; to found; to form.
  • Sự thành lập: establishment; formation (n).

Eg: To form a class for beginners in French = Thành lập lớp học cho những người mới học tiếng Pháp.

  • Đưa vào hoạt động: to put into operation; to bring into operation; to make operational.

CÂU 3

  • Đại diện = representative (n).
  • Cho biết… có thể dịch: to say; to state; to announce; to inform someone that
  • Nhà thương: a charity hospital.
  • Donor (n) = người cho, người cho bố thí một cái gì đó cho người khác (a person who gives money, blood or other assistance to another person or an organization).

Eg: A blood donor: người cho máu (= a person who gives blood for transfusion). Ở đây ta dùng donor như an attributive noun.

  • Tinh thần phục vụ: dedication to patient care; a service-minded attitude.
  • Bệnh nhân = patient (n).
  • Được nâng cao = to be improved; to be upgraded; to be enhanced

CÂU 4

  • Cá nhân: individual (adj. & n.).
  • Nên bỏ bớt các từ “tiền ủng hộ”.
  • Nhiều tổ chức: khỏi cần dịch a lot of; a large number of hoặc many mà chỉ cần dùng “organizations” ở số nhiều là đủ.
  • Trong nước: domestic; in the country; within Vietnam
  • Ngoài nước: abroad (adv.); overseas (adv. & adj.).

CÂU 5

  • Kêu gọi: to appeal for; to call on somebody to do something; to make an earnest request for
  • The City People’s Committee calls on us to help people in need.: Ủy ban nhân dân thành phố kêu gọi chúng ta giúp đỡ người nghèo.
  • Lời kêu gọi: an appeal; a call.
  • Cơ quan: agency; public body (n).
  • Việt Kiều: an overseas Vietnamese; a Vietnamese expatriate; a Vietnamese national living abroad.
  • Tổ chức từ thiện: a charitable organization; a humanitarian organization.
  • Please show compassion for people who are poor and suffering.; hãy thương hại (hãy có lòng từ thiện đối với) những người nghèo khổ.
  • Sự từ thiện, lòng tốt, sự thương hại: charity (n).
  • None of us would like to live on charity.: không một ai trong chúng ta thích sống nhờ vào lòng thương hại của người khác.
  • Đi vào hoạt động sớm: có thể dịch:

+ …may soon become operational.
+ …may soon be put into operation.
+ …may soon be established.

  • Ủng hộ: to support; to champion; to second; to back or back up

Eg: Tôi hy vọng anh sẽ ủng hộ dự án của tôi: I hope you will support my plan.

  • Sự ủng hộ: support, ở đây phải hiểu là “ủng hộ” về mặt tài chánh nên cần dịch: financial support.
  • ủng hộ thêm: cũng có thể dịch to provide additional financial support; to give more money; to provide additional funding.
  • sở tài chánh: the Department of Finance.
  • Bộ trưởng tài chánh: the Minister of Finance.

BÀI DỊCH THAM KHẢO

ESTABLISHMENT OF A FREE HOSPITAL IN HO CHI MINH CITY

  1. Recently, the Ho Chi Minh City Free Hospital Support Association and the municipal Department of Health held a press conference to report on the Association’s establishment and the implementation of a notice issued by the Ho Chi Minh City Party Committee and People’s Committee concerning the conversion of An Binh Hospital into a hospital providing free medical care to low-income workers in the city.
  2. Representatives of the Free Hospital Support Association outlined the difficulties encountered during preparations for its establishment and presented its forthcoming activities, with the aim of putting the free hospital into operation by April 30, 1994.
  3. The representatives emphasized that the hospital would provide free care to people in need rather than operate as a charity hospital in the old sense. Accordingly, its facilities would be repaired and upgraded, its equipment improved, and the quality of patient care enhanced.
  4. The Association reported that the free hospital project had received VND 200 million in donations from organizations and individuals in Vietnam and abroad.
  5. The Association is calling on domestic and foreign institutions, government agencies, charitable organizations and overseas Vietnamese to provide additional financial support so that the hospital can begin operations as soon as possible.

KINH NGHIỆM RÚT RA TỪ BÀI THỰC HÀNH

Bài thực hành cho thấy dịch thuật báo chí không nên được thực hiện bằng cách thay thế từng từ tiếng Việt bằng một từ tiếng Anh tương ứng. Người dịch cần xác định đúng bản chất của tổ chức, hoạt động và đối tượng được đề cập trước khi lựa chọn cách diễn đạt.

Trong bài này, những cụm như “bệnh viện miễn phí”, “Hội Bảo trợ”, “Nhà thương thí”, “bà con lao động nghèo” hay “đưa vào hoạt động” đều cần được chuyển sang cách diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh. Chẳng hạn, “Nhà thương thí” phù hợp với charity hospital hơn là donor hospital, trong khi “đưa bệnh viện vào hoạt động” có thể dịch là put the hospital into operation hoặc make the hospital operational.

Đối với tên cơ quan, người dịch nên sử dụng một cách gọi thống nhất trong toàn bài. Đồng thời, cần kiểm tra kỹ mốc thời gian, số tiền, tên bệnh viện và phạm vi đối tượng được phục vụ để tránh làm thay đổi thông tin của văn bản nguồn.

Bạn có thể tiếp tục luyện tập với thực hành dịch thuật tiếng Anh báo chí bài 3 hoặc chuyển sang thực hành dịch thuật tiếng Anh báo chí bài 5. Toàn bộ chuỗi bài được tổng hợp trong chuyên mục thực hành dịch thuật báo chí – truyền thông của BKMOS.

Lưu ý: Bản dịch tham khảo được sử dụng cho mục đích học tập và phân tích phương pháp chuyển ngữ. Khi dịch tài liệu báo chí, y tế hoặc văn bản có tên cơ quan để sử dụng chính thức, người dịch cần kiểm tra lại tên gọi được cơ quan đó sử dụng tại thời điểm phát hành tài liệu.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.