Ngữ pháp - từ vựng

193 Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Đăng bởi Nguyễn Đình Phúc

Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng xuất hiện thường xuyên trong sao kê tài khoản, séc, lệnh chuyển tiền, hồ sơ tín dụng, thư tín dụng, chứng từ thanh toán quốc tế và các giao dịch tại quầy. Người học không chỉ cần nhớ nghĩa của từng từ mà còn phải nhận biết thuật ngữ đang được dùng trong loại chứng từ, nghiệp vụ và hệ thống thanh toán nào.

Danh sách dưới đây tổng hợp 193 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng, phù hợp để sinh viên, nhân sự ngân hàng, kế toán và biên dịch viên tra cứu nhanh. Bạn đọc có thể xem thêm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo từng lĩnh vực hoặc trở về Kho từ vựng và thuật ngữ đa ngôn ngữ của BKMOS để tiếp tục mở rộng vốn từ.

Lưu ý: Phần thuật ngữ tiếng Anh đã được chuẩn hóa về chính tả, cách viết và dạng từ; phần nghĩa tiếng Việt được giữ theo nội dung bài gốc. Khi sử dụng trong hợp đồng tín dụng, báo cáo tài chính, chứng từ thanh toán hoặc hồ sơ chính thức, cần đối chiếu thêm ngữ cảnh cụ thể của tài liệu.

Từ vựng về séc và phương thức thanh toán

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1Crossed chequeSéc thanh toán bằng chuyển khoảng
2Open chequeSéc mở
3Bearer chequeSéc vô danh
4Drawrút
5Draweengân hàng của người ký phát
6Drawer / payerngười ký phát (Séc)
7Payeengười được thanh toán
8Bearerngười cần (Séc)
9In words(tiền) bằng chữ
10In figures(tiền) bằng số
11Cheque clearingSự thanh toán Séc
12Counterfoilcuống (Séc)
13Voucherbiên lai, chứng từ
14Encodemã hóa
15Sort codeMã chi nhánh Ngân hàng
16Codewordký hiệu ( mật)
17Decodegiải mã
18Pay intonộp vào
19Proof of identitybằng chứng nhận diện
20Authorise / authorisationcấp phép
21Letter of authoritythư ủy nhiệm
22Account holderchủ tài khoản
23Expiry datengày hết hạn
24ATM (Automated Teller Machine)
25Bacs Payment System (BACS)dịch vụ thanh toán tư động giữa các ngân hàng
26CHAPS (Clearing House Automated Payment System)hệ thống thanh toán bù trừ tự động
27EFTPOS (Electronic Funds Transfer at Point of Sale)máy chuyển tiền điện tử lại điểm bán hàng
28IBOShệ thống trực tuyến giữa các ngân hàng
29PIN (Personal Identification Number)
30SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication)Tố chức thông tin tài chính toàn cầu
31Girohệ thống thanh toán nợ giữa các ngân hàng
32BGC (Bank Giro Credit)ghi có qua hệ thống GIRO
33Magnetic / magnetic stripetính từ / dải băng từ
34Reconcilebù trừ, điều hòa
35Circulation / circulatesự lưu thông
36Clear / clearing bank / clearing housethanh toán bù trừ / ngân hàng tham gia thanh toán bù trừ / trung tâm thanh toán bù trừ
37Honourchấp nhận thanh toán
38Refer to drawer (R/D)“Tra soát người ký phát”
39Non-cash payment instrumentphương tiện thanh toán không dùng tiền mặt
40Presentxuât trình, nộp

