Ngữ pháp - từ vựng

68 Từ vựng Tiếng Anh về bóng đá

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Bóng đá là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, chương trình truyền hình, bình luận thể thao và các bài báo quốc tế. Để đọc hiểu nội dung liên quan đến một trận đấu, người học không chỉ cần biết tên các vị trí cầu thủ mà còn phải làm quen với thuật ngữ về sân bóng, luật thi đấu, tình huống trên sân và số liệu thống kê.

Bài viết dưới đây tổng hợp 68 từ vựng tiếng Anh về bóng đá thường gặp, được chia thành từng nhóm để người đọc dễ tra cứu và ghi nhớ. Đây cũng là một phần trong hệ thống từ vựng tiếng Anh theo chủ đềkho từ vựng, thuật ngữ đa ngôn ngữ do BKMOS biên soạn.

Lưu ý: Bài viết ưu tiên cách viết Anh–Anh thường gặp trong bóng đá quốc tế, chẳng hạn như centre, equalisergoalscorer. Trong tiếng Anh–Mỹ, người đọc có thể gặp các dạng tương ứng như center, equalizer và từ soccer thay cho football.

1. Từ vựng tiếng Anh về vị trí và nhân sự bóng đá

Nhóm từ vựng đầu tiên gồm tên các vị trí thi đấu, cầu thủ, trọng tài và thành viên chịu trách nhiệm điều hành đội bóng.

STT Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 Attacking midfielder Tiền vệ tấn công
2 Central midfielder Trung tâm
3 Deep-lying playmaker DM phát động tấn công (Pirlo là điển hình :16 )
4 Defender (left, right, centre) Trung vệ
5 Goalkeeper thủ môn
6 Defensive midfielder Phòng ngự
7 Forward (left, right, centre) Tiền đạo hộ công
8 Full-back Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự
9 Left-back, right-back Hậu vệ cánh
10 LM, RM (left midfielder, right midfielder) Trái phải
11 Striker Tiền đạo cắm
12 Sweeper Hậu vệ quét
13 Winger Tiền vệ chạy cánh (ko phải đá bên cánh)
14 Prolific goalscorer cầu thủ ghi nhiều bàn
15 Substitute dự bị
16 Referee trọng tài
17 Skipper đội trưởng
18 Assistant referee (linesman) trọng tài biên, trợ lý trọng tài
19 Manager huấn luyện viên

2. Từ vựng về sân bóng, khán giả và hoạt động ngoài sân

Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện khi giới thiệu sân vận động, khu vực thi đấu, khán giả, bình luận viên và hoạt động quản lý đội bóng.

STT Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
20 Toss a coin Tung đồng xu
21 National stadium Sân vận động Quốc gia
22 Stand Khán đài
23 Capacity Sức chứa sân vận động (bao nhiêu khán giả)
24 Pitch Sân thi đấu (được giới hạn bởi đường biên ngang và đường biên dọc)
25 Touchline Đường biên dọc
26 Goal line Đường biên ngang
27 Penalty area Vòng cấm địa
28 Goal Khung thành
29 Ground Mặt sân
30 Bench Băng ghế dự bị
31 Corner flag Cờ cắm ở bốn góc sân
32 Commentator Bình luận viên
33 Supporter Cổ động viên
34 Fan club Hội cổ động viên
35 Hooligans Những kẻ cồn đồ bóng đá
36 Contract Hợp đồng
37 Renew the contract Gia hạn hợp đồng

3. Thuật ngữ về luật và tình huống trong trận đấu

Đây là nhóm từ thường gặp nhất trong phần tường thuật trực tiếp, bản tin kết quả, bài phân tích chiến thuật và bình luận sau trận đấu.

