Thư giới thiệu là một trong những tài liệu quen thuộc trong hồ sơ xin việc, hồ sơ du học, học bổng và thực tập. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Anh, nhiều người dễ nhầm giữa Letter of Recommendation, Recommendation Letter, Reference Letter và thậm chí dịch sai thành Introduction Letter.

Trong bài viết này, chuyên gia dịch thuật BKMOS với hơn 15 năm kinh nghiệm sẽ giúp bạn hiểu đúng thư giới thiệu tiếng Anh là gì, khi nào nên dùng từng thuật ngữ và cách tránh những lỗi thường gặp khi dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh.
Thư giới thiệu tiếng Anh là gì?
Thư giới thiệu tiếng Anh thường được dịch là Letter of Recommendation, Recommendation Letter hoặc Reference Letter. Trong đó, Letter of Recommendation và Recommendation Letter thường được dùng khi người viết muốn giới thiệu, đánh giá và đề cử một cá nhân cho một vị trí, chương trình học, học bổng, cơ hội thực tập hoặc công việc cụ thể.
Reference Letter cũng có thể dịch là thư giới thiệu, nhưng sắc thái thường thiên về thư xác nhận, thư tham khảo hoặc thư nhận xét về năng lực, đạo đức, kinh nghiệm và quá trình làm việc/học tập của một người. Trong thực tế, hai nhóm thuật ngữ này có thể giao thoa, nhưng khi dịch hồ sơ chính thức, người dịch vẫn nên chọn từ theo đúng mục đích sử dụng của tài liệu.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh thường dùng | Ngữ cảnh phù hợp |
|---|---|---|
| Thư giới thiệu | Letter of Recommendation / Recommendation Letter | Dùng phổ biến trong hồ sơ du học, học bổng, thực tập, xin việc |
| Thư giới thiệu xin việc | Job Recommendation Letter / Employment Recommendation Letter | Dùng khi người viết giới thiệu ứng viên cho vị trí công việc |
| Thư giới thiệu học thuật | Academic Recommendation Letter | Dùng trong hồ sơ du học, học bổng, nghiên cứu, chương trình sau đại học |
| Thư giới thiệu thực tập | Internship Recommendation Letter | Dùng cho sinh viên, thực tập sinh, chương trình thực tập quốc tế |
| Thư tham khảo | Reference Letter | Dùng khi người viết xác nhận năng lực, phẩm chất hoặc kinh nghiệm của người được giới thiệu |
| Người giới thiệu | Referee / Recommender | Người viết thư giới thiệu hoặc người có thể được liên hệ để xác minh thông tin |
| Thông tin người tham chiếu | References | Danh sách người có thể xác nhận kinh nghiệm, năng lực hoặc phẩm chất của ứng viên |
Thư giới thiệu thuộc nhóm Hồ sơ xin việc tiếng Anh và thường dùng để nộp hồ sơ xin việc và có thể đi kèm đơn xin việc, CV, sơ yếu lý lịch, Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc tiếng Anh và các tài liệu liên quan khác.
Phân biệt Letter of Recommendation, Recommendation Letter và Reference Letter
Ba thuật ngữ này thường được dùng gần nghĩa nhau, nhưng không nên hiểu là hoàn toàn giống nhau trong mọi hồ sơ. Sự khác biệt nằm ở mục đích viết thư, vai trò của người viết và yêu cầu của đơn vị tiếp nhận.
| Thuật ngữ | Dịch nghĩa phù hợp | Sắc thái sử dụng |
|---|---|---|
| Letter of Recommendation | Thư giới thiệu / thư đề cử | Trang trọng, thường dùng trong hồ sơ du học, học bổng, chương trình học thuật, nghiên cứu hoặc vị trí chuyên môn |
| Recommendation Letter | Thư giới thiệu | Cách gọi ngắn gọn hơn của Letter of Recommendation, rất phổ biến trong hồ sơ xin việc và học thuật |
| Reference Letter | Thư tham khảo / thư giới thiệu | Thiên về xác nhận năng lực, kinh nghiệm, đạo đức, quá trình làm việc hoặc học tập |
| Character Reference Letter | Thư giới thiệu phẩm chất cá nhân | Nhấn mạnh nhân cách, đạo đức, thái độ, uy tín cá nhân |
| Professional Reference Letter | Thư giới thiệu nghề nghiệp | Dùng trong tuyển dụng, xin việc, thăng chức, chứng minh kinh nghiệm làm việc |
| Academic Reference Letter | Thư tham khảo học thuật | Dùng trong hồ sơ học tập, nghiên cứu, du học, học bổng |
Lưu ý của chuyên gia BKMOS: Trong bản dịch hồ sơ, nếu tiêu đề gốc chỉ ghi “Thư giới thiệu”, người dịch có thể dùng Letter of Recommendation hoặc Recommendation Letter. Nếu nội dung thư chủ yếu xác nhận người được giới thiệu đã học tập/làm việc tại một đơn vị, có năng lực, phẩm chất và kinh nghiệm cụ thể, Reference Letter có thể phù hợp hơn.
Thư giới thiệu dùng trong những hồ sơ nào?
Thư giới thiệu thường được dùng trong nhiều loại hồ sơ khác nhau. Mỗi bối cảnh sẽ có cách gọi, cách viết và yêu cầu dịch thuật hơi khác nhau.
- Hồ sơ xin việc: dùng để giới thiệu năng lực, kinh nghiệm, thái độ làm việc và mức độ phù hợp của ứng viên.
- Hồ sơ du học: thường do giáo viên, giảng viên, cố vấn học tập hoặc người quản lý học thuật viết.
- Hồ sơ học bổng: nhấn mạnh thành tích học tập, tiềm năng phát triển, phẩm chất cá nhân và năng lực nghiên cứu.
- Hồ sơ thực tập: dùng cho sinh viên, người mới tốt nghiệp hoặc ứng viên ứng tuyển chương trình thực tập.
- Hồ sơ định cư, visa, bảo lãnh: trong một số trường hợp, thư giới thiệu hoặc thư xác nhận có thể được dùng để bổ sung thông tin nhân thân, công việc hoặc học tập.
- Hồ sơ bổ nhiệm, thăng chức, chuyển công tác: dùng để xác nhận năng lực chuyên môn, uy tín và quá trình công tác.
- Hồ sơ nghiên cứu, chương trình sau đại học: thường yêu cầu thư giới thiệu học thuật hoặc thư giới thiệu từ giáo sư/giảng viên.
Trong nhóm hồ sơ xin việc, thư giới thiệu thường đi cùng CV, đơn xin việc tiếng Anh, sơ yếu lý lịch, bằng cấp, chứng chỉ, giấy xác nhận kinh nghiệm và các tài liệu chứng minh năng lực khác.
Thư giới thiệu xin việc tiếng Anh là gì?
Thư giới thiệu xin việc tiếng Anh có thể dịch là Job Recommendation Letter, Employment Recommendation Letter hoặc Professional Reference Letter. Đây là loại thư do người quản lý cũ, đồng nghiệp cấp cao, giảng viên, người hướng dẫn hoặc người có uy tín viết để giới thiệu ứng viên cho một vị trí công việc.
Trong hồ sơ xin việc quốc tế, thư giới thiệu không chỉ nói rằng ứng viên là người tốt hay chăm chỉ. Một thư giới thiệu có giá trị thường cần nêu rõ mối quan hệ giữa người viết và người được giới thiệu, thời gian làm việc/học tập, năng lực chuyên môn, thái độ làm việc, thành tích nổi bật và lý do người viết tin rằng ứng viên phù hợp với vị trí hoặc chương trình đang ứng tuyển.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thư giới thiệu xin việc | Job Recommendation Letter | Dùng khi người viết giới thiệu ứng viên cho công việc cụ thể |
| Thư giới thiệu nghề nghiệp | Professional Reference Letter | Nhấn mạnh kinh nghiệm, kỹ năng và tác phong làm việc |
| Thư giới thiệu từ quản lý cũ | Recommendation Letter from Former Supervisor | Dùng khi người viết là cấp trên trực tiếp trước đây |
| Thư giới thiệu từ công ty cũ | Reference Letter from Former Employer | Dùng khi tổ chức/công ty cũ xác nhận và giới thiệu |
| Người tham chiếu nghề nghiệp | Professional Referee | Người có thể xác nhận năng lực và kinh nghiệm của ứng viên |
| Kinh nghiệm làm việc | Work experience / Employment experience | Thông tin thường được đề cập trong thư giới thiệu xin việc |
Tham khảo thêm: Giấy xác nhận công tác tiếng Anh là gì?
Thư giới thiệu du học tiếng Anh là gì?
Thư giới thiệu du học tiếng Anh thường được gọi là Academic Recommendation Letter, Letter of Recommendation for Study Abroad hoặc Academic Reference Letter. Đây là loại thư thường được yêu cầu trong hồ sơ du học, học bổng, chương trình trao đổi, chương trình thạc sĩ, tiến sĩ hoặc nghiên cứu sinh.
Người viết thư thường là giáo viên, giảng viên, giáo sư, cố vấn học tập, người hướng dẫn nghiên cứu hoặc người có đủ cơ sở để đánh giá năng lực học tập của ứng viên. Nội dung thường tập trung vào thành tích học tập, năng lực nghiên cứu, tư duy, thái độ học tập, khả năng làm việc nhóm, tiềm năng phát triển và sự phù hợp với chương trình ứng tuyển.
| Loại thư | Tiếng Anh thường dùng | Ai thường viết? |
|---|---|---|
| Thư giới thiệu du học | Academic Recommendation Letter | Giáo viên, giảng viên, cố vấn học tập |
| Thư giới thiệu học bổng | Scholarship Recommendation Letter | Giảng viên, giáo sư, người hướng dẫn, người quản lý chương trình |
| Thư giới thiệu nghiên cứu | Research Recommendation Letter | Giáo sư, trưởng nhóm nghiên cứu, người hướng dẫn đề tài |
| Thư giới thiệu sau đại học | Graduate School Recommendation Letter | Giảng viên, giáo sư, cố vấn học thuật |
| Thư giới thiệu thực tập | Internship Recommendation Letter | Giảng viên, người hướng dẫn thực tập, quản lý trực tiếp |
Nếu thư giới thiệu dùng trong hồ sơ du học, người dịch cần đặc biệt chú ý đến tên trường, tên chương trình, chức danh học thuật, học vị, chuyên ngành, điểm số, thành tích, tên môn học và các thuật ngữ giáo dục để đảm bảo thống nhất với giấy tờ học tập tiếng Anh trong cùng bộ hồ sơ.
Reference Letter có phải là thư giới thiệu không?
Reference Letter có thể dịch là thư tham khảo hoặc thư giới thiệu, tùy ngữ cảnh. Trong tuyển dụng quốc tế, Reference Letter thường là thư do người quản lý, đồng nghiệp, giáo viên hoặc người có uy tín viết để xác nhận năng lực, kinh nghiệm, tính cách hoặc quá trình làm việc/học tập của một cá nhân.
Điểm khác biệt là Reference Letter thường có sắc thái “xác nhận và tham khảo thông tin” nhiều hơn, trong khi Letter of Recommendation có sắc thái “đề cử và giới thiệu tích cực” rõ hơn. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều trường, công ty hoặc tổ chức vẫn dùng hai thuật ngữ này khá linh hoạt.
| Tiêu chí | Letter of Recommendation | Reference Letter |
|---|---|---|
| Sắc thái chính | Đề cử, giới thiệu tích cực | Xác nhận, tham khảo, nhận xét |
| Mục đích thường gặp | Du học, học bổng, chương trình học thuật, xin việc chuyên môn | Tuyển dụng, xác minh thông tin, đánh giá kinh nghiệm, phẩm chất |
| Người viết | Giảng viên, giáo sư, quản lý, người hướng dẫn | Người quản lý, đồng nghiệp cấp cao, giảng viên, người tham chiếu |
| Nội dung trọng tâm | Thành tích, năng lực, tiềm năng, lý do nên chọn ứng viên | Kinh nghiệm, phẩm chất, thời gian làm việc/học tập, mức độ tin cậy |
| Cách dịch sang tiếng Việt | Thư giới thiệu / thư đề cử | Thư tham khảo / thư giới thiệu |
Nội dung thường có trong thư giới thiệu tiếng Anh
Một thư giới thiệu chuyên nghiệp thường không nên viết quá chung chung. Dù dùng cho xin việc, du học hay học bổng, thư nên có cấu trúc rõ ràng để người tiếp nhận hiểu vì sao người được giới thiệu phù hợp với cơ hội đang ứng tuyển.
- Thông tin người viết thư: họ tên, chức vụ, đơn vị công tác, thông tin liên hệ nếu cần.
- Mối quan hệ giữa người viết và người được giới thiệu.
- Thời gian người viết biết, quản lý, giảng dạy hoặc làm việc cùng người được giới thiệu.
- Năng lực chuyên môn, thành tích học tập hoặc kinh nghiệm làm việc nổi bật.
- Phẩm chất cá nhân, thái độ học tập/làm việc, tinh thần trách nhiệm, khả năng hợp tác.
- Ví dụ cụ thể hoặc thành tích cụ thể nếu có.
- Lý do người viết giới thiệu ứng viên cho vị trí, chương trình hoặc cơ hội đó.
- Thông tin xác nhận, chữ ký, chức danh, ngày tháng và con dấu nếu là thư chính thức.
| Mục trong thư giới thiệu | Tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Kính gửi | To whom it may concern / Dear Admissions Committee / Dear Hiring Manager |
| Tôi viết thư này để giới thiệu… | I am writing to recommend… |
| Tôi đã biết anh/chị ấy trong… | I have known him/her for… |
| Với vai trò là… | In my capacity as… |
| Người được giới thiệu | The applicant / The candidate / The student |
| Năng lực chuyên môn | Professional competence |
| Thành tích học tập | Academic achievements |
| Kỹ năng làm việc nhóm | Teamwork skills |
| Tinh thần trách nhiệm | Sense of responsibility |
| Khả năng giao tiếp | Communication skills |
| Tôi tin rằng… | I believe that… |
| Tôi đánh giá cao… | I highly appreciate… |
| Tôi xin trân trọng giới thiệu… | I am pleased to recommend… |
| Vui lòng liên hệ nếu cần thêm thông tin | Please feel free to contact me for further information |
| Trân trọng | Sincerely / Yours faithfully / Yours sincerely |
Mẫu dịch một số cụm thường gặp trong thư giới thiệu
Khi dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh hoặc từ tiếng Anh sang tiếng Việt, người dịch cần giữ đúng mức độ đánh giá của bản gốc. Không nên làm cho lời nhận xét trở nên quá mạnh hoặc quá yếu so với nội dung ban đầu.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh tham khảo |
|---|---|
| Tôi rất vui được viết thư này để giới thiệu… | I am pleased to write this letter to recommend… |
| Tôi đã trực tiếp giảng dạy/quản lý anh/chị ấy | I directly taught/supervised him/her |
| Anh/chị ấy là một sinh viên/nhân viên chăm chỉ và có trách nhiệm | He/She is a hardworking and responsible student/employee |
| Anh/chị ấy có khả năng học hỏi nhanh | He/She has the ability to learn quickly |
| Anh/chị ấy có tinh thần làm việc nhóm tốt | He/She demonstrates good teamwork skills |
| Anh/chị ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn | He/She consistently completes assigned tasks on time |
| Tôi tin rằng anh/chị ấy phù hợp với chương trình/vị trí này | I believe that he/she is well suited for this program/position |
| Tôi đánh giá cao năng lực và thái độ làm việc của anh/chị ấy | I highly appreciate his/her competence and work attitude |
| Tôi sẵn sàng cung cấp thêm thông tin nếu cần | I would be pleased to provide further information if required |
| Tôi trân trọng giới thiệu anh/chị ấy | I am pleased to recommend him/her |
Dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh cần lưu ý gì?
Dịch đúng quan hệ giữa người viết và người được giới thiệu
Trong thư giới thiệu, quan hệ giữa người viết và người được giới thiệu là thông tin rất quan trọng. Người viết có thể là giáo viên, giảng viên, người quản lý trực tiếp, đồng nghiệp cấp cao, trưởng phòng, giám đốc, người hướng dẫn thực tập hoặc người hướng dẫn nghiên cứu. Nếu dịch sai quan hệ này, độ tin cậy của thư có thể bị ảnh hưởng.
Giữ đúng mức độ đánh giá của bản gốc
Không nên tự ý nâng mức nhận xét trong thư giới thiệu. Ví dụ, nếu bản gốc chỉ ghi “có tinh thần trách nhiệm”, không nên dịch thành “has outstanding leadership potential” nếu nội dung gốc không có ý đó. Bản dịch cần trung thành với mức độ khen ngợi, đánh giá và đề cử trong thư gốc.
Dịch chính xác chức danh, học vị và tên đơn vị
Các chức danh như giảng viên, giáo viên chủ nhiệm, trưởng bộ môn, trưởng phòng, giám đốc, cố vấn học tập, người hướng dẫn nghiên cứu cần được dịch thống nhất. Tên trường, khoa, phòng ban, công ty, tổ chức cũng cần được kiểm tra kỹ để tránh sai lệch.
Không nhầm thư giới thiệu với đơn xin việc hoặc Cover Letter
Thư giới thiệu là thư do người khác viết để giới thiệu hoặc xác nhận năng lực của ứng viên. Trong khi đó, đơn xin việc hoặc Cover Letter thường do chính ứng viên viết để trình bày nguyện vọng ứng tuyển. Đây là hai loại tài liệu khác nhau trong hồ sơ xin việc.
Chú ý chữ ký, con dấu và thông tin liên hệ
Nếu thư giới thiệu có chữ ký, con dấu, ngày tháng, email, số điện thoại hoặc thông tin xác nhận của đơn vị, bản dịch cần thể hiện đầy đủ. Với hồ sơ chính thức, đây là những yếu tố giúp cơ quan tiếp nhận xác minh tính xác thực của thư.
Những lỗi thường gặp khi dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh
Dịch “thư giới thiệu” thành Introduction Letter trong mọi trường hợp
Introduction Letter có thể hiểu là thư giới thiệu ban đầu, thư giới thiệu một người/tổ chức với một bên khác, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với thư đề cử học thuật, thư giới thiệu xin việc hoặc thư giới thiệu năng lực. Nếu bản chất tài liệu là thư đề cử, nên dùng Letter of Recommendation hoặc Recommendation Letter.
Dịch nhầm thư giới thiệu với thư xin việc
Nhiều người nhầm thư giới thiệu với thư xin việc. Thư xin việc thường do ứng viên viết, còn thư giới thiệu thường do người thứ ba viết. Khi dịch tiêu đề tài liệu, cần phân biệt rõ để tránh dùng sai Cover Letter, Job Application Letter hoặc Letter of Recommendation.
Dịch sai Reference thành “tài liệu tham khảo” trong mọi trường hợp
Trong ngữ cảnh tuyển dụng, reference có thể là người tham chiếu, thông tin tham chiếu hoặc thư tham khảo. Không nên dịch máy móc thành “tài liệu tham khảo” nếu văn bản đang nói về người xác nhận năng lực hoặc thư giới thiệu ứng viên.
Bỏ qua thông tin người viết thư
Thư giới thiệu có giá trị hơn khi người viết thư có chức danh, đơn vị công tác và quan hệ rõ ràng với người được giới thiệu. Nếu bản dịch bỏ qua tên, chức vụ, phòng ban hoặc thông tin liên hệ của người viết, thư có thể mất tính thuyết phục.
Dịch quá hoa mỹ, làm thay đổi sắc thái
Thư giới thiệu thường có văn phong tích cực, nhưng bản dịch không nên thêm ý quá mức. Một bản dịch tốt cần trang trọng, tự nhiên và đúng mức độ đánh giá trong bản gốc, thay vì biến một lời nhận xét bình thường thành lời khen quá đà.
Thư giới thiệu có cần dịch thuật công chứng không?
Không phải mọi thư giới thiệu đều cần dịch thuật công chứng. Nếu thư được viết trực tiếp bằng tiếng Anh và nộp dưới dạng bản gốc điện tử cho trường học hoặc nhà tuyển dụng, có thể không cần dịch. Tuy nhiên, nếu thư giới thiệu được viết bằng tiếng Việt và dùng trong hồ sơ nộp cho cơ quan, trường học, tổ chức hoặc doanh nghiệp nước ngoài, bản dịch tiếng Anh cần được chuẩn bị cẩn thận.
Trong một số hồ sơ chính thức như du học, học bổng, định cư, visa, lao động nước ngoài, bổ nhiệm, xét tuyển học thuật hoặc hồ sơ pháp lý, bên tiếp nhận có thể yêu cầu bản dịch có chứng thực hoặc bản dịch công chứng. Người nộp hồ sơ nên kiểm tra kỹ hướng dẫn của đơn vị tiếp nhận trước khi dịch.
| Trường hợp sử dụng | Có nên dịch/công chứng không? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thư giới thiệu xin việc trong nước | Tùy yêu cầu nhà tuyển dụng | Có thể chỉ cần bản tiếng Việt hoặc bản tiếng Anh thông thường |
| Thư giới thiệu xin việc quốc tế | Nên chuẩn bị bản tiếng Anh chuyên nghiệp | Có thể không cần công chứng nếu nhà tuyển dụng không yêu cầu |
| Hồ sơ du học, học bổng | Thường cần bản tiếng Anh chuẩn | Một số trường yêu cầu thư do người giới thiệu gửi trực tiếp |
| Hồ sơ visa, định cư | Tùy yêu cầu cơ quan tiếp nhận | Có thể cần bản dịch chứng thực nếu thư gốc bằng tiếng Việt |
| Hồ sơ pháp lý hoặc hành chính | Nên kiểm tra yêu cầu công chứng/chứng thực | Cần giữ đúng chữ ký, con dấu, ngày tháng và thông tin người viết |
| Hồ sơ thực tập quốc tế | Nên có bản tiếng Anh rõ ràng | Cần thống nhất với CV, bảng điểm, chứng chỉ và hồ sơ học tập |
Dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh cần chuẩn bị gì?
Để bản dịch thư giới thiệu chính xác và phù hợp với hồ sơ, người nộp nên chuẩn bị đầy đủ thông tin liên quan.
- Bản gốc thư giới thiệu bằng tiếng Việt hoặc bản scan rõ nét.
- Thông tin người được giới thiệu: họ tên theo hộ chiếu, ngày sinh, chương trình/vị trí ứng tuyển nếu có.
- Thông tin người viết thư: họ tên, chức vụ, học vị, đơn vị công tác, email, số điện thoại nếu có.
- Tên trường, công ty, tổ chức hoặc chương trình tiếp nhận hồ sơ.
- Mục đích sử dụng thư: xin việc, du học, học bổng, thực tập, định cư, visa hoặc hồ sơ pháp lý.
- Yêu cầu cụ thể của cơ quan tiếp nhận về bản dịch, công chứng, chứng thực hoặc định dạng nộp hồ sơ.
- Các tài liệu liên quan như CV, bảng điểm, bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm, giấy xác nhận công tác nếu cần thống nhất thuật ngữ.
Đặc biệt, nếu hồ sơ nộp ra nước ngoài, họ tên người được giới thiệu nên thống nhất với hộ chiếu. Tên trường, tên công ty, tên chức danh và tên chương trình cũng cần được kiểm tra kỹ trước khi hoàn thiện bản dịch.
Câu hỏi thường gặp về thư giới thiệu tiếng Anh
Thư giới thiệu tiếng Anh là gì?
Thư giới thiệu tiếng Anh thường là Letter of Recommendation, Recommendation Letter hoặc Reference Letter. Trong hồ sơ du học, học bổng và xin việc, Letter of Recommendation là cách dùng rất phổ biến.
Thư giới thiệu xin việc tiếng Anh là gì?
Thư giới thiệu xin việc tiếng Anh có thể là Job Recommendation Letter, Employment Recommendation Letter hoặc Professional Reference Letter, tùy nội dung và mục đích sử dụng.
Reference Letter có phải là thư giới thiệu không?
Có. Reference Letter có thể dịch là thư tham khảo hoặc thư giới thiệu. Thuật ngữ này thường dùng khi người viết xác nhận năng lực, kinh nghiệm, phẩm chất hoặc quá trình làm việc/học tập của người được giới thiệu.
Letter of Recommendation và Reference Letter khác nhau như thế nào?
Letter of Recommendation thiên về giới thiệu, đề cử và đánh giá tích cực ứng viên. Reference Letter thiên về xác nhận, tham khảo và nhận xét về năng lực, kinh nghiệm hoặc phẩm chất. Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này có thể được dùng gần nghĩa nhau.
Có nên dịch thư giới thiệu là Introduction Letter không?
Không nên dùng Introduction Letter cho mọi trường hợp. Nếu thư dùng để đề cử ứng viên cho công việc, học bổng, du học hoặc chương trình học thuật, Letter of Recommendation hoặc Recommendation Letter thường phù hợp hơn.
Thư giới thiệu khác Cover Letter như thế nào?
Thư giới thiệu thường do người thứ ba viết để giới thiệu hoặc xác nhận năng lực của ứng viên. Cover Letter thường do chính ứng viên viết để giới thiệu bản thân, trình bày lý do ứng tuyển và gửi kèm CV hoặc Resume.
Dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh có cần công chứng không?
Tùy yêu cầu của nơi tiếp nhận. Nếu thư dùng trong hồ sơ chính thức và bản gốc bằng tiếng Việt, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu bản dịch tiếng Anh có chứng thực hoặc công chứng. Người nộp hồ sơ nên kiểm tra hướng dẫn trước khi thực hiện.
Dịch vụ dịch thuật thư giới thiệu tại BKMOS
Dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh không chỉ là dịch đúng từng câu chữ, mà còn phải giữ đúng sắc thái đánh giá, mối quan hệ giữa người viết và người được giới thiệu, chức danh, học vị, tên đơn vị, thông tin liên hệ và mục đích sử dụng của thư.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật hồ sơ xin việc, hồ sơ du học, học bổng, thực tập, hồ sơ lao động và hồ sơ pháp lý, BKMOS hỗ trợ dịch thuật thư giới thiệu sang tiếng Anh theo đúng thuật ngữ, đúng văn phong và phù hợp với yêu cầu của từng loại hồ sơ.
Nếu bạn cần dịch thư giới thiệu sang tiếng Anh để nộp hồ sơ xin việc, du học, học bổng, thực tập, định cư, visa hoặc hồ sơ pháp lý, bạn có thể liên hệ BKMOS để được tư vấn và nhận báo giá dịch thuật nhanh chóng.