Từ vựng về tài khoản, thẻ và giao dịch

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
41Outcomekết quả
42Debtkhoản nợ
43Debitghi nợ
44Debit balancesố dư nợ
45Direct debitghi nợ trực tiếp
46Deposittiền gửi
47Extend creditcấp tín dụng
48Illegiblekhông đọc được
49Bankrupt / bustvỡ nợ, phá sản
50Make outký phát, viết (Séc)
51Bankerngười của ngân hàng
52Place of cashnơi dùng tiền mặt
53Obtain cashrút tiền mặt
54Cashpointđiểm rút tiền mặt
55Make paymentra lệnh chi trả
56Subtracttrừ
57Plastic moneytiền nhựa (các loại thẻ Ngân hàng)
58Card typeloại thẻ
59Plastic cardthẻ nhựa
60Charge cardthẻ thanh toán
61Smart cardthẻ thông minh
62Cash cardthẻ rút tiền mặt
63Cheque cardthẻ Séc
64Bank cardthẻ ngân hàng
65Cardholderchủ thẻ
66Shareholdercổ đông
67Cash dispensermáy rút tiền tự động
68Statement / mini-statementsao kê (tài khoản) / tờ sao kê rút gọn
69Cashiernhân viên thu, chi tiền (ở Anh)
70Teller / cashierngười máy chi trả tiền mặt
71Withdraw / withdrawalrút tiền mặt
72Deducttrừ đi, khấu đi
73Transfer / transaction / transmitchuyển / giao dịch / chuyển, truyền
74Dispensephân phát, ban
75Terminalmáy tính trạm

Từ vựng về xử lý thanh toán và tín dụng

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
76Revealtiết lộ
77Maintainduy trì, bảo quản
78Make availablechuẩn bị sẵn
79Refundtrả lại ( tiền vay)
80Constantlykhông dứt, liên tục
81In effectthực tế
82Retailerngười bán lẻ
83Commissiontiền hoa hồng
84Premisescửa hàng
85Dueđến kỳ hạn
86Recordssổ sách
87Passchấp nhận, chuyển qua
88Swipe a cardchấp nhận
89Readermáy đọc
90Get intomắc vào, lâm vào
91Overspendxài quá khả năng
92Administrative costchi phí quản lý
93Processorbộ xử lý máy tính
94Central switchmáy tính trung tâm
95In orderđúng quy định
96Standing order (SO)ủy nhiệm chi
97Interest-freekhông phải trả lãi
98Collectthu hồi (nợ)
99Checkout tillquầy tính tiền
100Fairhợp lý
101Subsidisephụ cấp, phụ phí
102Costphí
103Limit / credit limithạn mức / hạn mức tín dụng
104Drafthối phiếu
105Overdraftsự rút vượt quá số dư, dự thấu chi
106Grovellingluồn cúi, biết điều
107Remittancesự chuyển tiền
108Quotetrích dẫn
109Referencesự tham chiếu
110Interest ratelãi suất
111Mortgagenợ thuế chấp
112Abolishbãi bỏ, huỷ bỏ
113Mandatetờ uỷ nhiệm
114Outgoingskhoản chi tiêu
115Remissionsự miễn giảm
116Remitterngười chuyển tiền
117Leaflettờ bướm (quảng cáo)
118Originatorngười khởi đầu
119Consumerngười tiêu thụ
120Regular paymentthanh toán thường kỳ

Từ vựng về chuyển tiền và ngân hàng đại lý

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
121Billing costchi phí hóa đơn
122Insurancebảo hiểm
123Doubtsự nghi ngờ
124Excess amounttiền thừa
125Creditorngười ghi có ( bán hàng)
126Efficiencyhiệu quả
127Cash flowlưu lượng tiền
128Informbáo tin
129On behalf ofnhân danh
130Achieveđạt được
131Budget account applicationgiấy trả tiền làm nhiều kì lại
132Reversengược lại
133Breakphạm, vi phạm
134Exceedvượt trội
135VAT registration number (VAT Reg. No.)mã số thuế VAT
136Originatekhởi đầu
137Settlethanh toán
138Tracetruy tìm
139Carry outtiến hành
140Intermediaryngười làm trung gian
141Correspondent bankngân hàng có quan hệ đại lý
142Telegraphic transferchuyển tiền bằng điện tín
143Instant cash transferchuyển tiền ngay tức thời
144Mail transferchuyển tiền bằng thư
145Absolute securityan toàn tuyệt đối
146Straightforwardđơn gian, không rắc rối
147Boundarybiên giới
148Reliablychắc chắn, đáng tin cậy
149Domestictrong nước, nội trợ
150Significantlymột cách đáng kể
151Local currencynội tệ
152Generoushào phóng
153Counterquầy (chi tiền)
154Long-termlãi
155Top ratelãi suất cao nhất
156Headlineđề mục (báo, quảng cáo)
157Free bankingkhông tính phí dịch vụ ngân hàng
158Generous termsđiều kiện hào phóng
159Current accounttài khoản vãng lai
160Recapitulatetóm lại, tóm tắt lại

Từ vựng về dịch vụ ngân hàng và vận hành hệ thống

STTThuật ngữ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
161Secure courier servicesdịch vụ vận chuyển bảo đảm
162Beneficiaryngười thụ hưởng
163First-classphát chuyển nhanh
164Upper limitmức cho phép cao nhất
165Facilityphương tiện
166Gatewaycổng máy tính
167Outward paymentchuyển tiền đi
168Inward paymentchuyển tiền đến
169AccompanyĐi kèm
170Interfacegiao diện
171Non-profitphi lợi nhuận
172Operating costChi phí hoạt động
173Documentary credittín dụng thư
174Entrybút toán
175Meet a paymentthanh toán
176Capital expenditurecác khoản chi tiêu lớn
177Home bankingdịch vụ ngân hàng tại
178Remote bankingdịch vụ ngân hàng từ xa
179Day-to-daythường ngày
180Manipulatethao tác
181Recoverysự đòi lại được (nợ)
182Adaptorthiết bị tiếp trợ
183Periodicallythường kỳ
184Dependantngười sống dựa người khác
185Grantchất thuận
186Inefficientkhông hiệu quả
187Debatecuộc tranh luận
188Pros and consnhững ý kiến tán thành và phản đối
189Isolatecách ly, cô lập
190Power failurecúp điện
191Pay attention tochú ý tới
192Spottìm ra, nhận ra
193Grabtóm, vô

Cách học và sử dụng từ vựng ngân hàng hiệu quả

Thay vì học toàn bộ danh sách theo thứ tự, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như séc, tài khoản, thẻ, thanh toán, tín dụng và chuyển tiền quốc tế. Với mỗi thuật ngữ, hãy ghi lại một câu hoặc một mẫu chứng từ thực tế để hiểu cách dùng trong ngữ cảnh.

Một số từ như draft, credit, debit, interest, settlement hoặc facility có thể mang nghĩa khác nhau tùy loại tài liệu. Vì vậy, khi dịch báo cáo, hợp đồng hoặc hồ sơ ngân hàng, người dịch cần kiểm tra quan hệ giữa thuật ngữ, số liệu, chủ thể giao dịch và mục đích sử dụng của văn bản.

Bài viết liên quan

Kết luận

Bộ 193 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng là tài liệu tra cứu cơ bản cho người học, nhân sự ngân hàng và biên dịch viên thường xuyên làm việc với séc, tài khoản, thẻ, tín dụng, chuyển tiền và thanh toán. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn nên học theo từng nhóm nghiệp vụ, đặt thuật ngữ vào câu hoàn chỉnh và đối chiếu với chứng từ thực tế.

Đối với báo cáo tài chính, sao kê, hợp đồng tín dụng, thư bảo lãnh, thư tín dụng hoặc hồ sơ ngân hàng cần sử dụng chính thức, việc lựa chọn thuật ngữ phải nhất quán trong toàn bộ tài liệu. Bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật tài chính – ngân hàng chuyên nghiệp tại BKMOS để được hỗ trợ xử lý nội dung, số liệu và định dạng tài liệu.

Chia sẻ: Facebook LinkedIn Email
Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc

Nguyễn Đình Phúc là Founder/CEO BKMOS, chuyên gia dịch thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật công chứng và xử lý hồ sơ dịch thuật thực tế. Ông phụ trách định hướng chuyên môn, chuẩn hóa thuật ngữ, kiểm soát chất lượng bản dịch và biên soạn, kiểm duyệt nội dung chuyên môn trên BKMOS Blog.