STT Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
38 Own goal bàn đốt lưới nhà
39 Penalty shoot-out đá luân lưu
40 Penalty quả phạt 11m
41 Play-off trận đấu giành vé vớt
42 Away goals rule luật bàn thắng sân nhà-sân khách
43 Kick-off quả giao bóng
44 Throw-in quả ném biên
45 Backheel quả đánh gót
46 Corner kick quả đá phạt góc
47 Draw một trận hoà
48 Equaliser bàn thắng san bằng tỉ số
49 Extra time hiệp phụ
50 Foul lỗi
51 Free kick quả đá phạt
52 Full time hết giờ
53 Goal difference bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)
54 Goal kick quả phát bóng từ vạch 5m50
55 Header quả đánh đầu
56 Head-to-head record xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên)
57 Added time (stoppage time or injury time) giờ cộng thêm do bóng chết
58 Match trận đấu
59 Offside việt vị

4. Từ vựng tiếng Anh về thống kê trận đấu

Những thuật ngữ này thường được trình bày trên bảng tỷ số, ứng dụng theo dõi bóng đá, báo cáo sau trận đấu và các bài phân tích phong độ của hai đội.

STT Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
60 Goals Số bàn thắng
61 Total shots / Attempts on goal Tổng số cú sút
62 Shots on target / Shots on goal Tổng số cú sút trúng khung thành
63 Shots off target Tổng số cú sút ra ngoài khung thành
64 Blocked shots Tổng số cú sút bị cản phá
65 Yellow cards Số thẻ vàng
66 Red cards Số thẻ đỏ
67 Passes Đường chuyền
68 Corners Phạt góc

Phân biệt một số thuật ngữ bóng đá dễ nhầm

Football và soccer khác nhau như thế nào?

Football là cách gọi phổ biến tại Anh và phần lớn các quốc gia trên thế giới. Soccer thường được sử dụng tại Hoa Kỳ và một số quốc gia để phân biệt bóng đá với những môn thể thao khác cũng có tên gọi chứa từ football.

Extra time và added time có giống nhau không?

Extra time là hiệp phụ được tổ chức sau thời gian thi đấu chính thức khi một trận đấu loại trực tiếp cần xác định đội thắng. Trong khi đó, added time hoặc stoppage time là thời gian được cộng thêm vào cuối mỗi hiệp để bù cho thời gian trận đấu bị gián đoạn.

Penalty và penalty shoot-out khác nhau như thế nào?

Penalty thường chỉ một quả phạt đền được thực hiện trong thời gian thi đấu. Penalty shoot-out là loạt sút luân lưu được tổ chức sau khi hai đội vẫn hòa và cần xác định đội thắng.

Cách học từ vựng tiếng Anh về bóng đá hiệu quả

Người học nên chia từ vựng thành từng nhóm như vị trí cầu thủ, khu vực trên sân, tình huống thi đấu và thống kê trận đấu thay vì ghi nhớ toàn bộ danh sách cùng lúc. Cách học theo nhóm giúp nhận biết mối liên hệ giữa các thuật ngữ và dễ vận dụng hơn khi đọc một bài báo hoặc theo dõi trận đấu.

Bên cạnh việc ghi nhớ nghĩa, nên đặt mỗi từ trong một cụm hoặc câu hoàn chỉnh, chẳng hạn như score an equaliser, receive a yellow card, take a corner kick hoặc go into extra time. Người đọc có thể tham khảo thêm các phương pháp học ngoại ngữ hiệu quả để xây dựng cách học phù hợp.

Khi đã nắm được các thuật ngữ cơ bản, người học nên thử đọc bản tin, tường thuật hoặc bài phân tích bóng đá bằng tiếng Anh. Việc đặt từ trong một văn bản hoàn chỉnh sẽ giúp hiểu rõ hơn cách sử dụng, sắc thái và những cụm từ thường đi cùng.

Kết luận

Trên đây là 68 từ vựng tiếng Anh về bóng đá liên quan đến vị trí cầu thủ, sân thi đấu, luật bóng đá, tình huống trên sân và thống kê trận đấu. Người học nên kết hợp tra cứu từ, đọc tin thể thao và luyện đặt câu để sử dụng thuật ngữ chính xác trong từng ngữ cảnh.

Nếu muốn nâng cao kỹ năng đọc và chuyển ngữ các bài báo thể thao quốc tế, bạn có thể tiếp tục tham khảo hệ thống thực hành dịch thuật báo chí – truyền thông của BKMOS.

Đối với bài báo, nội dung truyền thông hoặc tài liệu chuyên môn cần chuyển ngữ để sử dụng chính thức, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật chuyên ngành hoặc liên hệ BKMOS để được kiểm tra tài liệu và tư vấn phương án phù hợp.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.