Ngữ pháp - từ vựng

Các môn học ngành Lâm Nghiệp bằng Tiếng Anh

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Khi dịch bảng điểm, chương trình đào tạo, đề cương học phần hoặc hồ sơ du học, tên các môn học ngành Lâm nghiệp cần được thể hiện bằng thuật ngữ tiếng Anh phù hợp với từng lĩnh vực chuyên môn. Những môn như lâm học, điều tra rừng, trồng rừng hay quản lý lửa rừng không nên dịch riêng lẻ theo nghĩa thông thường.

Bài viết dưới đây tổng hợp các môn học ngành Lâm nghiệp bằng tiếng Anh, bao gồm kiến thức cơ sở ngành, kiến thức chuyên ngành, học phần thực hành và các môn tự chọn. Người đọc có thể sử dụng danh sách này làm nguồn tham khảo ban đầu khi dịch bảng điểm hoặc tài liệu đào tạo.

Để tra cứu thêm tên môn học thuộc những ngành đào tạo khác, bạn có thể tham khảo trang tổng hợp tên môn học và ngành học bằng tiếng Anh của BKMOS.

Lưu ý: Tên tiếng Anh của một học phần có thể khác nhau giữa các trường và chương trình đào tạo. Khi dịch hồ sơ chính thức, nên ưu tiên tên môn học do cơ sở giáo dục công bố hoặc đối chiếu thêm nội dung đề cương của học phần.

Tên ngành Lâm nghiệp bằng tiếng Anh

Lâm nghiệp trong tiếng Anh là Forestry.

Trong tài liệu đào tạo, cần phân biệt Forestry với một số lĩnh vực gần nghĩa:

  • Forestry: Lâm nghiệp nói chung.
  • Silviculture: Lâm học hoặc lâm sinh, tập trung vào việc thiết lập, chăm sóc và quản lý quần thể cây rừng.
  • Forest Management: Quản lý rừng.
  • Social Forestry: Lâm nghiệp xã hội.
  • Agroforestry: Nông lâm kết hợp.

II. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp – Professional Knowledge

II.1. Kiến thức cơ sở ngành – Major Foundation Courses

STTTên môn học tiếng ViệtTên môn học tiếng Anh
17Thống kê toán học lâm nghiệpForestry Statistics
18Sinh lý thực vậtPlant Physiology
19Đo đạcSurveying
20Thực vật rừngForest Botany
21Khoa học đấtSoil Science
22Khí tượng thuỷ vănMeteorology and Hydrology
23Khuyến nông đại cươngIntroduction to Agricultural Extension
24Động vật rừngForest Zoology
25Sinh thái rừngForest Ecology
26Thực hành đo đạc: 30 tiếtSurveying Practice: 30 Periods
27Thực hành cây rừng: 30 tiếtForest Botany Practice: 30 Periods
28Thực hành đất: 30 tiếtSoil Science Practice: 30 Periods

II.2. Kiến thức ngành – Major Courses

STTTên môn học tiếng ViệtTên môn học tiếng Anh
29Giống cây lâm nghiệpForest Tree Breeding
30Trồng rừngAfforestation
31Côn trùng, bệnh câyForest Entomology and Pathology
32Lâm họcSilviculture
33Điều tra rừngForest Inventory
34Quy hoạch lâm nghiệpForest Management Planning
35Lâm nghiệp xã hội đại cươngIntroduction to Social Forestry
36Nông lâm kết hợp đại cươngIntroduction to Agroforestry
37Khoa học gỗWood Science
38Luật và chính sách phát triển lâm nghiệpForestry Law and Development Policy
39Quản lý lửa rừngForest Fire Management
40Khai thác lâm sảnForest Products Harvesting
41Công nghệ sinh họcBiotechnology
42Thực hành côn trùng, bệnh cây 30 tiếtForest Entomology and Pathology Practice: 30 Periods
43Thực hành trồng rừng: 30 tiếtAfforestation Practice: 30 Periods
44Thực hành điều tra rừng: 30 tiếtForest Inventory Practice: 30 Periods

II.3. Các học phần tự chọn – Elective Courses

Sinh viên chọn 2 trong 8 học phần dưới đây:

STTTên môn học tiếng ViệtTên môn học tiếng Anh
45Nghiệp vụ kiểm lâmForest Ranger Operations
46Quản lý các loại rừngManagement of Different Forest Types
47Môi trường và phát triển lâm nghiệpEnvironment and Forestry Development
48Ứng dụng GIS trong lâm nghiệpGIS Applications in Forestry
49Trồng rừng phòng hộProtection Forest Establishment
50Trồng rừng đặc sảnSpecialty Forest Plantation Establishment
51Sản lượng rừngForest Yield
52Tin học ứng dụng lâm nghiệpComputer Applications in Forestry

II.4. Thực tập nghề nghiệp – Professional Internship

Thực tập nghề nghiệp: 9 tuầnProfessional Internship: 9 Weeks

II.5. Thực tập tốt nghiệp – Graduation Internship

Thực tập tốt nghiệp: 6 tuầnGraduation Internship: 6 Weeks

Một số thuật ngữ cần phân biệt khi dịch môn học Lâm nghiệp

Silviculture và Forestry

Forestry chỉ toàn bộ ngành Lâm nghiệp, bao gồm trồng, chăm sóc, quản lý, khai thác và bảo tồn tài nguyên rừng. Trong khi đó, Silviculture là lĩnh vực chuyên sâu nghiên cứu các nguyên tắc và biện pháp thiết lập, chăm sóc, tái sinh và điều tiết sự phát triển của rừng.

Forest Inventory và Forest Mensuration

Forest Inventory thường được dùng cho “điều tra rừng”, bao gồm hoạt động thu thập và tổng hợp dữ liệu về tài nguyên rừng. Forest Mensuration thiên về đo đếm cây rừng, lâm phần, trữ lượng và các chỉ tiêu định lượng.

Việc lựa chọn thuật ngữ cần căn cứ vào nội dung thực tế của học phần. Nếu môn học bao gồm cả đo đếm và lập hệ thống dữ liệu tài nguyên rừng, tên tiếng Anh có thể được thể hiện là Forest Mensuration and Inventory.

Afforestation và Reforestation

  • Afforestation: Thiết lập rừng trên khu vực trước đó chưa phải là đất rừng hoặc đã không có rừng trong thời gian dài.
  • Reforestation: Tái trồng hoặc phục hồi rừng tại khu vực từng có rừng.

Đối với tên môn “Trồng rừng”, Afforestation có thể được sử dụng khi chưa có thêm thông tin về phạm vi học phần. Tuy nhiên, cần kiểm tra đề cương hoặc tên tiếng Anh chính thức của trường trước khi đưa vào bản dịch hồ sơ.

Tra cứu thêm các môn học thuộc nhóm nông, lâm và thú y

Kết luận

Danh sách các môn học ngành Lâm nghiệp bằng tiếng Anh trên đây giúp người đọc bước đầu nhận diện những thuật ngữ thường gặp trong bảng điểm, chương trình đào tạo và hồ sơ học tập. Các học phần đã được chia thành nhóm kiến thức cơ sở ngành, kiến thức chuyên ngành, môn tự chọn và thực tập để thuận tiện tra cứu.

Tuy nhiên, tên môn học có thể thay đổi tùy theo nội dung chương trình và cách đặt tên của từng cơ sở giáo dục. Khi dịch bảng điểm, phụ lục văn bằng hoặc hồ sơ du học, cần ưu tiên tên tiếng Anh chính thức của trường và duy trì cách dùng thống nhất trong toàn bộ tài liệu.

Đối với hồ sơ cần nộp cho trường học, cơ quan nước ngoài hoặc tổ chức đánh giá văn bằng, người đọc có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật công chứngdịch thuật tài liệu chuyên ngành tại BKMOS.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *